Tương Ưng Bộ · SN 29.6
Kinh Bố-tát IV
Catutthauposathasutta — bài thứ sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ sáu là bài cuối của loạt bố-tát, và là bài duy nhất trong bốn bài rút gọn được chép đầy đủ.
Bạch Đức Thế Tôn, do nhân gì, do duyên gì, mà một số rồng hóa sinh giữ bố-tát và thân được buông xả?
Đây là rồng hóa sinh — loại cao nhất trong bốn loại. Và bản Pali chép lại nguyên văn phần giảng giải, y như bài thứ ba.
Có một chi tiết nhỏ: ở bài này, cụm bằng lời trong câu làm điều tốt đẹp bằng thân, bằng lời, bằng ý được thay bằng dấu lược. Ngay cả trong bài đầy đủ, người chép kinh vẫn lược bớt một chữ.
Điều đó cho thấy dấu lược trong kinh không phải lúc nào cũng theo quy tắc. Nó tùy chỗ, tùy người chép. Người dịch phải đọc cả bốn bài mới biết chỗ nào là nguyên văn, chỗ nào là lược.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rồng (Nāgasaṃyutta), tương ưng thứ 29.
Phẩm Rồng (Nāgavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Rồng.
Kinh Bố-tát IV (Catutthauposathasutta) — bài thứ sáu.
"Tại Sāvatthī.
Rồi một tỳ-kheo đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ rồi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, vị tỳ-kheo ấy bạch Đức Thế Tôn:
Bạch Đức Thế Tôn, do nhân gì, do duyên gì, mà một số rồng hóa sinh giữ bố-tát và thân được buông xả?
Này tỳ-kheo, ở đây, một số rồng hóa sinh nghĩ như vầy:
Trước đây, chúng ta đã làm điều hai chiều bằng thân, bằng lời, bằng ý.
Do làm điều hai chiều bằng thân, bằng lời, bằng ý, sau khi thân hoại mạng chung, chúng ta đã sinh vào hàng ngũ rồng hóa sinh.
Nếu hôm nay chúng ta làm điều tốt đẹp bằng thân, bằng lời, bằng ý, thì sau khi thân hoại mạng chung, chúng ta sẽ sinh vào cõi lành, cõi trời. Nào, hôm nay chúng ta hãy làm điều tốt đẹp bằng thân, bằng lời, bằng ý.
Ayaṁ kho, bhikkhu, hetu, ayaṁ paccayo — này tỳ-kheo, đó là nhân, đó là duyên, mà một số rồng hóa sinh giữ bố-tát và thân được buông xả.
Này tỳ-kheo, đó là nhân, đó là duyên, mà một số rồng hóa sinh giữ bố-tát và thân được buông xả."
Bài thứ sáu.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.