Tương Ưng Bộ · SN 43.042
Chỗ Che Chở
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Tāṇasutta — Kinh Chỗ Che Chở
Chỗ che chở — tāṇa, chữ cùng gốc với tāyati, "che chắn, bảo vệ". Khác với hang ẩn, tāṇa không cần kín — nó chỉ cần chắn được cái đang tới.
Chỗ che chở — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Bộ bốn chữ này — đảo, hang, chỗ che, nơi nương tựa — xuất hiện với nhau trong nhiều kinh, và hầu như luôn theo cùng thứ tự. Việc chúng được tách thành bốn bài riêng ở đây cho thấy người biên tập Tương Ưng đã lấy một cụm có sẵn và trải nó ra thành bốn mục trong danh sách.
Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.
Tāṇa — bài thứ bốn mươi hai
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.
Chỗ Che Chở (Tāṇa) — bài thứ bốn mươi hai.
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về chỗ che chở và con đường đi đến chỗ che chở.
Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, chỗ che chở là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là chỗ che chở. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến chỗ che chở là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến chỗ che chở. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông chỗ che chở, đã giảng con đường đi đến chỗ che chở. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.