buppou

Tương Ưng Bộ · SN 49.32

Kinh Con Thuyền

Nāvāsutta — bài thứ ba mươi hai

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Phẩm này là một chuỗi hình ảnh nối tiếp nhau, và tất cả đều chỉ về một chỗ: giới.

Này các tỳ-kheo, một con thuyền lớn đi trên nước, dựa vào nước, đứng trên nước — và nhờ vậy nó chở được hàng hóa đi xa.

Cách kinh nói về kết quả cũng rất lạ. Nó không hứa rằng pháp ác sẽ không còn sinh khởi; nó nói rằng vị ấy khởi lên ước muốn để điều ấy không xảy ra. Việc làm là ở chỗ ước muốn, không ở chỗ kết quả.

Ví dụ ở đây là con thuyền đi trên nước, dựa vào nước. Nước không giữ thuyền; nó chỉ nâng — và thuyền phải tự nổi.

Bài này không cần thêm gì. Nó đã nói đủ điều nó muốn nói.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Chánh Cần (Sammappadhānasaṃyutta), tương ưng thứ 49.

Phẩm Thứ Ba (Balakaraṇīyavagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Chánh Cần.

Kinh Con Thuyền (Nāvāsutta) — bài thứ ba mươi hai.


"Tại Sāvatthī.

Này các tỳ-kheo, một con thuyền lớn đi trên nước, dựa vào nước, đứng trên nước — và nhờ vậy nó chở được hàng hóa đi xa.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo dựa trên giới, đứng trên giới tu tập bốn chánh cần, thực hành nhiều bốn chánh cần.

Và này các tỳ-kheo, thế nào là vị tỳ-kheo dựa trên giới, đứng trên giới tu tập bốn chánh cần, thực hành nhiều bốn chánh cần?

Này các tỳ-kheo, ở đây vị tỳ-kheo khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp ác, bất thiện chưa sinh không sinh khởi.

Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để đoạn trừ các pháp ác, bất thiện đã sinh.

Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện chưa sinh được sinh khởi.

Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện đã sinh được an trú, không quên, tăng trưởng, sung mãn, được tu tập, đi đến viên mãn.

Như vậy, này các tỳ-kheo, là vị tỳ-kheo dựa trên giới, đứng trên giới tu tập bốn chánh cần, thực hành nhiều bốn chánh cần."

Bài thứ ba mươi hai.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →