Tương Ưng Bộ · SN 12.133
Kinh Hăng Hái về Sáu Xứ
Ussoḷhīsutta — bài thứ tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Hăng Hái về Sáu Xứ là bài thứ một trăm ba mươi ba của Tương Ưng Nhân Duyên, và là bài thứ tám trong nhóm mười một bài lấy hăng hái làm pháp.
"Này các tỳ-kheo, với một người không biết sáu xứ, không thấy sáu xứ như thật, để có sự hiểu biết như thật về sáu xứ, thì cần phải hăng hái."
Sáu xứ là sáu cửa: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Chữ āyatana nghĩa gốc là chỗ kéo dài ra, chỗ sinh ra — không phải "cơ quan". Đây là chiếc đầu tiên trong chuỗi mà một người có thể chỉ tay vào, và cũng là chiếc nhắc rằng không có cửa thứ bảy.
Nó đứng sau ý muốn, và trước sự bền bỉ. Một thứ tự rất thực tế.
Nếu đọc bài này một mình, người ta có thể nghĩ nó là một lời khuyên. Đọc cả nhóm, nó thành một phép thử: chỗ nào cũng được, vậy chỗ nào là chỗ của tôi?
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Antarapeyyāla (Antarapeyyāla) — phẩm thứ chín của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Hăng Hái về Sáu Xứ (Ussoḷhīsutta) — bài thứ tám.
"Này các tỳ-kheo, với một người không biết sáu xứ, không thấy sáu xứ như thật, không biết sự sinh khởi của sáu xứ, không thấy sự sinh khởi của sáu xứ như thật, không biết sự chấm dứt của sáu xứ, không thấy sự chấm dứt của sáu xứ như thật, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sáu xứ, không thấy con đường ấy như thật, để có sự hiểu biết như thật về sáu xứ,
thì cần phải hăng hái."
Bài thứ 133.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.