Tương Ưng Bộ · SN 43.040
Hòn Đảo
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Dīpasutta — Kinh Hòn Đảo
Hòn Đảo — dīpa. Đây là chữ có hai nghĩa trong tiếng Pali: hòn đảo và ngọn đèn. Câu kệ nổi tiếng nhất của nó — hãy tự làm hòn đảo cho chính mình — thường được đọc theo cả hai nghĩa, và cả hai đều đúng.
Hòn đảo — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Ba bài tiếp theo là hang ẩn, chỗ che chở, nơi nương tựa. Bốn chữ ấy là một bộ: những chỗ mà nước không dâng tới, mưa không lọt vào, và không ai lấy mất được.
Đọc liền bốn bài, người ta thấy rõ đây không phải bốn pháp khác nhau. Đây là bốn cách nói một điều rất giản dị: có một chỗ an toàn.
Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.
Dīpa — bài thứ bốn mươi
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.
Hòn Đảo (Dīpa) — bài thứ bốn mươi.
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về hòn đảo và con đường đi đến hòn đảo.
Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, hòn đảo là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là hòn đảo. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến hòn đảo là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến hòn đảo. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông hòn đảo, đã giảng con đường đi đến hòn đảo. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.