Tương Ưng Bộ · SN 14.22
Kinh Lấy Biếng Nhác Làm Gốc
Kusītamūlakasutta — bài thứ hai mươi hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ hai mươi hai là bài cuối của phẩm thứ hai, và nó khép phẩm bằng một bài rất ngắn cùng ba bài kệ tóm tắt.
Những kẻ biếng nhác thì hòa hợp và gặp nhau với những kẻ biếng nhác; những người thất niệm thì hòa hợp và gặp nhau với những người thất niệm; những người trí tuệ kém thì hòa hợp và gặp nhau với những người trí tuệ kém.
Bài này chỉ có năm đoạn, và nó là bài ngắn nhất của phẩm. Nhưng nó là chỗ mà bộ kinh ghi chú một điều rất quan trọng: ở mọi bài trong phẩm này, phần quá khứ, vị lai và hiện tại đều cần được hiểu theo cùng cách.
Đó là một ghi chú về cách đọc, không phải về nội dung. Và nó cho thấy người biên tập kinh đã biết rằng các bài này sẽ được đọc như một khối.
Ba bài kệ tóm tắt ở cuối liệt kê hai mươi hai bài của phẩm, và chúng cũng là một cách để người tụng kinh nhớ được mình đang ở đâu.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Giới (Dhātusaṃyutta), tương ưng thứ 14.
Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Giới.
Kinh Lấy Biếng Nhác Làm Gốc (Kusītamūlakasutta) — bài thứ hai mươi hai.
"Tại Sāvatthī.
Này các tỳ-kheo, chúng sinh hòa hợp và gặp nhau đúng theo giới của mình.
Những kẻ biếng nhác thì hòa hợp và gặp nhau với những kẻ biếng nhác;
những người thất niệm thì hòa hợp và gặp nhau với những người thất niệm;
những người trí tuệ kém thì hòa hợp và gặp nhau với những người trí tuệ kém;
những người khởi tinh tấn thì hòa hợp và gặp nhau với những người khởi tinh tấn;
những người niệm được an trú thì hòa hợp và gặp nhau với những người niệm được an trú; những người có trí tuệ thì hòa hợp và gặp nhau với những người có trí tuệ.
Bài thứ hai mươi hai.
[Chú thích: Ở mọi bài trong phẩm này, phần quá khứ, vị lai và hiện tại đều cần được hiểu theo cách này.]"
Phẩm Thứ Hai.
Tóm tắt phẩm này:
Bảy giới, có nhân duyên,
và giảng đường bằng gạch;
khuynh hướng thấp kém, kinh hành,
bài kệ, và bài thứ bảy về không có lòng tin.
Nhóm lấy không có lòng tin làm gốc gồm năm bài,
bốn bài lấy không có lòng hổ làm gốc;
ba bài lấy không có lòng sợ hãi làm gốc,
và hai bài với ít nghe.
Bài về biếng nhác được nói một lần,
ba bài còn lại thành nhóm năm;
hai mươi hai bài đã được nói,
và đó gọi là phẩm thứ hai.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.