Tương Ưng Bộ · SN 32.53
Kinh Mây Lạnh
Sītavalāhakasutta — bài thứ năm mươi ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Đến đây bộ kinh đổi hẳn câu hỏi. Không còn hỏi vì sao người ta sinh vào cõi ấy, mà hỏi vì sao trời lạnh.
Bạch Đức Thế Tôn, do nhân gì, do duyên gì, mà đôi khi trời lạnh?
Câu trả lời: có những chư thiên tên là mây lạnh. Khi các vị ấy nghĩ mong rằng chúng ta được sống theo sự vui thích của chính mình, thì theo ý nguyện ấy của tâm, trời lạnh.
Đây là một trong những chỗ bộ kinh nói thẳng nhất về quan hệ giữa tâm và thế giới. Không có thần mưa ra lệnh; chỉ có một ý nguyện, và thời tiết đi theo.
Năm bài cuối cùng làm đúng một việc: lặp lại khuôn ấy cho lạnh, nóng, u ám, gió, mưa.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Mây (Valāhakasaṃyutta), tương ưng thứ 32.
Phẩm Mây (Valāhakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Mây.
Kinh Mây Lạnh (Sītavalāhakasutta) — bài thứ năm mươi ba.
"Tại Sāvatthī.
Ngồi một bên, vị tỳ-kheo ấy bạch Đức Thế Tôn:
Bạch Đức Thế Tôn, do nhân gì, do duyên gì, mà đôi khi trời lạnh?
Này tỳ-kheo, có những chư thiên tên là mây lạnh.
Khi các vị ấy nghĩ như vầy:
Mong rằng chúng ta được sống theo sự vui thích của chính mình — thì theo ý nguyện ấy của tâm, trời lạnh.
Này tỳ-kheo, đó là nhân, đó là duyên, mà đôi khi trời lạnh."
Bài thứ năm mươi ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.