Tương Ưng Bộ · SN 43.008
Kinh Năm Căn
Indriyasutta — bài thứ tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Indriyasutta — Kinh Năm Căn
Năm căn: tín, tấn, niệm, định, tuệ. Chữ indriya nghĩa là "thuộc về Indra", tức là cái làm chủ — năm thứ ấy làm chủ đường đi của mình.
Thứ tự ở đây không phải thứ tự tu tập mà là thứ tự của một bộ máy: tin để bắt đầu, sức để đi, nhớ để không lạc, lặng để thấy, và thấy để buông.
Năm căn — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Một chi tiết về bản Pali: từ bài này trở đi, mỗi pháp được nêu kèm bốn chữ dựa trên sự xa lìa, dựa trên ly tham, dựa trên chấm dứt, hướng đến buông bỏ. Đó là cái mốc phân biệt pháp trợ đạo với bất cứ thứ gì khác cùng tên.
Bốn chữ ấy cũng là lời cảnh báo: một pháp tu tập mà không hướng đến buông bỏ thì có thể trở thành một thứ để nắm giữ, và khi ấy nó không còn là đường nữa.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ nhất (Paṭhamavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Vô Vi.
Kinh Năm Căn (Indriyasutta) — bài thứ tám.
"Này các tỳ-kheo, con đường đi đến vô vi là gì?
Năm căn — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông vô vi, đã giảng con đường đi đến vô vi. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bài thứ tám.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.