Tương Ưng Bộ · SN 12.111
Kinh Nỗ Lực về Sáu Xứ
Yogasutta — bài thứ tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Nỗ Lực về Sáu Xứ là bài thứ một trăm mười một của Tương Ưng Nhân Duyên, và là bài thứ tám trong nhóm mười một bài lấy nỗ lực làm pháp.
"Này các tỳ-kheo, với một người không biết sáu xứ, không thấy sáu xứ như thật, để có sự hiểu biết như thật về sáu xứ, thì cần phải nỗ lực."
Sáu xứ là sáu cửa: mắt, tai, mũi, lưỡi, thân, ý. Chữ āyatana nghĩa gốc là chỗ kéo dài ra, chỗ sinh ra — không phải "cơ quan". Đây là chiếc đầu tiên trong chuỗi mà một người có thể chỉ tay vào, và cũng là chiếc nhắc rằng không có cửa thứ bảy.
Bài này đứng ngay sau nhóm học tập, và đó là một thứ tự hợp lý: biết mình còn phải học, rồi mới buộc mình vào việc.
Đọc riêng lẻ, bài này gần như không có gì. Đọc trong chuỗi, nó là một nhịp — và cái nhịp ấy mới là điều đang được nói.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Antarapeyyāla (Antarapeyyāla) — phẩm thứ chín của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Nỗ Lực về Sáu Xứ (Yogasutta) — bài thứ tám.
"Này các tỳ-kheo, với một người không biết sáu xứ, không thấy sáu xứ như thật, không biết sự sinh khởi của sáu xứ, không thấy sự sinh khởi của sáu xứ như thật, không biết sự chấm dứt của sáu xứ, không thấy sự chấm dứt của sáu xứ như thật, không biết con đường dẫn đến sự chấm dứt của sáu xứ, không thấy con đường ấy như thật, để có sự hiểu biết như thật về sáu xứ,
thì cần phải nỗ lực."
Bài thứ 111.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.