buppou

Tương Ưng Bộ · SN 23.16

Kinh Pháp Khổ

Dukkhadhammasutta — bài thứ mười sáu

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài này hỏi một chữ: pháp khổ (dukkhadhammā).

Bạch Đức Thế Tôn, pháp khổ là gì?

Câu trả lời luôn cùng một khuôn: sắc là pháp khổ, thọ là pháp khổ, tưởng là pháp khổ, hành là pháp khổ, thức là pháp khổ. Rồi công thức quen thuộc — nhàm chán, ly tham, giải thoát, tuệ khởi lên: đã giải thoát.

Nghĩa của chữ ấy: thứ có bản chất là bị ép và làm đau.

Pháp khổ là cách nói khác: không phải cái đau, mà là thứ có bản chất bị ép. Bộ kinh chuyển giữa hai cách gọi để tránh bị hiểu lệch.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rādha (Rādhasaṃyutta), tương ưng thứ 23.

Phẩm Ma (Hai) (Dutiyamāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Rādha.

Kinh Pháp Khổ (Dukkhadhammasutta) — bài thứ mười sáu.


"Tại Sāvatthī.

Ngồi một bên, Tôn giả Rādha bạch Đức Thế Tôn:

Bạch Đức Thế Tôn, người ta nói pháp khổ, pháp khổ.

Bạch Đức Thế Tôn, pháp khổ là gì?

Này Rādha, sắc là pháp khổ, thọ là pháp khổ, tưởng là pháp khổ, hành là pháp khổ, thức là pháp khổ.

Thấy như vậy, này Rādha, bậc thánh đệ tử đã nghe nhiều nhàm chán nơi sắc, nhàm chán nơi thọ, nhàm chán nơi tưởng, nhàm chán nơi hành, nhàm chán nơi thức. Nhàm chán nên ly tham; ly tham nên giải thoát. Trong sự giải thoát, tuệ khởi lên: đã giải thoát.

Vị ấy biết: sinh đã tận, phạm hạnh đã sống xong, điều cần làm đã làm, không còn trở lại đời này nữa."

Bài thứ sáu.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →