Tương Ưng Bộ · SN 47.72
Kinh Vải Kāsi
Vatthasutta — bài thứ bảy mươi hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Vải Kāsi (Vatthasutta) khép phẩm thứ bảy — và khép bằng một hình ảnh rất đời: tấm vải.
Vải Kāsi là loại vải mịn và bền nhất thời ấy. Một tấm vải tốt không làm gì cả — nó chỉ giữ: giữ ấm, giữ sạch, giữ hình.
Cũng vậy, không dễ duôi không phải một hành động, mà là tấm vải phủ lên mọi việc làm khác, để chúng không rách.
Bài này kèm lời đóng phẩm và bài kệ tóm tắt mười bài.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.
Phẩm Không Dễ Duôi (Appamādavagga) — phẩm thứ bảy của Tương Ưng Niệm Xứ, gồm mười bài ngắn cùng một khuôn.
Kinh Vải Kāsi (Vatthasutta) — bài thứ bảy mươi hai.
"Này các tỳ-kheo, trong các loại vải, vải Kāsi được kể là bậc nhất.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, mọi pháp thiện đều lấy không dễ duôi làm gốc, đều hội về không dễ duôi; không dễ duôi được kể là bậc nhất trong các pháp ấy.
Này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo không dễ duôi có thể chờ đợi điều này: sẽ tu bốn chỗ quán niệm, sẽ làm cho sung mãn bốn chỗ quán niệm.
Và này các tỳ-kheo, thế nào là vị tỳ-kheo không dễ duôi tu bốn chỗ quán niệm, làm cho sung mãn bốn chỗ quán niệm?
Ở đây, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;
trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.
Như vậy, này các tỳ-kheo, là vị tỳ-kheo không dễ duôi tu bốn chỗ quán niệm, làm cho sung mãn bốn chỗ quán niệm."
Kinh Vải Kāsi, bài thứ bảy mươi hai, đến đây là hết.
Phẩm Không Dễ Duôi, phẩm thứ bảy, đến đây là hết.
Kệ tóm tắt phẩm (uddāna) — bốn câu ghi mười bài.
Như Lai, Dấu Chân, Nóc Nhà,
Các Rễ, Lõi Cây, Hoa Lài;
Vua, Mặt Trăng, Mặt Trời,
và Vải Kāsi là bài thứ mười.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.