buppou

Trường Bộ Kinh · bài 2/34

Kinh Sa-môn Quả

Sāmaññaphala Sutta

hơn 2 giờ đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

1. Về bản kinh này

Kinh Sa-môn Quả là bài kinh thứ hai trong Trường Bộ Kinh (Dīgha Nikāya), bộ kinh gồm 34 bài kinh dài trong Tam Tạng Pali của Phật giáo Nguyên thủy. Tên Pali của kinh là Sāmaññaphala Sutta.

Bối cảnh mở đầu: một đêm trăng tròn, Đức Phật đang ngụ tại vườn xoài của thầy thuốc Jīvaka Komārabhacca, ngoại ô kinh thành Vương Xá (Rājagaha), cùng 1.250 tỳ-kheo. Ấy là đêm rằm tháng thứ tư — đêm hội Komudī, đêm của những đóa sen nở dưới trăng.

Cùng đêm ấy, vua Ajātasattu xứ Magadha — người vừa giết cha mình để đoạt ngôi — ngồi trên lầu, nhìn ánh trăng mà không thấy vui. Nhà vua thốt lên:

"Thưa các ngài, đêm trăng sáng này đẹp quá, huy hoàng quá, đáng yêu quá. Vậy hôm nay ta nên đến đảnh lễ vị sa-môn hay bà-la-môn nào, để sau khi đảnh lễ, tâm ta được an tịnh?"

Đấy là toàn bộ động cơ của bài kinh, gói trong một câu: tâm ta được an tịnh. Nhà vua không đi tìm chân lý. Ông đi tìm sự bình yên.

2. Về nhan đề: "Sa-môn Quả" nghĩa là gì

Sāmaññaphala ghép từ hai chữ:

  • phala — "quả", "thành quả", "kết quả";
  • sāmañña — "đời sống sa-môn", phẩm chất của bậc xuất gia tu hành (từ samaṇa, "sa-môn").

Nghĩa đen: "quả của đời sống sa-môn" — tức là người bỏ nhà đi tu thì được cái gì.

Tên gọi Sa-môn Quả mà người Việt quen dùng đến từ bản Hán dịch kinh tương ứng (沙門果經), nằm trong 長阿含經. Bản dịch này giữ tên ấy vì nó đã ăn sâu vào truyền thống Việt Nam.

Ghi chú

Cần phân biệt cho rõ: "quả" ở đây không phải một quả vị siêu hình, cũng không phải phần thưởng sau khi chết. Chữ sandiṭṭhika mà bài kinh dùng rất nhiều nghĩa là "thấy được ngay trong đời này". Cả câu hỏi của nhà vua và cả câu trả lời của Đức Phật đều nằm trong đúng một khuôn khổ: có cái gì tốt lên ngay bây giờ, ngay trong đời này, mà kiểm chứng được?

3. Câu hỏi của nhà vua

Nhà vua nêu lên một loạt nghề nghiệp đương thời: người cưỡi voi, cưỡi ngựa, đánh xe, bắn cung, hoàng tử, chiến tướng… Người làm những nghề ấy thấy kết quả ngay trước mắt: được giàu sang, được quyền thế, nuôi được cha mẹ, vợ con, bạn bè, và cúng dường được các vị tu hành.

Rồi nhà vua hỏi: vậy có thể chỉ ra một kết quả tương tự của đời sống sa-môn hay không?

Câu hỏi ấy sắc bén hơn vẻ ngoài của nó. Nó không hỏi "giáo lý của ông là gì", mà hỏi "ông chứng minh cho tôi thấy đi". Đức Phật không trả lời bằng lý thuyết. Ngài trả lời bằng một chuỗi trải nghiệm, mỗi bước đều có kết quả kiểm được ngay trong đời này — và bắt đầu từ bước thấp nhất, dễ thấy nhất.

4. Nội dung: năm mục

MụcĐoạnNội dung
28–10Thầy thuốc Jīvaka Komārabhacca — người đang ngồi lặng lẽ gần đó — lên tiếng giới thiệu Đức Phật. Nhà vua nhận lời.
311–33Nhà vua đến gặp Đức Phật và nêu câu hỏi trung tâm. Rồi ông kể lại: trước đây ông đã từng hỏi sáu vị thầy kia câu hỏi này, và thuật lại nguyên văn câu trả lời của từng vị.
434–98Đức Phật trả lời. Quả thứ nhất (người nô lệ xuất gia). Quả thứ hai (người nông dân xuất gia). Rồi những quả vi tế hơn: giới hạnh → thiền định → tám thắng trí.
599–102Nhà vua xin quy y và thú nhận lỗi giết cha. Đức Phật nhận lỗi ấy; sau khi vua ra về, Ngài nói thêm một lời tiếc thương với các tỳ-kheo.

Mục 4 là thân bài kinh, và cũng là phần chiếm gần hai phần ba độ dài. Nó chia làm ba tầng:

  • 4.3.1. Giới hạnh (sīla) — ba danh sách dài dần: giới hạnh ngắn, giới hạnh trung, giới hạnh rộng lớn. Đây là những gì một bậc tu hành từ bỏ: sát sinh, trộm cắp, tà dâm, nói dối, nói hai lưỡi, nói thô ác, nói nhảm, và hàng chục cách mưu sinh sai trái (bói toán, xem tướng, chú thuật, tế lễ…).
  • 4.3.2. Thiền định — hộ trì các giác quan, chánh niệm và tỉnh giác, biết đủ, từ bỏ năm triền cái, rồi bốn tầng thiền-na.
  • 4.3.3. Tám thắng trí — tri kiến, thân do tâm tạo, các thần thông, thiên nhĩ, biết tâm người khác, nhớ lại các đời trước, thiên nhãn, và cuối cùng là đoạn tận các lậu hoặc — sự giải thoát hoàn toàn.

5. Sáu vị thầy

Mục 3 của bài kinh là một tư liệu quý: nó ghi lại sáu giáo thuyết đang lưu hành ở Ấn Độ thế kỷ V trước Công nguyên, do chính những người đương thời thuật lại. Với một số trường phái trong đó, bài kinh này là nguồn sử liệu chính còn lại đến ngày nay.

Vị thầyLoại thuyếtNội dung cốt lõi
Makkhali Gosālaniyativāda — thuyết định mệnh tuyệt đốiKhông có nhân, không có duyên cho sự ô nhiễm hay sự thanh tịnh. Mọi chúng sinh đều sẽ được thanh tịnh sau khi đã đi vòng qua luân hồi đủ số kiếp. Nỗ lực của bản thân không thay đổi được gì.
Ajita Kesakambalaucchedavāda — thuyết đoạn diệt, duy vật triệt đểCon người chỉ là bốn đại. Khi chết, bốn đại tan rã; không có gì còn lại. Bố thí, tế lễ, cúng dường đều không có quả. Không có đời sau, không có bậc tu hành đắc đạo.
Pakudha Kaccāyanathuyết bảy thân — vĩnh cửu luậnCó bảy loại "thân" (đất, nước, lửa, gió, vui, khổ, mạng) — không sinh, không diệt, không lay chuyển. Giết người cũng chỉ là lưỡi dao xuyên qua khe hở giữa bảy thân ấy: không có ai giết ai.
Nigaṇṭha NātaputtaKỳ-na giáo (Jain giáo)Sống thu thúc bằng sự thu thúc bốn mặt, tránh xa điều ác, rũ sạch mọi điều ác. Đây là vị duy nhất trong sáu vị chủ trương có nỗ lực tự thân (kiriyavāda) — và cũng là vị gần với Đức Phật nhất về mặt thực hành.
Sañjaya Belaṭṭhiputtaamarāvikkhepavāda — thuyết lắt léo, hoài nghiVới mọi câu hỏi, ông đều trả lời: "Tôi không nói thế này, cũng không nói thế kia, cũng không nói khác đi." Không khẳng định, không phủ định, luôn lách sang bên.

Sáu câu trả lời ấy, đặt cạnh nhau, vẽ nên một bức tranh khá đầy đủ về phổ tư tưởng đương thời: có thuyết phủ nhận đạo đức, có thuyết phủ nhận tự do ý chí, có thuyết phủ nhận linh hồn, có thuyết phủ nhận cả hành động, và có thuyết phủ nhận luôn việc trả lời.

Và không câu nào làm nhà vua an tâm.

6. Điều gì làm bài kinh này đặc biệt

Đây là bản trình bày đầy đủ nhất về con đường tu tập trong Trường Bộ Kinh. Ba tầng giới – định – tuệ, kết thúc bằng tám thắng trí, được kể ra trọn vẹn từ đầu đến cuối, không rút gọn. Khối văn này quan trọng đến mức nhiều bài kinh khác trong Tam Tạng chỉ việc trích dẫn lại — kể cả Kinh Phạm Võng (bài 1) dùng chung phần giới hạnh, và rất nhiều bài kinh Trung Bộ dùng chung phần thiền-na và thắng trí.

Đây là một cuộc đối thoại có tính thực nghiệm. Đức Phật không đáp trả sáu vị thầy kia bằng cách bác bỏ. Ngài không nói "thuyết của ông sai". Ngài đưa ra một chuỗi kết quả mà nhà vua có thể tự kiểm: một người xuất gia thì hôm nay bớt khổ hơn hôm qua ở chỗ nào, và bước tiếp theo thì được gì thêm. Đó là cách trả lời câu hỏi "chứng minh cho tôi thấy".

Đây là một bài kinh có cái kết buồn. Đa số kinh kết thúc bằng "các tỳ-kheo hoan hỷ tín thọ lời dạy". Bài này kết thúc bằng: nhà vua quy y và thú nhận lỗi lầm, Đức Phật nhận lỗi ấy — rồi sau khi vua ra về, Ngài nói thêm rằng nếu nhà vua không phạm tội giết cha thì ngay tại chỗ ngồi ấy, ông đã chứng được pháp nhãn trong sạch.

7. Vì sao lần này Phật pháp không cứu được nhà vua

Đây là chi tiết khiến bài kinh đi vào lịch sử văn học Phật giáo.

Theo truyền thống, Ajātasattu là con của vua Bimbisāra xứ Magadha và hoàng hậu Videhā. Ông nghe lời Devadatta, giết cha để đoạt ngôi, bỏ đói cha đến chết. Cái chết ấy ám ảnh ông tới mức đêm hội trăng rằm ông ngồi trên lầu mà không thấy vui, và đó chính là lý do ông đi tìm một vị thầy.

Có một chi tiết nhỏ rất đáng chú ý trong bài kinh: khi đến gần khu vườn, nhà vua sợ. Ông hỏi Jīvaka rằng có phải thầy thuốc đang lừa dối, phản bội hay nộp ông cho kẻ thù không, và thầy thuốc phải trấn an ông. Một vị vua đi đảnh lễ bậc tu hành mà phải sợ bị phản bội, bị nộp cho kẻ thù — đó là cái giá của một vương triều được dựng lên bằng máu.

Đức Phật đáp lời ông trọn vẹn, từ đầu đến cuối, không rút gọn, không từ chối. Nhưng đến cuối cùng, Ngài vẫn nói ra sự thật: tội giết cha là một chướng ngại không thể vượt qua trong đời này. Không phải vì Đức Phật không tha thứ, mà vì tâm của một người đã làm điều ấy thì không đủ trong sạch để chứng đạo.

Bài kinh không thêm một lời khuyên nào cho nhà vua. Nó để nhà vua ra về, với một niềm tin vừa mới có được và một vết thương không bao giờ lành.

8. Về bản dịch này

Đây là bản dịch thoát ý sang tiếng Việt hiện đại, không phải bản dịch từng chữ, cũng không theo lối Hán-Việt.

Nguyên tắc:

  • Dịch theo nghĩa, không theo chữ. Ưu tiên câu tiếng Việt tự nhiên, đọc hiểu ngay, không cần biết chữ Hán.
  • Thuật ngữ Phật học được giữ lại nhưng có giải thích ngay lần đầu xuất hiện, dạng tỳ-kheo (nhà sư xuất gia, sống nhờ khất thực).
  • Các công thức lặp được dịch giống hệt nhau ở mọi chỗ. Kinh này được truyền miệng, mỗi khuôn câu lặp lại hàng chục lần; dùng câu chốt cố định để người đọc nhận ra nhịp điệu ấy.
  • Không viết tắt bằng dấu … trong chính văn. Chỗ nguyên bản Pali ghi peyyāla (dấu hiệu lặp tắt), bản dịch viết đầy đủ ra.
  • Không thêm nội dung không có trong nguyên bản. Chỗ cần giải thích, đưa vào [Chú thích: …].

Mỗi đoạn dịch đều mang mã đoạn của SuttaCentral dưới dạng `

. Nhờ vậy, bất kỳ ai cũng có thể đối chiếu từng câu với nguyên bản Pali — xem nguon/README.md`.

9. Cách đọc

Nếu bạn đọc để hiểu Phật giáo dạy gì, hãy đọc mục 4 của bài kinh — đó là bản đồ trọn vẹn của con đường tu tập.

Nếu bạn đọc để hiểu Ấn Độ cổ đại, hãy đọc mục 3 của bài kinh — sáu giáo thuyết, được ghi lại bởi người đã nghe trực tiếp.

Nếu bạn đọc để hiểu con người, hãy đọc mục 5 của bài kinh — đoạn cuối, ngắn gọn, và nặng nhất.

Các đoạn lặp dài (nhất là ba tầng giới hạnh ở mục 4.3.1) sẽ có lúc khiến bạn muốn đọc lướt. Điều đó bình thường — người Việt đọc kinh từ ngàn năm nay vẫn làm vậy. Nhưng nếu để ý, bạn sẽ thấy cái danh sách tưởng chừng khô khan ấy lại là một bức tranh sinh động về đời sống Ấn Độ hai mươi lăm thế kỷ trước: người ta kiếm sống bằng gì, tin vào những gì, và sợ những gì.

[Chú thích: Sāmañña là "đời sống sa-môn", bắt nguồn từ samaṇa (sa-môn — người xuất gia tu khổ hạnh); phala là "quả, thành quả". "Sa-môn quả" là cách đọc theo âm Hán-Việt của tên kinh trong bản Hán dịch (沙門果經). Bản dịch tiếng Anh của Bhikkhu Sujato đặt tên bài kinh là "The Fruits of the Ascetic Life". Bài kinh này không phải bản Hán dịch nào khác cùng tên — nó là DN 2 trong Kinh tạng Pali.]

Mục lục bài kinh
  1. Cuộc bàn luận với các quan đại thần
  2. Cuộc bàn luận với Jīvaka Komārabhacca
  3. Câu hỏi về quả của đời sống sa-môn
  4. Quả của đời sống sa-môn
  5. Ajātasattu nhận mình là người cư sĩ
  6. Bảng thuật ngữ
  7. Nhân vật và địa danh
  8. Giáo lý và con đường tu tập
  9. Sáu giáo thuyết ở mục 3
  10. Quy ước trình bày
  11. Nguồn tham khảo

1. Cuộc bàn luận với các quan đại thần

Tôi nghe như thế này.

[Chú thích: Bản kinh này, cùng với chú giải của nó, đã được Bhikkhu Bodhi dịch trong cuốn The Fruits of Recluseship (Quả của đời sống xuất gia).]

Một lần nọ, Đức Thế Tôn đang trú tại Vương Xá (Rājagaha), trong vườn xoài của Jīvaka Komārabhacca (thầy thuốc nổi tiếng, ngự y của vua), cùng với một Tăng đoàn tỳ-kheo đông đảo gồm một nghìn hai trăm năm mươi vị.

[Chú thích: Ngôi tu viện này thuộc về Jīvaka, thầy thuốc của Đức Phật, người sẽ xuất hiện ở phần sau của kinh. Câu chuyện về ông được kể trong Kd 8, nơi ta biết rằng ông được hoàng tử Abhaya xứ Magadha nuôi dạy; vị hoàng tử này theo Kỳ-na giáo (MN 58) và cũng quan tâm đến giáo thuyết của Pūraṇa Kassapa (SN 46.56). Kinh MN 55, bàn về việc ăn thịt, được nói cho chính ông.]

Lúc bấy giờ là ngày trai giới — ngày mười lăm, đêm trăng tròn Komudī của tháng thứ tư, khi vầng trăng đã tròn đầy. Vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, đang ngồi ở tầng trên của điện lớn, có các quan đại thần vây quanh.

[Chú thích: Videhā là tên một dòng dõi – bộ tộc; vedehiputta nghĩa là "con của bà Videhā".]

[Chú thích: Komudī là một đêm trăng tròn được đặc biệt kỷ niệm vào tháng cuối mùa mưa (kattikā, khoảng tháng Mười – tháng Mười Một), khi trời quang đãng, hoa sen (kumudā) nở rộ và mặt trăng nằm cùng chòm sao Pleiades — chính chòm sao này đã đặt tên cho tháng ấy.]

Rồi trong ngày trai giới ấy, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, cất lên lời cảm hứng từ đáy lòng:

[Chú thích: Ajātasattu ("kẻ mà không kẻ thù nào được sinh ra") là con của vua Bimbisāra và là người thừa kế vương triều Haryaṅka xứ Magadha. Trong văn bia và trong truyền thống Kỳ-na giáo, ông còn được gọi là Kūṇika. Truyền thống Kỳ-na giáo cho rằng mẹ ông là Cellaṇā, con gái của Ceṭaka, một vị thủ lĩnh Licchavī ở Vesālī. Điều này đặt ra câu hỏi vì sao Cellaṇā được nói là "thuộc xứ Videha"; có lẽ ông đã cưới một công chúa xứ Videha để kết đồng minh với nước láng giềng phía bắc của Licchavī. Dù sao, giả thuyết này cũng hợp lý hơn truyền thống Phật giáo cho rằng mẹ ông là người xứ Kosala.]

"Thưa các ngài, đêm trăng này đẹp làm sao! Đêm trăng này xinh đẹp làm sao! Đêm trăng này đáng ngắm làm sao! Đêm trăng này yêu kiều làm sao! Đêm trăng này nổi bật làm sao!"

[Chú thích: Pāsādikā ở đây không có nghĩa là "thanh tịnh"; nó thuộc một danh sách quen thuộc những từ chỉ "đẹp, hấp dẫn" (xem thêm DN 4:13.7). Lakkhaññā là từ chỉ xuất hiện một lần trong kinh Pali sơ kỳ. Có lẽ nó đồng nghĩa với "có những nét đặc biệt, gây ấn tượng", chứ không phải "điềm lành".]

"Hôm nay ta nên thân cận vị sa-môn hay bà-la-môn nào đây, để khi ta thân cận vị ấy, tâm ta được an tịnh?"

[Chú thích: Nhà vua tìm sự cứu rỗi qua chính hành động của mình; không phải vị sa-môn có năng lực đặc biệt nào khiến tâm ông được an tịnh. Bản kinh cố ý giữ kín lý do khiến nhà vua khổ sở. So sánh AN 5.50, nơi lý do vua Muṇḍa tìm chốn nương náu được nói ngay từ đầu.]

Khi vua nói xong, một vị quan đại thần thưa với vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā:

[Chú thích: Tuy nhà vua nói đến cả "sa-môn và bà-la-môn", các cố vấn của ông chỉ giới thiệu những vị thầy nổi tiếng thuộc giới sa-môn. Muốn xem một bản khảo sát ngắn hơn về giáo thuyết của họ, xin xem SN 2.30.]

"Tâu Bệ hạ, đây là Pūraṇa Kassapa. Ông ấy lãnh đạo một giáo đoàn và một hội chúng, và là thầy dạy của hội chúng. Ông là một nhà sáng lập giáo phái nổi tiếng, có danh tiếng, được đông đảo người đời cho là bậc thánh thiện. Ông đã xuất gia từ lâu, là bậc trưởng thượng, tuổi đã cao, đã đến chặng cuối của đời người."

[Chú thích: Pūraṇa là một vị thầy ít được biết đến, chủ trương rằng hành động và quả của hành động đều không có tác dụng; ngay học trò của ông cũng không mấy coi trọng ông (MN 77:6.19). Tương truyền ông đề xướng thuyết sáu hạng chúng sinh tái sinh (AN 6.57). Cũng trong kinh ấy, Makkhali Gosāla được nhắc đến một cách kính cẩn, và có vẻ Pūraṇa, cũng như Gosāla và Pakudha, là những vị thầy tiêu biểu của phái Ājīvaka. Pūraṇa nghĩa là "làm đầy" (không phải purāṇa, "xưa cũ").]

"Bệ hạ hãy thân cận Pūraṇa Kassapa. Biết đâu khi Bệ hạ thân cận Pūraṇa Kassapa, tâm Bệ hạ lại được an tịnh."

Khi nghe vậy, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, im lặng.

[Chú thích: Lý do nhà vua im lặng sẽ được hé lộ về sau. Câu chuyện đầy những dấu hiệu báo trước.]

Một vị quan đại thần khác thưa với vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā:

"Tâu Bệ hạ, đây là Makkhali Gosāla (du sĩ trường trượng — tu sĩ khổ hạnh mang cây gậy dài). Ông ấy lãnh đạo một giáo đoàn và một hội chúng, và là thầy dạy của hội chúng. Ông là một nhà sáng lập giáo phái nổi tiếng, có danh tiếng, được đông đảo người đời cho là bậc thánh thiện. Ông đã xuất gia từ lâu, là bậc trưởng thượng, tuổi đã cao, đã đến chặng cuối của đời người."

[Chú thích: Ông là người sáng lập phái Ājīvaka — phong trào khổ hạnh lớn thứ ba sau Phật giáo và Kỳ-na giáo. Không một văn bản nào của họ còn lại, nhưng giáo thuyết của họ có thể được phục dựng một phần từ các nguồn Phật giáo và Kỳ-na giáo. Ông từng tu tập với Mahāvīra sáu năm trước khi chia tay trong cay đắng, rồi sau đó phát triển thuyết định mệnh cứng nhắc của mình. Makkhali chỉ một loại khổ hạnh mang cây gậy tre, nên (giống những danh hiệu tương tự như nigaṇṭha và samaṇa) nó cho biết phái mà ông thuộc về. Vì vậy, và vì các văn bản Phật giáo tiếng Sanskrit viết tên ông là gośālīputra, tên thứ hai (giống nātaputta và gotama) có thể chỉ thị tộc của ông. Tuy nhiên, tôi không tìm thấy dấu vết nào của một thị tộc như vậy, và cả truyền thống Kỳ-na giáo lẫn Phật giáo — dù không đáng tin lắm — đều nói rằng tên ấy có vì ông sinh ra trong chuồng bò.]

"Bệ hạ hãy thân cận Makkhali Gosāla. Biết đâu khi Bệ hạ thân cận Makkhali Gosāla, tâm Bệ hạ lại được an tịnh."

Khi nghe vậy, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, im lặng.

Một vị quan đại thần khác thưa với vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā:

"Tâu Bệ hạ, đây là Ajita Kesakambala (người mặc áo bằng lông thú). Ông ấy lãnh đạo một giáo đoàn và một hội chúng, và là thầy dạy của hội chúng. Ông là một nhà sáng lập giáo phái nổi tiếng, có danh tiếng, được đông đảo người đời cho là bậc thánh thiện. Ông đã xuất gia từ lâu, là bậc trưởng thượng, tuổi đã cao, đã đến chặng cuối của đời người."

[Chú thích: Ông là một nhà duy vật, người đề xướng sớm những tư tưởng sau này được gọi là Cārvāka. Kesakambala nghĩa là "áo choàng bằng lông thú" — thứ được mặc như một phép khổ hạnh (AN 3.137).]

"Bệ hạ hãy thân cận Ajita Kesakambala. Biết đâu khi Bệ hạ thân cận Ajita Kesakambala, tâm Bệ hạ lại được an tịnh."

Khi nghe vậy, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, im lặng.

Một vị quan đại thần khác thưa với vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā:

"Tâu Bệ hạ, đây là Pakudha Kaccāyana. Ông ấy lãnh đạo một giáo đoàn và một hội chúng, và là thầy dạy của hội chúng. Ông là một nhà sáng lập giáo phái nổi tiếng, có danh tiếng, được đông đảo người đời cho là bậc thánh thiện. Ông đã xuất gia từ lâu, là bậc trưởng thượng, tuổi đã cao, đã đến chặng cuối của đời người."

[Chú thích: Một vị thầy ít được biết đến khác, ông dạy thuyết nguyên tử quy giản, phủ nhận khả năng hành động có quả báo. Tên gọi đầu của ông đôi khi được viết là Kakudha; cả hai từ đều có nghĩa là "cái bướu" hay "cái mào". Ông có lẽ là một trong những vị thầy đầu tiên của phái Ājīvaka.]

"Bệ hạ hãy thân cận Pakudha Kaccāyana. Biết đâu khi Bệ hạ thân cận Pakudha Kaccāyana, tâm Bệ hạ lại được an tịnh."

Khi nghe vậy, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, im lặng.

Một vị quan đại thần khác thưa với vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā:

"Tâu Bệ hạ, đây là Sañjaya Belaṭṭhiputta. Ông ấy lãnh đạo một giáo đoàn và một hội chúng, và là thầy dạy của hội chúng. Ông là một nhà sáng lập giáo phái nổi tiếng, có danh tiếng, được đông đảo người đời cho là bậc thánh thiện. Ông đã xuất gia từ lâu, là bậc trưởng thượng, tuổi đã cao, đã đến chặng cuối của đời người."

[Chú thích: Ông là một nhà hoài nghi, rõ ràng chính là "du sĩ Sañjaya" — vị thầy đầu tiên của Sāriputta và Moggallāna trước khi hai ông rời thầy để theo Đức Phật (Kd 1:23.1.1). Tên của ông không rõ nghĩa. Tiếng Sanskrit viết là vairaṭṭīputra, với nhiều biến thể, nhưng luôn có ṭi. Chú giải nói ông là "con của Belaṭṭha"; có một Belaṭṭha Kaccāna bán đường ở Kd 1:26.1.2, điều này ủng hộ ý rằng Belaṭṭha là tên cá nhân chứ không phải tên thị tộc.]

"Bệ hạ hãy thân cận Sañjaya Belaṭṭhiputta. Biết đâu khi Bệ hạ thân cận Sañjaya Belaṭṭhiputta, tâm Bệ hạ lại được an tịnh."

Khi nghe vậy, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, im lặng.

Một vị quan đại thần khác thưa với vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā:

"Tâu Bệ hạ, đây là Ni-kiền-tử Nātaputta (giáo chủ Kỳ-na giáo, tức Jain giáo ngày nay). Ông ấy lãnh đạo một giáo đoàn và một hội chúng, và là thầy dạy của hội chúng. Ông là một nhà sáng lập giáo phái nổi tiếng, có danh tiếng, được đông đảo người đời cho là bậc thánh thiện. Ông đã xuất gia từ lâu, là bậc trưởng thượng, tuổi đã cao, đã đến chặng cuối của đời người."

[Chú thích: Giáo chủ Kỳ-na giáo Mahāvīra Vardhamāna được các văn bản Pali gọi là Nigaṇṭha Nātaputta. Ông được tôn là vị lãnh đạo tối cao thứ hai mươi tư của Kỳ-na giáo, dù chỉ có ông và vị tiền nhiệm Pārśvanātha (không được nhắc trong kinh Pali) là nhân vật lịch sử. Nigaṇṭha nghĩa là "không có nút thắt" (tức không còn ràng buộc). Như một từ chỉ các tu sĩ Kỳ-na giáo, nó cũng xuất hiện trong văn học Kỳ-na giáo. Nātaputta chỉ thị tộc của ông, tộc Ñātika (Sanskrit jñātiputra; Prākrit nāyaputta). Truyền thống Pali đã lẫn ñāti ("họ hàng") với nāṭa ("người múa"). Vì vậy Nigaṇṭha Nātaputta có nghĩa là "tu sĩ Kỳ-na giáo thuộc thị tộc Ñātika". Kỳ-na giáo và Phật giáo là hai phong trào samaṇa cổ xưa duy nhất còn tồn tại đến ngày nay. Giáo lý chính của Kỳ-na giáo là thực hành bất hại trong khi đốt cháy nghiệp quá khứ bằng những phép khổ hạnh nhiệt thành để đạt tới giải thoát toàn tri.]

"Bệ hạ hãy thân cận Ni-kiền-tử Nātaputta. Biết đâu khi Bệ hạ thân cận Ni-kiền-tử Nātaputta, tâm Bệ hạ lại được an tịnh."

Khi nghe vậy, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, im lặng.


2. Cuộc bàn luận với Jīvaka Komārabhacca

Lúc bấy giờ, Jīvaka Komārabhacca đang ngồi im lặng, không xa vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā.

[Chú thích: Sự im lặng của ông cho thấy trí tuệ của ông. Câu chuyện tạo ra một sự chờ đợi kịch tính qua cái tĩnh lặng ấy — một nét thẩm mỹ tinh tế mang đậm tinh thần Phật giáo.]

Rồi vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, nói với Jīvaka Komārabhacca:

"Này Jīvaka thân mến, sao ông lại ngồi im?"

"Tâu Bệ hạ, Đức Thế Tôn — bậc A-la-hán, bậc Chánh đẳng giác — đang trú trong vườn xoài của chúng tôi, cùng với một Tăng đoàn tỳ-kheo đông đảo gồm một nghìn hai trăm năm mươi vị."

[Chú thích: Theo Luật tạng, một tu viện thường được dâng cúng cho "Tăng đoàn bốn phương" và trở thành tài sản không thể chuyển nhượng của Tăng đoàn. Trong các kinh, điều này không rõ ràng như vậy, và có vẻ Jīvaka vẫn coi khu vườn là của mình. Trên thực tế hẳn có nhiều cách sắp xếp khác nhau, như ngày nay vậy.]

"Về Đức Thế Tôn ấy, tiếng tốt lành này đã được truyền tụng khắp nơi:"

"Ngài đúng là bậc A-la-hán, Chánh đẳng giác, đầy đủ minh và hạnh, bậc Thiện thệ, bậc thấu hiểu thế gian, bậc tối thượng dẫn dắt những người cần được điều ngự, bậc thầy của trời và người, bậc Giác ngộ, bậc Thế Tôn."

[Chú thích: Đây là lần đầu xuất hiện công thức iti pi so nổi tiếng. Công thức này vẫn còn được tụng để ca ngợi Đức Phật trong các cộng đồng Phật giáo Nguyên thủy.]

"Bệ hạ hãy thân cận Đức Thế Tôn. Biết đâu khi Bệ hạ thân cận Đức Thế Tôn, tâm Bệ hạ lại được an tịnh."

"Vậy thì, này Jīvaka thân mến, hãy cho chuẩn bị voi."

"Tâu Bệ hạ," Jīvaka Komārabhacca đáp lời vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, rồi cho chuẩn bị khoảng năm trăm voi cái cùng với con voi chúa để vua cưỡi. Sau đó, ông thưa với vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā:

"Tâu Bệ hạ, voi đã chuẩn bị xong. Bệ hạ hãy khởi hành khi nào thấy tiện."

Rồi vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, cho một người phụ nữ ngồi trên mỗi con trong năm trăm voi cái, rồi chính mình lên voi chúa. Với những người cầm đuốc đi theo, vua rời Vương Xá với uy nghi của một đại vương, hướng về vườn xoài của Jīvaka Komārabhacca.

[Chú thích: Các vua Ấn Độ được lính nữ có vũ khí bảo vệ trong hậu cung (Kauṭilya, Arthaśāstra 1.21.1) và cả khi đi săn (Megasthenes, Indica, qua Strabo XV. i. 53–56). Đoạn này có thể là bằng chứng sớm nhất cho tục lệ lâu dài ấy. Xin xem thêm DN 23:15.4.]

Nhưng khi đến gần vườn xoài, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, bỗng thấy sợ hãi, hoảng hốt, lông tóc dựng đứng.

Rồi vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, sợ hãi, hoảng loạn, lông tóc dựng đứng, nói với Jīvaka Komārabhacca:

"Này Jīvaka thân mến, chẳng lẽ ông đang lừa dối ta?"

"Này Jīvaka thân mến, chẳng lẽ ông đang phản bội ta?"

"Này Jīvaka thân mến, chẳng lẽ ông đang nộp ta cho kẻ thù?"

"Làm sao một Tăng đoàn tỳ-kheo lớn đến thế — một nghìn hai trăm năm mươi vị — lại không có lấy một tiếng ho, một tiếng đằng hắng, một tiếng động nào?"

[Chú thích: Sự im lặng của hội chúng dưới thời Đức Phật thường được đối chiếu với những buổi tụ họp ồn ào của các giáo phái khác, chẳng hạn hội chúng của Poṭṭhapāda ở DN 9:3.1.]

"Đừng sợ, Đại vương, đừng sợ, Đại vương!"

"Tôi không lừa dối Bệ hạ, không phản bội Bệ hạ, cũng không nộp Bệ hạ cho kẻ thù."

"Xin Đại vương đi tới, xin Đại vương đi tới! Kia là những ngọn đèn đang cháy trong ngôi nhà tròn."

[Chú thích: Đây là một cách chơi chữ kép. Dīpa nghĩa là "ngọn đèn" hoặc "hòn đảo, chốn nương náu", còn jhāyati nghĩa là "đang cháy" hoặc "đang thiền". Vì vậy câu này cũng có thể dịch là: "Kia là những bậc cứu độ đang thiền trong ngôi nhà tròn." Jhāyati là dạng động từ của jhāna ("thiền-na"), pháp hành thiền định trọng tâm được mô tả ở phần sau.]


3. Câu hỏi về quả của đời sống sa-môn

Rồi vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, cưỡi voi đi tới tận chỗ voi còn đi được, rồi xuống voi, đi bộ đến cửa ngôi nhà tròn. Đến nơi, vua hỏi Jīvaka Komārabhacca:

"Nhưng này Jīvaka thân mến, Đức Thế Tôn ở đâu?"

[Chú thích: Đức Phật trông giống như bao vị tỳ-kheo khác. Nhưng câu hỏi này cũng cho thấy sự mù lòa tâm linh của Ajātasattu.]

"Kia là Đức Thế Tôn, thưa Đại vương! Đó là Đức Thế Tôn đang ngồi dựa vào cột giữa, quay mặt về hướng đông, ở trước Tăng đoàn tỳ-kheo."

Rồi vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, đến chỗ Đức Thế Tôn. Đến nơi, vua đứng sang một bên.

[Chú thích: Vua chưa có lòng tin, nên không cúi lạy.]

Đứng sang một bên, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, nhìn khắp Tăng đoàn tỳ-kheo đang im lặng như tờ, trong trẻo như một hồ nước lặng, rồi cất lên lời cảm hứng:

"Ước gì con trai ta, hoàng tử Udāyibhadda, được hưởng sự an tịnh như sự an tịnh mà Tăng đoàn tỳ-kheo đang có hôm nay!"

"Đại vương, tâm ngài đã hướng về người ngài thương yêu rồi phải không?"

[Chú thích: Đức Phật hoàn toàn biết những tội ác của Ajātasattu, nhưng vẫn đáp lại vua bằng lòng thương.]

"Bạch Đức Thế Tôn, hoàng tử Udāyibhadda, con trai con, là người con thương yêu."

"Bạch Đức Thế Tôn, ước gì hoàng tử Udāyibhadda, con trai con, được hưởng sự an tịnh như sự an tịnh mà Tăng đoàn tỳ-kheo đang có hôm nay!"

Rồi vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, đảnh lễ Đức Thế Tôn, chắp tay hướng về Tăng đoàn tỳ-kheo, rồi ngồi xuống một bên.

Ngồi xuống một bên, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, thưa với Đức Thế Tôn:

"Bạch Đức Thế Tôn, con muốn hỏi Ngài một điều, nếu Đức Thế Tôn rộng lòng cho con nêu câu hỏi để được Ngài giải đáp."

"Đại vương, cứ hỏi điều ngài muốn."

"Bạch Đức Thế Tôn, trong đời có nhiều ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, người đánh xe, người bắn cung, người cầm cờ hiệu, người tùy tùng, người phân phát thức ăn, các thủ lĩnh quân binh, các vương tử, quân xung phong, những chiến binh giỏi, những dũng sĩ, quân lính mặc giáp da, con của các nữ nô lệ;"

[Chú thích: Phần lớn các dịch giả dịch sippa là "nghề thủ công". Nhưng "thủ công" chỉ nói đến sự khéo tay khi làm ra đồ vật, trong khi ở đây ý nói tới bất cứ nghề nào đem lại thu nhập, dù nghề ấy có làm ra đồ vật hay không — tức là "nghề nghiệp".]

"rồi thợ làm bánh, thợ cắt tóc, người hầu trong phòng tắm, đầu bếp, thợ kết hoa, thợ nhuộm, thợ dệt, thợ đan sậy, thợ gốm, người giữ sổ sách, người tính đếm bằng ngón tay — và bất cứ nghề nào khác cùng loại. Những người ấy sống nhờ quả của nghề nghiệp mình, thứ quả thấy được ngay trong đời này."

[Chú thích: Câu hỏi này liên quan đến chánh mạng — cách mưu sinh đúng đắn, yếu tố thứ năm của Bát chánh đạo.]

"Nhờ đó, họ làm cho mình được vui sướng, thỏa mãn; làm cho cha mẹ được vui sướng, thỏa mãn; làm cho vợ con được vui sướng, thỏa mãn; làm cho bạn bè và người thân được vui sướng, thỏa mãn; và họ dâng cúng các sa-môn và bà-la-môn những lễ vật hướng thượng, đưa đến cõi trời, có quả báo an vui, dẫn tới cõi trời."

[Chú thích: Mục đích của chánh mạng là đem lại hạnh phúc trong đời này và cả đời sau.]

"Bạch Đức Thế Tôn, có thể chỉ ra một quả của đời sống sa-môn cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?"

[Chú thích: Câu hỏi của Ajātasattu chỉ nhắm đến hạnh phúc trong đời này. Hẳn ông đã từng thấy những vị tu sĩ sống khổ hạnh, chật vật vì hạnh phúc ở đời sau.]

"Này Đại vương, ngài có nhớ mình đã từng hỏi các sa-môn, bà-la-môn khác câu hỏi này không?"

[Chú thích: Cách gọi "Đại vương" (mahārāja) cho thấy Ajātasattu là vua kế vị của một vương quốc lớn, khác với nhiều "vị cai trị" được bầu ra ở các nước cộng hòa quý tộc như Vajji và Sakya.]

"Bạch Đức Thế Tôn, con có nhớ."

"Nhưng này Đại vương, họ đã trả lời thế nào? Nếu ngài không thấy phiền, xin nói cho ta nghe."

[Chú thích: Cũng như ở DN 1:1.4.2, Đức Phật bắt đầu bằng cách hỏi lại xem những người khác đã nói gì.]

"Bạch Đức Thế Tôn, con không thấy phiền, vì có Đức Thế Tôn đang ngồi đây — hay một bậc như Đức Thế Tôn."

"Vậy thì, này Đại vương, xin nói đi."


3.1. Giáo thuyết của Pūraṇa Kassapa

Thưa ngài, có một lần tôi đến chỗ Pūraṇa Kassapa. Đến nơi, tôi chào hỏi và trò chuyện thân mật với ông ấy.

Sau khi trao đổi những lời chào hỏi và những câu chuyện xã giao, tôi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, thưa ngài, tôi nói với Pūraṇa Kassapa:

Thưa ngài Kassapa, trong đời có nhiều ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, người đánh xe, người bắn cung, người cầm cờ hiệu, người tùy tùng, người phân phát thức ăn, các thủ lĩnh quân binh, các vương tử, quân xung phong, những chiến binh giỏi, những dũng sĩ, quân lính mặc giáp da, con của các nữ nô lệ; rồi thợ làm bánh, thợ cắt tóc, người hầu trong phòng tắm, đầu bếp, thợ kết hoa, thợ nhuộm, thợ dệt, thợ đan sậy, thợ gốm, người giữ sổ sách, người tính đếm bằng ngón tay — và bất cứ nghề nào khác cùng loại. Những người ấy sống nhờ quả của nghề nghiệp mình, thứ quả thấy được ngay trong đời này. Nhờ đó, họ làm cho mình được vui sướng, thỏa mãn; làm cho cha mẹ được vui sướng, thỏa mãn; làm cho vợ con được vui sướng, thỏa mãn; làm cho bạn bè và người thân được vui sướng, thỏa mãn; và họ dâng cúng các sa-môn và bà-la-môn những lễ vật hướng thượng, đưa đến cõi trời, có quả báo an vui, dẫn tới cõi trời.

[Chú thích: Đây là bảng nghề nghiệp thời cổ, phần lớn thuộc quân đội và các nghề phục vụ trong cung đình. Nhiều tên nghề không còn tương ứng chính xác với nghề hiện đại: celakā là người cầm cờ, calakā là phụ tá, muddikā là người đếm bằng ngón tay. Điều nhà vua muốn nói là: nghề nào cũng đem lại kết quả thấy được ngay trong đời này — giàu sang, nuôi được cha mẹ vợ con, và cúng dường được người tu hành.]

Thưa ngài Kassapa, có thể chỉ ra một quả của đời sống sa-môn cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?

Khi tôi nói vậy, thưa ngài, Pūraṇa Kassapa nói với tôi:

Này Đại vương, kẻ ra tay làm, kẻ sai người làm; kẻ chặt, kẻ sai chặt; kẻ thiêu đốt, kẻ sai thiêu đốt; kẻ làm cho sầu khổ, kẻ sai làm cho sầu khổ; kẻ làm cho mệt lả, kẻ sai làm cho mệt lả; kẻ run sợ, kẻ làm cho run sợ; kẻ cướp mạng sống, kẻ sai cướp mạng sống; kẻ lấy của không cho; kẻ phá cửa vào nhà; kẻ cướp giật của cải; kẻ ăn trộm nhà; kẻ đứng chặn đường cướp bóc; kẻ đi lại với vợ người khác; kẻ nói lời dối trá — làm tất cả những việc ấy, kẻ ấy không tạo ra tội ác nào. Dù có người dùng một bánh xe bén như dao cạo, biến mọi chúng sinh trên mặt đất này thành một đống thịt, một khối thịt duy nhất, thì cũng không có tội ác nào sinh ra từ việc ấy, không có kết quả tội ác nào đến.

[Chú thích: Đây là lời phủ nhận toàn bộ thuyết nghiệp báo. Cần lưu ý: Pūraṇa Kassapa không cổ vũ việc làm ác; nhiều khả năng ông chủ trương một thứ định mệnh tuyệt đối, trong đó hành động của con người không có giá trị đạo đức. Cũng có thể ông vẫn chấp nhận các quy tắc đạo đức như một khế ước xã hội, nhưng cho rằng chúng không ảnh hưởng gì đến đời sau.]

Nếu có người đi dọc bờ phía nam sông Hằng, giết hại, chém giết, chặt chém, sai người chặt chém, thiêu đốt, sai người thiêu đốt, thì cũng không có tội ác nào sinh ra từ việc ấy, không có kết quả tội ác nào đến.

Nếu có người đi dọc bờ phía bắc sông Hằng, bố thí, khuyến khích người khác bố thí, tế lễ, khuyến khích người khác tế lễ, thì cũng không có phước nào sinh ra từ việc ấy, không có kết quả phước nào đến.

Trong việc bố thí, việc tự chế, việc thu thúc, việc nói lời chân thật, không có phước, không có kết quả của phước.

Thưa ngài, như vậy, khi tôi hỏi Pūraṇa Kassapa về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng thuyết vô tác.

[Chú thích: Akiriya — không có việc làm — là thuyết cho rằng hành động không tạo ra quả báo: làm ác cũng không có tội, làm thiện cũng không có phước. Đây chính là điều Pūraṇa Kassapa vừa nói.]

Thưa ngài, giống như người được hỏi về quả xoài lại trả lời bằng quả sa kê, được hỏi về quả sa kê lại trả lời bằng quả xoài;

Cũng vậy, thưa ngài, khi tôi hỏi Pūraṇa Kassapa về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng thuyết vô tác.

Thưa ngài, tôi nghĩ như thế này:

"Làm sao một người như ta lại có thể khinh rẻ một sa-môn hay bà-la-môn đang sống trong cõi nước của ta chứ?"

Thưa ngài, tôi đã không tán thưởng cũng không bác bỏ lời nói ấy của Pūraṇa Kassapa.

Không tán thưởng, không bác bỏ, lòng tôi không vui nhưng tôi không thốt ra lời bất mãn. Tôi không nắm lấy lời ấy, cũng không lật ngược lời ấy; tôi đứng dậy khỏi chỗ ngồi và bỏ đi.

[Chú thích: Bản Pali dùng anuggaṇhanto (không nắm lấy) và anikkujjanto (không lật úp). Chú giải coi hai từ này là đồng nghĩa, đều chỉ thái độ không chấp nhận mà cũng không bác bỏ. Nghĩa đen của nikkujjati là lật úp lại.]


3.2. Giáo thuyết của Makkhali Gosāla

Thưa ngài, có một lần tôi đến chỗ Makkhali Gosāla (du sĩ trường trượng — tu sĩ khổ hạnh mang cây gậy dài). Đến nơi, tôi chào hỏi và trò chuyện thân mật với ông ấy.

Sau khi trao đổi những lời chào hỏi và những câu chuyện xã giao, tôi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, thưa ngài, tôi nói với Makkhali Gosāla:

Thưa ngài Gosāla, trong đời có nhiều ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, người đánh xe, người bắn cung, người cầm cờ hiệu, người tùy tùng, người phân phát thức ăn, các thủ lĩnh quân binh, các vương tử, quân xung phong, những chiến binh giỏi, những dũng sĩ, quân lính mặc giáp da, con của các nữ nô lệ; rồi thợ làm bánh, thợ cắt tóc, người hầu trong phòng tắm, đầu bếp, thợ kết hoa, thợ nhuộm, thợ dệt, thợ đan sậy, thợ gốm, người giữ sổ sách, người tính đếm bằng ngón tay — và bất cứ nghề nào khác cùng loại. Những người ấy sống nhờ quả của nghề nghiệp mình, thứ quả thấy được ngay trong đời này. Nhờ đó, họ làm cho mình được vui sướng, thỏa mãn; làm cho cha mẹ được vui sướng, thỏa mãn; làm cho vợ con được vui sướng, thỏa mãn; làm cho bạn bè và người thân được vui sướng, thỏa mãn; và họ dâng cúng các sa-môn và bà-la-môn những lễ vật hướng thượng, đưa đến cõi trời, có quả báo an vui, dẫn tới cõi trời.

Thưa ngài Gosāla, có thể chỉ ra một quả của đời sống sa-môn cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?

Khi tôi nói vậy, thưa ngài, Makkhali Gosāla nói với tôi:

Này Đại vương, không có nhân, không có duyên để chúng sinh bị ô nhiễm; chúng sinh bị ô nhiễm mà không có nhân, không có duyên.

Không có nhân, không có duyên để chúng sinh được thanh tịnh;

chúng sinh được thanh tịnh mà không có nhân, không có duyên.

Không có việc tự mình làm, không có việc người khác làm, không có việc con người làm; không có sức mạnh, không có tinh tấn, không có sức lực của con người, không có sự nỗ lực của con người.

Mọi chúng sinh, mọi loài có sự sống, mọi loài hữu tình, mọi sinh linh đều không có quyền tự chủ, không có sức mạnh, không có tinh tấn; chúng bị định đoạt bởi định mệnh, bởi hoàn cảnh, bởi bản chất, và chúng cảm nhận khổ vui trong sáu loại tái sinh.

[Chú thích: Niyati là định mệnh — thứ đã an bài mọi sự. Cùng với saṅgati (hoàn cảnh, sự gặp gỡ) và bhāva (bản chất, tự tính), đây là ba yếu tố mà Makkhali Gosāla cho là quyết định tất cả. Con người không có tự do, không có nỗ lực; chỉ có thể chờ vòng luân hồi tự kết thúc.]

Này Đại vương, có một triệu bốn trăm ngàn loại thai chính, rồi sáu ngàn, rồi sáu trăm; có năm trăm nghiệp, năm nghiệp, ba nghiệp; có nghiệp và nửa nghiệp; có sáu mươi hai lối thực hành, sáu mươi hai kiếp trung gian, sáu loại tái sinh, tám giai đoạn của một đời người; có bốn ngàn chín trăm tu sĩ Ājīvaka, bốn ngàn chín trăm du sĩ, bốn ngàn chín trăm nơi ở của loài nāga (rắn thần); có hai ngàn cõi làm chủ, ba ngàn địa ngục, ba mươi sáu cõi trời mờ đục; có bảy thai có tri giác, bảy thai không tri giác, bảy thai không còn ràng buộc, bảy vị trời, bảy cõi người, bảy loài quỷ, bảy dòng chảy, bảy lần hóa thân bị bỏ lại và bảy trăm lần hóa thân bị bỏ lại, bảy lần sa xuống và bảy trăm lần sa xuống, bảy giấc mơ và bảy trăm giấc mơ; và tám triệu bốn trăm ngàn đại kiếp. Trải qua tất cả những thứ ấy, kẻ ngu cũng như người trí lang thang, trôi lăn, rồi mới chấm dứt khổ.

[Chú thích: Ājīvaka là giáo phái tu sĩ khổ hạnh đương thời; Makkhali Gosāla là giáo chủ của phái này. Đại kiếp là một chu kỳ thời gian rất dài của vũ trụ. Đây là bảng số mục của thuyết định mệnh. Những con số khổng lồ ấy không nhằm để đếm chính xác, mà để nói rằng vòng luân hồi đã được định sẵn từ trước, dài dằng dặc nhưng có điểm kết thúc cố định. Nhiều thuật ngữ trong danh sách này — như thai, dòng chảy, lần hóa thân bị bỏ lại, giấc mơ — đến nay vẫn chưa được hiểu chắc chắn; bản dịch theo cách hiểu phổ biến nhất.]

Và ở đó không có chuyện như thế này: "Nhờ giới hạnh này, nhờ việc thọ trì này, nhờ khổ hạnh này, nhờ phạm hạnh này, ta sẽ làm cho nghiệp chưa chín muồi phải chín muồi, hoặc cảm nhận lần lượt quả của nghiệp đã chín muồi rồi tiêu trừ nó." Điều ấy không hề có.

Khổ và vui đã được đong sẵn bằng đấu; vòng luân hồi đã có giới hạn cuối cùng; không có tăng, không có giảm; không có hơn, không có kém.

[Chú thích: Doṇamita nghĩa đen là đã đong bằng đấu — khổ và vui đã được chia thành phần cố định, không ai thêm bớt được.]

Ví như khi người ta ném một cuộn chỉ đi, nó vừa lăn vừa tự tháo ra;

cũng vậy, kẻ ngu cũng như người trí, sau khi lang thang trôi lăn hết vòng ấy, sẽ chấm dứt khổ.

Thưa ngài, như vậy, khi tôi hỏi Makkhali Gosāla về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng thuyết thanh tịnh qua luân hồi.

[Chú thích: Saṁsārasuddhi — thanh tịnh nhờ luân hồi — là quan điểm cho rằng chúng sinh tự động được thanh tịnh sau khi đã trải qua đủ số kiếp đã định, không cần nỗ lực tu tập.]

Thưa ngài, giống như người được hỏi về quả xoài lại trả lời bằng quả sa kê, được hỏi về quả sa kê lại trả lời bằng quả xoài;

Cũng vậy, thưa ngài, khi tôi hỏi Makkhali Gosāla về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng thuyết thanh tịnh qua luân hồi.

Thưa ngài, tôi nghĩ như thế này:

"Làm sao một người như ta lại có thể khinh rẻ một sa-môn hay bà-la-môn đang sống trong cõi nước của ta chứ?"

Thưa ngài, tôi đã không tán thưởng cũng không bác bỏ lời nói ấy của Makkhali Gosāla.

Không tán thưởng, không bác bỏ, lòng tôi không vui nhưng tôi không thốt ra lời bất mãn. Tôi không nắm lấy lời ấy, cũng không lật ngược lời ấy; tôi đứng dậy khỏi chỗ ngồi và bỏ đi.


3.3. Giáo thuyết của Ajita Kesakambala

Thưa ngài, có một lần tôi đến chỗ Ajita Kesakambala (người mặc áo bằng lông thú). Đến nơi, tôi chào hỏi và trò chuyện thân mật với ông ấy.

Sau khi trao đổi những lời chào hỏi và những câu chuyện xã giao, tôi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, thưa ngài, tôi nói với Ajita Kesakambala:

Thưa ngài Ajita, trong đời có nhiều ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, người đánh xe, người bắn cung, người cầm cờ hiệu, người tùy tùng, người phân phát thức ăn, các thủ lĩnh quân binh, các vương tử, quân xung phong, những chiến binh giỏi, những dũng sĩ, quân lính mặc giáp da, con của các nữ nô lệ; rồi thợ làm bánh, thợ cắt tóc, người hầu trong phòng tắm, đầu bếp, thợ kết hoa, thợ nhuộm, thợ dệt, thợ đan sậy, thợ gốm, người giữ sổ sách, người tính đếm bằng ngón tay — và bất cứ nghề nào khác cùng loại. Những người ấy sống nhờ quả của nghề nghiệp mình, thứ quả thấy được ngay trong đời này. Nhờ đó, họ làm cho mình được vui sướng, thỏa mãn; làm cho cha mẹ được vui sướng, thỏa mãn; làm cho vợ con được vui sướng, thỏa mãn; làm cho bạn bè và người thân được vui sướng, thỏa mãn; và họ dâng cúng các sa-môn và bà-la-môn những lễ vật hướng thượng, đưa đến cõi trời, có quả báo an vui, dẫn tới cõi trời.

Thưa ngài Ajita, có thể chỉ ra một quả của đời sống sa-môn cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?

Khi tôi nói vậy, thưa ngài, Ajita Kesakambala nói với tôi:

Này Đại vương, việc cho, việc tế lễ, việc cúng dường đều không có quả; không có quả báo của nghiệp thiện và nghiệp ác; không có đời này, không có đời sau; không có cha, không có mẹ; không có những chúng sinh hóa sinh; không có sa-môn hay bà-la-môn nào trên đời đã đi đúng đường, hành đúng pháp, tự mình chứng biết bằng thắng trí rồi tuyên bố về đời này và đời sau.

[Chú thích: Việc phủ nhận cha và mẹ ở đây không hẳn là phủ nhận bổn phận đạo đức đối với cha mẹ, mà là phủ nhận quan niệm rằng cha mẹ là nguyên nhân sinh ra đứa con. Theo Ajita, đứa trẻ chỉ do bốn đại hợp thành; cha mẹ chỉ là người khởi đầu và ấp ủ. Chúng sinh hóa sinh là những chúng sinh tự nhiên xuất hiện, không qua thai bào.]

Con người này do bốn đại hợp thành. Khi chết, đất trong thân đi về với đất và hòa nhập vào đất; nước trong thân đi về với nước và hòa nhập vào nước; lửa trong thân đi về với lửa và hòa nhập vào lửa; gió trong thân đi về với gió và hòa nhập vào gió; các giác quan chuyển vào hư không.

[Chú thích: Đây là một phân tích duy vật về con người: không có linh hồn, chỉ có bốn đại. Khi chết, bốn đại trở về với bốn đại, các giác quan tan vào hư không.]

Bốn người đàn ông, với chiếc cáng là thứ năm, khiêng xác chết đi.

Dấu chân của họ in rõ cho đến chỗ hỏa táng.

Xương cốt trở nên trắng như màu bồ câu; những lễ vật dâng cúng chỉ còn là tro tàn.

Việc bố thí là một giáo lý do kẻ ngu đặt ra.

Kẻ nào chủ trương rằng có cái gì đó tồn tại, lời của kẻ ấy chỉ là rỗng không, giả dối, huyên thuyên.

Kẻ ngu cũng như người trí, khi thân tan rã, đều bị đoạn diệt, bị tiêu hoại, không còn sau khi chết.

Thưa ngài, như vậy, khi tôi hỏi Ajita Kesakambala về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng thuyết đoạn diệt.

[Chú thích: Uccheda là thuyết đoạn diệt: khi thân chết là hết, không có đời sau, không có quả báo.]

Thưa ngài, giống như người được hỏi về quả xoài lại trả lời bằng quả sa kê, được hỏi về quả sa kê lại trả lời bằng quả xoài;

Cũng vậy, thưa ngài, khi tôi hỏi Ajita Kesakambala về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng thuyết đoạn diệt.

Thưa ngài, tôi nghĩ như thế này:

"Làm sao một người như ta lại có thể khinh rẻ một sa-môn hay bà-la-môn đang sống trong cõi nước của ta chứ?"

Thưa ngài, tôi đã không tán thưởng cũng không bác bỏ lời nói ấy của Ajita Kesakambala.

Không tán thưởng, không bác bỏ, lòng tôi không vui nhưng tôi không thốt ra lời bất mãn. Tôi không nắm lấy lời ấy, cũng không lật ngược lời ấy; tôi đứng dậy khỏi chỗ ngồi và bỏ đi.


3.4. Giáo thuyết của Pakudha Kaccāyana

Thưa ngài, có một lần tôi đến chỗ Pakudha Kaccāyana. Đến nơi, tôi chào hỏi và trò chuyện thân mật với ông ấy.

Sau khi trao đổi những lời chào hỏi và những câu chuyện xã giao, tôi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, thưa ngài, tôi nói với Pakudha Kaccāyana:

Thưa ngài Kaccāyana, trong đời có nhiều ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, người đánh xe, người bắn cung, người cầm cờ hiệu, người tùy tùng, người phân phát thức ăn, các thủ lĩnh quân binh, các vương tử, quân xung phong, những chiến binh giỏi, những dũng sĩ, quân lính mặc giáp da, con của các nữ nô lệ; rồi thợ làm bánh, thợ cắt tóc, người hầu trong phòng tắm, đầu bếp, thợ kết hoa, thợ nhuộm, thợ dệt, thợ đan sậy, thợ gốm, người giữ sổ sách, người tính đếm bằng ngón tay — và bất cứ nghề nào khác cùng loại. Những người ấy sống nhờ quả của nghề nghiệp mình, thứ quả thấy được ngay trong đời này. Nhờ đó, họ làm cho mình được vui sướng, thỏa mãn; làm cho cha mẹ được vui sướng, thỏa mãn; làm cho vợ con được vui sướng, thỏa mãn; làm cho bạn bè và người thân được vui sướng, thỏa mãn; và họ dâng cúng các sa-môn và bà-la-môn những lễ vật hướng thượng, đưa đến cõi trời, có quả báo an vui, dẫn tới cõi trời.

Thưa ngài Kaccāyana, có thể chỉ ra một quả của đời sống sa-môn cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?

Khi tôi nói vậy, thưa ngài, Pakudha Kaccāyana nói với tôi:

Này Đại vương, có bảy thân này — không được làm ra, không được tạo thành, không được dựng nên, không có người sáng tạo; chúng không sinh sản, đứng vững như đỉnh núi, đứng yên như cột trụ.

[Chú thích: Kāya ở đây không phải là thân người, mà là những khối thực thể nền tảng cấu thành thế giới. Bảy khối ấy gồm bốn đại (đất, nước, lửa, gió) cộng với lạc thọ, khổ thọ và mạng sống (jīva). Đây là một thứ nguyên tử luận: mọi vật chỉ là sự kết hợp của bảy khối bất biến, nên không có "cái tôi" nào ngoài bảy khối ấy, không có kẻ giết, không có người bị giết.]

Chúng không dao động, không biến đổi, không làm hại lẫn nhau, không có khả năng đem lại cho nhau khổ, vui, hay cả khổ lẫn vui.

Bảy thân ấy là gì?

Đó là thân đất, thân nước, thân lửa, thân gió; lạc thọ, khổ thọ, và mạng sống là thứ bảy.

Bảy thân này — không được làm ra, không được tạo thành, không được dựng nên, không có người sáng tạo; chúng không sinh sản, đứng vững như đỉnh núi, đứng yên như cột trụ.

Chúng không dao động, không biến đổi, không làm hại lẫn nhau, không có khả năng đem lại cho nhau khổ, vui, hay cả khổ lẫn vui.

Trong đó không có kẻ giết, không có người sai giết; không có kẻ nghe, không có người nói cho nghe; không có kẻ hiểu biết, không có người làm cho hiểu biết.

Dù có ai dùng thanh gươm sắc chém đứt đầu một người, cũng không có ai bị tước đi mạng sống;

thanh gươm ấy chỉ đi xuyên qua khoảng trống giữa bảy thân mà thôi.

[Chú thích: Lập luận ở đây là: nếu chỉ có bảy khối bất biến, thì thanh gươm chém xuống chỉ đi qua khoảng trống giữa các khối, không có mạng sống nào bị cướp đi. Đây là cách Pakudha phủ nhận trách nhiệm đạo đức của hành vi.]

Thưa ngài, như vậy, khi tôi hỏi Pakudha Kaccāyana về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời một chuyện khác hẳn.

Thưa ngài, giống như người được hỏi về quả xoài lại trả lời bằng quả sa kê, được hỏi về quả sa kê lại trả lời bằng quả xoài;

Cũng vậy, thưa ngài, khi tôi hỏi Pakudha Kaccāyana về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời một chuyện khác hẳn.

Thưa ngài, tôi nghĩ như thế này:

"Làm sao một người như ta lại có thể khinh rẻ một sa-môn hay bà-la-môn đang sống trong cõi nước của ta chứ?"

Thưa ngài, tôi đã không tán thưởng cũng không bác bỏ lời nói ấy của Pakudha Kaccāyana.

Không tán thưởng, không bác bỏ, lòng tôi không vui nhưng tôi không thốt ra lời bất mãn. Tôi không nắm lấy lời ấy, cũng không lật ngược lời ấy; tôi đứng dậy khỏi chỗ ngồi và bỏ đi.


3.5. Giáo thuyết của Ni-kiền-tử Nātaputta

Thưa ngài, có một lần tôi đến chỗ Ni-kiền-tử Nātaputta (giáo chủ Kỳ-na giáo, tức Jain giáo ngày nay). Đến nơi, tôi chào hỏi và trò chuyện thân mật với ông ấy.

Sau khi trao đổi những lời chào hỏi và những câu chuyện xã giao, tôi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, thưa ngài, tôi nói với Ni-kiền-tử Nātaputta:

Thưa ngài Aggivessana, trong đời có nhiều ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, người đánh xe, người bắn cung, người cầm cờ hiệu, người tùy tùng, người phân phát thức ăn, các thủ lĩnh quân binh, các vương tử, quân xung phong, những chiến binh giỏi, những dũng sĩ, quân lính mặc giáp da, con của các nữ nô lệ; rồi thợ làm bánh, thợ cắt tóc, người hầu trong phòng tắm, đầu bếp, thợ kết hoa, thợ nhuộm, thợ dệt, thợ đan sậy, thợ gốm, người giữ sổ sách, người tính đếm bằng ngón tay — và bất cứ nghề nào khác cùng loại. Những người ấy sống nhờ quả của nghề nghiệp mình, thứ quả thấy được ngay trong đời này. Nhờ đó, họ làm cho mình được vui sướng, thỏa mãn; làm cho cha mẹ được vui sướng, thỏa mãn; làm cho vợ con được vui sướng, thỏa mãn; làm cho bạn bè và người thân được vui sướng, thỏa mãn; và họ dâng cúng các sa-môn và bà-la-môn những lễ vật hướng thượng, đưa đến cõi trời, có quả báo an vui, dẫn tới cõi trời.

[Chú thích: Aggivessana là tên dòng dõi của Ni-kiền-tử Nātaputta; nhà vua gọi ông bằng tên ấy.]

Thưa ngài Aggivessana, có thể chỉ ra một quả của đời sống sa-môn cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?

Khi tôi nói vậy, thưa ngài, Ni-kiền-tử Nātaputta nói với tôi:

Này Đại vương, ở đây một Ni-kiền-tử sống thu thúc bằng sự thu thúc bốn mặt.

Và này Đại vương, thế nào là một Ni-kiền-tử sống thu thúc bằng sự thu thúc bốn mặt?

Này Đại vương, ở đây một Ni-kiền-tử được ngăn chặn khỏi mọi điều cần ngăn chặn, được gắn chặt vào mọi điều cần ngăn chặn, được rũ sạch mọi điều cần ngăn chặn, và được thấm đẫm mọi điều cần ngăn chặn.

[Chú thích: Bốn cụm từ này đều xoay quanh chữ vāri, nghĩa là nước, cũng có nghĩa là điều cần ngăn chặn. Kinh điển Kỳ-na giáo hiểu là: chặn đứng mọi dòng lậu hoặc (những ô nhiễm sâu kín trong tâm) tràn vào qua năm giác quan, không ưa thích cái dễ chịu, không ghét bỏ cái khó chịu. Nghĩa chính xác của cụm thứ tư không còn rõ.]

Này Đại vương, một Ni-kiền-tử sống thu thúc bằng sự thu thúc bốn mặt là như vậy.

Này Đại vương, khi một Ni-kiền-tử đã sống thu thúc bằng sự thu thúc bốn mặt như vậy,

thì được gọi là Ni-kiền-tử — bậc đã tự mình đạt đến đích, đã tự chế ngự, đã đứng vững.

Thưa ngài, như vậy, khi tôi hỏi Ni-kiền-tử Nātaputta về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng sự thu thúc bốn mặt.

Thưa ngài, giống như người được hỏi về quả xoài lại trả lời bằng quả sa kê, được hỏi về quả sa kê lại trả lời bằng quả xoài;

Cũng vậy, thưa ngài, khi tôi hỏi Ni-kiền-tử Nātaputta về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng sự thu thúc bốn mặt.

Thưa ngài, tôi nghĩ như thế này:

"Làm sao một người như ta lại có thể khinh rẻ một sa-môn hay bà-la-môn đang sống trong cõi nước của ta chứ?"

Thưa ngài, tôi đã không tán thưởng cũng không bác bỏ lời nói ấy của Ni-kiền-tử Nātaputta.

Không tán thưởng, không bác bỏ, lòng tôi không vui nhưng tôi không thốt ra lời bất mãn. Tôi không nắm lấy lời ấy, cũng không lật ngược lời ấy; tôi đứng dậy khỏi chỗ ngồi và bỏ đi.


3.6. Giáo thuyết của Sañjaya Belaṭṭhiputta

Thưa ngài, có một lần tôi đến chỗ Sañjaya Belaṭṭhiputta. Đến nơi, tôi chào hỏi và trò chuyện thân mật với ông ấy.

Sau khi trao đổi những lời chào hỏi và những câu chuyện xã giao, tôi ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, thưa ngài, tôi nói với Sañjaya Belaṭṭhiputta:

Thưa ngài Sañjaya, trong đời có nhiều ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, người đánh xe, người bắn cung, người cầm cờ hiệu, người tùy tùng, người phân phát thức ăn, các thủ lĩnh quân binh, các vương tử, quân xung phong, những chiến binh giỏi, những dũng sĩ, quân lính mặc giáp da, con của các nữ nô lệ; rồi thợ làm bánh, thợ cắt tóc, người hầu trong phòng tắm, đầu bếp, thợ kết hoa, thợ nhuộm, thợ dệt, thợ đan sậy, thợ gốm, người giữ sổ sách, người tính đếm bằng ngón tay — và bất cứ nghề nào khác cùng loại. Những người ấy sống nhờ quả của nghề nghiệp mình, thứ quả thấy được ngay trong đời này. Nhờ đó, họ làm cho mình được vui sướng, thỏa mãn; làm cho cha mẹ được vui sướng, thỏa mãn; làm cho vợ con được vui sướng, thỏa mãn; làm cho bạn bè và người thân được vui sướng, thỏa mãn; và họ dâng cúng các sa-môn và bà-la-môn những lễ vật hướng thượng, đưa đến cõi trời, có quả báo an vui, dẫn tới cõi trời.

Thưa ngài Sañjaya, có thể chỉ ra một quả của đời sống sa-môn cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?

Khi tôi nói vậy, thưa ngài, Sañjaya Belaṭṭhiputta nói với tôi:

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng có đời sau? Nếu tôi nghĩ rằng có đời sau, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Có đời sau."

Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

[Chú thích: Đây là lối trả lời nổi tiếng của Sañjaya, sau này được gọi là thuyết hoài nghi hay lối nói lươn lách. Năm mệnh đề nối tiếp nhau — là thế này, là thế kia, là khác đi, không phải thế, không phải là không phải thế — và mệnh đề nào cũng bị phủ nhận. Kết quả là người nghe không thể rút ra kết luận nào.]

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng không có đời sau? Nếu tôi nghĩ rằng không có đời sau, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Không có đời sau." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng vừa có vừa không có đời sau? Nếu tôi nghĩ rằng vừa có vừa không có đời sau, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Vừa có vừa không có đời sau." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng không phải là có đời sau, mà cũng không phải là không có đời sau? Nếu tôi nghĩ rằng không phải là có đời sau, mà cũng không phải là không có đời sau, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Không phải là có đời sau, mà cũng không phải là không có đời sau." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng có những chúng sinh hóa sinh? Nếu tôi nghĩ rằng có những chúng sinh hóa sinh, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Có những chúng sinh hóa sinh." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng không có những chúng sinh hóa sinh? Nếu tôi nghĩ rằng không có những chúng sinh hóa sinh, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Không có những chúng sinh hóa sinh." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng vừa có vừa không có những chúng sinh hóa sinh? Nếu tôi nghĩ rằng vừa có vừa không có những chúng sinh hóa sinh, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Vừa có vừa không có những chúng sinh hóa sinh." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng không phải là có những chúng sinh hóa sinh, mà cũng không phải là không có những chúng sinh hóa sinh? Nếu tôi nghĩ rằng không phải là có những chúng sinh hóa sinh, mà cũng không phải là không có những chúng sinh hóa sinh, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Không phải là có những chúng sinh hóa sinh, mà cũng không phải là không có những chúng sinh hóa sinh." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng có quả báo của nghiệp thiện và ác? Nếu tôi nghĩ rằng có quả báo của nghiệp thiện và ác, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Có quả báo của nghiệp thiện và ác." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng không có quả báo của nghiệp thiện và ác? Nếu tôi nghĩ rằng không có quả báo của nghiệp thiện và ác, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Không có quả báo của nghiệp thiện và ác." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng vừa có vừa không có quả báo của nghiệp thiện và ác? Nếu tôi nghĩ rằng vừa có vừa không có quả báo của nghiệp thiện và ác, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Vừa có vừa không có quả báo của nghiệp thiện và ác." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng không phải là có quả báo của nghiệp thiện và ác, mà cũng không phải là không có quả báo của nghiệp thiện và ác? Nếu tôi nghĩ rằng không phải là có quả báo của nghiệp thiện và ác, mà cũng không phải là không có quả báo của nghiệp thiện và ác, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Không phải là có quả báo của nghiệp thiện và ác, mà cũng không phải là không có quả báo của nghiệp thiện và ác." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng Như Lai sau khi chết vẫn còn tồn tại? Nếu tôi nghĩ rằng Như Lai sau khi chết vẫn còn tồn tại, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Như Lai sau khi chết vẫn còn tồn tại." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng Như Lai sau khi chết không còn tồn tại? Nếu tôi nghĩ rằng Như Lai sau khi chết không còn tồn tại, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Như Lai sau khi chết không còn tồn tại." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng Như Lai sau khi chết vừa còn vừa không còn tồn tại? Nếu tôi nghĩ rằng Như Lai sau khi chết vừa còn vừa không còn tồn tại, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Như Lai sau khi chết vừa còn vừa không còn tồn tại." Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Giả sử Đại vương hỏi tôi rằng: phải chăng Như Lai sau khi chết không phải là còn tồn tại, mà cũng không phải là không còn tồn tại? Nếu tôi nghĩ rằng Như Lai sau khi chết không phải là còn tồn tại, mà cũng không phải là không còn tồn tại, tôi sẽ trả lời Đại vương: "Như Lai sau khi chết không phải là còn tồn tại, mà cũng không phải là không còn tồn tại."

Nhưng tôi không nói là thế này, tôi không nói là thế kia, tôi không nói là khác đi, tôi không nói là không phải thế, và tôi cũng không nói là không phải không phải thế.

Thưa ngài, như vậy, khi tôi hỏi Sañjaya Belaṭṭhiputta về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng cách nói lảng tránh.

[Chú thích: Vikkhepa nghĩa đen là sự xao động, tán loạn; ở đây chỉ lối trả lời lắt léo, không chịu khẳng định điều gì.]

Thưa ngài, giống như người được hỏi về quả xoài lại trả lời bằng quả sa kê, được hỏi về quả sa kê lại trả lời bằng quả xoài;

Cũng vậy, thưa ngài, khi tôi hỏi Sañjaya Belaṭṭhiputta về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ấy trả lời bằng cách nói lảng tránh.

Thưa ngài, tôi nghĩ như thế này:

"Trong đám sa-môn và bà-la-môn này, kẻ này là kẻ ngu nhất, kẻ si mê nhất.

Làm sao khi được hỏi về quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, ông ta lại trả lời bằng cách lảng tránh như vậy?"

Thưa ngài, tôi nghĩ như thế này:

"Làm sao một người như ta lại có thể khinh rẻ một sa-môn hay bà-la-môn đang sống trong cõi nước của ta chứ?"

Thưa ngài, tôi đã không tán thưởng cũng không bác bỏ lời nói ấy của Sañjaya Belaṭṭhiputta.

Không tán thưởng, không bác bỏ, lòng tôi không vui nhưng tôi không thốt ra lời bất mãn. Tôi không nắm lấy lời ấy, cũng không lật ngược lời ấy; tôi đứng dậy khỏi chỗ ngồi và bỏ đi.


4. Quả của đời sống sa-môn

4.1. Quả thứ nhất của đời sống sa-môn

Thưa ngài, vậy tôi xin hỏi Đức Thế Tôn:

"Bạch Đức Thế Tôn, trong đời có nhiều ngành nghề khác nhau, chẳng hạn như người cưỡi voi, người cưỡi ngựa, người đánh xe, người bắn cung, người cầm cờ hiệu, người tùy tùng, người phân phát thức ăn, các thủ lĩnh quân binh, các vương tử, quân xung phong, những chiến binh giỏi, những dũng sĩ, quân lính mặc giáp da, con của các nữ nô lệ; rồi thợ làm bánh, thợ cắt tóc, người hầu trong phòng tắm, đầu bếp, thợ kết hoa, thợ nhuộm, thợ dệt, thợ đan sậy, thợ gốm, người giữ sổ sách, người tính đếm bằng ngón tay — và bất cứ nghề nào khác cùng loại. Những người ấy sống nhờ quả của nghề nghiệp mình, thứ quả thấy được ngay trong đời này.

Nhờ đó, họ làm cho mình được vui sướng, thỏa mãn; làm cho cha mẹ được vui sướng, thỏa mãn; làm cho vợ con được vui sướng, thỏa mãn; làm cho bạn bè và người thân được vui sướng, thỏa mãn; và họ dâng cúng các sa-môn và bà-la-môn những lễ vật hướng thượng, đưa đến cõi trời, có quả báo an vui, dẫn tới cõi trời.

Thưa ngài, có thể nào chỉ ra một quả của đời sống sa-môn cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?"

Được chứ, này Đại vương.

Vậy thì, này Đại vương, chính ở đây ta sẽ hỏi lại ngài. Ngài cứ trả lời theo cách ngài thấy thích hợp.

[Chú thích: Sáu vị thầy ngoại đạo trước đó đã được hỏi đúng câu này, và cả sáu đều trả lời lạc đề. Lần này Đức Phật không giảng ngay. Ngài hỏi lại nhà vua, để chính nhà vua nói ra câu trả lời.]

Này Đại vương, ngài nghĩ thế nào?

Giả sử ngài có một người đàn ông làm nô lệ, làm người hầu: người ấy dậy trước ngài, đi ngủ sau ngài, luôn sẵn sàng làm việc ngài sai bảo, cư xử dễ chịu, ăn nói ngọt ngào, và lúc nào cũng nhìn vào mặt ngài để chờ lệnh.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Thật lạ lùng thay! Thật kỳ diệu thay! Quả báo của việc làm phước, kết quả của việc làm phước lại là như vậy sao!

Vì vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, là người, mà ta cũng là người.

[Chú thích: Ở đây không có chỗ cho tư tưởng vua là thần thánh. Người nô lệ nhận ra một sự thật đơn giản: nhà vua là người, và mình cũng là người.]

Nhà vua thì có đủ, trọn vẹn cả năm thứ dục lạc mà vui hưởng, cứ như là thần tiên vậy.

[Chú thích: Năm thứ dục lạc (pañca kāmaguṇā) là năm loại đối tượng mà các giác quan ưa thích: hình sắc, âm thanh, mùi hương, vị nếm và cảm giác chạm xúc.]

Còn ta thì là nô lệ của ông ấy, là người hầu của ông ấy: dậy trước ông ấy, đi ngủ sau ông ấy, luôn sẵn sàng làm việc ông ấy sai bảo, cư xử dễ chịu, ăn nói ngọt ngào, lúc nào cũng nhìn vào mặt ông ấy để chờ lệnh.

Vậy thì chính ta cũng nên làm việc phước thiện.

Chi bằng ta cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà."

[Chú thích: Kāsāya là tấm y nhuộm màu vàng nghệ — màu của lá khô, của đất, không rực rỡ. Mặc tấm y ấy là dấu hiệu từ bỏ đời sống thế tục.]

Một thời gian sau, người ấy làm đúng như vậy: cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà.

Sau khi xuất gia như vậy, người ấy sống tự chế ngự nơi thân, tự chế ngự nơi lời nói, tự chế ngự nơi tâm; biết đủ với chỉ chừng ấy thức ăn và y phục; vui thích nơi vắng vẻ.

Và giả sử những người của ngài báo lại với ngài rằng:

"Tâu Bệ hạ, xin Bệ hạ biết cho: người đàn ông ấy — nô lệ của Bệ hạ, người hầu của Bệ hạ, kẻ dậy trước Bệ hạ, đi ngủ sau Bệ hạ, luôn sẵn sàng làm việc Bệ hạ sai bảo, cư xử dễ chịu, ăn nói ngọt ngào, lúc nào cũng nhìn vào mặt Bệ hạ để chờ lệnh — nay đã cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà. Sau khi xuất gia như vậy, người ấy sống tự chế ngự nơi thân, tự chế ngự nơi lời nói, tự chế ngự nơi tâm, biết đủ với chỉ chừng ấy thức ăn và y phục, và vui thích nơi vắng vẻ."

Liệu ngài có nói với họ rằng:

"Hãy đưa người ấy đến cho ta! Hãy để người ấy lại làm nô lệ, làm người hầu của ta: dậy trước ta, đi ngủ sau ta, luôn sẵn sàng làm việc ta sai bảo, cư xử dễ chịu, ăn nói ngọt ngào, lúc nào cũng nhìn vào mặt ta để chờ lệnh" không?

Thưa ngài, không phải thế.

Mà ngược lại, chính tôi sẽ đảnh lễ người ấy, đứng dậy khi người ấy đến, mời người ấy ngồi; tôi sẽ thỉnh người ấy nhận y phục, thức ăn khất thực, chỗ ở, thuốc men và các vật dụng cần thiết cho người bệnh; và tôi sẽ sắp đặt cho người ấy sự che chở, gìn giữ, bảo vệ đúng theo Pháp.

[Chú thích: Những việc nhà vua vừa kể — đảnh lễ, đứng dậy, mời ngồi, cúng dường bốn thứ cần dùng, che chở — là những gì người ta làm với một vị sa-môn đáng kính, không phải với một người nô lệ.]

Này Đại vương, ngài nghĩ thế nào?

Nếu sự việc là như vậy thì có quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, hay không có?

Thưa ngài, nếu sự việc là như vậy thì rõ ràng là có quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này.

Này Đại vương, đây là quả thứ nhất của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này mà ta chỉ ra cho ngài.

[Chú thích: Lập luận khép lại rất gọn. Đức Phật không đưa ra một định nghĩa trừu tượng về "quả của đời sống sa-môn". Ngài chỉ hỏi nhà vua một câu, và chính nhà vua thừa nhận rằng một người đã xuất gia thì không thể bị bắt trở lại làm nô lệ. Sự đổi thay ấy — từ một người bị sở hữu thành một người được đảnh lễ và cúng dường — là thứ ai cũng thấy được ngay trong đời này.]


4.2. Quả thứ hai của đời sống sa-môn

Nhưng thưa ngài, ngài có thể chỉ ra một quả khác của đời sống sa-môn, cũng thấy được ngay trong đời này như vậy không?

Được chứ, này Đại vương.

Vậy thì, này Đại vương, chính ở đây ta sẽ hỏi lại ngài. Ngài cứ trả lời theo cách ngài thấy thích hợp.

[Chú thích: Đức Phật kể lại đúng khuôn cũ, chỉ đổi nghề nghiệp và thân phận của nhân vật. Lần trước là một người nô lệ, không có gì trong tay. Lần này là một người tự do, có ruộng đất, có vợ con, có của cải — nghĩa là một người phải bỏ lại nhiều hơn hẳn khi ra đi.]

Này Đại vương, ngài nghĩ thế nào?

Giả sử ngài có một người đàn ông làm nông, là gia chủ, là người chịu khó làm ăn, là người làm cho đống của cải mỗi ngày một cao thêm.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Thật lạ lùng thay! Thật kỳ diệu thay! Quả báo của việc làm phước, kết quả của việc làm phước lại là như vậy sao!

Vì vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, là người, mà ta cũng là người.

Nhà vua thì có đủ, trọn vẹn cả năm thứ dục lạc mà vui hưởng, cứ như là thần tiên vậy.

Còn ta thì là nông dân, là gia chủ, là người chịu khó làm ăn, là kẻ làm cho đống của cải mỗi ngày một cao thêm.

Vậy thì chính ta cũng nên làm việc phước thiện.

Chi bằng ta cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà."

Một thời gian sau, người ấy bỏ lại một khối tài sản lớn hay nhỏ, bỏ lại một vòng thân quyến lớn hay nhỏ, rồi cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà.

[Chú thích: Người nô lệ ở phần trước ra đi với hai bàn tay trắng. Người nông dân ở đây phải bỏ lại tài sản và cả vòng thân quyến — vợ con, họ hàng. Đó là chỗ khác nhau duy nhất giữa hai trường hợp.]

Sau khi xuất gia như vậy, người ấy sống tự chế ngự nơi thân, tự chế ngự nơi lời nói, tự chế ngự nơi tâm; biết đủ với chỉ chừng ấy thức ăn và y phục; vui thích nơi vắng vẻ.

Và giả sử những người của ngài báo lại với ngài rằng:

"Tâu Bệ hạ, xin Bệ hạ biết cho: người đàn ông ấy — người nông dân của Bệ hạ, một gia chủ, một người chịu khó làm ăn, một kẻ làm cho đống của cải mỗi ngày một cao thêm — nay đã cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà. Sau khi xuất gia như vậy, người ấy sống tự chế ngự nơi thân, tự chế ngự nơi lời nói, tự chế ngự nơi tâm, biết đủ với chỉ chừng ấy thức ăn và y phục, và vui thích nơi vắng vẻ."

Liệu ngài có nói với họ rằng:

"Hãy đưa người ấy đến cho ta! Hãy để người ấy lại làm nông dân, làm gia chủ, làm người chịu khó làm ăn, làm kẻ gây dựng của cải" không?

Thưa ngài, không phải thế.

Mà ngược lại, chính tôi sẽ đảnh lễ người ấy, đứng dậy khi người ấy đến, mời người ấy ngồi; tôi sẽ thỉnh người ấy nhận y phục, thức ăn khất thực, chỗ ở, thuốc men và các vật dụng cần thiết cho người bệnh; và tôi sẽ sắp đặt cho người ấy sự che chở, gìn giữ, bảo vệ đúng theo Pháp.

Này Đại vương, ngài nghĩ thế nào?

Nếu sự việc là như vậy thì có quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, hay không có?

Thưa ngài, nếu sự việc là như vậy thì rõ ràng là có quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này.

Này Đại vương, đây là quả thứ hai của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này mà ta chỉ ra cho ngài.

[Chú thích: Hai trường hợp được đặt cạnh nhau để so sánh. Một người không có gì trong tay, một người có tài sản, gia đình và địa vị. Cả hai đều ra đi, và cả hai đều không thể bị bắt trở lại. Quả của đời sống sa-môn vì thế không tùy thuộc vào xuất thân của người xuất gia.]


4.3. Những quả vi tế hơn của đời sống sa-môn

Nhưng thưa ngài, ngài có thể chỉ ra một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này, vi diệu hơn và cao quý hơn những quả ấy không?

Được chứ, này Đại vương.

Vậy thì, này Đại vương, hãy lắng nghe và chú tâm cho kỹ, ta sẽ nói.

"Thưa ngài, vâng" — vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, đáp lại Đức Thế Tôn như vậy.

Đức Thế Tôn nói như thế này:

Này Đại vương, ở đây có một Như Lai xuất hiện trong đời, là bậc A-la-hán, Chánh đẳng giác, đầy đủ minh và hạnh, bậc Thiện thệ, bậc thấu hiểu thế gian, bậc tối thượng dẫn dắt những người cần được điều ngự, bậc thầy của trời và người, bậc Giác ngộ, bậc Thế Tôn.

[Chú thích: Đây là mười danh hiệu của bậc Giác Ngộ, thường được đọc liền thành một câu. Câu này cũng là câu mở đầu quen thuộc của bài giảng về con đường tu tập tuần tự — giới hạnh, rồi thiền định, rồi tuệ giác. Sugato (quen dịch là Thiện Thệ) nghĩa là bậc đã đi đến nơi tốt đẹp; lokavidū là bậc hiểu rõ thế gian; purisadammasārathi là bậc dẫn dắt những người cần được điều phục.]

Ngài tự mình chứng ngộ bằng thắng trí rồi loan báo cho thế gian này biết — thế gian ấy có chư thiên, có Ma vương, có Phạm thiên, có cả hàng sa-môn và bà-la-môn, có chư thiên và loài người.

[Chú thích: Cách nói "có chư thiên, có Ma vương, có Phạm thiên" bao trùm toàn bộ vũ trụ quan Ấn Độ đương thời, từ những tầng trời cao nhất xuống đến loài người. Đức Phật không chứng ngộ nhờ một thế lực bên ngoài nào; Ngài tự mình thấy rõ rồi nói lại cho người khác.]

Ngài thuyết Pháp tốt đẹp ở đoạn đầu, tốt đẹp ở đoạn giữa, tốt đẹp ở đoạn cuối, có ý nghĩa và lời lẽ khéo léo; và Ngài chỉ ra đời sống phạm hạnh hoàn toàn viên mãn, hoàn toàn thanh tịnh.

[Chú thích: "Tốt đẹp ở đoạn đầu, đoạn giữa, đoạn cuối" không chỉ nói về bố cục của bài giảng. Nghe thì tốt, thực hành thì tốt, và khi thành tựu thì quả cũng tốt.]

Bấy giờ có một gia chủ, hoặc con trai của một gia chủ, hoặc một người sinh ra trong một gia đình danh giá, được nghe Pháp ấy.

[Chú thích: Gahapati — "gia chủ" — là người có nhà cửa, có của cải, nói chung là người tại gia có địa vị trong xã hội. Đời sống xuất gia trong bài kinh này không dành riêng cho người nghèo hay người thấp kém.]

Sau khi nghe Pháp ấy, người ấy có lòng tin nơi Như Lai, và với lòng tin vừa có được, người ấy suy xét như thế này:

"Đời sống tại gia thì chật chội, bụi bặm; đời sống xuất gia thì rộng mở, thoáng đãng.

Sống trong nhà, thật không dễ mà sống được đời phạm hạnh hoàn toàn viên mãn, hoàn toàn thanh tịnh, sáng bóng như vỏ ốc.

Chi bằng ta cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà."

[Chú thích: Saṅkhalikhita là "được mài cho sáng bóng như vỏ ốc" — hình ảnh chỉ một đời sống trong sạch, không còn tì vết.]

Một thời gian sau, người ấy bỏ lại một khối tài sản lớn hay nhỏ, bỏ lại một vòng thân quyến lớn hay nhỏ, rồi cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà.

Sau khi đã xuất gia như vậy, người ấy sống tự chế ngự theo giới bổn Pātimokkha, đầy đủ oai nghi và chỗ đi lại thích hợp, thấy sự nguy hiểm ngay trong những lỗi nhỏ như hạt bụi, thọ nhận và học tập các học giới; thành tựu việc làm thiện nơi thân và lời nói; mưu sinh trong sạch, đầy đủ giới hạnh; giữ gìn các cửa giác quan; có chánh niệm và tỉnh giác; và biết đủ.

[Chú thích: Pātimokkha ở đây không chỉ là bản danh sách giới luật của tỳ-kheo trong Luật tạng, mà là toàn bộ nếp sống có kỷ luật được trình bày ngay sau đó — cách đi đứng, cách khất thực, cách nói năng. Câu này gần như là mục lục của phần còn lại: giới hạnh, hộ trì các giác quan, chánh niệm và tỉnh giác, biết đủ, rồi từ đó mới đến thiền định và tuệ giác.]


4.3.1. Phần giới hạnh

4.3.1.1. Phần giới hạnh ngắn

[Chú thích: Giới hạnh của bậc sa-môn được kinh chia làm ba tầng — giới hạnh ngắn (cūḷasīla, quen gọi "tiểu giới"), giới hạnh trung (majjhimasīla, "trung giới") và giới hạnh rộng lớn (mahāsīla, "đại giới"). Đó không phải ba bộ giới khác nhau, mà là cùng một danh sách được mở rộng dần: tầng sau nhắc lại những điều của tầng trước rồi thêm chi tiết.]

Và này Đại vương, thế nào là một tỳ-kheo thành tựu giới hạnh?

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo từ bỏ việc giết hại chúng sinh, xa lìa việc giết hại chúng sinh. Vị ấy buông bỏ gậy gộc và vũ khí, biết xấu hổ trước điều ác, có lòng thương, sống với tâm thương xót mọi loài có sự sống.

[Chú thích: Giới này không chỉ là kiêng giết hại. Người giữ giới còn buông cả gậy gộc lẫn vũ khí, và sống với lòng thương đối với mọi loài có sự sống. Trong luật của Tăng đoàn, giết một con người là phạm tội nặng nhất, bị trục xuất khỏi Tăng đoàn ngay lập tức.]

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo từ bỏ việc lấy của không cho, xa lìa việc lấy của không cho. Vị ấy chỉ nhận những gì người ta cho, chỉ mong những gì người ta cho; tự mình sống trong sạch, không vướng vào chuyện trộm cắp.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo từ bỏ đời sống không phạm hạnh, sống đời phạm hạnh; vị ấy sống tách khỏi dục vọng, xa lìa việc giao hợp — nếp sống tầm thường của người đời.

[Chú thích: "Phạm hạnh" (brahmacariya) nguyên nghĩa là "cách sống thanh cao"; ở đây dùng nghĩa hẹp là không sinh hoạt tình dục, nhưng trong nhiều chỗ khác, từ này chỉ toàn bộ đời sống tu tập. Đối với một tỳ-kheo, mọi hình thức sinh hoạt tình dục đều bị cấm; giao hợp là tội bị trục xuất khỏi Tăng đoàn.]

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo từ bỏ việc nói dối, xa lìa việc nói dối. Vị ấy nói lời chân thật, gắn chặt với sự thật, vững vàng, đáng tin cậy, không lừa gạt người đời bằng lời nói của mình.

[Chú thích: Nói dối dưới mọi hình thức đều bị cấm; riêng việc tự nhận mình đã đắc thiền hay đắc quả thánh mà không có thật thì bị trục xuất khỏi Tăng đoàn.]

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo từ bỏ lời nói hai lưỡi, xa lìa lời nói hai lưỡi. Nghe điều gì ở chỗ này, vị ấy không đem kể lại ở chỗ khác để làm người ta chia rẽ nhau; nghe điều gì ở chỗ khác, vị ấy không đem kể lại ở chỗ này để làm người ta chia rẽ nhau. Vị ấy gắn kết những người đang bị chia rẽ, làm cho những người đã hòa thuận càng gắn bó hơn; vị ấy ưa sự hòa hợp, thích sự hòa hợp, vui với sự hòa hợp, nói những lời đem lại hòa hợp.

[Chú thích: "Hòa hợp" (samagga) ở đây không có nghĩa là biện hộ cho những lời sai trái, cố chấp hay gây hại; hòa hợp thật sự chỉ có khi có mặt của giáo pháp.]

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo từ bỏ lời nói thô ác, xa lìa lời nói thô ác. Vị ấy nói những lời không lỗi lầm, êm tai, đáng yêu, đi vào lòng người, lịch thiệp, được nhiều người yêu mến, nhiều người hài lòng.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo từ bỏ chuyện nói nhảm, xa lìa chuyện nói nhảm. Vị ấy nói đúng lúc, nói điều thật, nói điều có ý nghĩa, nói đúng giáo pháp, nói đúng giới luật; vị ấy nói những lời đáng ghi nhớ, đúng thời điểm, có lý lẽ, có chừng mực, đem lại lợi ích.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Vị ấy không làm hại đến hạt giống và cỏ cây.

[Chú thích: Nguyên bản Pali chỗ này dùng ký hiệu viết tắt peyyāla, ý là những điều kiêng giữ cùng loại được lặp lại theo cùng một khuôn; bản dịch ghi ra những điều nguyên bản nêu ngay sau đó. Người theo Phật giáo thường không xem cỏ cây là loài có tri giác, nhưng vẫn trân trọng chúng như một phần của môi trường nuôi sống mọi loài.]

Vị ấy mỗi ngày chỉ ăn một bữa, không ăn sau khi trời tối, không ăn thức ăn ngoài giờ.

[Chú thích: "Sau khi trời tối" là ăn ban đêm; "ngoài giờ" là ăn buổi chiều — cả hai đều là những thời điểm không được phép ăn.]

Vị ấy không xem múa, hát, đàn nhạc và các buổi trình diễn.

[Chú thích: Những trò giải trí ấy làm tâm xao động, phấn khích; giới này cùng ba giới tiếp theo giúp tâm lắng lại để thiền định.]

Vị ấy không đeo vòng hoa, không xức hương thơm, không thoa phấn son, không trang điểm làm đẹp.

Vị ấy không nằm giường cao và giường lớn sang trọng.

[Chú thích: Giữ mình khỏi ngủ quá nhiều; giường cao và sang trọng cũng nuôi dưỡng tính kiêu mạn và sự phóng dật.]

Vị ấy không nhận vàng bạc và tiền của.

[Chú thích: "Vàng bạc" là nguyên nghĩa; chữ "bạc" trong luật được hiểu là tiền tệ dưới mọi hình thức.]

Vị ấy không nhận ngũ cốc còn thô.

[Chú thích: Người xuất gia chỉ nhận bữa ăn trong ngày, không tích trữ và không tự nấu nướng.]

Vị ấy không nhận thịt sống.

Vị ấy không nhận phụ nữ và thiếu nữ.

Vị ấy không nhận nô lệ nam và nô lệ nữ.

[Chú thích: Theo luật Ấn Độ cổ, người gặp cảnh khốn cùng có thể tự bán sức lao động để lấy một khoản tiền; họ được luật bảo vệ khỏi bị ngược đãi, bị xâm hại tình dục và bị bóc lột, và khi trả xong khoản ấy thì được tự do, giữ lại tài sản cùng địa vị cũ.]

Vị ấy không nhận dê và cừu.

Vị ấy không nhận gà và heo.

Vị ấy không nhận voi, bò, ngựa và ngựa cái.

Vị ấy không nhận ruộng đất.

[Chú thích: Đất để làm tu viện thì Tăng đoàn có thể nhận với tư cách tập thể, còn từng người xuất gia thì không.]

Vị ấy không làm việc đưa tin, chạy việc vặt cho người khác.

[Chú thích: Đời sống người xuất gia hay đi đây đó nên việc làm trung gian, đưa tin cho người đời rất dễ xảy ra; nhưng nếu tin không tới nơi, hoặc đó là tin dữ, thì người đưa tin dễ gặp rắc rối.]

Vị ấy không mua bán.

[Chú thích: Ví dụ như mua bán tài sản của tu viện.]

Vị ấy không gian lận cân, không đánh tráo kim loại, không gian lận thước đo.

Vị ấy không hối lộ, không lừa đảo, không gian trá, không nói hai mặt.

Vị ấy không cắt xẻo, không giết hại, không trói buộc, không cướp đoạt, không cướp phá, không dùng vũ lực.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Phần giới hạnh ngắn đến đây là hết.


4.3.1.2. Phần giới hạnh trung

[Chú thích: Phần giới hạnh trung lấy những điều đã nêu ngắn gọn ở phần giới hạnh ngắn rồi mở rộng thành từng nhóm chi tiết: gây hại cây cối, tích trữ đồ đạc, xem trình diễn, cờ bạc, giường cao, trang điểm, chuyện thấp kém, tranh cãi, đưa tin, dua nịnh. Cách trình bày cũng khác: trước hết nêu việc mà những sa-môn, bà-la-môn khác vẫn làm, rồi nói rõ vị tỳ-kheo đã tránh xa những việc ấy.]

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên làm những việc như gây hại cho hạt giống và cỏ cây.

[Chú thích: "Bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin" (saddhādeyya) là bữa ăn người đời dâng cho người tu hành, không phải vì họ có quyền đòi, mà vì lòng tin vào đời sống đạo đức của họ. Ăn của ấy rồi mà vẫn làm những việc dưới đây thì thật là trái với lẽ.]

Đó là những cây trồng từ rễ, trồng từ thân, trồng từ đốt, trồng từ ngọn, và thứ năm là những cây trồng từ hạt.

Và như vậy là vị ấy tránh được việc gây hại cho hạt giống và cỏ cây như thế.

[Chú thích: Đây không phải năm thứ hạt giống, mà là năm nhóm cây mọc lên từ hạt giống: cây mọc từ rễ (mūlabīja), từ thân hay cành giâm (khandhabīja), từ đốt hay mắt cây (phaḷubīja), từ ngọn (aggabīja), và từ hạt (bījabīja). Nói gọn là mọi cách nhân giống cây cối — người xuất gia không được chặt phá.]

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên tích trữ đồ đạc để mình dùng.

Đó là tích trữ thức ăn, tích trữ đồ uống, tích trữ áo quần, tích trữ xe cộ, tích trữ chỗ nằm, tích trữ hương thơm, và tích trữ những món ăn mặn.

[Chú thích: "Tích trữ" (sannidhikāra) là để dành cho mình dùng về sau, khác với việc chỉ nhận vừa đủ cho bữa ăn trong ngày. "Những món ăn mặn" dịch từ āmisa, chỉ thức ăn đậm — thịt, cá và những món ngon được để dành.]

Và như vậy là vị ấy tránh được việc tích trữ đồ đạc để mình dùng như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên đi xem những buổi trình diễn.

Đó là múa, hát, đàn nhạc, diễn tuồng và kể chuyện; vỗ tay, đánh cồng, đánh trống; thi sắc đẹp; leo cột tre và màn rửa xương của những người làm nghề chôn cất; đấu voi, đấu ngựa, đấu trâu, đấu bò, đấu dê, đấu cừu, đấu gà, đấu chim cút; đấu gậy, đấu quyền, đấu vật; giao chiến, điểm binh, dàn trận và duyệt binh.

[Chú thích: "Thi sắc đẹp" dịch từ sobhanaka; bản chú giải giải thích đó là màn trình diễn, có khi là việc tô vẽ trang điểm cho các vũ công. "Màn rửa xương của những người làm nghề chôn cất" dịch từ caṇḍālaṁ vaṁsaṁ dhovanaṁ — màn leo cột tre của những người thuộc giai cấp cùng đinh và nghi lễ rửa xương người chết sau khi thịt đã rữa, tức một tục "đám tang lần thứ hai" từng thấy ở nhiều nơi trên thế giới; về sau nó chỉ còn là trò diễn cho người đi đường xem. "Giao chiến" dịch từ uyyodhika — có chỗ hiểu là đánh nhau giả, nhưng trong các kinh khác đây là đánh nhau thật.]

Và như vậy là vị ấy tránh được việc đi xem những buổi trình diễn như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên chơi những trò cờ bạc làm cho tâm buông lung.

Đó là cờ tám hàng, cờ mười hàng, cờ chơi trên không, trò nhảy lò cò, trò gắp que, trò chơi bàn, trò đánh gậy, trò rút thăm, trò xúc xắc, trò thổi lá, trò cày đồ chơi, trò lộn nhào, trò chong chóng, trò cân đo đồ chơi, trò xe đồ chơi, trò cung đồ chơi, trò đoán chữ theo âm tiết, trò đoán ý người khác, và trò bắt chước tiếng nhạc cụ.

[Chú thích: "Cờ tám hàng" (aṭṭhapada) có lẽ là tổ tiên của môn cờ ngày nay. "Trò đoán ý người khác" dịch từ manesika. "Trò bắt chước tiếng nhạc cụ" dịch từ yathāvajja; bản chú giải hiểu là "bắt chước những người dị tật", nhưng cách hiểu ấy không có chỗ dựa rõ ràng, và nhiều khả năng đây là những nhạc cụ.]

Và như vậy là vị ấy tránh được những trò cờ bạc làm cho tâm buông lung như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên dùng những chỗ nằm ngồi cao, lớn và sang trọng.

Đó là ghế dài và giường dài; chăn lông cừu dày, chăn nhiều màu, chăn trắng, chăn thêu hoa, chăn chần bông, chăn thêu hình thú, chăn có tua hai bên hoặc một bên; khăn phủ bằng lụa đính ngọc; mền lụa, thảm len, thảm trải cho voi, cho ngựa, cho xe; da linh dương đen và thảm dệt; tấm trải bằng da hươu quý; có màn che phía trên và gối đỏ ở hai đầu.

[Chú thích: Tên các loại giường đệm này đã rất cổ, có chỗ không còn tương ứng rõ ràng trong tiếng Việt ngày nay, nên bản dịch theo cách hiểu của bản dịch tiếng Anh hiện hành. Điều cốt yếu là: đó đều là những chỗ nằm ngồi cao sang, mềm mại và đắt tiền. Có bản viết ajinappaveṇi thành một từ ghép, nhưng da linh dương thì khó mà "dệt" được, nên ở đây hiểu là hai thứ riêng: da linh dương và thảm dệt.]

Và như vậy là vị ấy tránh được việc dùng những chỗ nằm ngồi cao, lớn và sang trọng như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên trang điểm và làm đẹp bằng vòng hoa, hương thơm và phấn son.

Đó là xoa dầu, chà xát, tắm rửa, thoa bóp cho đẹp; gương, phấn xoa mắt, vòng hoa, hương thơm và đồ trang điểm; bột thoa mặt, kem thoa mặt, vòng đeo tay, đai buộc tóc, gậy chống và ống đựng sang trọng, gươm, lọng, giày dép đẹp, khăn quấn đầu, đồ châu báu, phất trần bằng đuôi bò, và áo trắng có tua dài.

[Chú thích: "Phất trần bằng đuôi bò" (vālabījani) là chiếc quạt làm bằng đuôi bò rừng, một vật xa xỉ thời ấy; "áo trắng có tua dài" là loại áo trắng quý, may tua dài ở mép. Những thứ kể ở đây không phải tội lỗi tự thân, nhưng đều là đồ trang sức của người đời, kéo tâm trở lại với sắc tướng bên ngoài.]

Và như vậy là vị ấy tránh được việc trang điểm và làm đẹp như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên nói những chuyện tầm thường, thấp kém.

[Chú thích: "Chuyện tầm thường, thấp kém" dịch từ tiracchānakathā, nghĩa đen là "chuyện loài vật" — chữ tiracchāna (loài vật) có nghĩa là "đi ngang"; chuyện thấp kém là chuyện không làm cho tâm trí cao lên.]

Đó là chuyện vua chúa, chuyện trộm cướp, chuyện quan đại thần; chuyện quân đội, chuyện nguy hiểm, chuyện chiến tranh; chuyện ăn, chuyện uống, chuyện áo quần, chuyện giường chiếu; chuyện vòng hoa, chuyện hương thơm; chuyện bà con, chuyện xe cộ, chuyện làng, chuyện thị trấn, chuyện thành phố, chuyện nước; chuyện đàn bà, chuyện người anh hùng; chuyện ngoài chợ, chuyện ở chỗ chum nước uống chung; chuyện người đã khuất; chuyện đủ thứ linh tinh; chuyện kể về thế giới và biển cả; chuyện về việc tái sinh chỗ này chỗ kia.

[Chú thích: "Chuyện về việc tái sinh chỗ này chỗ kia" dịch từ itibhavābhavakathā — không có nghĩa là "có và không có", mà là chuyện bàn tán về cảnh giới này hay cảnh giới khác sau khi chết, một đề tài rất phổ biến trong các văn bản tôn giáo Ấn Độ cổ. "Chuyện ngoài chợ" dịch từ visikhākathā: visikhā là con phố nơi người ta đổi vàng và tìm trò tiêu khiển, tức khu chợ. "Chuyện ở chỗ chum nước uống chung" dịch từ kumbhaṭṭhānakathā, chỉ nơi đặt chum nước cho người qua đường uống — chỗ tụ tập để buôn chuyện.]

Và như vậy là vị ấy tránh được những chuyện tầm thường, thấp kém như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên tranh cãi, đấu lý với người khác.

Họ nói với nhau những lời như: "Ông không hiểu giáo pháp và giới luật này, tôi mới hiểu giáo pháp và giới luật này. Ông mà hiểu nổi giáo pháp và giới luật này ư? Ông hành theo lối sai, tôi hành theo lối đúng. Lời tôi nói đúng mạch, lời ông nói lạc mạch. Điều đáng nói trước thì ông nói sau; điều đáng nói sau thì ông nói trước. Điều ông đã suy đi nghĩ lại lâu nay hóa ra đã bị bác bỏ. Lý lẽ của ông đã bị lật nhào. Ông đã bị bắt lỗi rồi. Thôi đi, hãy đi mà cứu lấy lý lẽ của ông! Hãy gỡ mình ra khỏi đó — nếu ông có thể!"

[Chú thích: Tính hiếu tranh luận bị xem là điều ngu xuẩn là đề tài lặp đi lặp lại trong các kinh; riêng phẩm Aṭṭhakavagga của Kinh Tập thì dành hẳn để nói về điều này.]

Và như vậy là vị ấy tránh được những lời tranh cãi như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn chuyên chạy việc và đưa tin cho người khác.

Đó là chạy việc cho vua chúa, cho quan đại thần, cho người sát-đế-lỵ (giai cấp vua chúa, quý tộc chiến binh), cho bà-la-môn, cho gia chủ, cho các vương tử, theo những lời sai bảo của họ: "Đi chỗ này, đến chỗ kia. Mang cái này đi, đem cái kia về cho ta."

[Chú thích: "Vua chúa" (raññaṁ) ở đây gồm cả vua cha truyền ngôi lẫn những người đứng đầu được bầu ra ở các nước cộng hòa bộ lạc như dân Sakya hay dân Vajji.]

Và như vậy là vị ấy tránh được việc chạy việc và đưa tin như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, lại là những kẻ giả vờ tu hành, những kẻ nói khéo để gợi ý xin, những kẻ ra dấu ám chỉ, những kẻ hạ thấp người khác, và những kẻ lấy của cúng dường này để chạy theo của cúng dường khác. Và như vậy là vị ấy tránh được những việc dua nịnh và giả vờ tu hành như thế.

[Chú thích: Bốn kiểu người này đều sống nhờ lòng tin của người khác mà không sống xứng với lòng tin ấy. "Giả vờ tu hành" (kuhaka) là làm ra vẻ mình có đức hạnh để được cúng dường; "nói khéo để gợi ý xin" (lapaka) là nói bóng gió cho người ta biết mình cần gì; "ra dấu ám chỉ" (nemittika) là dùng điệu bộ, lời nói để người ta tự hiểu mà dâng cúng; "hạ thấp người khác" (nippesika) là chê người khác kém để mình nổi lên. Câu cuối — "lấy của cúng dường này để chạy theo của cúng dường khác" — gồm cả việc đem tài sản của tu viện ra mua bán để kiếm lời.]

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Phần giới hạnh trung đến đây là hết.


4.3.1.3. Phần giới hạnh rộng lớn

[Chú thích: Phần giới hạnh rộng lớn (mahāsīla, quen gọi là đại giới) là tầng cuối của khối giới hạnh, nối tiếp hai phần giới hạnh ngắn và giới hạnh trung, rồi thêm vào những nghề mưu sinh sai trái nặng hơn: xem tướng, chiêm tinh, bói điềm, bùa chú, trấn yểm, tế lễ thần lửa, ma thuật và cầu đảo. Điểm chung của những nghề này là kiếm sống bằng cách khai thác lòng tin và nỗi sợ của người khác.]

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn nuôi sống mình bằng lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế này.

Đó là xem tướng tay chân, xem điềm báo, đoán điềm lạ, giải mộng, xem tướng đàn ông và đàn bà, đoán việc qua vết chuột gặm trên vải; lễ dâng vào lửa, lễ dâng bằng muôi, lễ dâng trấu, lễ dâng bột gạo, lễ dâng gạo, lễ dâng bơ lỏng, lễ dâng dầu, lễ dâng bằng miệng, lễ dâng máu; thuật xem tướng thân thể, thuật xem nền đất cất nhà, thuật xem ruộng đất, thuật xem đất chôn cất, thuật trừ tà, thuật trấn đất, thuật rắn, thuật thuốc độc, thuật bọ cạp, thuật chuột, thuật chim, thuật quạ; thuật đoán tuổi thọ, thuật tụng chú hộ mệnh, thuật xem dấu thú rừng.

[Chú thích: Chín lễ dâng ở giữa đều là lễ tế lửa (homa): người hành lễ rót hoặc ném vật dâng vào lửa thiêng. Dabbi là chiếc muôi lớn dùng để rót; mukha là miệng, có bản hiểu là người hành lễ ngậm lễ vật rồi nhả vào lửa; lohita là máu, tức một hình thức tế sinh.]

[Chú thích: Chữ vijjā ở đây nghĩa là thuật, nghề biết, không phải trí tuệ giải thoát: aṅgavijjā là thuật xem tướng thân thể, vatthuvijjā là thuật chọn nền đất cất nhà, khattavijjā là thuật xem ruộng đất, sivavijjā là thuật xem đất chôn cất, bhūtavijjā là thuật trừ tà, bhūrivijjā là thuật trấn đất; ahivijjā, visavijjā, vicchikavijjā, mūsikavijjā, sakuṇavijjā, vāyasavijjā lần lượt là thuật rắn, thuốc độc, bọ cạp, chuột, chim và quạ.]

[Chú thích: Ba thuật cuối: pakkajjhāna là chữ rất hiếm, các bản dịch hiện hành hiểu là thuật đoán tuổi thọ; saraparittāṇa là bùa hộ mệnh chống tên bắn; migacakka là thuật xem dấu thú rừng để đoán điềm.]

Và như vậy là vị ấy tránh được lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn nuôi sống mình bằng lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế này.

Đó là xem tướng ngọc, tướng vải, tướng gậy, tướng dao, tướng gươm, tướng mũi tên, tướng cung, tướng vũ khí; tướng đàn bà, tướng đàn ông, tướng bé trai, tướng bé gái, tướng nô lệ nam, tướng nô lệ nữ; tướng voi, tướng ngựa, tướng trâu, tướng bò đực, tướng bò cái, tướng dê, tướng cừu đực, tướng gà, tướng chim cút, tướng kỳ đà, tướng thỏ, tướng rùa, tướng hươu.

[Chú thích: Lakkhaṇa là tướng, dấu hiệu. Người hành nghề này xem hình dáng, màu sắc, đường nét của đồ vật, súc vật và người để đoán vận may rủi — một nghề rất thịnh ở Ấn Độ cổ, và cũng là nghề mà một sa-môn không được sống bằng.]

Và như vậy là vị ấy tránh được lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn nuôi sống mình bằng lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế này.

Đó là đoán rằng vua sẽ xuất quân, rằng vua sẽ không xuất quân; rằng vua phe mình sẽ tiến tới, rằng vua phe địch sẽ lui đi; rằng vua phe địch sẽ tiến tới, rằng vua phe mình sẽ lui đi; rằng vua phe mình sẽ thắng, rằng vua phe địch sẽ bại; rằng vua phe địch sẽ thắng, rằng vua phe mình sẽ bại; rằng bên này sẽ thắng, bên kia sẽ bại.

[Chú thích: Vua phe mình (abbhantara, nghĩa đen là bên trong) và vua phe địch (bāhira, nghĩa đen là bên ngoài) là cách người đoán điềm nói về hai bên giao chiến, như thể đứng ở giữa mà nhìn ra.]

Và như vậy là vị ấy tránh được lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn nuôi sống mình bằng lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế này.

Đó là đoán rằng trăng sẽ bị nuốt, mặt trời sẽ bị nuốt, các chòm sao sẽ bị nuốt; rằng mặt trăng và mặt trời sẽ đi đúng đường, sẽ đi lệch đường; rằng các chòm sao sẽ đi đúng đường, sẽ đi lệch đường; rằng sẽ có sao băng rơi, rằng chân trời sẽ rực lửa, rằng đất sẽ rung chuyển, rằng trời sẽ nổi sấm; rằng mặt trăng, mặt trời và các chòm sao sẽ mọc lên, lặn xuống, mờ tối đi, sáng trở lại. Rồi còn đoán quả báo của từng hiện tượng ấy: quả báo của việc trăng bị nuốt sẽ là thế này, quả báo của việc mặt trời bị nuốt sẽ là thế này, quả báo của việc các chòm sao bị nuốt sẽ là thế này; quả báo của việc mặt trăng và mặt trời đi đúng đường sẽ là thế này, đi lệch đường sẽ là thế này; quả báo của việc các chòm sao đi đúng đường sẽ là thế này, đi lệch đường sẽ là thế này; quả báo của việc sao băng rơi sẽ là thế này, của việc chân trời rực lửa sẽ là thế này, của việc đất rung chuyển sẽ là thế này, của việc sấm nổi trên trời sẽ là thế này; quả báo của việc mặt trăng, mặt trời và các chòm sao mọc lên, lặn xuống, mờ tối đi, sáng trở lại sẽ là thế này.

[Chú thích: Trăng bị nuốt và mặt trời bị nuốt là cách nói về nguyệt thực và nhật thực: người xưa hình dung có một con quỷ nuốt lấy mặt trăng, mặt trời. Đi đúng đường và đi lệch đường là vị trí quen thuộc hay lạ của các thiên thể trên bầu trời; mờ tối đi rồi sáng trở lại là lúc ánh sáng của chúng phai đi rồi tỏ lại.]

Và như vậy là vị ấy tránh được lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn nuôi sống mình bằng lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế này.

Đó là đoán rằng sẽ có mưa nhiều, rằng sẽ có hạn hán; rằng sẽ được mùa, rằng sẽ đói kém; rằng sẽ yên ổn, rằng sẽ có hiểm nguy; rằng sẽ có bệnh, rằng sẽ được khỏe mạnh. Đó còn là những nghề như làm dấu, đếm, tính toán, làm thơ, và bàn chuyện thế gian.

[Chú thích: Muddā là thuật làm dấu, có bản hiểu là lối tính bằng ngón tay; gaṇanā là đếm; saṅkhāna là tính toán. Lokāyata nghĩa đen là thuật bàn về thế gian, về sau chỉ trường phái duy vật triết học Ấn Độ; ở đây nó là một nghề kiếm sống.]

Và như vậy là vị ấy tránh được lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn nuôi sống mình bằng lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế này.

Đó là thuật rước dâu về và thuật gả con gái đi; thuật che khăn và thuật mở khăn; thuật rắc gạo vào trong và thuật rắc gạo ra ngoài; thuật làm cho được yêu mến, thuật làm cho bị ghét bỏ; thuật chữa cho thai nhi bị trắc trở; thuật trói lưỡi, thuật khóa quai hàm; thuật đọc chú trên tay, trên hàm, trên tai; thuật hỏi gương, thuật hỏi bé gái, thuật hỏi thần linh; thuật thờ mặt trời, thuật thờ Đấng Đại; thuật phun lửa, thuật gọi nữ thần Siri.

[Chú thích: Ba cặp đầu là các nghi lễ hôn nhân: āvāhana là đón dâu về, vivāhana là gả con gái đi; saṁvaraṇa và vivaraṇa nghĩa đen là che lại và mở ra, nhiều khả năng là tục che khăn rồi mở khăn cho cô dâu; saṅkiraṇa và vikiraṇa là rắc gạo vào trong hay rắc ra ngoài trong lễ cưới.]

[Chú thích: Subhaga là người được yêu mến, nên subhagakaraṇa là thuật làm cho được yêu, dubbhagakaraṇa là thuật làm cho bị ghét. Viruddhagabbhakaraṇa là thuật chữa cho thai nhi bị trắc trở; jivhānibandhana là trói lưỡi, hanusaṁhanana là khóa quai hàm, còn hatthābhijappana, hanujappana, kaṇṇajappana là đọc chú trên tay, trên hàm, trên tai.]

[Chú thích: Hỏi gương, hỏi bé gái, hỏi thần linh là những cách gọi câu trả lời từ cõi khác, thường qua một đứa trẻ nhìn vào gương hoặc qua người bị thần nhập. Thờ mặt trời, thờ Đấng Đại (mahat, thường được hiểu là Đại Phạm thiên), phun lửa và gọi nữ thần Siri là những màn phù phép gây tin tưởng.]

Và như vậy là vị ấy tránh được lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Lại có những sa-môn và bà-la-môn, sau khi đã dùng những bữa ăn do người ta cúng dường vì lòng tin, vẫn còn nuôi sống mình bằng lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế này.

Đó là lễ cầu an, lễ cầu được như ý, lễ cúng thần linh, lễ cúng đất, lễ cầu mưa, lễ nhượng đất, lễ cúng nền nhà, lễ làm phép cho nền nhà; lễ súc miệng, lễ tắm rửa, lễ dâng vào lửa. Đó còn là việc cho uống thuốc gây nôn, thuốc xổ, thuốc trục đờm, thuốc tống xuống, thuốc xổ qua mũi; thuốc nhỏ tai, thuốc nhỏ mắt, thuốc hít vào mũi, thuốc xoa, thuốc xoa đối trị; thuật mổ mắt bằng que, thuật mổ xẻ, thuật chữa bệnh trẻ em, việc cho thuốc rễ cây, và việc bó thuốc.

[Chú thích: Đây là các nghi lễ cầu đảo: santi là cầu an, paṇidhi là cầu được như ý, bhūta là cúng thần linh, bhūri là cúng đất, vassa là cầu mưa, vossakamma là lễ nhượng đất (cũng có bản hiểu là lễ cầu cho mưa tạnh), vatthu là cúng nền nhà và vatthuparikamma là làm phép cho nền nhà; ācamana là súc miệng rửa tay, nhāpana là tắm rửa, juhana là dâng lễ vào lửa.]

[Chú thích: Năm thứ thuốc đầu là năm cách làm sạch cơ thể theo năm hướng: gây nôn, xổ ruột, trục đờm từ phổi, tống xuống dưới, và xổ qua mũi. Sālākiya là thuật đưa một que nhỏ vào mắt để chữa bệnh — tổ tiên của ngành nhãn khoa; sallakattiya là thuật mổ xẻ, lấy mũi tên và dị vật ra khỏi thân thể. Kinh không nói chữa bệnh là xấu; điều bị lên án là một sa-môn sống nhờ cúng dường lại còn lấy y thuật làm kế sinh nhai.]

Và như vậy là vị ấy tránh được lối mưu sinh sai trái qua những môn thuật hèn hạ như thế.

Và điều này cũng thuộc về giới hạnh của vị ấy.

Này Đại vương, một tỳ-kheo thành tựu giới hạnh như vậy thì không thấy có gì đáng sợ từ phía nào, vì vị ấy đã tự chế ngự trong giới hạnh.

Ví như, này Đại vương, một vị vua sát-đế-lỵ đã làm lễ quán đảnh (lễ rưới nước lên đầu để chính thức lên ngôi), đã dẹp yên các kẻ thù, thì không thấy có gì đáng sợ từ phía nào, vì kẻ thù đã bị dẹp yên.

Cũng vậy, này Đại vương, một tỳ-kheo thành tựu giới hạnh như vậy thì không thấy có gì đáng sợ từ phía nào, vì vị ấy đã tự chế ngự trong giới hạnh.

Khi đã có khối giới hạnh cao thượng này, vị ấy cảm nhận được niềm vui không lỗi lầm ngay trong lòng mình.

[Chú thích: Đây là bước đầu tiên trong câu trả lời của Đức Phật cho vua Ajātasattu: niềm vui của người biết mình không làm điều gì đáng bị ai chê trách, một sự an tâm làm nền tảng cho thiền định. Sīlakkhandha, dịch là khối giới hạnh, là toàn bộ các điều giới vừa nêu gom lại thành một phần; chữ khandha ở đây nghĩa là phần, nhóm, không phải uẩn trong năm uẩn.]

Này Đại vương, một tỳ-kheo thành tựu giới hạnh là như vậy.

Phần giới hạnh rộng lớn đến đây là hết.


4.3.2. Thiền định

4.3.2.1. Hộ trì các giác quan

Và này Đại vương, thế nào là một tỳ-kheo hộ trì các cửa giác quan?

[Chú thích: Từ đây bắt đầu loạt phép tu nối tiếp trên nền giới hạnh, chuẩn bị cho thiền định.]

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo khi mắt thấy sắc thì không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy chi tiết.

Nếu sống với nhãn căn không được hộ trì, những pháp xấu ác, bất thiện là tham muốn và bực bội sẽ tràn vào. Vì thế, vị ấy thực hành để hộ trì, gìn giữ nhãn căn, và đạt được sự hộ trì nơi nhãn căn.

[Chú thích: Sáu căn (indriya) ở đây là sáu năng lực nhận biết: nhãn căn (mắt), nhĩ căn (tai), tỷ căn (mũi), thiệt căn (lưỡi), thân căn (thân), ý căn (ý). "Tham muốn và bực bội" (abhijjhā domanassā) là những dạng mạnh của tham và sân, phát sinh khi các giác quan không được hộ trì. Không phải là không được thấy sắc, mà là không để tâm bị cuốn theo.]

Khi tai nghe tiếng, vị ấy không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy chi tiết. Nếu sống với nhĩ căn không được hộ trì, những pháp xấu ác, bất thiện là tham muốn và bực bội sẽ tràn vào. Vì thế, vị ấy thực hành để hộ trì, gìn giữ nhĩ căn, và đạt được sự hộ trì nơi nhĩ căn.

Khi mũi ngửi mùi, vị ấy không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy chi tiết. Nếu sống với tỷ căn không được hộ trì, những pháp xấu ác, bất thiện là tham muốn và bực bội sẽ tràn vào. Vì thế, vị ấy thực hành để hộ trì, gìn giữ tỷ căn, và đạt được sự hộ trì nơi tỷ căn.

Khi lưỡi nếm vị, vị ấy không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy chi tiết. Nếu sống với thiệt căn không được hộ trì, những pháp xấu ác, bất thiện là tham muốn và bực bội sẽ tràn vào. Vì thế, vị ấy thực hành để hộ trì, gìn giữ thiệt căn, và đạt được sự hộ trì nơi thiệt căn.

Khi thân chạm xúc, vị ấy không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy chi tiết. Nếu sống với thân căn không được hộ trì, những pháp xấu ác, bất thiện là tham muốn và bực bội sẽ tràn vào. Vì thế, vị ấy thực hành để hộ trì, gìn giữ thân căn, và đạt được sự hộ trì nơi thân căn.

Khi ý biết pháp, vị ấy không nắm lấy tướng chung, không nắm lấy chi tiết.

Nếu sống với ý căn không được hộ trì, những pháp xấu ác, bất thiện là tham muốn và bực bội sẽ tràn vào. Vì thế, vị ấy thực hành để hộ trì, gìn giữ ý căn, và đạt được sự hộ trì nơi ý căn.

Khi đã có sự hộ trì các giác quan cao thượng này, vị ấy cảm nhận bên trong mình một niềm an lạc trong sạch, không vẩn đục.

[Chú thích: Niềm vui ấy càng sâu hơn, vì vị ấy thấy rằng không chỉ hành động mà cả tâm mình cũng đang dần sạch khỏi những gì bất thiện.]

Này Đại vương, một tỳ-kheo hộ trì các cửa giác quan là như vậy.


4.3.2.2. Chánh niệm và tỉnh giác

Và này Đại vương, thế nào là một tỳ-kheo có chánh niệm và tỉnh giác?

[Chú thích: Sampajañña là sự hiểu biết rõ ràng về việc mình đang làm, ngay lúc đang làm. Bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato dùng "situational awareness" — một thuật ngữ tâm lý học phổ biến từ thập niên 1990, chỉ khả năng nhận biết hoàn cảnh và hiểu được ý nghĩa của nó; nghĩa này khá gần với sampajañña. Ở đây dịch là "tỉnh giác", cách gọi quen thuộc trong tiếng Việt.]

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo khi đi tới đi lui đều làm với sự tỉnh giác; khi nhìn thẳng nhìn nghiêng đều làm với sự tỉnh giác; khi co tay duỗi tay đều làm với sự tỉnh giác; khi mang y ngoài, bát và y phục đều làm với sự tỉnh giác; khi ăn, uống, nhai, nếm đều làm với sự tỉnh giác; khi đại tiện, tiểu tiện đều làm với sự tỉnh giác; khi đi, đứng, ngồi, ngủ, thức, nói, im lặng đều làm với sự tỉnh giác.

[Chú thích: Những việc ấy là sinh hoạt hằng ngày của một tỳ-kheo: vào làng khất thực — nơi có rất nhiều thứ khiến tâm xao lãng — rồi trở về, dùng bữa, và dành phần còn lại của ngày cho thiền định.]

Này Đại vương, một tỳ-kheo có chánh niệm và tỉnh giác là như vậy.


4.3.2.3. Biết đủ

Và này Đại vương, thế nào là một tỳ-kheo biết đủ?

Này Đại vương, ở đây một tỳ-kheo biết đủ với y phục để che thân, với thức ăn khất thực để nuôi bụng. Đi đến đâu, vị ấy cũng khởi hành mà chỉ mang theo đúng những thứ ấy.

[Chú thích: Một tỳ-kheo Phật giáo chỉ có ba y: y nội (quấn như váy), y thượng, và y ngoài (đại y).]

Ví như, này Đại vương, một con chim: bay đi đâu, đôi cánh chính là hành lý duy nhất của nó.

Cũng vậy, này Đại vương, một tỳ-kheo biết đủ với y phục để che thân, với thức ăn khất thực để nuôi bụng. Đi đến đâu, vị ấy cũng khởi hành mà chỉ mang theo đúng những thứ ấy.

Này Đại vương, một tỳ-kheo biết đủ là như vậy.


4.3.2.4. Từ bỏ năm triền cái

Vị ấy thành tựu toàn bộ giới hạnh cao thượng này, thành tựu sự hộ trì các giác quan cao thượng này, thành tựu chánh niệm và tỉnh giác cao thượng này, và thành tựu sự biết đủ cao thượng này.

[Chú thích: Đây là những điều kiện tiên quyết để bước vào thiền định sâu. Sīlakkhandha — "khối giới hạnh" — chỉ toàn bộ phần giới hạnh vừa được trình bày, từ phần giới hạnh ngắn đến phần giới hạnh rộng lớn.]

Vị ấy tìm đến một chỗ ở vắng vẻ: rừng, gốc cây, núi, khe núi, hang núi, nghĩa địa, rừng rậm, chỗ trống ngoài trời, đống rơm.

Sau bữa ăn, khi đi khất thực trở về, vị ấy ngồi xuống, xếp bằng, giữ thân thẳng, và đặt chánh niệm trước mặt.

[Chú thích: Parimukhaṁ nghĩa đen là "trước mặt". Có hai cách hiểu được truyền lại: chỗ ngay trước mặt (như đầu mũi hoặc miệng), hoặc "ở trong hiện tại". Bản dịch giữ cách nói "trước mặt", hàm ý đặt chánh niệm vào những gì đang diễn ra ngay trước mình.]

Vị ấy từ bỏ tham muốn đối với thế gian, sống với tâm không còn tham muốn, và làm cho tâm trong sạch khỏi tham muốn.

[Chú thích: Triền cái (nīvaraṇa) là những trạng thái che lấp tâm trí, khiến tâm không thể định tĩnh và sáng suốt. Năm triền cái là: dục tham (tham muốn đối với thế gian), sân hận, hôn trầm và thụy miên, trạo cử và hối quá, hoài nghi. Mỗi triền cái ở đây được nêu theo cùng một khuôn: từ bỏ nó, sống với tâm không còn nó, rồi làm cho tâm trong sạch khỏi nó.]

Vị ấy từ bỏ sân hận và ác ý, sống với tâm không còn sân hận, tràn đầy lòng thương xót đối với mọi chúng sinh, và làm cho tâm trong sạch khỏi sân hận và ác ý.

Vị ấy từ bỏ hôn trầm và thụy miên, sống với tâm không còn hôn trầm và thụy miên, nhận biết ánh sáng, có chánh niệm và tỉnh giác, và làm cho tâm trong sạch khỏi hôn trầm và thụy miên.

[Chú thích: Hôn trầm là sự uể oải, nặng nề của tâm; thụy miên là sự buồn ngủ. Chánh niệm và tỉnh giác có vai trò quan trọng trong việc từ bỏ hôn trầm và thụy miên.]

Vị ấy từ bỏ trạo cử và hối quá, sống không còn dao động, tâm an tĩnh bên trong, và làm cho tâm trong sạch khỏi trạo cử và hối quá.

[Chú thích: Trạo cử là tâm bồn chồn, hướng tới tương lai; hối quá là day dứt về quá khứ.]

Vị ấy từ bỏ hoài nghi, sống với sự hoài nghi đã vượt qua, không còn do dự về các pháp thiện, và làm cho tâm trong sạch khỏi hoài nghi.

Ví như, này Đại vương, một người vay nợ để làm ăn.

[Chú thích: Niềm vui của thiền định rất khó hiểu nếu không thực hành, nên Đức Phật dùng năm phép so sánh — nợ nần, bệnh tật, ngục tù, nô lệ, sa mạc — để vua Ajātasattu hình dung được. Cả năm hình ảnh đều nói về một gánh nặng được trút bỏ.]

Về sau, công việc làm ăn của người ấy thành tựu; người ấy trả hết những món nợ gốc cũ, và còn dư lại đủ để nuôi vợ con.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Trước đây ta đã vay nợ để làm ăn. Công việc làm ăn của ta đã thành tựu. Nay ta đã trả hết những món nợ gốc cũ ấy, và ta còn dư lại đủ để nuôi vợ con."

Vị ấy sẽ được niềm vui và hạnh phúc từ chính việc ấy.

Ví như, này Đại vương, một người bị bệnh, đau đớn, ốm nặng; người ấy không muốn ăn, và thân thể chẳng còn chút sức lực.

Về sau, người ấy khỏi được bệnh ấy; người ấy ăn uống lại được, và thân thể có lại chút sức lực.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Trước đây ta đã bị bệnh, đau đớn, ốm nặng; ta không muốn ăn, và thân thể ta chẳng còn chút sức lực. Nay ta đã khỏi được bệnh ấy; ta ăn uống lại được, và thân thể ta có lại chút sức lực."

Vị ấy sẽ được niềm vui và hạnh phúc từ chính việc ấy.

Ví như, này Đại vương, một người bị giam trong ngục.

Về sau, người ấy được thả ra khỏi ngục ấy, an toàn, không còn sợ hãi, và không mất mát của cải nào.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Trước đây ta đã bị giam trong ngục, nay ta đã được thả ra khỏi ngục ấy, an toàn, không còn sợ hãi, và ta không mất mát của cải nào."

Vị ấy sẽ được niềm vui và hạnh phúc từ chính việc ấy.

Ví như, này Đại vương, một người là nô lệ, không tự mình làm chủ mà lệ thuộc người khác, không được đi đến đâu mình muốn.

Về sau, người ấy được giải phóng khỏi kiếp nô lệ ấy, tự mình làm chủ, không còn lệ thuộc ai, là người tự do, được đi đến đâu mình muốn.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Trước đây ta đã là nô lệ, không tự mình làm chủ mà lệ thuộc người khác, không được đi đến đâu mình muốn. Nay ta đã được giải phóng khỏi kiếp nô lệ ấy, tự mình làm chủ, không còn lệ thuộc ai, là người tự do, được đi đến đâu mình muốn."

Vị ấy sẽ được niềm vui và hạnh phúc từ chính việc ấy.

Ví như, này Đại vương, một người có của cải và tài sản, phải đi qua một con đường sa mạc, nơi khan hiếm lương thực và đầy hiểm nguy.

Về sau, người ấy vượt qua sa mạc ấy một cách an toàn, và đến được một làng, một nơi an toàn, không còn hiểm nguy.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Trước đây ta có của cải và tài sản, đã đi qua con đường sa mạc, nơi khan hiếm lương thực và đầy hiểm nguy. Nay ta đã vượt qua sa mạc ấy một cách an toàn, đã đến được một làng, một nơi an toàn, không còn hiểm nguy."

Vị ấy sẽ được niềm vui và hạnh phúc từ chính việc ấy.

Cũng vậy, này Đại vương, khi vị ấy thấy trong mình năm triền cái này chưa được từ bỏ, vị ấy xem chúng như món nợ, như bệnh tật, như ngục tù, như kiếp nô lệ, như con đường sa mạc.

[Chú thích: Năm triền cái vẫn là một trụ cột của giáo lý về thiền định. Nghĩa gốc của nīvaraṇa là "chướng ngại", nhưng cũng có nghĩa "che khuất, làm tối đi".]

Ví như, này Đại vương, hết nợ, khỏi bệnh, ra khỏi ngục, được tự do, đến được vùng đất an toàn; cũng vậy, này Đại vương, vị ấy thấy trong mình năm triền cái này đã được từ bỏ.

[Chú thích: Mỗi phép so sánh không minh họa niềm vui của sự có được, mà là niềm vui của sự buông bỏ.]

Khi vị ấy thấy trong mình năm triền cái này đã được từ bỏ, niềm hoan hỷ sinh khởi. Khi đã hoan hỷ, niềm vui sinh khởi. Khi tâm tràn đầy niềm vui, thân trở nên an tĩnh. Khi thân an tĩnh, vị ấy cảm nhận sự dễ chịu. Khi đã dễ chịu, tâm được định.

[Chú thích: Đức Phật không nhấn mạnh vào chi tiết kỹ thuật của phép hành thiền, mà vào sự trọn vẹn của cảm xúc và niềm vui dẫn đến thiền định sâu.]


4.3.2.5. Sơ thiền

Vị ấy ly khai các dục lạc, ly khai các pháp bất thiện, chứng và trú vào sơ thiền — tầng thiền thứ nhất — có tầm, có tứ, với niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ sự ly khai.

[Chú thích: Tầm (vitakka) là hướng tâm tới đối tượng; tứ (vicāra) là giữ tâm trên đối tượng ấy. Ở tầng thiền này hai hoạt động ấy vẫn còn, nhưng đã trở nên rất vi tế. Các pháp bất thiện được nói ở đây chính là năm triền cái vừa được từ bỏ.]

Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ sự ly khai; không chỗ nào trên toàn thân mà không được niềm vui và sự dễ chịu ấy thấm nhuần.

Ví như, này Đại vương, một người thợ tắm khéo léo, hoặc người học trò của ông ấy, đổ bột tắm vào một cái chậu bằng đồng, rồi rắc nước từng chút một và nhào nặn, cho đến khi cục bột tắm ấy thấm đẫm và thấm đều hơi nước, ướt cả bên trong lẫn bên ngoài, mà nước vẫn không rỉ ra ngoài.

[Chú thích: Trong dụ ngôn này, việc nhào nặn là tầm và tứ; nước là sự dễ chịu; còn việc nước không rỉ ra ngoài nói lên một nội tâm trọn vẹn, không tản mát.]

Cũng vậy, này Đại vương. Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ sự ly khai; không chỗ nào trên toàn thân mà không được niềm vui và sự dễ chịu ấy thấm nhuần.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.2.6. Nhị thiền

Lại nữa, này Đại vương. Khi tầm và tứ đã lắng xuống, vị ấy chứng và trú vào nhị thiền — tầng thiền thứ hai — có sự an tĩnh nội tâm, có nhất tâm, không tầm không tứ, với niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ định.

[Chú thích: Mỗi tầng thiền bắt đầu ngay khi phương diện thô nhất của tầng trước vừa lắng xuống. Đây không phải là một việc do ý chí điều khiển, mà là tiến trình lắng xuống tự nhiên. Lúc này vị ấy đã hoàn toàn vững tin, không còn cần hướng tâm nữa: tâm chỉ còn yên lặng và hợp nhất trọn vẹn.]

Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ định; không chỗ nào trên toàn thân mà không được niềm vui và sự dễ chịu ấy thấm nhuần.

Ví như, này Đại vương, một hồ nước sâu có mạch nước phun lên từ lòng hồ. Hồ ấy không có lối nước chảy vào từ phía đông, không có lối nước chảy vào từ phía nam, không có lối nước chảy vào từ phía tây, không có lối nước chảy vào từ phía bắc; và trời cũng không đổ những cơn mưa đúng lúc xuống hồ ấy.

Nhưng rồi, từ chính hồ nước ấy, những dòng nước mát phun lên và thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy, tỏa khắp hồ nước ấy bằng nước mát; không chỗ nào của hồ nước mà không được nước mát ấy thấm nhuần.

[Chú thích: Nước trong hồ là sự dễ chịu; mạch nước mát phun lên từ lòng hồ là niềm vui — niềm phấn khởi nâng đỡ tâm khi nó cảm nhận sự dễ chịu. Việc hồ không có lối nước vào từ bốn phía nói lên một nội tâm trọn vẹn và nhất tâm.]

Cũng vậy, này Đại vương. Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ định; không chỗ nào trên toàn thân mà không được niềm vui và sự dễ chịu ấy thấm nhuần.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.2.7. Tam thiền

Lại nữa, này Đại vương. Khi niềm vui đã phai nhạt, vị ấy chứng và trú vào tam thiền — tầng thiền thứ ba — sống với tâm xả, có chánh niệm và tỉnh giác, và tự mình cảm nhận nơi thân sự dễ chịu mà các bậc thánh vẫn nói đến: "Vị ấy sống với tâm xả, có chánh niệm, an trú trong sự dễ chịu."

[Chú thích: Ở tầng này, phản ứng cảm xúc trước sự dễ chịu đã chín muồi: từ cái rung động vi tế của niềm vui, nó chuyển thành thế đứng vững vàng của tâm xả. Chánh niệm có mặt trong mọi tầng thiền sâu, nhưng khi có tâm xả thì nó trở nên nổi bật.]

Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng sự dễ chịu không còn niềm vui; không chỗ nào trên toàn thân mà không được sự dễ chịu ấy thấm nhuần.

Ví như, này Đại vương, trong một hồ có hoa súng xanh, hoa sen hồng và hoa sen trắng. Một số hoa súng xanh, hoa sen hồng, hoa sen trắng ấy sinh ra trong nước, lớn lên trong nước, chìm hẳn dưới mặt nước và hút chất nuôi mình ngay trong nước. Từ ngọn cho đến tận rễ, chúng thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp bằng nước mát; không phần nào của những hoa ấy mà không được nước mát thấm nhuần.

[Chú thích: Hoa sen mọc và lớn lên trong nước, không vượt lên khỏi mặt nước, hút dưỡng chất ngay trong nước — đó là hình ảnh một tâm hoàn toàn chìm trong sự tĩnh lặng và sự dễ chịu.]

Cũng vậy, này Đại vương. Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng sự dễ chịu không còn niềm vui; không chỗ nào trên toàn thân mà không được sự dễ chịu ấy thấm nhuần.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.2.8. Tứ thiền

Lại nữa, này Đại vương. Khi đã từ bỏ sự dễ chịu và đã từ bỏ sự đau khổ, và khi niềm vui cùng nỗi buồn trước đó đã lắng xuống, vị ấy chứng và trú vào tứ thiền — tầng thiền thứ tư — không khổ cũng không vui, với tâm xả và chánh niệm hoàn toàn trong sạch.

[Chú thích: Thế đứng cảm xúc của tâm xả khiến cảm giác dễ chịu lắng xuống thành một cảm giác trung tính vi tế hơn. Đau khổ và buồn phiền đã được từ bỏ từ lâu, nhưng ở đây được nhắc lại vì chúng là cặp đối ứng vi tế của sự dễ chịu.]

Vị ấy ngồi, tỏa khắp thân này bằng tâm thanh tịnh và trong sáng; không chỗ nào trên toàn thân mà không được tâm thanh tịnh và trong sáng ấy tỏa khắp.

[Chú thích: Tâm xả của tứ thiền không phải là sự mờ nhạt, thờ ơ, mà là một sự nhận biết sáng rỡ và tỏa chiếu.]

Ví như, này Đại vương, một người ngồi quấn kín mình từ đầu đến chân bằng một tấm vải trắng; không chỗ nào trên toàn thân người ấy mà không được tấm vải trắng ấy phủ kín.

[Chú thích: Tấm vải trắng là sự thanh tịnh và sáng rỡ của tâm xả. Chú giải giải thích hình ảnh này là một người vừa tắm xong, thân khô ráo, ngồi xuống trong sự khoan khoái.]

Cũng vậy, này Đại vương. Vị ấy ngồi, tỏa khắp thân này bằng tâm thanh tịnh và trong sáng; không chỗ nào trên toàn thân mà không được tâm thanh tịnh và trong sáng ấy tỏa khắp.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.3. Tám thắng trí

4.3.3.1. Tri kiến

Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến.

[Chú thích: Trong tám thắng trí, chỉ thắng trí cuối cùng mới là điều không thể thiếu. Tứ thiền là nền tảng lý tưởng để phát triển các thắng trí cao hơn, tuy trong kinh điển cũng có chỗ cho thấy ngay cả sơ thiền cũng có thể làm nền cho tuệ giác giải thoát. Nhưng nếu không có thiền-na thì con đường tám nhánh không còn trọn vẹn, và tuệ giác giải thoát không thể phát sinh.]

Vị ấy hiểu như thế này:

"Đây là thân của ta: có sắc, do bốn đại hợp thành, do cha mẹ sinh ra, được bồi đắp bằng cơm và cháo, mang bản chất vô thường, dễ bị bào mòn, chà xát, rạn nứt và tan hoại;

và thức này của ta thì nương vào đây, gắn chặt vào đây."

[Chú thích: Đây là thân "thô" (olārika). Sự phân biệt thân và thức ở đây không phải là thuyết nhị nguyên thân–tâm: đó không phải hai thực thể nền tảng, mà là những gì một người tu thiền đang trực tiếp kinh nghiệm. Việc thân này do cha mẹ sinh ra cũng mâu thuẫn với thuyết của Ajita Kesakambala ở mục 3.3. Một thân vô thường rõ ràng như thế lại dễ khơi lên một ý niệm hấp dẫn nhưng sai lầm: rằng tâm hay thần thức là thường còn. Tuệ giác đi sâu hơn sẽ phá tan ý niệm ấy.]

Ví như, này Đại vương, một viên ngọc lưu ly đẹp, thượng hạng, có tám mặt, được mài giũa thật kỹ, trong suốt, sáng tỏ, không gợn đục, hội đủ mọi vẻ tốt đẹp.

Và xuyên qua viên ngọc ấy có một sợi chỉ — xanh, vàng, đỏ, trắng hoặc vàng nhạt.

Một người có mắt sáng cầm viên ngọc ấy trên tay và nhìn kỹ:

"Viên ngọc lưu ly này đẹp, thượng hạng, có tám mặt, được mài giũa thật kỹ, trong suốt, sáng tỏ, không gợn đục, hội đủ mọi vẻ tốt đẹp;

và xuyên qua nó có một sợi chỉ — xanh, vàng, đỏ, trắng hoặc vàng nhạt."

Cũng vậy, này Đại vương, khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến.

Vị ấy hiểu như thế này:

"Đây là thân của ta: có sắc, do bốn đại hợp thành, do cha mẹ sinh ra, được bồi đắp bằng cơm và cháo, mang bản chất vô thường, dễ bị bào mòn, chà xát, rạn nứt và tan hoại;

và thức này của ta thì nương vào đây, gắn chặt vào đây."

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.3.2. Thân do tâm tạo

Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía việc tạo ra một thân do tâm tạo.

[Chú thích: "Thân do tâm tạo" là hình ảnh nội tâm về thân thể vật lý. Trong tâm thức bình thường, đó là cảm giác về vị trí và tư thế của thân; ở đây, cảm giác ấy được thiền định làm cho mạnh lên. Các thắng trí trong Phật giáo được xem là sự mở rộng và phát triển của những năng lực vốn có trong kinh nghiệm thường ngày, chứ không phải những thực thể siêu hình tách khỏi thế giới này.]

Từ thân này, vị ấy tạo ra một thân khác — có sắc, do tâm tạo, đầy đủ các chi phần lớn nhỏ, không khiếm khuyết giác quan nào.

[Chú thích: Thân này vẫn được gọi là "có sắc" (rūpī) dù do tâm tạo. Đây là thân "vi tế" (sukhuma) — một kinh nghiệm sống động về các thuộc tính vật lý do tâm tạo ra.]

Ví như, này Đại vương, một người rút cọng cỏ lau ra khỏi vỏ của nó.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Đây là cọng cỏ lau, đây là vỏ của nó. Cọng cỏ lau và vỏ là hai thứ khác nhau. Cọng cỏ lau đã được rút ra khỏi vỏ."

Hoặc giả, này Đại vương, một người rút thanh gươm ra khỏi bao gươm.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Đây là thanh gươm, đây là bao gươm. Thanh gươm và bao gươm là hai thứ khác nhau. Thanh gươm đã được rút ra khỏi bao."

Hoặc giả, này Đại vương, một người lấy con rắn ra khỏi xác lột của nó.

Vị ấy nghĩ như thế này:

"Đây là con rắn, đây là xác lột. Con rắn và xác lột là hai thứ khác nhau. Con rắn đã được lấy ra khỏi xác lột."

Cũng vậy, này Đại vương, khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía việc tạo ra một thân do tâm tạo.

Từ thân này, vị ấy tạo ra một thân khác — có sắc, do tâm tạo, đầy đủ các chi phần lớn nhỏ, không khiếm khuyết giác quan nào.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.3.3. Các thần thông

Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía các loại thần thông.

[Chú thích: Từ đây bắt đầu "sáu thắng trí" (chaḷabhiññā), một bộ giáo lý xuất hiện phổ biến trong các kinh điển sớm. Thần thông (iddhi) được tu tập nhiều vào thời Đức Phật, nhưng cách đạt được thì rất khác nhau: sùng kính một vị thần, khổ hạnh tàn khốc, hay nghi lễ phù phép. Đức Phật dạy rằng tâm đã được phát triển trong định có thể làm được những việc mà bình thường người ta không thể hiểu nổi.]

Vị ấy thực hành nhiều loại thần thông khác nhau: từ một thân hóa thành nhiều thân, từ nhiều thân lại trở về một thân; hiện ra rồi biến mất; đi xuyên qua vách tường, thành lũy, núi non mà không bị cản trở, như đi trong hư không; lặn xuống và trồi lên trong đất như trong nước; đi trên nước mà nước không rẽ ra, như đi trên đất; ngồi xếp bằng bay trên hư không như một con chim có cánh; dùng tay chạm vào và vuốt ve mặt trời, mặt trăng — những vị có thần lực và uy lực lớn lao đến thế; và làm chủ được thân mình cho đến tận cõi Phạm thiên.

[Chú thích: "Hiện ra rồi biến mất" là cách dịch cụm āvibhāvaṁ tirobhāvaṁ, nghĩa đen là "trạng thái hiện rõ, trạng thái ẩn kín".]

Ví như, này Đại vương, một người thợ gốm khéo léo hoặc người học nghề của ông ta, với đất sét đã được nhào kỹ, có thể làm ra bất cứ loại đồ đựng nào mình muốn.

Hoặc giả, này Đại vương, một người thợ khắc ngà khéo léo hoặc người học nghề của ông ta, với ngà voi đã được chuẩn bị kỹ, có thể làm ra bất cứ món đồ bằng ngà nào mình muốn.

Hoặc giả, này Đại vương, một người thợ vàng khéo léo hoặc người học nghề của ông ta, với vàng đã được chuẩn bị kỹ, có thể làm ra bất cứ món đồ bằng vàng nào mình muốn.

[Chú thích: Ba phép so sánh này quay lại với hình ảnh tâm đã được thanh lọc, trở nên mềm mại và dễ uốn nắn. Với đất sét, ngà và vàng đã sẵn sàng, người thợ lành nghề làm được thứ mình muốn; với tâm đã định tĩnh, hành giả cũng vậy.]

Cũng vậy, này Đại vương, khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía các loại thần thông.

Vị ấy thực hành nhiều loại thần thông khác nhau: từ một thân hóa thành nhiều thân, từ nhiều thân lại trở về một thân; hiện ra rồi biến mất; đi xuyên qua vách tường, thành lũy, núi non mà không bị cản trở, như đi trong hư không; lặn xuống và trồi lên trong đất như trong nước; đi trên nước mà nước không rẽ ra, như đi trên đất; ngồi xếp bằng bay trên hư không như một con chim có cánh; dùng tay chạm vào và vuốt ve mặt trời, mặt trăng — những vị có thần lực và uy lực lớn lao đến thế; và làm chủ được thân mình cho đến tận cõi Phạm thiên.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.3.4. Thiên nhĩ

Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía thiên nhĩ.

[Chú thích: Dibbasota nghĩa đen là "tai của chư thiên". Gốc của chữ dibba là "sáng chói", như bầu trời sáng hay một vị trời; vì vậy trong chữ này có cả nghĩa sáng rõ lẫn nghĩa thuộc về cõi trời.]

Với thiên nhĩ thanh tịnh, vượt xa tai của người thường, vị ấy nghe được cả hai loại âm thanh — âm thanh của chư thiên và âm thanh của loài người — dù ở xa hay ở gần.

Ví như, này Đại vương, một người đang đi trên đường. Người ấy nghe được tiếng trống lớn, tiếng trống đất, tiếng tù và, tiếng trống trận và tiếng trống nhỏ. Người ấy nghĩ: "Đó là tiếng trống lớn", "Đó là tiếng trống đất", "Đó là tiếng tù và, tiếng trống trận và tiếng trống nhỏ".

[Chú thích: Phép so sánh này nhấn mạnh sự rõ ràng và phân biệt được từng âm thanh một. Năm loại nhạc cụ trong bản Pali là bheri (trống lớn), mudiṅga (trống đất), saṅkha (tù và), paṇava (trống trận) và dindima (trống nhỏ).]

Cũng vậy, này Đại vương, khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía thiên nhĩ.

Với thiên nhĩ thanh tịnh, vượt xa tai của người thường, vị ấy nghe được cả hai loại âm thanh — âm thanh của chư thiên và âm thanh của loài người — dù ở xa hay ở gần.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.3.5. Biết tâm người khác

Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía năng lực biết tâm người khác.

[Chú thích: Ở đây không phải là "đọc" tâm theo kiểu nghe được những lời đang nói trong đầu, mà là nắm bắt được trạng thái tâm nói chung của người kia.]

Vị ấy bao trùm tâm của các chúng sinh khác, của các cá nhân khác bằng tâm của mình, và hiểu rõ chúng.

Vị ấy hiểu tâm có tham là "tâm có tham",

Vị ấy hiểu tâm không tham là "tâm không tham",

Vị ấy hiểu tâm có sân là "tâm có sân",

Vị ấy hiểu tâm không sân là "tâm không sân",

Vị ấy hiểu tâm có si là "tâm có si",

Vị ấy hiểu tâm không si là "tâm không si",

Vị ấy hiểu tâm co rút là "tâm co rút",

Vị ấy hiểu tâm tán loạn là "tâm tán loạn",

Vị ấy hiểu tâm rộng lớn là "tâm rộng lớn",

Vị ấy hiểu tâm không rộng lớn là "tâm không rộng lớn",

Vị ấy hiểu tâm còn có cái cao hơn là "tâm còn có cái cao hơn",

Vị ấy hiểu tâm không còn gì cao hơn là "tâm không còn gì cao hơn",

Vị ấy hiểu tâm định tĩnh là "tâm định tĩnh",

Vị ấy hiểu tâm không định tĩnh là "tâm không định tĩnh",

Vị ấy hiểu tâm giải thoát là "tâm giải thoát",

Vị ấy hiểu tâm chưa giải thoát là "tâm chưa giải thoát".

Ví như, này Đại vương, một người nữ hay một người nam — trẻ tuổi, đang độ thanh xuân, ưa trang điểm — tự nhìn bóng mặt mình trong một tấm gương trong sạch, sáng tỏ, hay trong một bát nước trong. Nếu mặt có vết nhọ, người ấy biết là "có vết nhọ"; nếu mặt không có vết nhọ, người ấy biết là "không có vết nhọ".

[Chú thích: Một lần nữa, phép so sánh nhấn mạnh kinh nghiệm này rõ ràng và trực tiếp đến mức nào. Không có thiền định sâu, chúng ta vẫn có phần nào cảm nhận được tâm người khác, nhưng cảm nhận ấy rất mờ nhạt.]

Cũng vậy, này Đại vương, khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía năng lực biết tâm người khác.

Vị ấy bao trùm tâm của các chúng sinh khác, của các cá nhân khác bằng tâm của mình, và hiểu rõ chúng.

Vị ấy hiểu tâm có tham là "tâm có tham",

Vị ấy hiểu tâm không tham là "tâm không tham",

Vị ấy hiểu tâm có sân là "tâm có sân",

Vị ấy hiểu tâm không sân là "tâm không sân",

Vị ấy hiểu tâm có si là "tâm có si",

Vị ấy hiểu tâm không si là "tâm không si",

Vị ấy hiểu tâm co rút là "tâm co rút",

Vị ấy hiểu tâm tán loạn là "tâm tán loạn",

Vị ấy hiểu tâm rộng lớn là "tâm rộng lớn",

Vị ấy hiểu tâm không rộng lớn là "tâm không rộng lớn",

Vị ấy hiểu tâm còn có cái cao hơn là "tâm còn có cái cao hơn",

Vị ấy hiểu tâm không còn gì cao hơn là "tâm không còn gì cao hơn",

Vị ấy hiểu tâm định tĩnh là "tâm định tĩnh",

Vị ấy hiểu tâm không định tĩnh là "tâm không định tĩnh",

Vị ấy hiểu tâm giải thoát là "tâm giải thoát",

Vị ấy hiểu tâm chưa giải thoát là "tâm chưa giải thoát".

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.3.6. Nhớ lại các đời trước

Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía năng lực nhớ lại các đời sống trước.

[Chú thích: Từ đây bắt đầu "ba minh" (tevijjā), một phần nằm trong sáu thắng trí. Hai minh đầu có vai trò quan trọng trong việc làm sâu thêm sự hiểu biết về bản chất của khổ trong vòng luân hồi. Với người có tuệ bén nhọn, chúng không nhất thiết phải có, nhưng vẫn rất hữu ích.]

Vị ấy nhớ lại nhiều đời sống trước khác nhau, cụ thể là: một đời, hai đời, ba đời, bốn đời, năm đời, mười đời, hai mươi đời, ba mươi đời, bốn mươi đời, năm mươi đời, một trăm đời, một nghìn đời, một trăm nghìn đời; nhiều kiếp thế giới co lại, nhiều kiếp thế giới nở ra, nhiều kiếp thế giới co lại rồi nở ra. Vị ấy nhớ: "Ở nơi kia, ta có tên như thế này, dòng dõi như thế này, màu da như thế này, thức ăn như thế này, đã cảm nhận khổ và vui như thế này, và đời sống của ta đã kéo dài đến mức ấy. Từ nơi ấy chết đi, ta tái sinh ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng có tên như thế này, dòng dõi như thế này, màu da như thế này, thức ăn như thế này, đã cảm nhận khổ và vui như thế này, và đời sống của ta đã kéo dài đến mức ấy. Từ nơi ấy chết đi, ta tái sinh ở đây." Như vậy, vị ấy nhớ lại nhiều đời sống trước, với đầy đủ những nét đặc trưng và chi tiết.

[Chú thích: Nhờ uy lực của tứ thiền, ký ức xuyên qua bức màn sinh tử, mở ra khoảng thời gian mênh mông và phá tan ảo tưởng rằng trong vòng luân hồi có một nơi an nghỉ hay nương náu vĩnh viễn. Sự hiểu biết về những chuyện ấy không mờ mịt, mà rõ ràng và chính xác, được soi sáng bởi ánh sáng của tâm thức đã thanh lọc.]

Ví như, này Đại vương, một người rời làng của mình mà đi đến một làng khác; từ làng ấy lại đi đến một làng khác nữa; rồi từ làng ấy quay trở về làng của mình. Người ấy nghĩ: "Ta đã từ làng của ta đi đến làng kia. Ở đó, ta đã đứng như thế này, đã ngồi như thế này, đã nói như thế này, đã im lặng như thế này. Từ làng ấy, ta lại đi đến làng kia. Ở đó, ta cũng đã đứng như thế này, đã ngồi như thế này, đã nói như thế này, đã im lặng như thế này. Và từ làng ấy, ta đã trở về làng của ta."

[Chú thích: Pubbenivāsa — "đời sống trước" — nghĩa đen là "chỗ ở cũ". Hình ảnh ngôi nhà, ngôi làng cũng xuất hiện trong minh thứ hai. Ký ức về các đời trước ở đây tươi rõ như ký ức về một chuyến đi vừa mới đây.]

Cũng vậy, này Đại vương, khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía năng lực nhớ lại các đời sống trước.

Vị ấy nhớ lại nhiều đời sống trước khác nhau, cụ thể là: một đời, hai đời, ba đời, bốn đời, năm đời, mười đời, hai mươi đời, ba mươi đời, bốn mươi đời, năm mươi đời, một trăm đời, một nghìn đời, một trăm nghìn đời; nhiều kiếp thế giới co lại, nhiều kiếp thế giới nở ra, nhiều kiếp thế giới co lại rồi nở ra. Vị ấy nhớ: "Ở nơi kia, ta có tên như thế này, dòng dõi như thế này, màu da như thế này, thức ăn như thế này, đã cảm nhận khổ và vui như thế này, và đời sống của ta đã kéo dài đến mức ấy. Từ nơi ấy chết đi, ta tái sinh ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng có tên như thế này, dòng dõi như thế này, màu da như thế này, thức ăn như thế này, đã cảm nhận khổ và vui như thế này, và đời sống của ta đã kéo dài đến mức ấy. Từ nơi ấy chết đi, ta tái sinh ở đây." Như vậy, vị ấy nhớ lại nhiều đời sống trước, với đầy đủ những nét đặc trưng và chi tiết.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.3.7. Thiên nhãn

Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến về cái chết và sự tái sinh của chúng sinh.

Với thiên nhãn thanh tịnh, vượt xa mắt của người thường, vị ấy thấy chúng sinh đang chết đi và đang tái sinh — thấp hèn và cao quý, đẹp đẽ và xấu xí, sinh vào chỗ lành hay chỗ dữ. Vị ấy hiểu chúng sinh đang đi theo nghiệp của mình: "Quả thật, những chúng sinh này đã làm điều ác bằng thân, làm điều ác bằng lời, làm điều ác bằng ý; đã phỉ báng các bậc thánh; có quan điểm sai lạc; và đã hành động theo quan điểm sai lạc ấy. Khi thân này tan rã, sau khi chết, họ tái sinh vào cõi đọa lạc, vào cảnh khổ, vào nơi sa đọa, vào địa ngục. Còn những chúng sinh này, đã làm điều thiện bằng thân, làm điều thiện bằng lời, làm điều thiện bằng ý; không phỉ báng các bậc thánh; có quan điểm chân chính; và đã hành động theo quan điểm chân chính ấy. Khi thân này tan rã, sau khi chết, họ tái sinh vào cõi lành, vào cõi trời." Như vậy, với thiên nhãn thanh tịnh, vượt xa mắt của người thường, vị ấy thấy chúng sinh đang chết đi và đang tái sinh — thấp hèn và cao quý, đẹp đẽ và xấu xí, sinh vào chỗ lành hay chỗ dữ — và hiểu chúng sinh đang đi theo nghiệp của mình.

[Chú thích: Ở đây tri kiến mở rộng đến cả sự tái sinh của người khác, không chỉ của chính mình; và quan trọng hơn, nó đưa vào sự hiểu biết về nhân quả: vì sao sự tái sinh lại diễn ra như thế. Tuy vậy, sự hiểu biết ấy vẫn có thể sai lầm; kinh điển có chỗ cảnh báo về điều này. Kinh nghiệm là một chuyện, còn những suy luận rút ra từ đó là chuyện khác: chỉ nên kết luận một cách dè dặt, sau một thời gian dài thực hành.]

Ví như, này Đại vương, có một ngôi lầu cao ở ngay giữa ngã tư. Một người có mắt sáng đứng tại đó có thể thấy người ta đi vào nhà, đi ra khỏi nhà, đi lại trên đường lớn và đường nhỏ, và ngồi ở giữa ngã tư. Người ấy nghĩ: "Đây là những người đang đi vào nhà, đây là những người đang đi ra, đây là những người đang đi lại trên đường lớn và đường nhỏ, đây là những người đang ngồi ở giữa ngã tư."

[Chú thích: Pāsāda thường được dịch là "cung điện" hay "dinh thự", nhưng trong tiếng Pali sơ kỳ, chữ này chỉ một ngôi nhà sàn cao, dựng trên cột. Như ở đây, đó là một chỗ cao, từ đó người ta có thể nhìn xuống con đường bên dưới.]

Cũng vậy, này Đại vương, khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến về cái chết và sự tái sinh của chúng sinh.

Với thiên nhãn thanh tịnh, vượt xa mắt của người thường, vị ấy thấy chúng sinh đang chết đi và đang tái sinh — thấp hèn và cao quý, đẹp đẽ và xấu xí, sinh vào chỗ lành hay chỗ dữ. Vị ấy hiểu chúng sinh đang đi theo nghiệp của mình: "Quả thật, những chúng sinh này đã làm điều ác bằng thân, làm điều ác bằng lời, làm điều ác bằng ý; đã phỉ báng các bậc thánh; có quan điểm sai lạc; và đã hành động theo quan điểm sai lạc ấy. Khi thân này tan rã, sau khi chết, họ tái sinh vào cõi đọa lạc, vào cảnh khổ, vào nơi sa đọa, vào địa ngục. Còn những chúng sinh này, đã làm điều thiện bằng thân, làm điều thiện bằng lời, làm điều thiện bằng ý; không phỉ báng các bậc thánh; có quan điểm chân chính; và đã hành động theo quan điểm chân chính ấy. Khi thân này tan rã, sau khi chết, họ tái sinh vào cõi lành, vào cõi trời." Như vậy, với thiên nhãn thanh tịnh, vượt xa mắt của người thường, vị ấy thấy chúng sinh đang chết đi và đang tái sinh — thấp hèn và cao quý, đẹp đẽ và xấu xí, sinh vào chỗ lành hay chỗ dữ — và hiểu chúng sinh đang đi theo nghiệp của mình.

Thưa Đại vương, đây cũng là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.


4.3.3.8. Đoạn tận các lậu hoặc

Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến về sự đoạn tận các lậu hoặc.

[Chú thích: Đây là kinh nghiệm giác ngộ — mục tiêu đích thực của con đường Phật giáo. Lậu hoặc (āsava) là những ô nhiễm sâu kín trong tâm. Có ba loại: lậu hoặc của dục (khao khát hưởng thụ các giác quan), lậu hoặc của hữu (khao khát được tiếp tục tồn tại, được tái sinh), và lậu hoặc của vô minh. Trước đó, giới hạnh đã kìm hãm chúng và thiền-na đã đè nén chúng; đến đây, chúng bị đoạn tận vĩnh viễn.]

Vị ấy biết đúng như thật: "Đây là khổ"; biết đúng như thật: "Đây là nguyên nhân sinh khởi của khổ"; biết đúng như thật: "Đây là sự chấm dứt của khổ"; biết đúng như thật: "Đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt của khổ".

[Chú thích: Đây là Bốn Sự Thật Cao Quý — nội dung chính của bài giảng đầu tiên của Đức Phật, và là nguyên lý bao trùm mà mọi giáo pháp khác đều quy về. Sự thực chứng Bốn Sự Thật lần đầu tiên đánh dấu giai đoạn đầu của sự giác ngộ, tức quả Dự lưu.]

Vị ấy biết đúng như thật: "Đây là các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là nguyên nhân sinh khởi của các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là sự chấm dứt của các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt của các lậu hoặc".

[Chú thích: Áp dụng Bốn Sự Thật cho chính các lậu hoặc cho thấy đây là giai đoạn cuối cùng của sự giác ngộ — sự hoàn thiện, hay quả A-la-hán.]

Khi vị ấy biết như vậy, thấy như vậy, tâm được giải thoát khỏi lậu hoặc của dục, tâm được giải thoát khỏi lậu hoặc của hữu, tâm được giải thoát khỏi lậu hoặc của vô minh.

Khi đã giải thoát, vị ấy biết rằng mình đã giải thoát.

[Chú thích: Đây là sự nhận biết phản chiếu về chính sự kiện giác ngộ: hành giả nhìn lại tâm mình và thấy nó đã thoát khỏi mọi sức mạnh đưa đến khổ đau.]

Vị ấy biết rõ: "Ta đã diệt tận sinh, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa."

[Chú thích: Đây là lời tuyên bố chuẩn mực về sự giác ngộ trọn vẹn trong các kinh, được nói về Đức Phật cũng như về bất kỳ bậc A-la-hán nào. Bốn câu nói lên bốn nguyên lý then chốt: (1) sự luân chuyển tiếp tục qua các lần tái sinh đã chấm dứt, vì cái thúc đẩy tái sinh — nghiệp do tham ái tạo ra — đã cạn; (2) con đường tám nhánh đã được tu tập đầy đủ mọi mặt; (3) mọi việc liên quan đến Bốn Sự Thật đã hoàn tất: hiểu khổ, buông bỏ tham ái, chứng kiến sự tịch diệt và phát triển con đường; (4) sự tịch diệt là cuối cùng, không còn rơi trở lại trạng thái tồn tại này hay bất kỳ trạng thái tồn tại nào khác.]

Ví như, này Đại vương, trong một khe núi có một hồ nước trong suốt, lắng dịu, không gợn đục. Một người có mắt sáng đứng trên bờ có thể thấy những con trai, con hến, sỏi và đá cuội, cùng những đàn cá đang bơi lội hoặc đứng yên. Người ấy nghĩ: "Hồ nước này trong suốt, lắng dịu, không gợn đục. Và đây là những con trai, con hến, sỏi và đá cuội, cùng những đàn cá đang bơi lội hoặc đứng yên."

[Chú thích: Một lần nữa, hồ nước tượng trưng cho tâm; nhưng lúc này hành giả không còn chìm trong kinh nghiệm ấy nữa, mà nhìn lại và xem xét nó một cách khách quan.]

Cũng vậy, này Đại vương, khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến về sự đoạn tận các lậu hoặc.

Vị ấy biết đúng như thật: "Đây là khổ"; biết đúng như thật: "Đây là nguyên nhân sinh khởi của khổ"; biết đúng như thật: "Đây là sự chấm dứt của khổ"; biết đúng như thật: "Đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt của khổ".

Vị ấy biết đúng như thật: "Đây là các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là nguyên nhân sinh khởi của các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là sự chấm dứt của các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt của các lậu hoặc".

Khi vị ấy biết như vậy, thấy như vậy, tâm được giải thoát khỏi lậu hoặc của dục, tâm được giải thoát khỏi lậu hoặc của hữu, tâm được giải thoát khỏi lậu hoặc của vô minh.

Khi đã giải thoát, vị ấy biết rằng mình đã giải thoát.

Vị ấy biết rõ: "Ta đã diệt tận sinh, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong, không còn trở lại đời này nữa."

Thưa Đại vương, đây là một quả của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này — vi diệu hơn và cao quý hơn những quả trước.

Và thưa Đại vương, không có một quả nào khác của đời sống sa-môn thấy được ngay trong đời này cao hơn hay cao quý hơn quả này nữa.

[Chú thích: Đức Phật cất tiếng rống của sư tử. Giáo pháp của Ngài không chỉ đưa đến vài lợi ích, mà đưa đến lợi ích cao nhất mà con người có thể đạt tới.]


5. Ajātasattu nhận mình là người cư sĩ

Khi Đức Thế Tôn nói xong, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, bạch Đức Thế Tôn:

"Thật vi diệu thay, bạch Đức Thế Tôn! Thật vi diệu thay, bạch Đức Thế Tôn!

Bạch Đức Thế Tôn, như người ta dựng lại cái đã bị lật úp, mở ra cái đã bị che kín, chỉ đường cho người bị lạc, hay cầm ngọn đèn dầu trong bóng tối để những ai có mắt có thể nhìn thấy hình sắc. Cũng vậy, bạch Đức Thế Tôn, Đức Thế Tôn đã làm sáng tỏ giáo pháp bằng nhiều cách.

Bạch Đức Thế Tôn, con xin quy y Đức Thế Tôn, quy y Pháp và quy y Tăng đoàn tỳ-kheo.

Xin Đức Thế Tôn ghi nhận con là người cư sĩ đã quy y, từ hôm nay cho đến trọn đời."

[Chú thích: Đây là hình thức quy y quen thuộc của người tại gia. Trong các bản kinh sớm, đó không phải một nghi lễ mà Đức Phật đặt ra, mà là lời tự phát xuất từ lòng cảm kích.]

"Bạch Đức Thế Tôn, con đã phạm một lỗi lầm — lỗi lầm của kẻ ngu si, của kẻ mê muội, của kẻ bất thiện — khi con vì muốn đoạt ngôi mà tước đoạt mạng sống của cha mình, một vị vua sống theo pháp, một vị vua công minh.

[Chú thích: Nhà vua tự mình thú nhận, không ai gợi ý. Dám nói ra điều ấy giữa một hội chúng đông người, trước Tăng đoàn và cả triều thần của mình, là một hành động can đảm và ngay thẳng.]

Bạch Đức Thế Tôn, xin Đức Thế Tôn nhận lỗi lầm ấy của con đúng như nó là lỗi lầm, để từ nay về sau con biết tự chế ngự."

"Thật thế, này Đại vương, ngài đã phạm một lỗi lầm — lỗi lầm của kẻ ngu si, của kẻ mê muội, của kẻ bất thiện — khi ngài tước đoạt mạng sống của cha mình, một vị vua sống theo pháp, một vị vua công minh.

[Chú thích: Dù đứng trước một vị vua đầy quyền lực và dễ nổi giận, Đức Phật không hề nói giảm. Ngài gọi đúng tên việc đã xảy ra, không bỏ qua, nhưng cũng không vì thế mà phủ nhận công phu nội tâm mà nhà vua đã đạt được.]

Nhưng này Đại vương, vì ngài đã thấy lỗi lầm ấy đúng như nó là lỗi lầm và đã sửa chữa theo đúng pháp, nên Như Lai nhận lỗi ấy của ngài.

Này Đại vương, trong giới luật của bậc thánh, thấy lỗi lầm đúng như nó là lỗi lầm, sửa chữa theo đúng pháp và biết tự chế ngự về sau — ấy là sự trưởng thành."

[Chú thích: Thú nhận không xóa được quá khứ, nhưng nó mở ra một hướng đi tốt hơn cho tương lai. Lời thú nhận này giống với cách các tỳ-kheo sám hối khi đã phạm giới luật.]

Khi Đức Thế Tôn nói xong, vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, bạch Đức Thế Tôn:

"Bạch Đức Thế Tôn, giờ con xin đi. Con còn nhiều việc, nhiều bổn phận phải làm."

"Này Đại vương, ngài hãy đi khi ngài thấy đã đến lúc."

Rồi vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, hoan hỷ và tán thán lời Đức Thế Tôn dạy, đứng dậy khỏi chỗ ngồi, đảnh lễ Đức Thế Tôn, đi nhiễu quanh Ngài theo bên phải rồi ra về.

Không lâu sau khi vua Ajātasattu xứ Magadha, con của bà Videhā, ra về, Đức Thế Tôn bảo các tỳ-kheo:

"Này các tỳ-kheo, vị vua ấy đã bị hủy hoại.

Này các tỳ-kheo, vị vua ấy đã bị tổn hại.

[Chú thích: Những từ này thường được dùng khi nói về việc giữ giới. Đức Phật đối xử tử tế với Ajātasattu khi trò chuyện với ông, nhưng không hề che giấu mức độ nghiêm trọng của tội lỗi ấy.]

Này các tỳ-kheo, nếu vị vua ấy không tước đoạt mạng sống của cha mình — một vị vua sống theo pháp, một vị vua công minh — thì ngay tại chỗ ngồi ấy, pháp nhãn trong sạch, không một vết nhơ hẳn đã khởi lên nơi vị ấy."

[Chú thích: Giết cha là một trong năm trọng tội ngũ nghịch — những hành động không thể chữa lành, khiến người phạm phải chịu quả báo nặng nề ở đời sau. Nếu không phạm tội ấy, nhà vua đã chứng quả Nhập lưu ngay tại chỗ ngồi ấy.]

Đức Thế Tôn đã nói như vậy.

Các tỳ-kheo ấy hoan hỷ, tán thán lời Đức Thế Tôn dạy.

Kinh Sa-môn Quả, bài thứ hai, kết thúc tại đây.


Bảng thuật ngữ

Các thuật ngữ dưới đây được dùng thống nhất trong toàn bộ bản dịch. Cột Pali ghi nguyên dạng trong kinh; cột "Dịch" là cách bản dịch này chọn, có thể không trùng với cách gọi quen thuộc trong các bản Hán-Việt.

1. Nhân vật và địa danh

PaliDịchGhi chú
MagadhaMagadhaMột trong mười sáu nước lớn thời Đức Phật; nay thuộc Bihar, Ấn Độ
Ajātasattu VedehiputtaAjātasattu, con của bà VidehāVua xứ Magadha; vedehiputta nghĩa đen là "con của bà Videhā"
BimbisāraBimbisāraVua xứ Magadha, cha của Ajātasattu; bị con giết để đoạt ngôi
VidehāVidehāTên dòng dõi – bộ tộc của mẹ vua Ajātasattu
Jīvaka KomārabhaccaJīvaka KomārabhaccaThầy thuốc nổi tiếng, ngự y của vua; người dâng vườn xoài cho Đức Phật
Pūraṇa KassapaPūraṇa KassapaVị thầy thứ nhất; pūraṇa nghĩa là "làm đầy", không phải purāṇa ("xưa cũ")
Makkhali GosālaMakkhali GosālaVị thầy thứ hai; du sĩ trường trượng — tu sĩ khổ hạnh mang cây gậy dài
Ajita KesakambalaAjita KesakambalaVị thầy thứ ba; kesakambala = "áo bằng lông thú"
Pakudha KaccāyanaPakudha KaccāyanaVị thầy thứ tư
Nigaṇṭha NātaputtaNi-kiền-tử NātaputtaVị thầy thứ năm; giáo chủ Kỳ-na giáo (Jain giáo ngày nay)
Sañjaya BelaṭṭhiputtaSañjaya BelaṭṭhiputtaVị thầy thứ sáu
rājāmaccaquan đại thần
mahārājaĐại vươngCách người đối diện gọi vua
bhothưa ngàiKính ngữ khi gọi người ngang hàng hoặc dưới

2. Giáo lý và con đường tu tập

PaliDịchGhi chú
TathāgataNhư Lai
dhammaPháp / pháp / giáo phápTùy ngữ cảnh
sīlagiới hạnhBa tầng: ngắn, trung, rộng lớn
cūḷasīla / majjhimasīla / mahāsīlagiới hạnh ngắn / trung / rộng lớnQuen gọi: tiểu giới, trung giới, đại giới
sandiṭṭhikathấy được ngay trong đời nàyTính từ then chốt của cả bài kinh
sāmaññaphalaquả của đời sống sa-mônNhan đề bài kinh
indriyasaṁvarahộ trì các giác quan
satisampajaññachánh niệm và tỉnh giác
santuṭṭhibiết đủ
nīvaraṇatriền cáiNăm trạng thái che lấp tâm: dục tham, sân hận, hôn trầm – thụy miên, trạo cử – hối quá, hoài nghi
jhānathiền-na, tầng thiềnSơ, nhị, tam, tứ thiền
vitakka / vicāratầm / tứHướng tâm tới đối tượng / giữ tâm trên đối tượng
pīti / sukhaniềm vui / sự dễ chịuHỷ / lạc
upekkhātâm xả
ekaggatānhất tâm
samādhiđịnh, thiền định
abhiññāthắng tríTám thắng trí ở mục 4.3.3
iddhithần thông
manomaya kāyathân do tâm tạo
dibbasotathiên nhĩ
cetopariyañāṇanăng lực biết tâm người khác
pubbenivāsānussatinhớ lại các đời sống trước
dibbacakkhuthiên nhãn
āsavālậu hoặcNhững ô nhiễm sâu kín trong tâm
āsavakkhayađoạn tận các lậu hoặcThắng trí cuối cùng, cũng là sự giải thoát
kammanghiệp
saṁsāraluân hồi
nibbānaNiết-bàn
arahantbậc A-la-hán
puthujjanaphàm phu
brahmacariyaphạm hạnhĐời sống trong sạch của người xuất gia
attā"cái tôi"Luôn đặt trong ngoặc kép — đó là một quan niệm đang được tranh luận

3. Sáu giáo thuyết ở mục 3

PaliDịchGhi chú
niyativādathuyết định mệnhMọi sự do định mệnh an bài; nỗ lực tự thân vô ích — của Makkhali Gosāla
ucchedavādathuyết đoạn diệtChết là hết, không có gì tồn tại sau khi chết — của Ajita Kesakambala
sassatavādathuyết trường tồnCó một cái gì đó thường còn — ở đây là thuyết bảy thân của Pakudha Kaccāyana
kiriyavādathuyết có nghiệp, có nỗ lựcHành động có quả báo, có nỗ lực tự thân — lập trường của Kỳ-na giáo và của Phật giáo
amarāvikkhepavādathuyết lắt léoKhông khẳng định cũng không phủ định, luôn lách sang bên — của Sañjaya Belaṭṭhiputta
puthusippāyatanacác ngành nghềDanh sách nghề nghiệp nhà vua nêu ra để so sánh
tiracchānavijjāmôn thuật hèn hạNhững nghề bói toán, chú thuật mà bậc tu hành phải từ bỏ
micchājīvacách mưu sinh sai trái
kuhanā / lapanā / vañcanāgiả vờ tu hành / nói khéo để xin / dối tráBa cách kiếm sống giả tạo bị lên án

4. Quy ước trình bày

Ký hiệuNghĩa

| Mã đoạn của SuttaCentral. Dán mã này vào https://suttacentral.net/dn2/pli/ms` để mở đúng câu Pali gốc |

| [Chú thích: …] | Lời người dịch hoặc lời chú của Bhikkhu Sujato, được dịch lại. Không thuộc chính văn |

| chữ in nghiêng | Từ Pali hoặc từ ngoại ngữ |


Nguồn tham khảo

Nguyên bản

Ấn bản dùng để dịchBản Pali trên SuttaCentral: <https://suttacentral.net/dn2/pli/ms>
Bản dịch Anh tham chiếuBhikkhu Sujato, The Fruits of the Ascetic Life: <https://suttacentral.net/dn2/en/sujato>
Chú thíchChú thích của Bhikkhu Sujato (CC0), dịch lại thành [Chú thích: …]

Bản dịch tiếng Anh và chú thích của Bhikkhu Sujato đã được hiến tặng vào phạm vi công cộng (CC0). Xem <https://suttacentral.net/licensing>.

Các bản dịch khác đã đối chiếu

  • Thích Minh Châu, Trường Bộ Kinh, bản dịch Việt ngữ từ Hán tạng và Pali (1991) — bản dịch tiếng Việt phổ biến nhất hiện nay; dùng để đối chiếu thuật ngữ quen thuộc.
  • Maurice Walshe, The Long Discourses of the Buddha: A Translation of the Dīgha Nikāya (Wisdom, 1987; tái bản 1995).
  • Bhikkhu Bodhi, The Discourse on the Fruits of Recluseship: The Sāmaññaphala Sutta and its Commentaries (Buddhist Publication Society, 1989) — bản dịch kèm toàn bộ chú giải và sớ giải Pali; là nguồn tham khảo chính cho phần chú thích giáo lý.
  • Thanissaro Bhikkhu, Samaññaphala Sutta: The Fruits of the Contemplative Life (Access to Insight, 1997): <https://www.accesstoinsight.org/tipitaka/dn/dn.02.0.than.html>

Bản Hán tương ứng

Bài kinh này có nhiều bản Hán dịch, nội dung nhìn chung trùng khớp với bản Pali nhưng khác về chi tiết và thứ tự:

  • 沙門果經 (Sa-môn Quả kinh), 長阿含經 số 27 (Đại Chánh Tạng 1, 107a20–109c) — bản Hán cổ nhất, thuộc phái Pháp Tạng bộ (Dharmaguptaka).
  • 寂志果經 (Tịch chí quả kinh), Đại Chánh Tạng 1, số 22 (T i 270c27).
  • 無根信經, 增壹阿含經 43.7 (Đại Chánh Tạng 2, 762a07) — chỉ tương ứng phần mở đầu.
  • Nhóm SA 154–163 (Tạp A-hàm, Đại Chánh Tạng 2, 43c–44c) — ghi lại giáo thuyết của sáu vị thầy ngoại đạo, tương ứng mục 3 nhưng truyền theo một hệ khác.
  • 根本說一切有部毘奈耶 (T 1442, 1444, 1450) — luật tạng của phái Thuyết Nhất Thiết Hữu bộ, kể lại cùng sự kiện theo lối khác.

Ngoài Hán tạng còn có tương ứng rải rác trong Luật tạng Tây Tạng (Vinaya-vastu) và các mảnh Phạn bản (SF 1, SF 288, SHT).

Tên gọi Kinh Sa-môn Quả trong tiếng Việt bắt nguồn từ 沙門果經.

Về sáu vị thầy ngoại đạo

Sáu vị thầy trong mục 3 là một trong những nguồn sử liệu quan trọng nhất về tư tưởng Ấn Độ thế kỷ V trước Công nguyên. Để đọc thêm:

  • André Bareau, Les sectes bouddhiques du Petit Véhicule (École française d'Extrême-Orient, 1955).
  • A. L. Basham, History and Doctrines of the Ājīvakas (Luzac, 1951) — về Makkhali Gosāla và phái Ājīvaka.
  • Padmanabh S. Jaini, The Jaina Path of Purification (University of California Press, 1979) — về Ni-kiền-tử Nātaputta.

Về bản dịch này

Quy trình dịch, đối chiếu và rà soát được ghi lại đầy đủ trong HUONG-DAN-DICH.md. Mỗi đoạn dịch mang mã đoạn của SuttaCentral (`

`), nhờ vậy có thể đối chiếu tự động từng câu với nguyên bản.

Dữ liệu gốc dùng để dịch nằm trong nguon/, gồm nguyên bản Pali, bản dịch Anh và chú thích của từng đoạn.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →