Trường Bộ Kinh · bài 3/34
Kinh Ambaṭṭha
Ambaṭṭha Sutta
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
1. Về bản kinh này
Bài kinh này kể lại một cuộc gặp gỡ không dễ chịu.
Một thanh niên bà-la-môn trẻ tên là Ambaṭṭha, học rộng và tự phụ, được thầy sai đến gặp Đức Thế Tôn để tìm hiểu xem Ngài có đúng như lời đồn hay không. Anh ta đến với thái độ trịch thượng, nói năng xấc xược, coi thường cả các tỳ-kheo lẫn dòng dõi của chính Đức Thế Tôn. Rồi anh ta bị dồn vào một câu hỏi mà anh ta không muốn trả lời, và trước mặt các bạn đồng học, anh ta phải tự nói ra điều mà mình đã cố giấu: dòng dõi của mình bắt nguồn từ một người nữ tỳ.
Bài kinh khép lại bằng hình ảnh ngược lại hoàn toàn. Thầy của Ambaṭṭha, bà-la-môn Pokkharasāti, một người có địa vị và học vấn, đích thân đến gặp Đức Thế Tôn, tự mình kiểm tra từng tướng trên thân Ngài, rồi ngồi xuống một bên và xin quy y.
Giữa hai hình ảnh ấy là phần lập luận dài nhất của bài: cái gì mới thật sự làm nên phẩm giá của một con người — dòng dõi, hay cách sống và sự hiểu biết?
2. Về nhan đề: "Ambaṭṭha" là ai
Ambaṭṭha là tên một người: thanh niên bà-la-môn Ambaṭṭha, học trò của Pokkharasāti, thuộc dòng Kaṇhāyana. Anh ta là nhân vật chính của phần lớn bài kinh, nên bản kinh lấy tên anh ta làm nhan đề — cách đặt tên quen thuộc của kinh tạng Pali.
Truyền thống Hán tạng gọi bài này là 阿摩晝經 (A-ma-trú kinh), tức "Kinh A-ma-trú". Bản dịch này giữ nguyên dạng Pali Ambaṭṭha vì đây là tên riêng, và vì người đọc hôm nay gặp dạng Pali trong hầu hết các sách tham khảo.
3. Mạch truyện
Bối cảnh là nước Kosala. Đức Thế Tôn cùng khoảng năm trăm tỳ-kheo đang du hành và tạm trú trong một khu rừng rậm gần làng Icchānaṅgala.
Ở Ukkaṭṭhā, bà-la-môn Pokkharasāti sống ở một vùng đất của vua, do vua Pasenadi nước Kosala ban cho. Nghe tiếng Đức Thế Tôn, ông muốn biết Ngài có thật đúng như lời đồn — nghĩa là có đủ ba mươi hai tướng của bậc đại nhân hay không.
Ông không đi ngay. Ông sai học trò mình là Ambaṭṭha đi trước. Ambaṭṭha là người thuộc lòng ba bộ Vệ-đà, lại rành về tướng mạo, nên đi thay ông được.
Ambaṭṭha đi, nhưng không giữ lễ. Các học trò đi cùng thì vào chòi, chào hỏi rồi ngồi xuống một bên. Còn anh ta thì cứ đi đi lại lại trong khi Đức Thế Tôn đang ngồi, và đứng nói chuyện với Ngài như hai người ngang hàng. Đức Thế Tôn không nổi giận. Ngài chỉ hỏi một câu: có phải ông vẫn đàm luận với các bà-la-môn cao tuổi theo cách ấy — đi hoặc đứng trong khi người đối diện đang ngồi?
Từ đó, cuộc nói chuyện đổi chiều. Ambaṭṭha càng nói càng lộ. Anh ta gọi các sa-môn là "tiện dân", chê dòng Thích-ca là thô lỗ, và mắng luôn cả Đức Thế Tôn. Đức Thế Tôn không đôi co, nhưng cũng không im lặng: Ngài quở anh ta chưa tu tập mà tưởng mình đã tu tập, rồi hỏi về dòng dõi.
Ambaṭṭha đáp gọn: dòng Kaṇhāyana. Câu trả lời ấy về sau trở thành chỗ yếu của anh ta.
4. Nội dung: chín mục
| Mục | Tên | Việc gì xảy ra |
|---|---|---|
| 2 | Thanh niên Ambaṭṭha | Ambaṭṭha đến, thất lễ; Đức Thế Tôn hỏi về cách cư xử với bậc trưởng thượng |
| 2.1 | Lần thứ nhất dùng chữ "tiện dân" | Ambaṭṭha gọi sa-môn là tiện dân; Đức Thế Tôn quở anh ta chưa tu tập |
| 2.2 | Lần thứ hai | Ambaṭṭha lặp lại; Đức Thế Tôn hỏi dòng Sakya đã làm gì nên tội; anh ta kể chuyện Kapilavatthu |
| 2.3 | Lần thứ ba | Đức Thế Tôn đưa ví dụ chim cút rồi lập luận về bốn giai cấp |
| 2.4 | Dùng chữ "con của người nữ tỳ" | Ngài hỏi dòng dõi; anh ta đáp Kaṇhāyana; Ngài hỏi nguồn gốc; hai lần im lặng; Vajirapāṇī hiện; anh ta trả lời |
| 2.5 | Bàn về dòng dõi Ambaṭṭha | Các học trò chế giễu; Đức Thế Tôn can ngăn và kể chuyện ẩn sĩ Kaṇha |
| 3 | Giai cấp sát-đế-lợi là cao quý nhất | Hai trường hợp hôn nhân khác giai cấp; kết luận: xét phía nữ hay phía nam, sát-đế-lợi vẫn hơn |
| 4 | Trí tuệ và hạnh tu | Tiêu chuẩn thật: trí tuệ và hạnh tu, không phải giai cấp |
| 5 | Bốn lối rời bỏ | Bốn lối tu khổ hạnh mà người bà-la-môn lấy làm chỗ dựa khi không đạt được trí tuệ và hạnh tu |
| 6 | Giống các ẩn sĩ thời xưa | Các vị thầy cổ của bà-la-môn, và việc Đức Thế Tôn dùng chính họ làm thước đo |
| 7 | Thấy hai tướng | Ngài cho Ambaṭṭha thấy hai tướng anh ta còn nghi; anh ta thấy đủ cả ba mươi hai rồi bỏ đi |
| 8 | Pokkharasāti đến gặp Đức Thế Tôn | Pokkharasāti đến, tự kiểm tra ba mươi hai tướng, rồi được Ngài giảng cho nghe |
| 9 | Pokkharasāti xin làm người cư sĩ | Ông quy y và xin làm đệ tử tại gia |
5. Hai lần im lặng và câu hỏi thứ ba
Phần hay nhất của bài kinh là một cuộc tra hỏi có chủ ý.
Sau khi Ambaṭṭha nói ra tên dòng mình, Đức Thế Tôn kể cho anh ta nghe nguồn gốc của dòng ấy, rồi hỏi thẳng: theo những gì nghe được từ các bậc thầy, dòng Kaṇhāyana bắt đầu từ đâu? Ambaṭṭha im lặng. Hỏi lần hai. Vẫn im lặng.
Rồi Đức Thế Tôn cảnh báo công khai rằng đây là một câu hỏi chính đáng, và người không trả lời thì cái đầu sẽ vỡ thành bảy mảnh ngay tại chỗ. Cùng lúc ấy, bản kinh đưa vào một hình ảnh khác: vị dạ-xoa Vajirapāṇī hiện ra trên không, tay cầm chày sắt rực lửa, và nghĩ rằng nếu anh ta không trả lời thì sẽ đập đầu anh ta thành bảy mảnh. Đó là ý nghĩ của dạ-xoa, không phải lời nói ra.
Ambaṭṭha nhìn thấy. Anh ta khiếp sợ, quay sang Đức Thế Tôn để nương tựa, xin nhắc lại câu hỏi — và trả lời.
Hình ảnh dạ-xoa có vẻ thô ráp với người đọc hôm nay, nhưng nó có việc để làm. Hai lần im lặng đã cho người đọc thấy Ambaṭṭha biết câu trả lời. Câu hỏi thứ ba chỉ là để anh ta nói ra. Và khi nói ra thì cái câu chuyện dòng dõi mà anh ta vừa mới dùng để khinh miệt người khác lập tức quay lại đập vào chính anh ta.
Sự lặp lại ấy không phải là văn kể lể. Nó buộc người đọc phải đợi.
6. Câu hỏi trung tâm: dòng dõi hay trí tuệ
Bà-la-môn thời ấy có một niềm tin rất chắc: sinh ra trong giai cấp nào thì phẩm giá thuộc về giai cấp ấy. Máu quyết định. Học vấn quyết định. Còn cách sống thì ít ai hỏi tới.
Đức Thế Tôn không đối đầu trực diện với niềm tin ấy ngay. Ngài dùng chính thước đo của họ để đo ngược lại họ, và khi thước đo ấy đã bị vô hiệu, Ngài mới đưa ra thước đo của mình.
Mục 3 làm việc thứ nhất. Đức Thế Tôn đặt hai trường hợp: một người nam sát-đế-lợi chung sống với một người nữ bà-la-môn; rồi ngược lại, một người nam bà-la-môn chung sống với một người nữ sát-đế-lợi. Với từng trường hợp, Ngài hỏi: đứa con ấy có được giới bà-la-môn tiếp đón và cho chỗ ngồi không, có được thết đãi trong bốn lễ không, có được dạy thần chú không, có bị ngăn không cho lại gần phụ nữ bà-la-môn không. Rồi Ngài kết luận: so phía nữ với phía nữ, so phía nam với phía nam, sát-đế-lợi vẫn là trên, bà-la-môn vẫn là dưới.
Lập luận này không nhằm ca ngợi giai cấp vua chúa. Nó nhằm phá cái thang đo mà Ambaṭṭha đang dựa vào — và phá bằng chính cách đo của ông ta.
Cuối mục 3 là bài kệ của Phạm Thiên Sanaṅkumāra, và đây mới là chỗ bước ngoặt xảy ra. Bài kệ nói: sát-đế-lợi là cao quý nhất đối với những ai lấy dòng dõi làm chuẩn; nhưng người có đủ trí tuệ và hạnh tu mới là cao quý nhất giữa chư thiên và loài người. Vế đầu bị đặt vào một điều kiện. Vế sau mở ra một tiêu chuẩn khác, cao hơn, và không dành riêng cho giai cấp nào.
Mục 4 mới là câu trả lời đầy đủ: cái làm nên phẩm giá là trí tuệ và hạnh tu (vijjācaraṇa). Không phải huyết thống, không phải bộ Vệ-đà anh ta thuộc lòng, không phải việc anh ta thuộc giai cấp nào. Và tiêu chuẩn ấy áp dụng cho tất cả mọi người như nhau.
Mục 5 và 6 cho thấy cái tiêu chuẩn ấy khó giữ đến mức nào. Mục 5 nói về bốn lối mà người ta hay chọn khi không đạt được trí tuệ và hạnh tu: vào rừng ăn quả rụng, đào củ rễ mà sống, thờ lửa, giữ một ngôi nhà bốn cửa. Bốn lối ấy không phải việc ác, nhưng chúng không thay được điều đã thiếu: ai đi theo chúng thì rốt cuộc vẫn chỉ thành kẻ hầu hạ cho người thật sự có trí tuệ và hạnh tu. Còn các vị thầy cổ của bà-la-môn, những người đã sáng tác ra các bộ thần chú, thì Đức Thế Tôn dùng chính họ làm thước đo: các vị ấy sống đạm bạc, không đắm mình trong dục lạc như người bà-la-môn hôm nay. Học thuộc lòng lời các vị ấy không làm cho một người trở thành ẩn sĩ.
7. Điều gì làm bài kinh này đặc biệt
Cảnh bị xúc phạm trực diện như thế này không nhiều trong kinh tạng. Người ta gọi Đức Thế Tôn là "tiện dân", "kẻ cạo đầu giả sa-môn", ngay trong lúc Ngài đang ngồi trước mặt. Ngài vẫn giữ nguyên giọng.
Ngài không đôi co, nhưng cũng không im lặng. Ngài quở, đặt câu hỏi, và dùng chính lập luận của Ambaṭṭha để bẻ lại. Khi bị công kích, Ngài không đáp trả bằng một lời nặng hơn. Ngài hỏi những câu rất cụ thể, và để chính câu trả lời của Ambaṭṭha làm việc.
Bài kinh dám nói về nguồn gốc của chính dòng họ mình. Câu chuyện các hoàng tử Thích-ca lấy chính chị em mình để giữ dòng máu được kể ra thẳng thắn, không tô vẽ. Đức Thế Tôn không cần một dòng họ hoàn hảo; Ngài chỉ cần chỉ ra rằng dòng họ không phải là thứ quyết định.
Ambaṭṭha bị bóc trần, nhưng không bị dày xéo. Khi các học trò bạn xôn xao chế giễu anh ta, Đức Thế Tôn can ngăn và kể một câu chuyện khác — về ẩn sĩ Kaṇha, tổ tiên của dòng ấy, để cắt cơn ồn. Bài kinh để Ambaṭṭha đi về. Còn Pokkharasāti, người đã sai anh ta đi, lại là người cuối cùng đạt được điều mà Ambaṭṭha không đạt được.
8. Về bản dịch này
Bản dịch làm việc trực tiếp từ bản Pali trên SuttaCentral (bản Mahāsaṅgīti, tức Đại kết tập lần thứ sáu, do Quỹ Dhamma Society ở Thái Lan ấn hành), đối chiếu với bản tiếng Anh của Bhikkhu Sujato và chú giải của ông.
Những chỗ Sujato rút gọn bằng dấu lược, bản dịch viết ra đầy đủ. Những đoạn Sujato gộp vào câu trước, bản dịch dịch thẳng từ Pali và ghi rõ trong nguon/.
Cách xử lý một số điểm:
- Danh từ riêng giữ nguyên dạng Pali: Ambaṭṭha, Pokkharasāti, Ukkaṭṭhā, Icchānaṅgala, Kaṇhāyana.
- Các thuật ngữ Phật học quen thuộc giữ âm Hán-Việt. Những thuật ngữ ít quen hơn được giải thích
bằng chú thích ngay chỗ xuất hiện lần đầu.
- Tên các vị ẩn sĩ và các bộ thần chú trong mục 6 giữ nguyên dạng Pali, vì đó là tên riêng của văn
bản, dịch ra sẽ không tra cứu được.
- Chú thích đặt trong ngoặc vuông ngay sau đoạn được chú thích.
Chi tiết kỹ thuật xem HUONG-DAN-DICH.md; nguồn và bản đối chiếu xem nguon-tham-khao.md.
9. Cách đọc
Bài này nên đọc như một vở kịch, không như một luận văn. Có ba giọng chính và một tiếng đám đông, và cái hay nằm ở chỗ chúng va vào nhau:
- Đức Thế Tôn — giọng đều, câu ngắn, gần như không bao giờ cao.
- Ambaṭṭha — giọng tự tin lúc đầu, lúng túng về sau, và im lặng ở giữa.
- Pokkharasāti — giọng một người có địa vị: với Đức Thế Tôn thì cung kính, với học trò thì
nghiêm khắc, và có một lần nổi giận thật sự.
- Các tỳ-kheo và các học trò — giọng đám đông: lúc dè dặt, lúc xôn xao.
Đọc mục 2.1 đến 2.4 liền một mạch, đừng dừng giữa chừng: cái hay của đoạn ấy chỉ hiện ra khi người đọc cũng bị buộc phải chờ như Ambaṭṭha.
[Chú thích: Ambaṭṭha là tên riêng của một thanh niên bà-la-môn, học trò của Pokkharasāti, thuộc dòng Kaṇhāyana. Truyền thống Hán tạng gọi bài kinh này là 阿摩晝經 (A-ma-trú kinh). Bản dịch tiếng Anh của Bhikkhu Sujato đặt tên bài kinh là "With Ambaṭṭha".]
Mục lục bài kinh
- Chuyện về Pokkharasāti
- Thanh niên Ambaṭṭha
- Giai cấp sát-đế-lợi là cao quý nhất
- Trí tuệ và hạnh tu
- Bốn lối rời bỏ
- Giống các ẩn sĩ thời xưa
- Thấy hai tướng
- Pokkharasāti đến gặp Đức Thế Tôn
- Pokkharasāti xin làm người cư sĩ
- Bảng thuật ngữ
- Nhân vật và địa danh
- Giai cấp và dòng dõi
- Giáo lý và tu tập
- Vật dụng, cây cỏ, sự vật trong dụ ngôn
- Cách xưng hô
- Nguồn tham khảo
Tôi nghe như vầy.
[Chú thích: Kinh này đánh dấu bước ngoặt khi bà-la-môn danh tiếng Pokkharasāti tiếp nhận giáo pháp của Đức Thế Tôn, và những kinh tiếp theo nói về những hệ quả của cuộc gặp gỡ ấy. Ông là một trong những bà-la-môn có ảnh hưởng lớn bậc nhất vào thời ấy, tuy ở MN 99, Đức Thế Tôn phủ nhận rằng ông có tri thức đặc biệt gì. Văn bản bà-la-môn xác nhận ông là nhân vật có thật, một vị thầy có ảnh hưởng sống cùng thời với Đức Thế Tôn, tiếng Phạn gọi là Pauṣkarasādi; các tác phẩm của Kātyāyana và Patañjali về ngữ pháp, cùng nhiều văn bản khác, có dẫn lời ông. Tên ông cho thấy dòng dõi từ một người ở Puṣkarāvati, kinh đô của xứ Gandhāra. MN 99:10.3 cho biết ông thuộc dòng Upamañña.]
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn đang du hành trong xứ Kosala (Kiều-tát-la) cùng với đại chúng tỳ-kheo khoảng năm trăm vị; Ngài đi đến một ngôi làng bà-la-môn của người Kosala tên là Icchānaṅgala.
[Chú thích: Icchānaṅgala là một trung tâm ở phía đông Sāvatthī của những bà-la-môn có tư tưởng canh tân trong vùng Kosala.]
Ở đó, Đức Thế Tôn trú tại Icchānaṅgala, trong khu rừng rậm Icchānaṅgala.
1. Chuyện về Pokkharasāti
Lúc bấy giờ, bà-la-môn Pokkharasāti sống tại Ukkaṭṭhā — một vùng đất đầy dẫy sinh vật, đầy cỏ, củi và nước, đầy lúa gạo, là đất của vua, do vua Pasenadi nước Kosala ban cho, một khu vườn của vua cấp cho bà-la-môn.
[Chú thích: Ukkaṭṭhā ít được nhắc đến, và mỗi lần xuất hiện đều gắn với những sự kiện và giáo pháp phi thường, nhằm làm nổi bật sự vĩ đại của Đức Thế Tôn so với giới bà-la-môn. Nguồn tiếng Phạn gọi đây là một droṇamukha, tức một thị trấn chợ lớn, đi lại được cả đường bộ lẫn đường thủy; ở MN 99:10.3, Pokkharasāti được nói là thuộc rừng Subhaga. Rājadāya, dịch là vườn của vua, có chung chữ dāya với migadāya, tức vườn nai. Brahmadeyya là đất vua ban cho một bà-la-môn, một nét đặc trưng của chế độ phong kiến Ấn Độ.]
Bà-la-môn Pokkharasāti nghe rằng:
"Sa-môn Gotama, người dòng Sakya (Thích-ca), xuất gia từ dòng họ Sakya, đang du hành trong xứ Kosala cùng với đại chúng tỳ-kheo khoảng năm trăm vị, đã đến Icchānaṅgala và đang trú tại Icchānaṅgala, trong khu rừng rậm Icchānaṅgala.
Về ngài Gotama ấy, tiếng lành đã lan truyền như sau:
Ngài là bậc Ứng Cúng, Chánh Đẳng Giác, có đủ trí tuệ và hạnh tu, Thiện Thệ, hiểu rõ thế gian, bậc vô thượng dẫn dắt những người cần được điều phục, bậc đạo sư của chư thiên và loài người, bậc Giác Ngộ, Đức Thế Tôn.
Ngài đã tự mình chứng ngộ bằng thắng trí thế giới này — có chư thiên, Ma vương, Phạm Thiên, có dân chúng cùng hàng sa-môn và bà-la-môn, có chư thiên và loài người — rồi công bố điều ấy cho người khác.
[Chú thích: Đối chiếu với chỗ chính ông phủ nhận khả năng này ở MN 99:10.7.]
Ngài thuyết Pháp tốt đẹp ở đoạn đầu, tốt đẹp ở đoạn giữa, tốt đẹp ở đoạn cuối, có ý nghĩa và văn cú; Ngài công bố một đời sống phạm hạnh hoàn toàn viên mãn, thanh tịnh.
Được gặp những bậc A-la-hán như vậy thật là một điều tốt lành."
[Chú thích: Pokkharasāti không bận tâm việc Đức Thế Tôn có tự nhận mình theo Vệ-đà hay không. Người trí không chấp vào danh phận tôn giáo.]
2. Thanh niên Ambaṭṭha
Lúc bấy giờ, bà-la-môn Pokkharasāti có một học trò ở cùng thầy tên là Ambaṭṭha. Chàng tụng đọc và ghi nhớ thần chú, đã thông suốt ba bộ Vệ-đà cùng với các bảng từ vựng và các nghi lễ, phần ngữ âm và phần phân loại từ, cùng với sử thi là phần thứ năm. Chàng thông thuộc từng chữ và ngữ pháp, không thiếu sót gì về vũ trụ luận và các tướng của bậc đại nhân, và đã được chính thầy mình cho phép và công nhận trong kho tàng giáo lý ba bộ Vệ-đà của thầy:
[Chú thích: Nighaṇḍu là bảng từ vựng, được biết qua tác phẩm Nirukta của Yāska. Keṭubha không có dạng tiếng Phạn rõ ràng; chú giải giải thích đó là môn học về những việc nên làm và không nên làm để trợ giúp các thi sĩ, gợi ý liên hệ với phần trình diễn nghi lễ. Akkhara, nghĩa đen là âm tiết, được chú giải hiểu là sikkhā, tức môn học về cách phát âm. Pabheda là sự phân loại từ, chẳng hạn chia thành các từ loại. Padaka là người thông thạo cách tụng padapāṭha của Vệ-đà, tách riêng từng chữ. Itihāsa là truyện kể về sáng thế và thời xưa. Lokāyata là vũ trụ luận. Anuññātapaṭiññāta nghĩa là được công nhận, cho phép như một bậc thầy.]
"Điều ta biết, con cũng biết;
[Chú thích: Chính những lời gần như thế này đã được các vị thầy đầu tiên của Bồ-tát là Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta nói với Ngài (MN 36:14.9). Điều này nối Pokkharasāti với Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta, và cho thấy việc trao quyền cho một học trò tài giỏi theo cách ấy là thông lệ của những bà-la-môn khôn ngoan.]
điều con biết, ta cũng biết."
Rồi bà-la-môn Pokkharasāti gọi thanh niên Ambaṭṭha lại bảo:
"Này con Ambaṭṭha, sa-môn Gotama, người dòng Sakya, xuất gia từ dòng họ Sakya, đang du hành trong xứ Kosala cùng với đại chúng tỳ-kheo khoảng năm trăm vị, đã đến Icchānaṅgala và đang trú tại Icchānaṅgala, trong khu rừng rậm Icchānaṅgala.
Về ngài Gotama ấy, tiếng lành đã lan truyền như sau:
Ngài là bậc Ứng Cúng, Chánh Đẳng Giác, có đủ trí tuệ và hạnh tu, Thiện Thệ, hiểu rõ thế gian, bậc vô thượng dẫn dắt những người cần được điều phục, bậc đạo sư của chư thiên và loài người, bậc Giác Ngộ, Đức Thế Tôn.
Ngài đã tự mình chứng ngộ bằng thắng trí thế giới này — có chư thiên, Ma vương, Phạm Thiên, có dân chúng cùng hàng sa-môn và bà-la-môn, có chư thiên và loài người — rồi công bố điều ấy cho người khác.
Ngài thuyết Pháp tốt đẹp ở đoạn đầu, tốt đẹp ở đoạn giữa, tốt đẹp ở đoạn cuối, có ý nghĩa và văn cú; Ngài công bố một đời sống phạm hạnh hoàn toàn viên mãn, thanh tịnh.
Được gặp những bậc A-la-hán như vậy thật là một điều tốt lành.
Này con Ambaṭṭha, con hãy đến chỗ sa-môn Gotama. Đến nơi, con hãy tìm hiểu sa-môn Gotama xem thế nào: tiếng đồn về ngài Gotama có đúng như thật hay không.
Ngài Gotama có như vậy hay không như vậy, rồi chúng ta sẽ biết rõ về ngài Gotama."
[Chú thích: Theo bản PTS và bản BJT ở đoạn tương ứng MN 91:4.9, chỗ này đọc là tayā, nghĩa là qua con; tức là Pokkharasāti sẽ biết về Đức Thế Tôn qua lời kể của Ambaṭṭha.]
"Nhưng thưa ngài, làm sao con biết được ngài Gotama — tiếng đồn về ngài Gotama có đúng như thật hay không, ngài Gotama có như vậy hay không như vậy?"
"Này con Ambaṭṭha, ba mươi hai tướng của bậc đại nhân đã được truyền lại trong thần chú của chúng ta. Bậc đại nhân nào có đủ những tướng ấy thì chỉ có hai con đường, không có con đường nào khác.
[Chú thích: Ba mươi hai tướng được trình bày chi tiết trong DN 14, DN 30 và MN 91. Trong các kinh điển, chúng được xem là sự ứng nghiệm của lời tiên tri bà-la-môn, nhưng không có trong bất kỳ văn bản bà-la-môn nào thời Đức Thế Tôn. Về sau, những sách chiêm tinh như Gārgīyajyotiṣa và Bṛhatsaṁhitā có nhắc đến nhiều tướng trong số đó, tuy trong bối cảnh khác, nên rất có thể kinh điển đã dựa vào những kinh sách bà-la-môn nay đã thất truyền. Ý niệm về con đường hai ngả của một bậc đại nhân — thành tựu thế gian hoặc thành tựu tâm linh — có thể truy nguyên xa đến sử thi Gilgamesh.]
Nếu vị ấy sống tại gia, vị ấy trở thành vua, một vị chuyển luân thánh vương, vua công minh, bậc pháp vương, bậc chinh phục bốn phương, đạt được sự vững vàng cho dân nước, có đủ bảy báu.
[Chú thích: Ý niệm chuyển luân thánh vương bắt nguồn từ lễ tế ngựa của Vệ-đà, nghi lễ xác lập quyền uy của vua từ biển này sang biển kia; cách kể của Phật giáo đã gạt bỏ mọi yếu tố thô bạo và bạo lực. Cỗ xe có bánh từng đem lại ưu thế quân sự cho người Ấn-Âu cổ, giúp họ mở rộng từ quê hương phía bắc Biển Đen. Trong Phật giáo, bánh xe còn mang nghĩa mặt trời, tượng trưng cho sức mạnh không gì ngăn cản nổi. Về một truyện kể huyền thoại về vị vua như thế, xem DN 17. Rig Vệ-đà 8.63.8 gọi Indra là kẻ quay bánh xe.]
Vị ấy có bảy báu này:
Đó là bánh xe báu, voi báu, ngựa báu, ngọc báu, nữ nhân báu, gia chủ báu, và vị tướng chỉ huy báu là thứ bảy.
Vị ấy có hơn một nghìn người con trai, dũng cảm, dáng vẻ anh hùng, nghiền nát đạo quân của kẻ thù.
[Chú thích: Con ngựa tế lễ trong cuộc hành trình khắp đất nước được một trăm người con trai bảo vệ.]
Vị ấy chinh phục vùng đất này, nơi biển bao quanh, không bằng roi gậy, không bằng gươm đao, mà bằng Pháp, rồi trị vì ở đó.
Nhưng nếu vị ấy xuất gia, từ bỏ đời sống tại gia mà sống không nhà, thì vị ấy trở thành bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác, người đã cất đi tấm màn che của thế gian.
Này con Ambaṭṭha, còn ta là người trao thần chú,
[Chú thích: Quan hệ giữa Pokkharasāti và Ambaṭṭha cũng giống quan hệ giữa Đức Thế Tôn và những người theo Ngài: họ cùng chung một sự hiểu biết, nhưng vị thầy vẫn được tách ra và giữ vị trí riêng.]
và con là người nhận lấy thần chú."
"Dạ, thưa ngài" — thanh niên Ambaṭṭha vâng lời bà-la-môn Pokkharasāti, rồi đứng dậy khỏi chỗ ngồi, đảnh lễ bà-la-môn Pokkharasāti, đi vòng quanh ông, giữ ông ở bên phải, lên cỗ xe do ngựa cái kéo, và cùng với một số học trò trẻ khởi hành đến khu rừng rậm Icchānaṅgala.
[Chú thích: Trong kinh này, māṇava luôn dùng cho Ambaṭṭha, còn māṇavaka dùng cho những người còn lại; dạng giảm nhẹ māṇavaka có nghĩa là học trò nhỏ. Chữ sambahula thường được dịch là nhiều, nhưng về sau thấy tất cả đều ngồi vừa trong chỗ trú của Đức Thế Tôn, nên ở đây phải hiểu là một số người.]
Đi xe đến chỗ xe không đi được nữa, anh ta xuống xe và đi bộ vào khu vườn.
Lúc bấy giờ, một số tỳ-kheo đang đi kinh hành ngoài trời.
[Chú thích: Đây là lối thực tập thiền hành. Người tu đi chậm rãi trên một con đường phẳng, giữ sự chú ý nơi thân mình.]
Rồi thanh niên Ambaṭṭha đi đến chỗ các tỳ-kheo ấy; đến nơi, anh ta nói với các tỳ-kheo ấy:
"Thưa quý ngài, hiện nay ngài Gotama đang trú ở đâu?
[Chú thích: Bho là từ xưng hô lễ phép của giới bà-la-môn. Cách xưng hô trong tiếng Pali rất phức tạp, hiếm khi chuyển được chính xác sang một ngôn ngữ hiện đại.]
Chúng tôi đến đây là để được gặp ngài Gotama."
[Chú thích: Đoạn tương ứng ở MN 35:7.4 có cách nói khác ở chỗ này.]
Rồi các tỳ-kheo ấy nghĩ như thế này:
"Thanh niên Ambaṭṭha này xuất thân từ một gia tộc nổi tiếng, và là học trò của bà-la-môn Pokkharasāti cũng nổi tiếng.
Đức Thế Tôn hẳn không thấy nặng nề khi đàm đạo với những người con nhà danh giá như thế này."
[Chú thích: Kulaputta, nghĩa đen là con của một gia đình, thường chỉ người xuất thân từ gia đình khá giả hoặc được kính trọng. Đây là một từ mang tính giới, ngầm giả định địa vị xã hội của nam giới.]
Các vị ấy nói với thanh niên Ambaṭṭha:
"Ambaṭṭha, đó là chỗ trú của Đức Thế Tôn, cửa đóng. Ông hãy đến đó thật khẽ, đừng vội vã, bước lên hiên, đằng hắng rồi gõ vào cánh cửa; Đức Thế Tôn sẽ mở cửa cho ông."
[Chú thích: Phần mở đầu nói Đức Thế Tôn đang ở trong rừng. Tuy vậy, đó không phải vùng hoang dã, mà đã đủ phát triển để có những chòi với cửa có then.]
Rồi thanh niên Ambaṭṭha đi đến chỗ trú có cửa đóng ấy, thật khẽ, không vội vã, bước lên hiên, đằng hắng và gõ vào cánh cửa. Đức Thế Tôn mở cửa.
Thanh niên Ambaṭṭha bước vào. Các học trò trẻ cũng bước vào, chào hỏi Đức Thế Tôn; sau khi trao đổi những lời thăm hỏi thân thiện, họ ngồi xuống một bên.
Còn thanh niên Ambaṭṭha thì vừa đi đi lại lại vừa nói với Đức Thế Tôn đang ngồi vài câu xã giao; khi đứng, anh ta cũng nói với Đức Thế Tôn đang ngồi vài câu xã giao.
Rồi Đức Thế Tôn nói với thanh niên Ambaṭṭha:
"Này Ambaṭṭha, có phải ông đàm luận với các bà-la-môn tuổi cao, lão thành, những bậc thầy của các bậc thầy, theo cách như thế này: đi hay đứng trong khi ta đang ngồi, nói với ta vài câu xã giao?"
[Chú thích: Ở đây Đức Thế Tôn lưu ý đến cách cư xử khiếm nhã của Ambaṭṭha. Trong các kinh, cách người ta chào Đức Thế Tôn thường hé lộ thái độ và phẩm chất của họ.]
2.1. Lần thứ nhất dùng chữ "tiện dân"
"Không phải vậy, thưa ngài Gotama.
Thưa ngài Gotama, khi đang đi thì bà-la-môn xứng đáng nói chuyện với bà-la-môn đang đi. Thưa ngài Gotama, khi đang đứng thì bà-la-môn xứng đáng nói chuyện với bà-la-môn đang đứng. Thưa ngài Gotama, khi đang ngồi thì bà-la-môn xứng đáng nói chuyện với bà-la-môn đang ngồi. Thưa ngài Gotama, khi đang nằm thì bà-la-môn xứng đáng nói chuyện với bà-la-môn đang nằm.
Còn lũ trọc đầu, lũ sa-môn rởm, lũ tiện dân, lũ đen, giống sinh ra từ gót chân của bà con chúng ta, thì ta nói chuyện với chúng cũng đúng như ta đang nói với ngài Gotama vậy."
[Chú thích: "Sinh ra từ gót chân của bà con chúng ta" là nghĩa đen của bandhupādāpacca. Theo huyền thoại bà-la-môn, bốn giai cấp sinh ra từ bốn phần thân của Phạm Thiên: bà-la-môn từ miệng, sát-đế-lợi từ cánh tay, phệ-xá từ đùi, thủ-đà-la từ bàn chân. "Bà con chúng ta" là Phạm Thiên, vị tổ chung. Vậy đây là lời miệt thị hạng người sinh ra từ chỗ thấp nhất trong thân vị tổ.]
[Chú thích: Chữ kaṇha ("đen") ở đây mang nặng ý miệt thị chủng tộc. Giai cấp bà-la-môn vốn thuộc dòng người Ấn-Âu da sáng di cư vào Ấn Độ từ phương bắc. Kinh điển Vệ-đà cho thấy giới bà-la-môn có thành kiến với cư dân bản địa da ngăm, nhưng cũng cho thấy những người này đã được đồng hóa và có lúc được nâng lên những vị trí danh giá.]
"Này Ambaṭṭha, chuyến đi tới đây của ông hẳn là có mục đích. Ông hãy chú tâm cho kỹ vào chính mục đích ấy.
Thanh niên Ambaṭṭha này chưa tu tập xong mà lại tưởng mình đã tu tập xong; nếu không phải vì chưa tu tập xong thì còn là gì?"
[Chú thích: Ambaṭṭha "tu tập xong" (vusita) về mặt kinh điển, nhưng còn xa mới "tu tập xong" về mặt tu chứng. Chữ vusita thường dùng để chỉ quả vị A-la-hán, như trong cụm "phạm hạnh đã sống xong" (vusitaṁ brahmacariyaṁ).]
Rồi thanh niên Ambaṭṭha, khi bị Đức Thế Tôn gọi là kẻ chưa tu tập xong, liền tức giận, bực bội, bèn chửi rủa chính Đức Thế Tôn, khinh bỉ chính Đức Thế Tôn và mắng nhiếc chính Đức Thế Tôn:
"Sa-môn Gotama rồi sẽ bị ta làm cho bẽ mặt, thưa ngài Gotama!" — thanh niên Ambaṭṭha nói với Đức Thế Tôn như vậy, rồi nói tiếp:
"Thưa ngài Gotama, dòng dõi Sakya hung dữ;
thưa ngài Gotama, dòng dõi Sakya thô bạo;
thưa ngài Gotama, dòng dõi Sakya nông nổi;
thưa ngài Gotama, dòng dõi Sakya lắm lời.
[Chú thích: Bản PTS đọc là rabhasa, nghĩa là "hung bạo, gây hấn". Nhưng bản chú giải đọc là bhassa, được giải thích là "nói nhiều". Vả lại, câu chuyện bên dưới cũng không cho thấy sự hung bạo.]
Họ là tiện dân, và vẫn cứ là tiện dân, lại không kính trọng bà-la-môn, không tôn trọng bà-la-môn, không nể vì bà-la-môn, không cung kính bà-la-môn, không thờ phụng bà-la-môn.
[Chú thích: Ambaṭṭha khinh dòng Sakya là "tiện dân" (ibbha) vì họ không trọng văn hóa Vệ-đà. Chữ ibbha bắt nguồn từ một từ phi-A-ri-a có nghĩa là "con voi" (ibha); bản phụ chú giải thích chữ này bằng hatthigopakā, tức "những người giữ voi". Ban đầu nó chỉ những cư dân bản địa chuyên thuần dưỡng voi; xem Chāndogya Upaniṣad 1.10. Trong Kinh Snp 3.1:18.4, Đức Thế Tôn gọi dân tộc của mình là "dân bản địa" (niketino), những người gắn bó lâu đời với vùng đất.]
Thưa ngài Gotama, điều ấy thật chẳng vừa lòng, thật chẳng phải lẽ: dòng Sakya là tiện dân, và vẫn cứ là tiện dân, lại không kính trọng bà-la-môn, không tôn trọng bà-la-môn, không nể vì bà-la-môn, không cung kính bà-la-môn, không thờ phụng bà-la-môn."
Thế là thanh niên Ambaṭṭha lần thứ nhất ném chữ "tiện dân" vào dòng Sakya.
2.2. Lần thứ hai dùng chữ "tiện dân"
"Này Ambaṭṭha, dòng Sakya đã làm gì mất lòng ông?"
"Thưa ngài Gotama, có một lần tôi đi đến Kapilavatthu (Ca-tỳ-la-vệ) vì một việc của thầy tôi, bà-la-môn Pokkharasāti.
Tôi đi đến nhà họp chung của dòng Sakya.
Lúc bấy giờ, khá nhiều người Sakya và các vương tử Sakya đang ngồi trên những chiếc ghế cao trong nhà họp chung, lấy ngón tay chọc nhau, cười khúc khích, đùa giỡn với nhau. Thật tình, tôi ngờ họ đang cười nhạo chính tôi, và cũng chẳng ai mời tôi ngồi vào một chỗ nào.
Thưa ngài Gotama, điều ấy thật chẳng vừa lòng, thật chẳng phải lẽ: dòng Sakya là tiện dân, và vẫn cứ là tiện dân, lại không kính trọng bà-la-môn, không tôn trọng bà-la-môn, không nể vì bà-la-môn, không cung kính bà-la-môn, không thờ phụng bà-la-môn."
Thế là thanh niên Ambaṭṭha lần thứ hai ném chữ "tiện dân" vào dòng Sakya.
2.3. Lần thứ ba dùng chữ "tiện dân"
"Này Ambaṭṭha, đến con chim cút nhỏ cũng được tự do hót trong chính tổ của mình.
Này Ambaṭṭha, Kapilavatthu là nơi của chính dòng Sakya. Ông là bậc đáng kính, không nên nổi nóng vì một chuyện nhỏ nhặt như vậy."
[Chú thích: Chữ āyasmā ("ngài", "bậc tôn kính") mà Đức Thế Tôn dùng ở đây thật đáng chú ý: Ngài đang có ý xoa dịu.]
"Thưa ngài Gotama, có bốn giai cấp —
sát-đế-lợi, bà-la-môn, phệ-xá, thủ-đà-la.
Trong bốn giai cấp ấy, thưa ngài Gotama, ba giai cấp này —
sát-đế-lợi, phệ-xá và thủ-đà-la —
rốt cuộc chỉ trở thành những kẻ hầu hạ cho bà-la-môn.
Thưa ngài Gotama, điều ấy thật chẳng vừa lòng, thật chẳng phải lẽ: dòng Sakya là tiện dân, và vẫn cứ là tiện dân, lại không kính trọng bà-la-môn, không tôn trọng bà-la-môn, không nể vì bà-la-môn, không cung kính bà-la-môn, không thờ phụng bà-la-môn."
Thế là thanh niên Ambaṭṭha lần thứ ba ném chữ "tiện dân" vào dòng Sakya.
2.4. Dùng chữ "con của người nữ tỳ"
Rồi Đức Thế Tôn nghĩ như thế này:
"Thanh niên Ambaṭṭha này lấy chữ 'tiện dân' mà mạt sát dòng Sakya quá mức. Chi bằng ta hỏi xem ông ta thuộc dòng dõi nào."
Rồi Đức Thế Tôn nói với thanh niên Ambaṭṭha:
"Ông thuộc dòng dõi nào, này Ambaṭṭha?"
[Chú thích: "Ambaṭṭha" cũng là tên một dân tộc ở miền tây bắc tiểu lục địa Ấn Độ thời cổ, có lẽ là người Abastania mà sử gia Arrianô nhắc đến, sống ở vùng nay là Sindh phía bắc Pakistan. Nhưng ở đây, Đức Thế Tôn hỏi về dòng dõi của chính thanh niên này.]
"Thưa ngài Gotama, tôi thuộc dòng Kaṇhāyana."
[Chú thích: Kaṇhāyana nghĩa là "hậu duệ của Kaṇha", tức "hậu duệ của người đen". Có lẽ đây là cách nói trại của Kāṇvāyana, một dòng họ có thật trong Rig Veda; nhưng truyền thống Phật giáo gắn cái tên ấy với câu chuyện dưới đây.]
"Này Ambaṭṭha, khi nhớ lại tên họ và dòng dõi bên cha mẹ ông từ thuở xưa, thì dòng Sakya là con của các bậc chủ nhân, còn ông là con của một người nữ tỳ của dòng Sakya.
[Chú thích: Thường thì chữ ayyaputta chỉ là một cách gọi tôn kính, nhưng ở đây nghĩa là dòng Sakya sinh ra từ các bậc chủ nhân ấy, chứ không phải chính họ là chủ.]
Này Ambaṭṭha, còn dòng Sakya thì nhận vua Okkāka là ông nội của mình.
[Chú thích: Okkāka (tiếng Phạn là Ikṣvāku) là con trai huyền thoại của Manu, người đàn ông đầu tiên, và là người sáng lập vương triều Mặt Trời của xứ Kosala.]
Thuở xưa, này Ambaṭṭha, vua Okkāka muốn chuyển ngôi vua cho con trai của bà chánh hậu mà mình yêu quý, bèn đày các vương tử trưởng ra khỏi nước —
Okkāmukha, Karakaṇḍa, Hatthinika và Sinisūra.
Bị đày khỏi nước, họ đến bên bờ một hồ sen nơi sườn dãy Himalaya (Tuyết Sơn), chỗ có một khu rừng sāka rộng lớn, và lập nơi ở tại đó.
[Chú thích: Hai chữ chỉ cây giáng hương (sāka) và cây sa-la (sāla) rõ ràng đã bị lẫn với nhau. Giáng hương không mọc xa về phía bắc như vậy, nên ở đây hẳn phải là cây sa-la. Bản dịch giữ chữ sāka để bảo toàn cách chơi chữ với tên gọi Sakya. Việc khai thác gỗ sa-la ở miền bắc dưới chân dãy Himalaya là nguồn của cải chính của họ.]
Vì sợ dòng dõi bị pha lẫn, họ đã ăn nằm với chính các chị em gái của mình.
[Chú thích: Chữ "của mình" ở đây là saka, cách chơi chữ thứ hai trên tên Sakya. Dĩ nhiên, loạn luân là chuyện thường thấy trong các gia đình vương tộc, đúng vì lý do được nêu ở đây. Hôn nhân giữa những người anh em họ vẫn còn tồn tại đến thời Đức Thế Tôn. Chữ sambheda nghĩa là "tan ra, rỉ ra" — tức dòng máu bị pha loãng.]
Rồi vua Okkāka, này Ambaṭṭha, gọi các vị đại thần và cận thần lại bảo:
'Này các vị, hiện giờ các vương tử đang ở đâu?'
'Tâu Đại vương, có một hồ sen bên sườn dãy Himalaya, nơi có một khu rừng sāka rộng lớn; hiện giờ các vương tử đang ngụ tại đó.
Vì sợ dòng dõi bị pha lẫn, họ đang ăn nằm với chính các chị em gái của mình.'
Rồi vua Okkāka, này Ambaṭṭha, thốt lên lời cảm thán:
'Các vương tử đích thực là người Sakya! Các vương tử đích thực là những người Sakya bậc nhất!'
[Chú thích: Câu này dựa trên cả hai cách chơi chữ ở trên. Nhưng bản chú giải còn giải thích sakya ở đây là "có khả năng" (samatthā, paṭibalā), ý nói họ đã sống sót dù hoàn cảnh hết sức ngặt nghèo; như vậy là nối Sakya với sakka ("có khả năng").]
Từ đó trở đi, này Ambaṭṭha, dòng Sakya mới được biết đến, và vua Okkāka là vị tổ đầu tiên của họ.
Này Ambaṭṭha, vua Okkāka có một người nữ tỳ tên là Disā.
[Chú thích: Chữ dāsa trong tiếng Vệ-đà ("nô lệ, người hầu") chỉ những kẻ thù "sinh ra từ bào thai đen tối" (kṛṣṇayoni, Rig Veda 2.20.7) của các dân tộc A-ri-a (Rig Veda 10.22.8), những người bị bắt làm nô lệ khi bại trận (Rig Veda 10.62.10). Vì thế tên Disā có lẽ có nghĩa là "kẻ thù" (tiếng Phạn là dviṣa).]
Bà sinh ra một bé trai tên là Kaṇha (nghĩa là đen).
[Chú thích: Đoạn này lúc thì coi kaṇha (tiếng Phạn là kṛṣṇa, tức Krishna) như một tên riêng, lúc thì như một lời miêu tả, lúc lại như một từ chỉ quỷ. Bản dịch cố gắng giữ lại sự mơ hồ ấy bằng những cách nói khác nhau quanh chữ "đen". Đoạn này không nói ai là cha. Theo Arthaśāstra, một nữ nô tỳ có một số quyền được pháp luật bảo vệ; nếu sinh con với chủ thì cả mẹ lẫn con đều được trả tự do.]
Vừa sinh ra, Kaṇha đã nói:
'Mẹ ơi, hãy rửa cho con, mẹ ơi, hãy tắm cho con, hãy cứu con khỏi thứ ô uế này; con sẽ có ích cho mẹ.'
[Chú thích: Giống như Siddhattha (Tất-đạt-đa), cậu bé vừa sinh ra đã nói được. Đứa trẻ này không phải đứa trẻ tầm thường, mà có một vận mệnh lớn lao. Lời của cậu bé tương phản gay gắt với lời tuyên bố đầy tự tin của Siddhattha, và với việc Ngài sinh ra đã không hề có uế trược hay bất tịnh.]
Này Ambaṭṭha, như ngày nay người ta thấy quỷ thì nhận ra đó là quỷ;
cũng vậy, này Ambaṭṭha, thời ấy người ta thấy quỷ thì nhận ra đó là 'kẻ đen'.
Họ nói như thế này:
'Kẻ này vừa sinh ra đã nói được — một kẻ đen đã sinh ra! Một con quỷ đã sinh ra!'
Từ đó trở đi, này Ambaṭṭha, dòng Kaṇhāyana mới được biết đến, và Kaṇha là vị tổ đầu tiên của dòng Kaṇhāyana.
Như vậy đó, này Ambaṭṭha, khi nhớ lại tên họ và dòng dõi bên cha mẹ ông từ thuở xưa, thì dòng Sakya là con của các bậc chủ nhân, còn ông là con của một người nữ tỳ của dòng Sakya."
Khi nghe vậy, các thanh niên ấy nói với Đức Thế Tôn:
"Thưa ngài Gotama, xin ngài đừng lấy chữ 'con của người nữ tỳ' mà mạt sát Ambaṭṭha quá đáng.
[Chú thích: Dòng dõi quan trọng đối với người bà-la-môn, nhưng văn học Bà-la-môn và Upaniṣad cho thấy nhiều người, như ở đây, quan tâm đến học vấn và trí tuệ hơn là xuất thân.]
Thưa ngài Gotama, Ambaṭṭha sinh ra trong dòng dõi tốt, Ambaṭṭha là con nhà gia thế, Ambaṭṭha học rộng, Ambaṭṭha nói năng lưu loát, Ambaṭṭha thông minh, và Ambaṭṭha có thể đối đáp với ngài Gotama về vấn đề này."
Rồi Đức Thế Tôn nói với các thanh niên ấy:
"Này các thanh niên, nếu các vị nghĩ rằng:
'Ambaṭṭha sinh ra trong dòng dõi xấu, Ambaṭṭha không phải con nhà gia thế, Ambaṭṭha ít học, Ambaṭṭha nói năng vụng về, Ambaṭṭha si dại, và Ambaṭṭha không có khả năng đối đáp với sa-môn Gotama về vấn đề này' — thì hãy gác Ambaṭṭha sang một bên, các vị cứ tranh luận với ta về vấn đề này.
Nhưng nếu các vị nghĩ rằng:
'Ambaṭṭha sinh ra trong dòng dõi tốt, Ambaṭṭha là con nhà gia thế, Ambaṭṭha học rộng, Ambaṭṭha nói năng lưu loát, Ambaṭṭha thông minh, và Ambaṭṭha có khả năng đối đáp với sa-môn Gotama về vấn đề này' — thì các vị hãy đứng sang một bên,
hãy để thanh niên Ambaṭṭha đối đáp với ta."
"Thưa ngài Gotama, Ambaṭṭha sinh ra trong dòng dõi tốt, Ambaṭṭha là con nhà gia thế, Ambaṭṭha học rộng, Ambaṭṭha nói năng lưu loát, Ambaṭṭha thông minh, và Ambaṭṭha có khả năng đối đáp với ngài Gotama về vấn đề này. Chúng tôi sẽ im lặng, để Ambaṭṭha đối đáp với ngài Gotama về vấn đề này."
Rồi Đức Thế Tôn nói với thanh niên Ambaṭṭha:
"Này Ambaṭṭha, đây là một câu hỏi hợp lẽ đang đặt ra cho ông, và dù không muốn, ông vẫn phải trả lời.
Nếu ông không trả lời, hoặc nói lảng sang chuyện khác, hoặc im lặng, hoặc bỏ đi, thì ngay tại chỗ này, đầu ông sẽ vỡ thành bảy mảnh.
[Chú thích: Lời đe dọa làm đầu vỡ tung xuất hiện chẳng hạn trong Bṛhadāraṇyaka Upaniṣad 1.3.24, và ở 3.9.26 thì đầu thật sự đã rơi ra. Không tìm thấy chi tiết đầu bị vỡ thành bảy mảnh trong văn bản tiếng Phạn cổ nào, nhưng chi tiết này có trong các văn bản về sau như Rāmāyaṇa 7.26.44c và Mahābhārata 14.7.2c.]
Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào?
Ông đã nghe các bà-la-môn tuổi cao, lão thành, những bậc thầy của các bậc thầy nói lại thế nào: dòng Kaṇhāyana bắt nguồn từ đâu, và ai là vị tổ đầu tiên của dòng Kaṇhāyana?"
Khi nghe vậy, thanh niên Ambaṭṭha im lặng.
Lần thứ hai, Đức Thế Tôn nói với thanh niên Ambaṭṭha:
"Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào? Ông đã nghe các bà-la-môn tuổi cao, lão thành, những bậc thầy của các bậc thầy nói lại thế nào: dòng Kaṇhāyana bắt nguồn từ đâu, và ai là vị tổ đầu tiên của dòng Kaṇhāyana?"
Lần thứ hai, thanh niên Ambaṭṭha vẫn im lặng.
Rồi Đức Thế Tôn nói với thanh niên Ambaṭṭha:
"Ambaṭṭha, hãy trả lời đi. Bây giờ không còn là lúc ông im lặng nữa.
Này Ambaṭṭha, ai được Như Lai hỏi một câu hỏi hợp lẽ đến ba lần mà không trả lời, thì ngay tại chỗ này, đầu người ấy sẽ vỡ thành bảy mảnh."
Lúc bấy giờ, dạ-xoa Vajirapāṇī cầm một cây chùy sắt lớn, đang cháy đỏ, rực lửa, sáng ngời, đứng trên không trung phía trên thanh niên Ambaṭṭha, nghĩ rằng:
[Chú thích: Vajirapāṇī ("tay cầm tia chớp") xuất hiện ở đây và trong đoạn tương ứng ở MN 35:14.1. Tên gọi đồng nghĩa Vajrahasta (Pali là vajirahattha, DN 20:12.1) là một biệt hiệu thường gặp của thần Indra trong kinh Vệ-đà (chẳng hạn Rig Veda 1.173.10a: indro vajrahastaḥ), điều này xác nhận sự đồng nhất với Sakka (Đế Thích) trong bản chú giải. Về sau, các văn bản Đại thừa mượn tên này để gọi một vị Bồ-tát dữ dằn, bảo vệ Chánh pháp.]
"Nếu thanh niên Ambaṭṭha này được Đức Thế Tôn hỏi một câu hỏi hợp lẽ đến ba lần mà không trả lời, thì ngay tại chỗ này ta sẽ làm đầu hắn vỡ thành bảy mảnh!"
Đức Thế Tôn và cả thanh niên Ambaṭṭha đều nhìn thấy dạ-xoa Vajirapāṇī ấy.
Rồi thanh niên Ambaṭṭha, hoảng sợ, kinh hãi, lông tóc dựng ngược, tìm chỗ che chở nơi Đức Thế Tôn, tìm chỗ ẩn náu nơi Đức Thế Tôn, tìm chỗ nương tựa nơi Đức Thế Tôn, bèn ngồi xuống sát bên và nói với Đức Thế Tôn:
"Thưa ngài Gotama — ngài vừa nói gì vậy?
Xin ngài Gotama nói lại lần nữa."
"Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào?
Ông đã nghe các bà-la-môn tuổi cao, lão thành, những bậc thầy của các bậc thầy nói lại thế nào: dòng Kaṇhāyana bắt nguồn từ đâu, và ai là vị tổ đầu tiên của dòng Kaṇhāyana?"
"Thưa ngài Gotama, tôi đã nghe đúng như thế, đúng như ngài Gotama vừa nói.
Dòng Kaṇhāyana bắt nguồn từ đó;
và vị ấy là vị tổ đầu tiên của dòng Kaṇhāyana."
2.5. Bàn về dòng dõi Ambaṭṭha
Khi nghe vậy, các thanh niên ấy nhao nhao, làm ầm ĩ cả lên:
"Nghe nói, thưa các ngài, Ambaṭṭha sinh ra trong dòng hèn; nghe nói Ambaṭṭha không phải con nhà gia thế; nghe nói Ambaṭṭha là con của một người nữ tỳ nhà Sakya. Nghe nói người Sakya là con của những người chủ của Ambaṭṭha.
Thế mà chúng ta lại tưởng có thể chê bai sa-môn Gotama, trong khi ngài chỉ nói đúng Pháp!"
Rồi Đức Thế Tôn nghĩ như thế này:
"Các thanh niên này mạt sát Ambaṭṭha quá đáng bằng cách gọi ông ấy là con của người nữ tỳ. Chi bằng ta hãy gỡ ông ấy ra khỏi chuyện này."
Rồi Đức Thế Tôn nói với các thanh niên ấy:
"Này các thanh niên, đừng mạt sát thanh niên Ambaṭṭha quá đáng bằng cách gọi ông ấy là con của người nữ tỳ.
Ẩn sĩ Kaṇha ấy là một bậc cao quý.
[Chú thích: Kaṇha nghĩa là đen; cách gọi ấy mang ý khinh miệt của giới bà-la-môn bảo thủ. Cách gọi ấy không nhằm tán thành sự khinh miệt, mà là một thủ pháp tu từ để bẻ gãy lòng kiêu ngạo của Ambaṭṭha. Đức Thế Tôn đang cho thấy một người bị coi là xuất thân hèn kém đã vươn lên tầm cao tâm linh như thế nào.]
Ông đi đến xứ phương nam, học thuộc thần chú Phạm Thiên, rồi đến gặp vua Okkāka và xin cưới con gái của vua là Maddarūpī.
[Chú thích: Thần chú Phạm Thiên là brahmamanta, một thuật ngữ cũng có trong chú giải Bổn Sanh Morajātaka (Bổn Sanh 159), ở đó nó chỉ một bài kệ theo lối Vệ-đà tán thán mặt trời như vị vua duy nhất. Trong Ấn Độ giáo hiện đại, từ này được dùng cho một bài kệ ca ngợi Phạm Thiên. Kaṇha là một trong nhiều vị ẩn sĩ đen ở phương nam, những người đã tích lũy được quyền năng lớn lao đến mức phá vỡ cả trật tự dòng dõi.]
Vua Okkāka nói với ông:
'Kẻ nào đây, chỉ là con của người nữ tỳ nhà ta, mà lại dám xin cưới con gái Maddarūpī của ta?' Tức giận và bất mãn, vua lắp mũi tên đầu dao cạo.
[Chú thích: Thần Krishna trong Ấn Độ giáo đã giành được người vợ thứ bảy là Lakṣmaṇā, còn gọi là Madrī, trong một cuộc thi bắn cung. Chi tiết này quá khớp để có thể là ngẫu nhiên, và chứng tỏ hai nhân vật hẳn phải có chung một cơ sở nào đó.]
Nhưng vua không thể buông mũi tên ấy ra, cũng không thể thu nó lại.
Rồi này các thanh niên, các vị đại thần và cố vấn đến gặp ẩn sĩ Kaṇha và nói:
'Thưa ngài, xin cho vua được an toàn;
thưa ngài, xin cho vua được an toàn.'
'Vua sẽ được an toàn. Nhưng nếu vua bắn mũi tên ấy xuống dưới, thì trong toàn cõi nước của vua, mặt đất sẽ nứt ra.'
[Chú thích: Chỗ này dựa trên niềm tin cổ xưa rằng hành động của vua có ảnh hưởng đến trật tự tự nhiên của vạn vật.]
'Thưa ngài, xin cho vua được an toàn, xin cho đất nước được an toàn.'
'Vua sẽ được an toàn, đất nước sẽ được an toàn. Nhưng nếu vua bắn mũi tên ấy lên trên, thì suốt bảy năm trời sẽ không mưa trong toàn cõi nước của vua.'
'Thưa ngài, xin cho vua được an toàn, xin cho đất nước được an toàn, và xin cho trời mưa xuống.'
[Chú thích: Chuỗi lời cầu này có vẻ là một huyền thoại giải thích nguồn gốc của một số nghi lễ vương quyền và kế vị, tức là một câu chuyện khởi nguyên cho chính lời cầu ấy.]
'Vua sẽ được an toàn, đất nước sẽ được an toàn, và trời sẽ mưa. Nhưng vua hãy bắn mũi tên vào thái tử, thái tử sẽ bình an vô sự.'
[Chú thích: Sự thịnh vượng của quốc gia được bảo đảm bằng một vụ giết vua mang tính tượng trưng. Ví dụ này đã bị bỏ sót trong các ghi chép của Frazer về những tục hiến tế thay thế như thế. Ở đây có hai lần thay thế: thái tử thay cho vua, rồi một mối đe dọa thay cho chính hành vi giết. Điều đó cho thấy ngay trong cái nhìn huyền thoại của câu chuyện lồng trong câu chuyện này, nghi lễ ấy đã là một tục lệ cổ, đã trải qua nhiều giai đoạn tiến hóa.]
Rồi này các thanh niên, các vị đại thần trình lên vua Okkāka:
[Chú thích: Việc gọi thẳng tên riêng của vua như ở đây là điều ít thấy.]
'Vua Okkāka hãy bắn mũi tên vào thái tử. Thái tử sẽ bình an vô sự.'
Rồi vua Okkāka bắn mũi tên vào thái tử, và thái tử bình an vô sự.
Rồi vua Okkāka kinh sợ, hoảng hốt, lông tóc dựng ngược; bị hình phạt của Phạm Thiên đe dọa, vua gả con gái Maddarūpī cho ông.
[Chú thích: Hình phạt của Phạm Thiên là brahmadaṇḍa, một từ nhắc lại thần chú Phạm Thiên (brahmamanta) ở trên. Đức Thế Tôn cũng có cách hiểu riêng về brahmadaṇḍa: đó là sự im lặng, không nói chuyện với người phạm lỗi (Trường Bộ 16, đoạn 6.4.1).]
Này các thanh niên, đừng mạt sát thanh niên Ambaṭṭha quá đáng bằng cách gọi ông ấy là con của người nữ tỳ. Ẩn sĩ Kaṇha ấy là một bậc cao quý."
3. Giai cấp sát-đế-lợi là cao quý nhất
Rồi Đức Thế Tôn hỏi thanh niên Ambaṭṭha:
"Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào?
Giả sử có một cậu trai dòng sát-đế-lợi chung sống với một cô gái bà-la-môn, và họ sinh được một con trai.
Đứa con sinh ra từ cậu trai dòng sát-đế-lợi và cô gái bà-la-môn ấy, liệu nó có được chỗ ngồi và nước trong giới bà-la-môn không?"
"Thưa ngài Gotama, nó sẽ được."
"Và liệu giới bà-la-môn có thết đãi nó trong lễ cúng tổ tiên, trong lễ dâng cơm sữa, trong tế lễ, hay trong bữa tiệc đãi khách không?"
"Thưa ngài Gotama, họ sẽ thết đãi."
"Và liệu giới bà-la-môn có dạy nó thần chú hay không?"
"Thưa ngài Gotama, họ sẽ dạy."
"Và nó có bị ngăn không cho gần gũi phụ nữ hay không?"
[Chú thích: Trong kinh Trung Bộ 56, đoạn 19.2, cặp từ āvaṭa và anāvaṭa được dùng khi nói về Upāli: ông đóng cửa với phái Kỳ-na và mở cửa cho phía Đức Thế Tôn. Trong kinh Trường Bộ 17, đoạn 1.23.2, anāvaṭa có nghĩa là mở rộng cho mọi người.]
"Thưa ngài Gotama, nó không bị ngăn."
"Và liệu giới sát-đế-lợi có làm lễ quán đỉnh (lễ đăng quang) cho nó thành vua không?"
"Thưa ngài Gotama, không được."
"Vì sao vậy?"
"Thưa ngài Gotama, vì dòng mẹ của nó không tương xứng."
"Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào?
Giả sử có một cậu trai bà-la-môn chung sống với một cô gái dòng sát-đế-lợi, và họ sinh được một con trai.
Đứa con sinh ra từ cậu trai bà-la-môn và cô gái dòng sát-đế-lợi ấy, liệu nó có được chỗ ngồi và nước trong giới bà-la-môn không?"
"Thưa ngài Gotama, nó sẽ được."
"Và liệu giới bà-la-môn có thết đãi nó trong lễ cúng tổ tiên, trong lễ dâng cơm sữa, trong tế lễ, hay trong bữa tiệc đãi khách không?"
"Thưa ngài Gotama, họ sẽ thết đãi."
"Và liệu giới bà-la-môn có dạy nó thần chú hay không?"
"Thưa ngài Gotama, họ sẽ dạy."
"Và nó có bị ngăn không cho gần gũi phụ nữ hay không?"
"Thưa ngài Gotama, nó không bị ngăn."
"Và liệu giới sát-đế-lợi có làm lễ quán đỉnh cho nó thành vua không?"
"Thưa ngài Gotama, không được."
"Vì sao vậy?"
"Thưa ngài Gotama, vì dòng cha của nó không tương xứng."
"Cho nên, này Ambaṭṭha, dù lấy phụ nữ so với phụ nữ hay lấy đàn ông so với đàn ông, thì sát-đế-lợi vẫn là cao quý nhất, bà-la-môn vẫn là thấp kém."
"Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào?
Giả sử vì một lý do nào đó, giới bà-la-môn cạo trọc đầu một người bà-la-môn, lấy bao tro đánh vào nó, rồi trục xuất nó ra khỏi nước hoặc khỏi thành.
Liệu nó có được chỗ ngồi và nước trong giới bà-la-môn không?"
"Thưa ngài Gotama, không được."
"Và liệu giới bà-la-môn có thết đãi nó trong lễ cúng tổ tiên, trong lễ dâng cơm sữa, trong tế lễ, hay trong bữa tiệc đãi khách không?"
"Thưa ngài Gotama, không được."
"Và liệu giới bà-la-môn có dạy nó thần chú hay không?"
"Thưa ngài Gotama, không được."
"Và nó có bị ngăn không cho gần gũi phụ nữ hay không?"
"Thưa ngài Gotama, nó bị ngăn."
"Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào?
Giả sử vì một lý do nào đó, giới sát-đế-lợi cạo trọc đầu một người sát-đế-lợi, lấy bao tro đánh vào nó, rồi trục xuất nó ra khỏi nước hoặc khỏi thành.
Liệu nó có được chỗ ngồi và nước trong giới bà-la-môn không?"
"Thưa ngài Gotama, nó sẽ được."
"Và liệu giới bà-la-môn có thết đãi nó trong lễ cúng tổ tiên, trong lễ dâng cơm sữa, trong tế lễ, hay trong bữa tiệc đãi khách không?"
"Thưa ngài Gotama, họ sẽ thết đãi."
"Và liệu giới bà-la-môn có dạy nó thần chú hay không?"
"Thưa ngài Gotama, họ sẽ dạy."
"Và nó có bị ngăn không cho gần gũi phụ nữ hay không?"
"Thưa ngài Gotama, nó không bị ngăn."
"Đến mức ấy, này Ambaṭṭha, một người sát-đế-lợi đã xuống tới mức thấp kém nhất: giới sát-đế-lợi cạo trọc đầu nó, lấy bao tro đánh vào nó, rồi trục xuất nó ra khỏi nước hoặc khỏi thành.
Cho nên, này Ambaṭṭha, ngay cả khi một người sát-đế-lợi đã xuống tới mức thấp kém nhất, thì sát-đế-lợi vẫn là cao quý nhất, bà-la-môn vẫn là thấp kém."
Này Ambaṭṭha, bài kệ này đã được Phạm Thiên Sanaṅkumāra nói ra:
[Chú thích: Sanaṅkumāra, nghĩa là trẻ mãi, về sau trở thành một vị thần Ấn Độ giáo gắn bó mật thiết với việc thờ thần Krishna. Ông xuất hiện lần đầu ở chương bảy của Chāndogya Upaniṣad; ở đó ông dạy cho Nārada, người uyên bác, thấy được cái gì nằm ngoài bề mặt của ngôn từ, bằng một phép quán niệm tuần tự cuối cùng mở ra cái tự ngã tối thượng. Nhờ vậy, ông là đối trọng hoàn hảo cho Ambaṭṭha. Dịp ông nói bài kệ này được ghi lại trong kinh Tương Ưng Bộ 6.11, và bài kệ ấy còn được lặp lại nhiều lần trong các kinh khác.]
"Sát-đế-lợi là cao quý nhất trong loài người,
đối với những ai lấy dòng dõi làm chuẩn,
nhưng người có đủ trí tuệ và hạnh tu
là cao quý nhất giữa chư thiên và loài người."
Này Ambaṭṭha, bài kệ ấy đã được Phạm Thiên Sanaṅkumāra hát hay chứ không hát dở, nói khéo chứ không nói vụng, có lợi chứ không có hại, và ta đã tán thành.
Này Ambaṭṭha, chính ta cũng nói như vậy:
"Sát-đế-lợi là cao quý nhất trong loài người,
đối với những ai lấy dòng dõi làm chuẩn,
nhưng người có đủ trí tuệ và hạnh tu
là cao quý nhất giữa chư thiên và loài người."
Phần tụng thứ nhất.
4. Trí tuệ và hạnh tu
"Nhưng thưa ngài Gotama, hạnh tu ấy là gì, và trí tuệ ấy là gì?"
[Chú thích: Ambaṭṭha thật đáng khen: sau phen bị bẽ mặt hoàn toàn ấy, ông ta vẫn sẵn lòng học hỏi.]
Này Ambaṭṭha, trong sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng, người ta không nói đến chuyện giai cấp, không nói đến chuyện dòng dõi, không nói đến chuyện kiêu căng:
[Chú thích: Cụm "sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng" ở đây được hiểu là "trong sự thành tựu ấy"; cách hiểu này khớp với chữ "ở đâu" (yattha) ở đoạn 2.1.4.]
"Người này xứng với tôi" hay "người này không xứng với tôi".
Này Ambaṭṭha, ở đâu có chuyện rước dâu, có chuyện gả con, có chuyện cưới xin, thì ở đó người ta mới nói đến chuyện giai cấp, chuyện dòng dõi, chuyện kiêu căng:
"Người này xứng với tôi" hay "người này không xứng với tôi".
Này Ambaṭṭha, bất cứ ai còn bị trói buộc bởi chuyện giai cấp, bị trói buộc bởi chuyện dòng dõi, bị trói buộc bởi chuyện kiêu căng, bị trói buộc bởi chuyện cưới xin, thì họ còn xa lắm với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng.
Này Ambaṭṭha, chính khi đã từ bỏ chuyện giai cấp, chuyện dòng dõi, chuyện kiêu căng và chuyện cưới xin, người ta mới chứng được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng.
[Chú thích: Đức Thế Tôn nhấn mạnh rằng "trí tuệ và hạnh tu" của Ngài gạt bỏ quan niệm về xuất thân — thứ quan niệm cốt lõi của tôn giáo bà-la-môn.]
"Nhưng thưa ngài Gotama, hạnh tu ấy là gì, và trí tuệ ấy là gì?"
Này Ambaṭṭha, ở đây, Như Lai xuất hiện ở đời — bậc Ứng Cúng, Chánh Đẳng Giác, có đủ trí tuệ và hạnh tu, Thiện Thệ, hiểu rõ thế gian, bậc vô thượng dẫn dắt những người cần được điều phục, bậc đạo sư của chư thiên và loài người, bậc Giác Ngộ, Đức Thế Tôn.
Ngài đã tự mình chứng ngộ bằng thắng trí thế giới này — có chư thiên, Ma vương, Phạm Thiên, có dân chúng cùng hàng sa-môn và bà-la-môn, có chư thiên và loài người — rồi công bố điều ấy cho người khác.
[Chú thích: Thắng trí là sự hiểu biết trực tiếp, vượt xa hiểu biết thông thường, có được nhờ thiền định.]
Ngài thuyết Pháp tốt đẹp ở đoạn đầu, tốt đẹp ở đoạn giữa, tốt đẹp ở đoạn cuối, có ý nghĩa và lời lẽ khéo léo; Ngài công bố đời sống phạm hạnh hoàn toàn viên mãn, hoàn toàn thanh tịnh.
Một người gia chủ, hay con của một người gia chủ, hay một người tái sinh trong một gia đình nào đó, nghe Pháp ấy.
Người ấy nghe Pháp ấy xong, sinh lòng tin nơi Như Lai.
Người ấy có được lòng tin ấy, bèn suy nghĩ như thế này: "Đời sống tại gia thì chật chội, bụi bặm; đời sống xuất gia thì rộng mở, thoáng đãng. Sống trong nhà thật khó mà sống được đời phạm hạnh hoàn toàn viên mãn, hoàn toàn trong sạch, sáng bóng như vỏ ốc. Chi bằng ta cạo bỏ râu tóc, mặc y màu vàng nghệ, rời bỏ đời sống tại gia mà xuất gia sống đời không nhà." Rồi người ấy từ bỏ gia đình, xuất gia sống đời không nhà. Người ấy tu tập giới hạnh, hộ trì các căn, chánh niệm tỉnh giác và biết đủ. Sau đó, người ấy tìm đến một chỗ vắng vẻ, ngồi xuống, từ bỏ năm triền cái, làm cho tâm trong sạch khỏi chúng.
[Chú thích: Năm triền cái là năm trạng thái che lấp tâm: tham dục, sân hận, hôn trầm và thụy miên, trạo cử và hối quá, hoài nghi. Đoạn này trong Pali là peyyāla: phần con đường tu tập tuần tự đã được viết tắt, gồm xuất gia, thành tựu giới hạnh, hộ trì các căn, chánh niệm và tỉnh giác, biết đủ, tìm chỗ vắng vẻ và từ bỏ năm triền cái. Bản dịch tóm lược các bước ấy; người đọc muốn xem đầy đủ xin đọc Kinh Sa-môn Quả (DN 2), mục 4.3.2. Các kinh đôi khi có khác biệt nhỏ về cách nhìn, nên không thể dựng lại nguyên văn một cách máy móc.]
Này Ambaṭṭha, vị tỳ-kheo ấy ly khai các dục lạc, ly khai các pháp bất thiện, chứng và an trú thiền-na thứ nhất — có tầm, có tứ, với niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ sự ly khai. Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ sự ly khai; không chỗ nào trên toàn thân mà không được niềm vui và sự dễ chịu ấy thấm nhuần. Ví như, này Ambaṭṭha, một người thợ tắm khéo léo, hoặc người học trò của ông ấy, đổ bột tắm vào một cái chậu bằng đồng, rồi rắc nước từng chút một và nhào nặn, cho đến khi cục bột tắm ấy thấm đẫm và thấm đều hơi nước, ướt cả bên trong lẫn bên ngoài, mà nước vẫn không rỉ ra ngoài. Cũng vậy, này Ambaṭṭha, vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ sự ly khai; không chỗ nào trên toàn thân mà không được niềm vui và sự dễ chịu ấy thấm nhuần.
[Chú thích: Thiền-na là tầng định sâu, trong đó tâm lắng đọng và hợp nhất. Tầm là hướng tâm tới đối tượng; tứ là giữ tâm nơi đối tượng ấy. Ở tầng thiền-na thứ nhất, hai hoạt động ấy vẫn còn.]
Và điều này cũng thuộc về hạnh tu của vị ấy.
Lại nữa, này Ambaṭṭha, khi tầm và tứ đã lắng xuống, vị tỳ-kheo ấy chứng và an trú thiền-na thứ hai — có sự an tĩnh nội tâm, có nhất tâm, không tầm không tứ, với niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ định. Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ định; không chỗ nào trên toàn thân mà không được niềm vui và sự dễ chịu ấy thấm nhuần. Ví như, này Ambaṭṭha, một hồ nước sâu có mạch nước phun lên từ lòng hồ. Hồ ấy không có lối nước chảy vào từ phía đông, không có lối nước chảy vào từ phía nam, không có lối nước chảy vào từ phía tây, không có lối nước chảy vào từ phía bắc; và trời cũng không đổ những cơn mưa đúng lúc xuống hồ ấy. Nhưng rồi, từ chính hồ nước ấy, những dòng nước mát phun lên và thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy, tỏa khắp hồ nước ấy bằng nước mát; không chỗ nào của hồ nước mà không được nước mát ấy thấm nhuần. Cũng vậy, này Ambaṭṭha, vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng niềm vui và sự dễ chịu sinh ra từ định; không chỗ nào trên toàn thân mà không được niềm vui và sự dễ chịu ấy thấm nhuần.
Và điều này cũng thuộc về hạnh tu của vị ấy.
Lại nữa, này Ambaṭṭha, khi niềm vui đã phai nhạt, vị tỳ-kheo ấy sống với tâm xả, có chánh niệm và tỉnh giác, tự mình cảm nhận sự dễ chịu nơi thân mà các bậc thánh nói đến: "Vị ấy sống với tâm xả, có chánh niệm, an trú trong sự dễ chịu" — vị ấy chứng và an trú thiền-na thứ ba. Vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng sự dễ chịu không còn niềm vui; không chỗ nào trên toàn thân mà không được sự dễ chịu ấy thấm nhuần. Ví như, này Ambaṭṭha, trong một hồ có hoa súng xanh, hoa sen hồng và hoa sen trắng. Một số hoa súng xanh, hoa sen hồng, hoa sen trắng ấy sinh ra trong nước, lớn lên trong nước, chìm hẳn dưới mặt nước và hút chất nuôi mình ngay trong nước. Từ ngọn cho đến tận rễ, chúng thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp bằng nước mát; không phần nào của những hoa ấy mà không được nước mát thấm nhuần. Cũng vậy, này Ambaṭṭha, vị ấy thấm đẫm, tràn ngập, làm đầy và tỏa khắp thân này bằng sự dễ chịu không còn niềm vui; không chỗ nào trên toàn thân mà không được sự dễ chịu ấy thấm nhuần.
[Chú thích: Tâm xả ở đây là tâm bình đẳng, không thiên vị, không bám vào sự dễ chịu hay khó chịu.]
Và điều này cũng thuộc về hạnh tu của vị ấy.
Lại nữa, này Ambaṭṭha, khi đã từ bỏ sự dễ chịu và đã từ bỏ sự đau khổ, và khi niềm vui cùng nỗi buồn trước đó đã lắng xuống, vị tỳ-kheo ấy chứng và an trú thiền-na thứ tư — không khổ cũng không vui, với tâm xả và chánh niệm hoàn toàn trong sạch. Vị ấy ngồi tỏa khắp thân này bằng tâm thanh tịnh và trong sáng; không chỗ nào trên toàn thân mà không được tâm thanh tịnh và trong sáng ấy tỏa khắp. Ví như, này Ambaṭṭha, một người ngồi quấn kín mình từ đầu đến chân bằng một tấm vải trắng; không chỗ nào trên toàn thân người ấy mà không được tấm vải trắng ấy phủ kín. Cũng vậy, này Ambaṭṭha, vị ấy ngồi tỏa khắp thân này bằng tâm thanh tịnh và trong sáng; không chỗ nào trên toàn thân mà không được tâm thanh tịnh và trong sáng ấy tỏa khắp.
Và điều này cũng thuộc về hạnh tu của vị ấy.
Này Ambaṭṭha, đó chính là hạnh tu.
Khi tâm đã định tĩnh như thế — trong sạch, sáng tỏ, không còn tì vết, đã sạch hết những ô nhiễm, trở nên mềm mại, dễ uốn nắn, vững vàng và không còn lay chuyển — vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến. Vị ấy hiểu rõ: "Thân này của ta có sắc, do bốn đại hợp thành, do cha mẹ sinh ra, được nuôi dưỡng bằng cơm cháo, mang bản chất vô thường, dễ bị bào mòn, rạn nứt và tan hoại; còn thức này của ta thì nương vào đây, gắn chặt vào đây." Ví như, này Ambaṭṭha, một viên ngọc lưu ly đẹp, thượng hạng, có tám mặt, được mài giũa thật kỹ, trong suốt, sáng tỏ, không gợn đục, hội đủ mọi vẻ tốt đẹp. Và xuyên qua viên ngọc ấy có một sợi chỉ — xanh, vàng, đỏ, trắng hoặc vàng nhạt. Một người có mắt sáng cầm viên ngọc ấy trên tay và nhìn kỹ: "Viên ngọc lưu ly này đẹp, thượng hạng, có tám mặt, được mài giũa thật kỹ, trong suốt, sáng tỏ, không gợn đục, hội đủ mọi vẻ tốt đẹp; và xuyên qua nó có một sợi chỉ — xanh, vàng, đỏ, trắng hoặc vàng nhạt." Cũng vậy, này Ambaṭṭha, vị ấy thấy rõ thân này và thức nương vào đây.
[Chú thích: "Sắc" ở đây chỉ vật chất, không phải màu. Bốn đại là bốn yếu tố cấu thành vật chất: đất, nước, lửa, gió.]
Và điều này cũng thuộc về trí tuệ của vị ấy. Rồi vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía việc tạo ra một thân do tâm tạo. Từ thân này, vị ấy tạo ra một thân khác — có sắc, do tâm tạo, đầy đủ các chi phần lớn nhỏ, không khiếm khuyết giác quan nào. Rồi vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía các loại thần thông. Vị ấy thi triển nhiều loại thần thông: từ một thân hóa thành nhiều thân; từ nhiều thân lại trở về một thân; hiện ra; biến mất; đi xuyên qua vách tường, thành lũy, núi non mà không bị cản trở, như đi trong hư không; lặn xuống và trồi lên trong đất như trong nước; đi trên nước mà nước không rẽ ra, như đi trên đất; ngồi xếp bằng bay trên hư không như một con chim có cánh; dùng tay chạm vào và vuốt ve mặt trời, mặt trăng — những vị có thần lực và uy lực lớn lao đến thế; và làm chủ được thân mình cho đến tận cõi Phạm thiên. Rồi vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía thiên nhĩ. Với thiên nhĩ thanh tịnh, vượt xa tai của người thường, vị ấy nghe được cả hai loại âm thanh — âm thanh của chư thiên và âm thanh của loài người — dù ở xa hay ở gần. Rồi vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía năng lực biết tâm người khác. Vị ấy bao trùm tâm của các chúng sinh khác, của các cá nhân khác bằng tâm của mình, và hiểu rõ chúng: vị ấy hiểu tâm có tham là "tâm có tham", tâm không tham là "tâm không tham", tâm có sân là "tâm có sân", tâm không sân là "tâm không sân", tâm có si là "tâm có si", tâm không si là "tâm không si", tâm co rút là "tâm co rút", tâm tán loạn là "tâm tán loạn", tâm rộng lớn là "tâm rộng lớn", tâm không rộng lớn là "tâm không rộng lớn", tâm còn có cái cao hơn là "tâm còn có cái cao hơn", tâm không còn gì cao hơn là "tâm không còn gì cao hơn", tâm định tĩnh là "tâm định tĩnh", tâm không định tĩnh là "tâm không định tĩnh", tâm giải thoát là "tâm giải thoát", tâm chưa giải thoát là "tâm chưa giải thoát". Rồi vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía năng lực nhớ lại các đời sống trước. Vị ấy nhớ lại nhiều đời sống trước khác nhau, cụ thể là: một đời, hai đời, ba đời, bốn đời, năm đời, mười đời, hai mươi đời, ba mươi đời, bốn mươi đời, năm mươi đời, một trăm đời, một nghìn đời, một trăm nghìn đời; nhiều kiếp thế giới co lại, nhiều kiếp thế giới nở ra, nhiều kiếp thế giới co lại rồi nở ra. Vị ấy nhớ: "Ở nơi kia, ta có tên như thế này, dòng dõi như thế này, màu da như thế này, thức ăn như thế này, đã cảm nhận khổ và vui như thế này, và đời sống của ta đã kéo dài đến mức ấy. Từ nơi ấy chết đi, ta tái sinh ở một nơi khác. Ở đó, ta cũng có tên như thế này, dòng dõi như thế này, màu da như thế này, thức ăn như thế này, đã cảm nhận khổ và vui như thế này, và đời sống của ta đã kéo dài đến mức ấy. Từ nơi ấy chết đi, ta tái sinh ở đây." Như vậy, vị ấy nhớ lại nhiều đời sống trước, với đầy đủ những nét đặc trưng và chi tiết. Rồi vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến về cái chết và sự tái sinh của chúng sinh. Với thiên nhãn thanh tịnh, vượt xa mắt của người thường, vị ấy thấy chúng sinh đang chết đi và đang tái sinh — thấp hèn và cao quý, đẹp đẽ và xấu xí, sinh vào chỗ lành hay chỗ dữ. Vị ấy hiểu chúng sinh đang đi theo nghiệp của mình: "Quả thật, những chúng sinh này đã làm điều ác bằng thân, làm điều ác bằng lời, làm điều ác bằng ý; đã phỉ báng các bậc thánh; có quan điểm sai lạc; và đã hành động theo quan điểm sai lạc ấy. Khi thân này tan rã, sau khi chết, họ tái sinh vào cõi đọa lạc, vào cảnh khổ, vào nơi sa đọa, vào địa ngục. Còn những chúng sinh này, đã làm điều thiện bằng thân, làm điều thiện bằng lời, làm điều thiện bằng ý; không phỉ báng các bậc thánh; có quan điểm chân chính; và đã hành động theo quan điểm chân chính ấy. Khi thân này tan rã, sau khi chết, họ tái sinh vào cõi lành, vào cõi trời." Như vậy, với thiên nhãn thanh tịnh, vượt xa mắt của người thường, vị ấy thấy chúng sinh đang chết đi và đang tái sinh — thấp hèn và cao quý, đẹp đẽ và xấu xí, sinh vào chỗ lành hay chỗ dữ — và hiểu chúng sinh đang đi theo nghiệp của mình. Sau cùng, vị ấy hướng tâm và đưa tâm về phía tri kiến về sự đoạn tận các lậu hoặc. Vị ấy biết đúng như thật: "Đây là khổ"; biết đúng như thật: "Đây là nguyên nhân sinh khởi của khổ"; biết đúng như thật: "Đây là sự chấm dứt của khổ"; biết đúng như thật: "Đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt của khổ". Vị ấy biết đúng như thật: "Đây là các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là nguyên nhân sinh khởi của các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là sự chấm dứt của các lậu hoặc"; biết đúng như thật: "Đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt của các lậu hoặc". Khi biết như vậy, thấy như vậy, tâm vị ấy được giải thoát khỏi lậu hoặc của dục, lậu hoặc của hữu và lậu hoặc của vô minh; khi đã giải thoát, vị ấy biết rằng mình đã giải thoát.
[Chú thích: Lậu hoặc là những ô nhiễm sâu kín của tâm, gồm ba loại: lậu hoặc của dục, lậu hoặc của hữu và lậu hoặc của vô minh.]
Vị ấy hiểu rõ: "Ta đã diệt tận sinh, đời sống phạm hạnh đã sống xong, việc cần làm đã làm xong; không còn trở lại đời này nữa."
Và điều này cũng thuộc về trí tuệ của vị ấy.
Này Ambaṭṭha, đó chính là trí tuệ.
Này Ambaṭṭha, vị tỳ-kheo ấy được gọi là "có đủ trí tuệ", cũng được gọi là "có đủ hạnh tu", cũng được gọi là "có đủ trí tuệ và hạnh tu".
Này Ambaṭṭha, ngoài sự thành tựu trí tuệ và thành tựu hạnh tu này, không có sự thành tựu trí tuệ và thành tựu hạnh tu nào khác cao hơn hay vi diệu hơn.
5. Bốn lối rời bỏ
Này Ambaṭṭha, đối với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, có bốn lối rời bỏ.
[Chú thích: Về sau, trong Thượng tọa bộ, "apāyamukha" được hiểu là những việc khiến người ta tái sinh vào cõi thấp. Nhưng trong các kinh sớm, nghĩa ấy không áp dụng: những việc được nói ở đây không phải là việc ác. "Mukha" là lối mở, "apāya" là sự rời đi — vậy "apāyamukha" là lối mở để rời bỏ sự thành tựu ấy.]
Bốn điều ấy là gì?
Này Ambaṭṭha, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nào đó, không đạt được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, bèn mang theo đòn gánh và giỏ, đi sâu vào một vùng rừng vắng:
"Ta sẽ sống bằng quả rụng."
[Chú thích: Đây là cách sống quen thuộc của các ẩn sĩ trước thời Đức Thế Tôn: họ tránh làm hại dù chỉ một mầm cây. Các tỳ-kheo cũng không làm hại cây cối, nhưng họ sống nhờ đồ khất thực và chỉ ăn quả rụng khi đói kém.]
Nhưng người ấy rốt cuộc chỉ trở thành kẻ hầu hạ cho người có đủ trí tuệ và hạnh tu.
[Chú thích: Ở đây Đức Thế Tôn lật ngược điều Ambaṭṭha đã nói trước đó — rằng ba giai cấp kia rốt cuộc chỉ giỏi phục dịch bà-la-môn (đoạn 1.14.7 của kinh này).]
Này Ambaṭṭha, đối với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, đây là lối rời bỏ thứ nhất.
Lại nữa, này Ambaṭṭha, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nào đó, không đạt được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, cũng không đạt được cách sống bằng quả rụng, bèn mang theo cuốc và giỏ, đi sâu vào một khu rừng vắng:
"Ta sẽ sống bằng củ, rễ và quả."
[Chú thích: Những người này kém khổ hạnh hơn nhóm trước, vì họ đào đất và làm hại cây cối.]
Nhưng người ấy rốt cuộc chỉ trở thành kẻ hầu hạ cho người có đủ trí tuệ và hạnh tu.
Này Ambaṭṭha, đối với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, đây là lối rời bỏ thứ hai.
Lại nữa, này Ambaṭṭha, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nào đó, không đạt được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, không đạt được cách sống bằng quả rụng, không đạt được cách sống bằng củ, rễ và quả, bèn dựng một nhà lửa ở ven làng hay ven thị trấn, rồi sống ở đó hầu hạ ngọn lửa.
[Chú thích: "Nhà lửa" là một công trình được dựng riêng để hành lễ thờ lửa. Đức Thế Tôn có lúc cũng trú trong những nhà ấy (Trung Bộ 75; Luật tạng, Đại phẩm 1:15.2.2).]
Nhưng người ấy rốt cuộc chỉ trở thành kẻ hầu hạ cho người có đủ trí tuệ và hạnh tu.
Này Ambaṭṭha, đối với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, đây là lối rời bỏ thứ ba.
Lại nữa, này Ambaṭṭha, ở đây có một sa-môn hay bà-la-môn nào đó, không đạt được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, không đạt được cách sống bằng quả rụng, không đạt được cách sống bằng củ, rễ và quả, cũng không đạt được việc hầu hạ ngọn lửa, bèn dựng một ngôi nhà có bốn cửa ở ngã tư đường, rồi sống ở đó:
"Vị sa-môn hay bà-la-môn nào từ bốn phương này đi đến, ta sẽ cúng dường vị ấy tùy theo khả năng và sức lực của ta."
Nhưng người ấy rốt cuộc chỉ trở thành kẻ hầu hạ cho người có đủ trí tuệ và hạnh tu.
Này Ambaṭṭha, đối với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, đây là lối rời bỏ thứ tư.
Này Ambaṭṭha, đối với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, đó là bốn lối rời bỏ.
Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào
Ông có thấy sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này nơi bản thân ông và nơi truyền thống của ông không?
[Chú thích: Chữ sācariyaka ở đây được dịch là "truyền thống của ông"; nghĩa đen của nó là "cái bắt nguồn từ vị thầy của mình". Đây là cách nói chỉ phe phái, truyền thống tôn giáo hay triết học riêng của một người, không chỉ riêng cá nhân người thầy.]
"Không, thưa ngài Gotama.
Thưa ngài Gotama, so với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng, tôi và truyền thống của tôi đáng kể gì?
Thưa ngài Gotama, tôi và truyền thống của tôi còn xa lắm với sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng."
Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào
Phải chăng vì không đạt được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, ông và truyền thống của ông đã mang theo đòn gánh và giỏ, đi sâu vào rừng vắng, nghĩ rằng:
"Ta sẽ sống bằng quả rụng"?
"Không, thưa ngài Gotama."
Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào
Phải chăng vì không đạt được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, cũng không đạt được cách sống bằng quả rụng, ông và truyền thống của ông đã mang theo cuốc và giỏ, đi sâu vào rừng vắng, nghĩ rằng:
"Ta sẽ sống bằng củ, rễ và quả"?
"Không, thưa ngài Gotama."
Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào
Phải chăng vì không đạt được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, không đạt được cách sống bằng quả rụng, không đạt được cách sống bằng củ, rễ và quả, ông và truyền thống của ông đã dựng một nhà lửa ở ven làng hay ven thị trấn, rồi sống ở đó hầu hạ ngọn lửa?
"Không, thưa ngài Gotama."
Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào
Phải chăng vì không đạt được sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này, không đạt được cách sống bằng quả rụng, không đạt được cách sống bằng củ, rễ và quả, cũng không đạt được việc hầu hạ ngọn lửa, ông và truyền thống của ông đã dựng một ngôi nhà có bốn cửa ở ngã tư đường, rồi sống ở đó, nghĩ rằng:
"Vị sa-môn hay bà-la-môn nào từ bốn phương này đi đến, chúng ta sẽ cúng dường vị ấy tùy theo khả năng và sức lực của chúng ta"?
"Không, thưa ngài Gotama."
Này Ambaṭṭha, như vậy là ông cùng với truyền thống của mình chẳng những thiếu sự thành tựu trí tuệ và hạnh tu tối thượng này —
mà còn chưa đạt tới cả bốn lối rời bỏ của sự thành tựu ấy nữa.
Này Ambaṭṭha, nhưng lời này do thầy của ông, bà-la-môn Pokkharasāti, nói ra:
"Lũ trọc đầu, lũ sa-môn rởm, lũ tiện dân, lũ đen, giống sinh ra từ gót chân của bà con chúng ta — chúng là gì mà dám bàn chuyện với các bà-la-môn thông ba minh?" — trong khi chính ông ta còn chưa làm tròn nổi một lối rời bỏ nào.
[Chú thích: "Ba minh" ở đây là ba bộ Vệ-đà của người bà-la-môn, không phải ba minh của Phật. "Bà con chúng ta" là cách gọi Phạm Thiên theo thần thoại bà-la-môn; theo truyền thuyết ấy, bốn giai cấp sinh ra từ các phần thân của Ngài, giai cấp thấp nhất từ chân.]
Này Ambaṭṭha, ông hãy xem thầy của ông, bà-la-môn Pokkharasāti, đã làm lỗi với ông đến mức nào.
6. Giống các ẩn sĩ thời xưa
Này Ambaṭṭha, bà-la-môn Pokkharasāti hưởng phần lộc do vua Pasenadi nước Kosala ban cho.
Nhưng vua Pasenadi nước Kosala còn không cho ông ấy được gặp mặt trực tiếp.
Khi vua bàn việc với ông ấy, vua chỉ bàn qua một tấm màn.
[Chú thích: Cách làm này không thấy được nhắc đến ở chỗ nào khác trong kinh điển Pali sơ kỳ.]
Này Ambaṭṭha, nếu một người nhận được phần ăn hợp pháp đã được dâng tới, thì sao vua Pasenadi nước Kosala lại không cho người ấy gặp mặt trực tiếp?
Này Ambaṭṭha, ông hãy xem thầy của ông, bà-la-môn Pokkharasāti, đã làm lỗi với ông đến mức nào.
Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào
Ở đây, vua Pasenadi nước Kosala ngồi trên cổ voi, hay ngồi trên lưng ngựa, hay đứng trên sàn xe, mà bàn một việc gì đó với các thủ lĩnh quân sự hay các vương tôn.
[Chú thích: Ugga là một từ hiếm, nghĩa gốc là "hùng mạnh", nhưng ở đây phải hiểu là một danh từ, chỉ người thuộc giới võ tướng bàn việc với vua, nên được dịch là "thủ lĩnh quân sự". Rājañña là một từ cổ, đồng nghĩa với khattiya (sát-đế-lợi), thỉnh thoảng vẫn xuất hiện trong các kinh.]
Rồi vua rời khỏi chỗ ấy, đứng sang một bên.
Khi ấy, một người thủ-đà-la hay một nô lệ của người thủ-đà-la đi đến, đứng ngay chỗ ấy và nói lại đúng việc bàn bạc ấy:
"Vua Pasenadi nước Kosala đã nói thế này, vua Pasenadi nước Kosala đã nói thế này."
Phải chăng kẻ ấy nói lời của vua, bàn việc của vua như vậy,
[Chú thích: Bản Mahāsaṅgīti đặt dấu hỏi tách hai đoạn này thành hai câu, nhưng ở đây hiểu chúng là một câu.]
mà chỉ chừng ấy thôi, kẻ ấy có thành vua hay thành đại thần của vua không?
"Không, thưa ngài Gotama."
Cũng vậy, này Ambaṭṭha, những ẩn sĩ thời xưa của các bà-la-môn — những vị đã sáng tác thần chú và truyền bá thần chú, những vị mà ngày nay các bà-la-môn vẫn còn hát theo, tụng theo bài thần chú cổ xưa đã được hát lên, truyền bá và ghi nhớ, vẫn còn nói theo lời đã nói và dạy theo điều đã dạy — đó là Aṭṭhaka, Vāmaka, Vāmadeva, Vessāmitta, Yamataggi, Aṅgīrasa, Bhāradvāja, Vāseṭṭha, Kassapa và Bhagu.
[Chú thích: "Thần chú" ở đây là các bài kệ của bộ Vệ-đà Rig. Mười tên trên đều tương ứng với các tác giả Vệ-đà theo truyền thống bà-la-môn (chi tiết xem chú thích ở DN 13:13.1). Tiếng Phạn phân biệt tên các ẩn sĩ với tên những người nối dòng mang tên theo cha — ví dụ Bharadvāja là vị ẩn sĩ, còn Bhāradvāja là con cháu của ông; Vasiṣṭha là ẩn sĩ, còn Vāsiṣṭha là con cháu — nhưng kinh điển Pali không phân biệt như vậy mà dùng luôn dạng tên theo dòng dõi. "Ẩn sĩ" là isi (tiếng Phạn ṛṣi); có giả thuyết cho rằng từ này bắt nguồn từ gốc icai trong tiếng Dravida nguyên thủy, nghĩa là "hát". Người ta hiểu các vị ấy đã "thấy" Vệ-đà (mantradraṣṭa) hoặc "nghe" trực tiếp từ Phạm Thiên qua cảm hứng thiêng liêng, chứ không "sáng tác" như những tác giả bình thường. Ở đây, Đức Thế Tôn lại nói các vị ấy là những người "sáng tác" (kattāro). Đức Thế Tôn dùng chữ isi với nghĩa "bậc hiền triết đã giác ngộ".]
Ông cho rằng: "Ta học thuộc các thần chú ấy cùng với thầy của ta." Chỉ chừng ấy thôi mà ông sẽ là một ẩn sĩ hay một người đã bước vào con đường trở thành ẩn sĩ — điều ấy không thể có.
Ambaṭṭha, ông nghĩ thế nào
Ông đã nghe các bà-la-môn lớn tuổi, những bậc trưởng thượng, những thầy của các thầy nói những gì —
những ẩn sĩ thời xưa của các bà-la-môn, những vị đã sáng tác thần chú và truyền bá thần chú, những vị mà ngày nay các bà-la-môn vẫn còn hát theo, tụng theo bài thần chú cổ xưa đã được hát lên, truyền bá và ghi nhớ, vẫn còn nói theo lời đã nói và dạy theo điều đã dạy — đó là Aṭṭhaka, Vāmaka, Vāmadeva, Vessāmitta, Yamataggi, Aṅgīrasa, Bhāradvāja, Vāseṭṭha, Kassapa và Bhagu,
phải chăng các vị ấy đã tắm rửa sạch sẽ, xức dầu thơm, chải chuốt tóc râu, đeo đồ trang sức bằng ngọc ma-ni và hoa tai, mặc y phục trắng, được năm thứ dục lạc cung cấp đầy đủ mà sống hưởng thụ, giống như ông cùng thầy của ông ngày nay?
"Không, thưa ngài Gotama."
Này Ambaṭṭha, ông đã nghe các bà-la-môn lớn tuổi, những bậc trưởng thượng, những thầy của các thầy nói những gì — những ẩn sĩ thời xưa của các bà-la-môn, những vị đã sáng tác thần chú và truyền bá thần chú, những vị mà ngày nay các bà-la-môn vẫn còn hát theo, tụng theo bài thần chú cổ xưa đã được hát lên, truyền bá và ghi nhớ, vẫn còn nói theo lời đã nói và dạy theo điều đã dạy — đó là Aṭṭhaka, Vāmaka, Vāmadeva, Vessāmitta, Yamataggi, Aṅgīrasa, Bhāradvāja, Vāseṭṭha, Kassapa và Bhagu, phải chăng các vị ấy
đã ăn cơm trắng nấu từ gạo sāli, nhặt sạch hạt đen, chan nước thịt trong sạch, với nhiều món canh và nhiều món ăn kèm, giống như ông cùng thầy của ông ngày nay?
"Không, thưa ngài Gotama."
Này Ambaṭṭha, ông đã nghe các bà-la-môn lớn tuổi, những bậc trưởng thượng, những thầy của các thầy nói những gì — những ẩn sĩ thời xưa của các bà-la-môn, những vị đã sáng tác thần chú và truyền bá thần chú, những vị mà ngày nay các bà-la-môn vẫn còn hát theo, tụng theo bài thần chú cổ xưa đã được hát lên, truyền bá và ghi nhớ, vẫn còn nói theo lời đã nói và dạy theo điều đã dạy — đó là Aṭṭhaka, Vāmaka, Vāmadeva, Vessāmitta, Yamataggi, Aṅgīrasa, Bhāradvāja, Vāseṭṭha, Kassapa và Bhagu, phải chăng các vị ấy
đã vui hưởng với những người nữ quấn dải vải quanh hông để phô đường cong, giống như ông cùng thầy của ông ngày nay?
[Chú thích: "Veṭhakanatapassā" là một từ không thấy xuất hiện ở chỗ nào khác. Ở MN 55:12.4, "veṭhaka" rõ ràng có nghĩa là "cổ áo". Trong Luật tạng của bộ Lokuttaravāda, nữ tỳ-kheo Thullānandā bước ra khỏi nước và quấn mình trong một "veṭhaka", ở đây dường như đồng nghĩa với "paṭṭaka", một dải vải; dùng nó để buộc giỏ thì được phép. "Nata" là "đường cong", "passa" là "sườn, hông". Các bản dịch cũ dùng những chữ rất kín đáo để chỉ thứ mà ngày nay ai cũng hiểu là trang phục của người múa thoát y.]
"Không, thưa ngài Gotama."
Này Ambaṭṭha, ông đã nghe các bà-la-môn lớn tuổi, những bậc trưởng thượng, những thầy của các thầy nói những gì — những ẩn sĩ thời xưa của các bà-la-môn, những vị đã sáng tác thần chú và truyền bá thần chú, những vị mà ngày nay các bà-la-môn vẫn còn hát theo, tụng theo bài thần chú cổ xưa đã được hát lên, truyền bá và ghi nhớ, vẫn còn nói theo lời đã nói và dạy theo điều đã dạy — đó là Aṭṭhaka, Vāmaka, Vāmadeva, Vessāmitta, Yamataggi, Aṅgīrasa, Bhāradvāja, Vāseṭṭha, Kassapa và Bhagu, phải chăng các vị ấy
đã rong ruổi trên những cỗ xe do ngựa cái có đuôi tết lại kéo, dùng những cây gậy nhọn dài thúc vào những con vật kéo xe, giống như ông cùng thầy của ông ngày nay?
[Chú thích: Đức Thế Tôn nhắc lại đoạn trước của bài kinh, nơi Ambaṭṭha đi cỗ xe do ngựa cái kéo (DN 3:1.6.1). Những động từ ở đây, như vitudenti và vitacchenti, còn được dùng để tả cảnh kền kền, quạ hay diều hâu mổ và cào xé; Đức Thế Tôn thấy ghê tởm cách hành hạ ngựa cái này.]
"Không, thưa ngài Gotama."
Này Ambaṭṭha, ông đã nghe các bà-la-môn lớn tuổi, những bậc trưởng thượng, những thầy của các thầy nói những gì — những ẩn sĩ thời xưa của các bà-la-môn, những vị đã sáng tác thần chú và truyền bá thần chú, những vị mà ngày nay các bà-la-môn vẫn còn hát theo, tụng theo bài thần chú cổ xưa đã được hát lên, truyền bá và ghi nhớ, vẫn còn nói theo lời đã nói và dạy theo điều đã dạy — đó là Aṭṭhaka, Vāmaka, Vāmadeva, Vessāmitta, Yamataggi, Aṅgīrasa, Bhāradvāja, Vāseṭṭha, Kassapa và Bhagu, phải chăng các vị ấy
đã cho những người cầm gươm dài canh giữ mình trong những thành có hào đã đào và then cửa đã cài, giống như ông cùng thầy của ông ngày nay?
[Chú thích: Hãy nhớ Pokkharasāti sống trong một cơ ngơi giàu có do vua ban. Cũng như ngày nay, của cải quá nhiều sinh ra nỗi bất an.]
"Không, thưa ngài Gotama."
Như vậy, này Ambaṭṭha, ông cùng thầy của ông không phải là ẩn sĩ, cũng không phải là người đã bước vào con đường trở thành ẩn sĩ.
Này Ambaṭṭha, ai còn phân vân hay nghi ngờ gì nơi ta, người ấy hãy hỏi ta; ta sẽ giải đáp để làm cho rõ.
[Chú thích: Đức Thế Tôn đã gay gắt với Ambaṭṭha, nhưng Ngài không bất công. Ngài mời chính mình chịu sự soi xét ở mức độ như vậy.]
7. Thấy hai tướng
Rồi Đức Thế Tôn ra khỏi chỗ trú, đến chỗ kinh hành và đi qua đi lại.
[Chú thích: Đoạn chuyển tiếp này không thấy ở chỗ nào khác.]
Thanh niên Ambaṭṭha cũng ra khỏi chỗ trú, đến chỗ kinh hành và đi qua đi lại.
Rồi thanh niên Ambaṭṭha, vừa đi kinh hành theo Đức Thế Tôn, vừa quan sát thân Ngài để tìm ba mươi hai tướng của bậc đại nhân.
[Chú thích: Cuối cùng Ambaṭṭha cũng nhớ ra điều thầy mình là Pokkharasāti đã dặn ở DN 3:1.5.2: ông sẽ nhận ra Đức Thế Tôn nhờ các tướng ấy.]
Thanh niên Ambaṭṭha thấy được hầu hết ba mươi hai tướng của bậc đại nhân trên thân Đức Thế Tôn, chỉ trừ hai tướng,
còn phân vân về hai tướng của bậc đại nhân, còn nghi ngờ, chưa dứt khoát, chưa tin —
về tướng sinh thực khí ẩn kín trong bao và về tướng lưỡi rộng lớn.
Rồi Đức Thế Tôn nghĩ như thế này:
"Thanh niên Ambaṭṭha này thấy được hầu hết ba mươi hai tướng của bậc đại nhân trên thân ta, chỉ trừ hai tướng,
còn phân vân về hai tướng của bậc đại nhân, còn nghi ngờ, chưa dứt khoát, chưa tin —
về tướng sinh thực khí ẩn kín trong bao và về tướng lưỡi rộng lớn."
Rồi Đức Thế Tôn thực hiện một phép thần thông như vậy, khiến thanh niên Ambaṭṭha thấy được tướng sinh thực khí ẩn kín trong bao của Ngài.
[Chú thích: Phép lạ hết sức kỳ lạ này cũng xuất hiện ở MN 91:7.1, MN 92:14.1 và Snp 3.7:11.5.]
Rồi Đức Thế Tôn thè lưỡi ra, vuốt qua vuốt lại hai lỗ tai, vuốt qua vuốt lại hai lỗ mũi, và dùng lưỡi che kín cả vầng trán.
Rồi thanh niên Ambaṭṭha nghĩ như thế này:
"Sa-môn Gotama có đủ ba mươi hai tướng của bậc đại nhân, trọn vẹn, không thiếu tướng nào."
Ambaṭṭha nói với Đức Thế Tôn:
"Thôi, thưa ngài Gotama, giờ chúng con phải đi; chúng con còn nhiều việc, nhiều chuyện phải làm."
"Này Ambaṭṭha, ông hãy đi khi ông thấy đã đến lúc."
Rồi thanh niên Ambaṭṭha leo lên cỗ xe ngựa cái và rời đi.
Lúc bấy giờ, bà-la-môn Pokkharasāti đã ra khỏi Ukkaṭṭhā cùng với một đoàn bà-la-môn đông đảo, và đang ngồi trong khu vườn của mình, chờ đợi chính thanh niên Ambaṭṭha.
Rồi thanh niên Ambaṭṭha đi về phía khu vườn ấy.
Đi xe đến chỗ nào xe còn đi được, Ambaṭṭha xuống xe, đi bộ đến chỗ bà-la-môn Pokkharasāti. Đến nơi, anh đảnh lễ ông rồi ngồi xuống một bên. Khi Ambaṭṭha đã ngồi một bên, bà-la-môn Pokkharasāti nói với anh:
"Này con Ambaṭṭha, con có thấy ngài Gotama không?"
"Thưa ngài, chúng con có thấy ngài Gotama."
"Này con Ambaṭṭha, tiếng đồn về ngài Gotama có đúng như thật không, hay là không đúng,
ngài Gotama có đúng là như vậy không, hay là khác?"
"Thưa ngài, tiếng đồn về ngài Gotama đúng như thật, không sai khác; ngài Gotama đúng là như vậy, không khác.
Ngài Gotama có đủ ba mươi hai tướng của bậc đại nhân, trọn vẹn, không thiếu tướng nào."
"Này con Ambaṭṭha, con có cuộc trò chuyện nào với sa-môn Gotama không?"
"Thưa ngài, con có cuộc trò chuyện với sa-môn Gotama."
"Này con Ambaṭṭha, cuộc trò chuyện giữa con với sa-môn Gotama đã diễn ra như thế nào?"
Rồi thanh niên Ambaṭṭha thuật lại cho bà-la-môn Pokkharasāti toàn bộ cuộc trò chuyện giữa mình với Đức Thế Tôn.
Khi nghe vậy, bà-la-môn Pokkharasāti nói với thanh niên Ambaṭṭha:
"Ôi chao, cái thứ học giả nhà ta! Ôi chao, cái thứ uyên bác nhà ta! Ôi chao, cái thứ thông ba Vệ-đà nhà ta! Nghe đâu, một kẻ ăn ở như thế, một kẻ chỉ lo cái lợi của mình như thế, thì sau khi thân hoại mạng chung, sẽ sinh vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục!
[Chú thích: Hậu tố giảm nhẹ trong "paṇḍitaka" cũng giống như trong "samaṇaka", chữ mà Ambaṭṭha đã dùng để gọi Đức Thế Tôn với ý khinh. "Re" là một tiếng chửi thề; có thể so với "cara pi re" ở Bu Pc 70:1.35 và "he je kāḷī" ở MN 21:9.13. Đức Thế Tôn đã nặng lời với Ambaṭṭha, nhưng chính thầy của Ambaṭṭha còn nặng hơn.]
Chính vì con xúc phạm ngài Gotama hết lần này đến lần khác như thế, nên ngài Gotama cũng lôi chuyện của chúng ta ra hết lần này đến lần khác.
[Chú thích: Pokkharasāti tỏ ra khôn ngoan: trong nhiều cuộc đối thoại khác, Đức Thế Tôn đối xử với các bà-la-môn hết mực lịch thiệp, như trong bài kinh kế tiếp (DN 4).]
Ôi chao, cái thứ học giả nhà ta! Ôi chao, cái thứ uyên bác nhà ta! Ôi chao, cái thứ thông ba Vệ-đà nhà ta! Nghe đâu, một kẻ ăn ở như thế, một kẻ chỉ lo cái lợi của mình như thế, thì sau khi thân hoại mạng chung, sẽ sinh vào cõi dữ, đường ác, nơi đọa lạc, địa ngục!" — nói dứt lời, ông nổi giận, bực bội, giơ chân đá thanh niên Ambaṭṭha một cái.
[Chú thích: Điều này cho thấy ngay cả một bậc thầy bà-la-môn cao tuổi cũng thiếu tự chủ.]
Và ngay lúc ấy, ông muốn đi gặp Đức Thế Tôn.
8. Pokkharasāti đến gặp Đức Thế Tôn
Rồi các bà-la-môn ấy nói với bà-la-môn Pokkharasāti:
"Thưa ngài, hôm nay đã quá muộn để còn đến gặp sa-môn Gotama.
Ngày mai, ngài Pokkharasāti hãy đến gặp sa-môn Gotama."
[Chú thích: Xét tâm trạng của Pokkharasāti lúc ấy, lời đề nghị này có lẽ là một cách khéo léo để giữ ông lại.]
Rồi bà-la-môn Pokkharasāti cho sửa soạn tại nhà mình những món ăn ngon, cả món nhai lẫn món mềm, chất lên xe. Trong ánh đuốc, ông rời Ukkaṭṭhā, đi về phía khu rừng Icchānaṅgala.
[Chú thích: Khādanīya và bhojanīya là hai nhóm thức ăn thường được nhắc đến trong kinh Pali, nguyên nghĩa là đồ cứng và đồ mềm. Bhojanīya được định nghĩa là ngũ cốc, cháo, các món bột, cá và thịt, tức những món thường được nấu chín rồi trộn bằng tay trong bát. Khādanīya thì không được định nghĩa rõ, về cơ bản gồm mọi thứ nằm ngoài các nhóm khác, như trái cây và rau củ, có thể ăn sống.]
Đi xe đến chỗ nào xe còn đi được, ông xuống xe và đi bộ đến chỗ Đức Thế Tôn. Đến nơi, ông chào hỏi Đức Thế Tôn; sau khi những lời chào hỏi và câu chuyện thân tình đã xong, ông ngồi xuống một bên. Ngồi một bên, bà-la-môn Pokkharasāti nói với Đức Thế Tôn:
"Thưa ngài Gotama, học trò của chúng tôi, thanh niên Ambaṭṭha, có đến đây không?"
"Này bà-la-môn, học trò của ông, thanh niên Ambaṭṭha, đã đến đây."
"Thưa ngài Gotama, ngài có cuộc trò chuyện nào với thanh niên Ambaṭṭha không?"
"Này bà-la-môn, ta có cuộc trò chuyện với thanh niên Ambaṭṭha."
"Thưa ngài Gotama, cuộc trò chuyện ấy đã diễn ra như thế nào?"
[Chú thích: Pokkharasāti muốn nghe đủ cả hai phía trước khi kết luận.]
Rồi Đức Thế Tôn thuật lại cho bà-la-môn Pokkharasāti nghe toàn bộ cuộc trò chuyện giữa Ngài và thanh niên Ambaṭṭha.
Khi nghe vậy, bà-la-môn Pokkharasāti nói với Đức Thế Tôn:
"Thưa ngài Gotama, thanh niên Ambaṭṭha là một kẻ ngu ngốc. Xin ngài Gotama tha thứ cho thanh niên Ambaṭṭha."
[Chú thích: Ambaṭṭha đã sa sút đến mức ấy so với hình ảnh một bậc hiền triết uyên bác mà ta gặp ở đầu kinh.]
"Này bà-la-môn, mong thanh niên Ambaṭṭha được an vui."
[Chú thích: Đức Thế Tôn không hề giữ lòng oán hận. Câu Sukhī hotu, nghĩa là mong được an vui, là một trong những câu Pali quen thuộc nhất, nhưng trong các kinh điển sớm nó chỉ được nói vài lần.]
Rồi bà-la-môn Pokkharasāti xem xét ba mươi hai tướng của bậc đại nhân trên thân Đức Thế Tôn.
Bà-la-môn Pokkharasāti thấy được hầu hết ba mươi hai tướng của bậc đại nhân trên thân Đức Thế Tôn, chỉ trừ hai tướng.
Ông còn phân vân về hai tướng của bậc đại nhân, còn nghi ngờ, chưa dứt khoát, chưa tin:
đó là tướng sinh thực khí ẩn kín trong bao, và tướng lưỡi rộng lớn.
Rồi Đức Thế Tôn nghĩ như thế này:
"Bà-la-môn Pokkharasāti này thấy nơi ta hầu hết ba mươi hai tướng của bậc đại nhân, chỉ trừ hai tướng.
Ông ấy còn phân vân về hai tướng của bậc đại nhân, còn nghi ngờ, chưa dứt khoát, chưa tin:
đó là tướng sinh thực khí ẩn kín trong bao, và tướng lưỡi rộng lớn."
Rồi Đức Thế Tôn thực hiện một phép thần thông như vậy, khiến bà-la-môn Pokkharasāti thấy được tướng sinh thực khí ẩn kín trong bao của Ngài.
Rồi Đức Thế Tôn thè lưỡi ra, vuốt qua vuốt lại hai lỗ tai, vuốt qua vuốt lại hai lỗ mũi, và dùng lưỡi che kín cả vầng trán.
Rồi bà-la-môn Pokkharasāti nghĩ như thế này:
"Sa-môn Gotama có đủ ba mươi hai tướng của bậc đại nhân, trọn vẹn, không thiếu tướng nào."
Ông nói với Đức Thế Tôn:
"Xin ngài Gotama cùng với Tăng đoàn tỳ-kheo nhận lời dùng bữa ăn hôm nay của tôi."
Đức Thế Tôn nhận lời bằng cách im lặng.
Rồi bà-la-môn Pokkharasāti biết Đức Thế Tôn đã nhận lời, bèn báo giờ cho Ngài:
"Đã đến giờ, thưa ngài Gotama, bữa ăn đã sẵn sàng."
Rồi vào buổi sáng, Đức Thế Tôn đắp y, cầm bát và y, cùng với Tăng đoàn tỳ-kheo đi đến nhà bà-la-môn Pokkharasāti; đến nơi, Ngài ngồi xuống chỗ ngồi đã được trải sẵn.
[Chú thích: Nói đắp y vì ở trong tu viện các tỳ-kheo thường chỉ mặc y dưới; khi đến nhà cư sĩ, họ mới khoác thêm y trên và đôi khi cả y ngoài.]
Rồi bà-la-môn Pokkharasāti tự tay dâng lên Đức Thế Tôn những món ăn ngon, cả món nhai lẫn món mềm, mời Ngài dùng cho thỏa thích; các học trò trẻ cũng phục vụ Tăng đoàn tỳ-kheo.
Rồi bà-la-môn Pokkharasāti, khi Đức Thế Tôn đã dùng xong bữa và đã rửa tay và bát, lấy một chỗ ngồi thấp, ngồi xuống một bên.
Với bà-la-môn Pokkharasāti đang ngồi một bên, Đức Thế Tôn giảng cho ông một bài pháp tuần tự, đó là:
chuyện bố thí, chuyện giữ giới, chuyện các cõi trời; Ngài giảng rõ sự tai hại, sự thấp hèn và sự ô nhiễm của các dục, cùng với lợi ích của sự xuất ly.
[Chú thích: Những nội dung này đều xuất hiện phổ biến trong các kinh, nhưng không có văn bản nào trình bày khuôn mẫu này một cách chi tiết.]
Khi Đức Thế Tôn biết tâm của bà-la-môn Pokkharasāti đã sẵn sàng, đã mềm mại, đã không còn chướng ngại, đã phấn khởi và đã có lòng tin, Ngài bèn giảng pháp môn thù thắng của chư Phật:
khổ, nguồn gốc của khổ, sự chấm dứt khổ và con đường.
[Chú thích: Đây là cách diễn đạt ngắn gọn nhất về Bốn Thánh đế.]
Ví như một tấm vải sạch, đã hết các vết đen, hấp thụ thuốc nhuộm một cách trọn vẹn;
cũng vậy, ngay tại chỗ ngồi ấy, pháp nhãn không bụi, không cáu bẩn khởi lên nơi bà-la-môn Pokkharasāti:
[Chú thích: Điều này cho thấy ông đã chứng quả Dự lưu, quả đầu tiên trong bốn quả vị giác ngộ. Những chi tiết về chứng đắc như thế thường nằm trong phần tường thuật chứ không phải trong lời giảng được ghi là của Đức Thế Tôn, nên có lẽ về sau mới được thêm vào; các bản song song cũng ghi khác nhau.]
"Phàm cái gì có tính chất sinh khởi, tất cả cái ấy đều có tính chất chấm dứt."
[Chú thích: Đây là tuệ giác về vô thường phổ quát và lý duyên khởi.]
9. Pokkharasāti xin làm người cư sĩ
Rồi bà-la-môn Pokkharasāti đã thấy Pháp, đã đạt Pháp, đã hiểu Pháp, đã thâm nhập Pháp; đã vượt qua nghi hoặc, đã hết do dự, đã đạt được sự vững tâm, đã không còn nương tựa vào ai khác trong lời dạy của bậc đạo sư, bèn nói với Đức Thế Tôn:
"Thật vi diệu thay, thưa ngài Gotama! Thật vi diệu thay, thưa ngài Gotama!
Thưa ngài Gotama, như người ta dựng lại cái đã bị lật úp, mở ra cái đã bị che kín, chỉ đường cho người bị lạc, hay cầm ngọn đèn dầu trong bóng tối để những ai có mắt có thể nhìn thấy hình sắc. Cũng vậy, thưa ngài Gotama, ngài Gotama đã làm sáng tỏ giáo pháp bằng nhiều cách.
Thưa ngài Gotama, chính con đây, cùng với con cái, vợ, tùy tùng và các quan, xin quy y ngài Gotama, quy y Pháp và quy y Tăng đoàn tỳ-kheo.
Xin ngài Gotama ghi nhận con là người cư sĩ đã quy y, từ hôm nay cho đến trọn đời.
Như ngài Gotama đến thăm những gia đình cư sĩ khác ở Ukkaṭṭhā, xin ngài cũng đến thăm gia đình Pokkharasāti này.
[Chú thích: Khi đi khất thực, các tỳ-kheo thường đi ngẫu nhiên qua các nhà trong làng. Nhưng nếu có lời thỉnh mời như thế này, vị tỳ-kheo có thể đến nhà ấy dùng bữa. Từ chối những lời mời như vậy được xem là một hạnh đầu đà đặc biệt.]
Ở đó, những thanh niên nam nữ nào đảnh lễ ngài Gotama, đứng dậy khi ngài đến, dâng chỗ ngồi và nước, hay làm cho tâm hoan hỷ, thì điều ấy sẽ đem lại cho họ lợi ích và an vui lâu dài."
[Chú thích: Māṇavikā còn được nhắc ở những chỗ khác để chỉ một thiếu phụ trẻ mới lấy chồng, và chỉ một đứa bé mới sinh, nên có lẽ nó không có nghĩa là nữ học trò kinh Vệ-đà.]
"Này bà-la-môn, đó là điều tốt đẹp."
[Chú thích: Kalyāṇaṁ vuccati là một cách nói lịch sự nhưng mơ hồ. Trong kinh Pali, câu này chỉ xuất hiện hai lần khác, và cả hai lần vị tỳ-kheo nói xong liền ra đi, không trở lại.]
Kinh Ambaṭṭha, bài thứ ba, đã hoàn thành.
Bảng thuật ngữ
Các thuật ngữ dưới đây được dùng thống nhất trong toàn bộ bản dịch. Cột Pali ghi nguyên dạng trong kinh; cột "Dịch" là cách bản dịch này chọn, có thể không trùng với cách gọi quen thuộc trong các bản Hán-Việt.
1. Nhân vật và địa danh
| Pali | Dịch | Ghi chú |
|---|---|---|
| Pokkharasāti | Pokkharasāti | Bà-la-môn giàu có ở Ukkaṭṭhā, thầy của Ambaṭṭha |
| Todeyya | Todeyya | Dòng dõi của cha Ambaṭṭha; Ambaṭṭha được gọi là "con của Todeyya" |
| Kaṇhāyana | Kaṇhāyana | Dòng dõi của Ambaṭṭha, bắt nguồn từ Kaṇha ("Đen"), con của nữ tỳ Disā |
| Kaṇha | Kaṇha | Tên người con của nữ tỳ Disā; nghĩa đen là "đen" |
| Disā | Disā | Nữ tỳ của vua Okkāka, tổ mẫu của dòng Kaṇhāyana |
| Okkāka | Okkāka | Vị vua cổ, ông tổ của dòng Thích-ca và của dòng Kaṇhāyana |
| Gotama | Gotama | Họ của Đức Thế Tôn; người đương thời gọi Ngài là "sa-môn Gotama" |
| Pasenadi | Pasenadi | Vua nước Kosala |
| Kosala | Kosala | Nước lớn thời Đức Thế Tôn, nay thuộc Uttar Pradesh, Ấn Độ |
| Ukkaṭṭhā | Ukkaṭṭhā | Thị trấn nơi Pokkharasāti sống |
| Icchānaṅgala | Icchānaṅgala | Ngôi làng gần khu rừng nơi Đức Thế Tôn tạm trú |
| Sakya | Sakya (Thích-ca) | Dòng họ của Đức Thế Tôn; kinh này kể lại nguồn gốc tên gọi ấy |
| Vajirapāṇī | Vajirapāṇī | Vị dạ-xoa cầm chày sắt hiện ra trong mục 2.4; tên nghĩa là "tay cầm chày sét" |
| Sanaṅkumāra | Sanaṅkumāra | Vị Phạm Thiên đọc bài kệ ở cuối mục 3 |
2. Giai cấp và dòng dõi
Đây là nhóm thuật ngữ quan trọng nhất của bài kinh — cả bài xoay quanh chúng.
| Pali | Dịch | Ghi chú |
|---|---|---|
| vaṇṇa | giai cấp, đẳng cấp | Bốn tầng xã hội của Ấn Độ thời ấy |
| khattiya | sát-đế-lợi | Giai cấp vua chúa và chiến binh |
| brāhmaṇa | bà-la-môn | Giai cấp tư tế, giữ việc tế lễ và học Vệ-đà |
| vessa | phệ-xá | Giai cấp thương nhân, nông dân |
| sudda | thủ-đà-la | Giai cấp lao động, phục dịch ba giai cấp trên |
| caṇḍāla | chiên-đà-la | Hạng cùng đinh, ngoài bốn giai cấp |
| ibbha | tiện dân | Từ khinh miệt của bà-la-môn dành cho người ngoài giai cấp của họ; Sujato dịch là "primitives" |
| kaṇha | đen | Trong bài vừa là tên riêng (Kaṇha), vừa là lời miệt thị ("lũ đen") |
| dāsī | nữ tỳ | Người nữ nô tỳ |
| dāsīputta | con của người nữ tỳ | Lời miệt thị nặng nhất trong bài, dùng ở mục 2.4 |
| khattiyaseṭṭha | sát-đế-lợi là cao quý nhất | Quan điểm Đức Thế Tôn lập luận ở mục 3 |
| seṭṭha | cao quý nhất, tối thượng | |
| hīna | thấp kém | |
| pabbajita | người xuất gia | |
| māṇava | thanh niên | Chỉ học trò bà-la-môn trẻ đang học kinh Vệ-đà |
3. Giáo lý và tu tập
| Pali | Dịch | Ghi chú |
|---|---|---|
| tathāgata | Như Lai | |
| bhikkhu | tỳ-kheo | |
| samaṇa | sa-môn | Người xuất gia nói chung; bà-la-môn dùng như tiếng khinh |
| brāhmaṇa (theo nghĩa lý tưởng) | bà-la-môn | Khi Đức Thế Tôn định nghĩa lại: người sống phạm hạnh, không phải người sinh ra trong giai cấp ấy |
| vijjā | trí tuệ | Một nửa của cặp vijjācaraṇa |
| caraṇa | hạnh tu | Nửa còn lại; caraṇa nghĩa đen là "sự đi, sự thực hành" |
| vijjācaraṇasampanna | có đủ trí tuệ và hạnh tu | Cặp khái niệm trung tâm của bài kinh |
| satthā | bậc đạo sư | |
| dhamma | Pháp | |
| saṅgha | Tăng đoàn | |
| upāsaka | người cư sĩ | Người tại gia quy y Tam bảo |
| brahmacariya | phạm hạnh | Đời sống trong sạch, không hôn nhân |
| jhāna | thiền-na | |
| nibbāna | Niết-bàn | |
| āsava | lậu hoặc | |
| ariya | cao thượng | |
| manta | thần chú | Các bộ tụng văn Vệ-đà |
| yañña | tế lễ | |
| saddhā | tín thí | Người có lòng tin, người bố thí |
| mahāpurisa | bậc đại nhân | |
| lakkhaṇa | tướng | Dấu hiệu trên thân |
| dvattiṁsa mahāpurisalakkhaṇa | ba mươi hai tướng của bậc đại nhân | |
| apāyamukha | lối rời bỏ | apāya là "sự rời đi, sự lìa bỏ", mukha là "cửa, lối vào". Chỉ bốn lối tu khổ hạnh mà người bà-la-môn lấy làm chỗ dựa khi không đạt được trí tuệ và hạnh tu |
| porāṇa aggañña | truyền thuyết cổ xưa về nguồn gốc |
4. Vật dụng, cây cỏ, sự vật trong dụ ngôn
| Pali | Dịch | Ghi chú |
|---|---|---|
| sāla | cây sa-la | |
| jambu | cây hồng liên | |
| tinduka | cây thị | |
| udumbara | cây sung | |
| vaṭṭakā | chim cút | Dụ ngôn ở mục 2.3 |
| karavīka | chim ca-lăng-tần-già | Chim có tiếng hót hay |
| kappāsa | cây bông | |
| yāna | cỗ xe | |
| ratha | xe | |
| sakaṭa | xe bò | |
| vīṇā | đàn tỳ-bà |
5. Cách xưng hô
| Pali | Dịch | Ai dùng với ai |
|---|---|---|
| ambaṭṭha | này Ambaṭṭha | Đức Thế Tôn gọi Ambaṭṭha; đại từ là "ông" |
| brāhmaṇa | này bà-la-môn | Đức Thế Tôn gọi Pokkharasāti; đại từ là "ông" |
| bhikkhave | này các tỳ-kheo | Đức Thế Tôn gọi các tỳ-kheo |
| bho | thưa ngài | Kính ngữ giữa các bà-la-môn với nhau |
Nguồn tham khảo
Nguyên bản
| Ấn bản dùng để dịch | Bản Pali trên SuttaCentral: <https://suttacentral.net/dn3/pli/ms> |
| Bản dịch Anh tham chiếu | Bhikkhu Sujato, With Ambaṭṭha: <https://suttacentral.net/dn3/en/sujato> |
| Chú thích | Chú thích của Bhikkhu Sujato (CC0), dịch lại thành [Chú thích: …] |
Bản dịch tiếng Anh và chú thích của Bhikkhu Sujato đã được hiến tặng vào phạm vi công cộng (CC0). Xem <https://suttacentral.net/licensing>.
Các bản dịch khác đã đối chiếu
- Thích Minh Châu, Trường Bộ Kinh, bản dịch Việt ngữ (1991) — bản dịch tiếng Việt phổ biến
nhất hiện nay; dùng để đối chiếu thuật ngữ quen thuộc. Bài này trong bản ấy mang tên Kinh A-ma-trú.
- Maurice Walshe, The Long Discourses of the Buddha: A Translation of the Dīgha Nikāya
(Wisdom, 1987; tái bản 1995).
- T. W. Rhys Davids, Dialogues of the Buddha, tập 1 (Pali Text Society, 1899) — bản dịch
tiếng Anh đầu tiên; phần giới thiệu của ông về bài kinh này vẫn đáng đọc.
- Bhikkhu Bodhi (chủ biên), In the Buddha's Words (Wisdom, 2005) — có trích đoạn phần
lập luận về giai cấp ở mục 3.
Bản Hán tương ứng
Bài kinh này có nhiều bản Hán dịch, nội dung nhìn chung trùng khớp với bản Pali nhưng khác về chi tiết và thứ tự:
- 阿摩晝經 (A-ma-trú kinh), 長阿含經 số 20 (Đại Chánh Tạng 1, 82a06) — bản Hán cổ nhất,
thuộc phái Pháp Tạng bộ (Dharmaguptaka). Đây là bản mà các bản dịch Việt ngữ từ Hán tạng dựa vào.
- 佛開解梵志阿跋經, Đại Chánh Tạng 1, số 20 (T i 259c04) — bản dịch ngắn hơn, khác nhiều chi tiết.
- SHT Sutta 26 (SHT 885, 978, 495, 1290c, 1351) — mảnh Phạn bản tìm được ở Trung Á.
- SF 43 (Hartmann 1989: 61–67) — mảnh Phạn bản khác.
- Ngoài ra còn có tương ứng trong Luật tạng Tây Tạng (Vinaya-vastu, Vinaya-kṣudraka), kể lại cùng
sự kiện theo lối khác.
Tên gọi Kinh Ambaṭṭha trong bản dịch này là dạng Pali của tên nhân vật chính; truyền thống Hán-Việt quen gọi là A-ma-trú.
Về niên đại và vị trí trong Trường Bộ Kinh
Bài kinh nằm ở vị trí thứ ba trong Trường Bộ Kinh, ngay sau Kinh Sa-môn Quả. Cả hai bài đều lấy bối cảnh nước Kosala và đều là những bài kinh dài có tính tự sự mạnh. Nhiều học giả xem Kinh Ambaṭṭha là một trong những tài liệu sớm nhất ghi lại lập trường của Phật giáo về chế độ giai cấp.
Ghi chú về cách dựng văn bản
Bản dịch chia bài kinh thành 437 đoạn theo cách đánh số của SuttaCentral, để người đọc có thể đối chiếu từng câu với nguyên bản. Mỗi đoạn trong bản dịch bắt đầu bằng một chú thích HTML `
` ghi số đoạn tương ứng.
Công cụ dựng bản dịch nằm trong thư mục nguon/ và các tệp *.py ở thư mục gốc của bài.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.