Tương Ưng Bộ · SN 30.2
Kinh Bắt Đi
Harantisutta — bài thứ hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ hai là bài đáng chú ý nhất trong sáu bài đầu. Nó không nói về sự cao thượng, mà nói về mồi.
Này các tỳ-kheo, trong đó, kim xí điểu trứng sinh chỉ bắt rồng trứng sinh, không bắt rồng thai sinh, không bắt rồng thấp sinh, không bắt rồng hóa sinh.
Bốn câu tiếp theo mở rộng dần: loại thai sinh bắt được hai loại đầu, loại thấp sinh bắt được ba loại, loại hóa sinh bắt được cả bốn.
Đây là một bảng ăn thịt, viết theo lối tăng dần. Mỗi loại chim chỉ ăn được những con rồng ngang hàng hoặc thấp hơn mình.
Kinh ghi điều ấy mà không bình luận. Nó không nói đây là tốt hay xấu — nó chỉ nói quan hệ giữa các loài được sắp như thế nào.
Có một điểm cần lưu ý: bản Pali ở câu thứ hai dùng dấu lược cho danh sách bốn loại chim, nên người tụng kinh phải nhớ lại bài trước. Chỉ đến phần nói về mồi thì bản văn mới chép đầy đủ.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Garuḍa (Supaṇṇasaṃyutta), tương ưng thứ 30.
Phẩm Garuḍa (Supaṇṇavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Garuḍa.
Kinh Bắt Đi (Harantisutta) — bài thứ hai.
"Tại Sāvatthī.
Này các tỳ-kheo, có bốn loại kim xí điểu.
Bốn loại ấy là gì?
kim xí điểu trứng sinh, kim xí điểu thai sinh, kim xí điểu thấp sinh, kim xí điểu hóa sinh —
Này các tỳ-kheo, đó là bốn loại kim xí điểu.
Này các tỳ-kheo, trong đó, kim xí điểu trứng sinh chỉ bắt rồng trứng sinh, không bắt rồng thai sinh, không bắt rồng thấp sinh, không bắt rồng hóa sinh.
Này các tỳ-kheo, trong đó, kim xí điểu thai sinh bắt rồng trứng sinh và rồng thai sinh, không bắt rồng thấp sinh, không bắt rồng hóa sinh.
Này các tỳ-kheo, trong đó, kim xí điểu thấp sinh bắt rồng trứng sinh, rồng thai sinh và rồng thấp sinh, không bắt rồng hóa sinh.
Này các tỳ-kheo, trong đó, kim xí điểu hóa sinh bắt rồng trứng sinh, rồng thai sinh, rồng thấp sinh và rồng hóa sinh.
Này các tỳ-kheo, đó là bốn loại kim xí điểu."
Bài thứ hai.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.