buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.167

Kinh Bỏ Ngã Kiến

Attānudiṭṭhipahānasutta — bài thứ mười hai

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười hai là bài cuối phẩm, và nó cũng là bài kết của năm mươi bài thứ tư.

Bạch Thế Tôn, biết như thế nào, thấy như thế nào thì ngã kiến được buông bỏ?

Và câu trả lời — lần này dài nhất, vì nó không rút gọn phần lưỡi:

Này tỳ-kheo, biết con mắt là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ. Biết các sắc là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ. Biết nhãn thức là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ. Biết nhãn xúc là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ. Và cảm thọ sinh khởi do duyên nhãn xúc — biết cái ấy là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Rồi dòng kết phẩm:

Phẩm Diệt Tận Hỷ, phẩm thứ nhất.

Và kệ tóm tắt:

Với sự diệt tận của hỷ là bốn bài, / hai bài tại vườn xoài của Jīvaka; / ba bài được Koṭṭhika nói ra, / về tà kiến, thân kiến và ngã kiến.

Mười hai bài, và bài kệ chia chúng thành bốn nhóm: bốn bài diệt tận hỷ, hai bài tại vườn xoài, ba bài của Koṭṭhika, ba bài về ba loại kiến.

Đọc trọn phẩm, có một sợi chỉ: cái gì cũng bắt đầu từ một chữ "thấy".

Bốn bài đầu: thấy vô thường → hỷ diệt. Hai bài giữa: định và tĩnh cư → thấy rõ. Ba bài Koṭṭhika: bỏ dục nơi cái vô thường, cái khổ, cái vô ngã. Ba bài cuối: bỏ kiến bằng cách thấy.

Và cái được bỏ — hỷ, dục, kiến — là ba mức của cùng một chuyện: mức cảm xúc, mức ý muốn, mức quan điểm. Phẩm này đi từ cái mịn nhất xuống cái thô nhất, hay ngược lại — tùy cách đọc.

Nhưng cả ba đều rụng ở cùng một chỗ: khi con mắt được thấy đúng.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Diệt Tận Hỷ (Nandikkhayavagga) — phẩm thứ mười sáu của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Bỏ Ngã Kiến (Attānudiṭṭhipahānasutta) — bài thứ mười hai.


"Rồi một tỳ-kheo đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên.

Ngồi một bên, tỳ-kheo ấy nói với Đức Thế Tôn rằng:

Bạch Thế Tôn, biết như thế nào, thấy như thế nào thì ngã kiến được buông bỏ?

Này tỳ-kheo, biết con mắt là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Biết các sắc là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Biết nhãn thức là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Biết nhãn xúc là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Và cảm thọ — lạc, khổ hay không khổ không lạc — sinh khởi do duyên nhãn xúc, biết cái ấy là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ. Cũng vậy với tai, mũi, thân.

Biết cái lưỡi là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ. Cũng vậy với tai, mũi, thân.

Biết ý là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Biết các pháp là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Biết ý thức là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Biết ý xúc là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ.

Và cảm thọ sinh khởi do duyên ý xúc — lạc, khổ hay không khổ không lạc — biết cái ấy là vô ngã, thấy như vậy thì ngã kiến được buông bỏ."

Bài thứ mười hai.

Phẩm Diệt Tận Hỷ, phẩm thứ nhất.

Kệ tóm tắt phẩm:

Với sự diệt tận của hỷ là bốn bài,

hai bài tại vườn xoài của Jīvaka;

ba bài được Koṭṭhika nói ra,

về tà kiến, thân kiến và ngã kiến.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →