Tương Ưng Bộ · SN 35.166
Kinh Bỏ Thân Kiến
Sakkāyadiṭṭhipahānasutta — bài thứ mười một
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười một giữ nguyên khuôn và đổi tà kiến thành thân kiến.
Bạch Thế Tôn, biết như thế nào, thấy như thế nào thì thân kiến được buông bỏ?
Chữ sakkāya-diṭṭhi — thân kiến, kiến về cái thân hiện hữu — là một trong ba kiết sử đầu tiên mà bậc Dự lưu đã đoạn trừ. Nó gần như đồng nghĩa với hai mươi thân kiến trong các bộ kinh khác.
Và câu trả lời:
Này tỳ-kheo, biết con mắt là khổ, thấy như vậy thì thân kiến được buông bỏ.
Điều đáng chú ý: tà kiến (bài 165) bị bỏ bằng cách thấy vô thường. Thân kiến (bài 166) bị bỏ bằng cách thấy khổ.
Tại sao khác? Có lẽ vì thân kiến không chỉ là một quan điểm sai — nó là một cảm giác. Và cảm giác thì bị lay động không phải bằng "cái này biến đổi", mà bằng "cái này đau".
Đó là một sự chọn lựa có chủ ý, và nó cho thấy kinh này hiểu rất rõ cái gì lay được cái gì.
Rồi bài thứ mười hai sẽ là ngã kiến, và nó dùng vô ngã — hoàn tất bộ ba.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Diệt Tận Hỷ (Nandikkhayavagga) — phẩm thứ mười sáu của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Bỏ Thân Kiến (Sakkāyadiṭṭhipahānasutta) — bài thứ mười một.
"Rồi một tỳ-kheo đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên.
Ngồi một bên, tỳ-kheo ấy nói với Đức Thế Tôn rằng:
Bạch Thế Tôn, biết như thế nào, thấy như thế nào thì tà kiến được buông bỏ?
Này tỳ-kheo, biết con mắt là khổ, thấy như vậy thì thân kiến được buông bỏ.
Biết các sắc là khổ, thấy như vậy thì thân kiến được buông bỏ.
Biết nhãn thức là khổ, thấy như vậy thì thân kiến được buông bỏ.
Biết nhãn xúc là khổ, thấy như vậy thì thân kiến được buông bỏ. Cũng vậy với tai, mũi, lưỡi, thân.
Và cảm thọ — lạc, khổ hay không khổ không lạc — sinh khởi do duyên ý xúc, biết cái ấy là khổ, thấy như vậy thì thân kiến được buông bỏ.
Này tỳ-kheo, biết như vậy, thấy như vậy thì thân kiến được buông bỏ."
Bài thứ mười một.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.