buppou

Tương Ưng Bộ · SN 35.165

Kinh Bỏ Tà Kiến

Micchādiṭṭhipahānasutta — bài thứ mười

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười chuyển sang một loại câu hỏi khác hẳn: không phải "cái gì là vô thường", mà là "làm sao để bỏ một tà kiến".

Bạch Thế Tôn, biết như thế nào, thấy như thế nào thì tà kiến được buông bỏ?

Và câu trả lời:

Này tỳ-kheo, biết con mắt là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ. Biết các sắc là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ. Biết nhãn thức là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ. Biết nhãn xúc là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ. Và cảm thọ sinh khởi do duyên nhãn xúc — biết cái ấy là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ.

Đó là một câu trả lời rất gián tiếp, và chính sự gián tiếp ấy là điều đáng nói.

Người hỏi muốn bỏ tà kiến — một quan điểm sai. Và Đức Thế Tôn không nói về quan điểm. Ngài nói về con mắt, các sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ.

Nghĩa là: tà kiến không bị bỏ bằng cách tranh luận với nó. Nó bị bỏ bằng cách thấy cái nó dựa vào — và cái nó dựa vào là sáu cửa.

Đó là một trong những chỗ mà Tương Ưng Sáu Xứ cho thấy nó không phải một bộ kinh về giáo lý trừu tượng. Mọi tà kiến, theo bài này, đều đứng trên một cái gì đó rất cụ thể — và cái cụ thể ấy là chỗ để nhìn.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.

Phẩm Diệt Tận Hỷ (Nandikkhayavagga) — phẩm thứ mười sáu của Tương Ưng Sáu Xứ.

Kinh Bỏ Tà Kiến (Micchādiṭṭhipahānasutta) — bài thứ mười.


"Rồi một tỳ-kheo đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên.

Ngồi một bên, tỳ-kheo ấy nói với Đức Thế Tôn rằng:

Bạch Thế Tôn, biết như thế nào, thấy như thế nào thì tà kiến được buông bỏ?

Này tỳ-kheo, biết con mắt là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ.

Biết các sắc là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ.

Biết nhãn thức là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ.

Biết nhãn xúc là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ. Cũng vậy với tai, mũi, lưỡi, thân.

Và cảm thọ — lạc, khổ hay không khổ không lạc — sinh khởi do duyên ý xúc, biết cái ấy là vô thường, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ.

Này tỳ-kheo, biết như vậy, thấy như vậy thì tà kiến được buông bỏ."

Bài thứ mười.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →