Tương Ưng Bộ · SN 35.164
Kinh Koṭṭhika Về Vô Ngã
Koṭṭhikaanattasutta — bài thứ chín
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ chín là bài cuối của bộ ba Koṭṭhika, và nó đổi thành vô ngã.
Này Koṭṭhika, cái gì là vô ngã thì ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Và cùng danh sách, cùng câu lặp.
Nhưng có một chi tiết nhỏ mà tôi muốn dừng lại: câu hỏi dẫn vào danh sách. Bài 162 hỏi "cái gì là vô thường?"; bài 163 hỏi "cái gì là khổ?"; bài 164 hỏi:
Ko ca, koṭṭhika, anattā? — Cái gì là vô ngã?
Đó là một câu hỏi không thể trả lời bằng cách liệt kê theo cùng một cách. Với vô thường, ta liệt kê những thứ đang biến đổi. Với khổ, ta liệt kê những thứ đang đau. Nhưng với vô ngã, câu hỏi là: cái gì không phải là tôi?
Và câu trả lời vẫn là một danh sách: con mắt, các sắc, nhãn thức, nhãn xúc, cảm thọ. Nghĩa là: tất cả những gì có thể được gọi là "tôi" — và chúng đều không phải.
Đó là một cách trả lời rất gọn, và nó dựa trên một điều: danh sách này đã đầy. Không có gì ở ngoài sáu cửa để mà là "tôi".
Bài này cũng là bài kết của bộ ba — và nó kết bằng chính câu mở, lặp lại nguyên văn. Một vòng tròn.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sáu Xứ (Saḷāyatanasaṃyutta), tương ưng thứ 35.
Phẩm Diệt Tận Hỷ (Nandikkhayavagga) — phẩm thứ mười sáu của Tương Ưng Sáu Xứ.
Kinh Koṭṭhika Về Vô Ngã (Koṭṭhikaanattasutta) — bài thứ chín.
"Rồi Tôn giả Mahākoṭṭhika đi đến chỗ Đức Thế Tôn, đảnh lễ Ngài rồi ngồi xuống một bên.
Lành thay, bạch Thế Tôn, xin Thế Tôn giảng pháp vắn tắt cho con, để con sau khi nghe pháp ấy, có thể sống một mình, xa lìa, không phóng dật, tinh cần, quyết tâm.
Này Koṭṭhika, cái gì là vô ngã thì ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Và này Koṭṭhika, cái gì là vô ngã?
Này Koṭṭhika, con mắt là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Các sắc là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Nhãn thức là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Nhãn xúc là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Và cảm thọ — lạc, khổ hay không khổ không lạc — sinh khởi do duyên nhãn xúc, cái ấy cũng là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Cái lưỡi là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ. Cũng vậy với tai, mũi, thân.
Ý là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Các pháp là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Ý thức là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Ý xúc là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Và cảm thọ sinh khởi do duyên ý xúc — lạc, khổ hay không khổ không lạc — cái ấy cũng là vô ngã; ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ.
Này Koṭṭhika, cái gì là vô ngã thì ở đó dục của ngươi cần được buông bỏ."
Bài thứ chín.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.