buppou

Tương Ưng Bộ · SN 29.4

Kinh Bố-tát II

Dutiyauposathasutta — bài thứ bốn

1 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ tư và bài thứ năm là bản rút gọn của bài thứ ba. Chúng chỉ đổi một chữ: loại rồng.

Bạch Đức Thế Tôn, do nhân gì, do duyên gì, mà một số rồng thai sinh giữ bố-tát và thân được buông xả?

Bản Pali ở đây không chép lại phần giảng giải. Nó ghi trong ngoặc: toàn bộ cần được giảng rộng. Người tụng kinh thời ấy hiểu ngay rằng phải đọc lại nguyên văn bài trước.

Đây là cách bộ kinh tiết kiệm giấy — hay đúng hơn, tiết kiệm trí nhớ. Kinh được truyền miệng, và người nghe đã thuộc lòng khuôn.

Bản dịch này mở rộng dấu lược ấy thành lời, nhưng vẫn giữ dấu vết của nó trong một dòng chú thích, để người đọc biết mình đang đứng ở đâu trong bản gốc.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rồng (Nāgasaṃyutta), tương ưng thứ 29.

Phẩm Rồng (Nāgavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Rồng.

Kinh Bố-tát II (Dutiyauposathasutta) — bài thứ bốn.


"Tại Sāvatthī.

Ngồi một bên, vị tỳ-kheo ấy bạch Đức Thế Tôn:

Bạch Đức Thế Tôn, do nhân gì, do duyên gì, mà một số rồng thai sinh giữ bố-tát và thân được buông xả?

[Chú thích: Bản Pali ở đây ghi toàn bộ cần được giảng rộng, nghĩa là phần giảng giải của bài trước được lặp lại đầy đủ.]

Này tỳ-kheo, đó là nhân, đó là duyên, mà một số rồng thai sinh giữ bố-tát và thân được buông xả."

Bài thứ bốn.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →