buppou

Tương Ưng Bộ · SN 40.9

Kinh Câu Hỏi Về Định Vô Tướng

Animittapañhāsutta — bài thứ chín

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ chín không phải một tầng thiền — và đó là chỗ mà tương ưng này chuyển.

"Định vô tướng, định vô tướng", này các hiền giả, người ta nói như vậy. Định vô tướng ấy là gì? Ở đây một tỳ-kheo, sau khi không tác ý đến tất cả các tướng, chứng và trú định vô tướng.

Animitta cetosamādhi — định vô tướng, cái định không có dấu hiệu.

Không phải một tầng trong chín tầng thiền. Nó là một cách vào định, một cửa khác.

Và cái chen vào ở đây khác hẳn tám bài trước:

Khi tôi trú trong sự trú ấy, thức còn chạy theo các tướng.

Nimittānusāri viññāṇaṁ hoti — thức đi theo các tướng.

Không phải một tưởng chen vào. Mà là chính cái thức đang chạy theo tướng.

Đó là một câu rất sắc, và nó nói đúng cái khó của định vô tướng: cái định ấy được vào bằng cách không tác ý đến tướng, và cái thức thì vốn quen đi theo tướng.

Nó giống như bảo một người đừng nhìn — và mắt người ấy vẫn tìm.

Và lời khuyên của Đức Thế Tôn ở đây cũng khác một chút: "hãy an trú tâm vào định vô tướng, hãy nhất tâm vào định vô tướng, hãy định tâm vào định vô tướng".

Ba động từ, cùng một đối tượng — như tám bài trước. Nhưng lần này đối tượng không phải một tầng, mà là một cái cửa.

Chín bài. Tám tầng. Một cửa. Và bài thứ mười sẽ rời hẳn khỏi chủ đề ấy.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Moggallāna (Moggallānasaṃyutta), tương ưng thứ 40.

Phẩm Moggallāna (Moggallānavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Moggallāna.

Kinh Câu Hỏi Về Định Vô Tướng (Animittapañhāsutta) — bài thứ chín.


"Định vô tướng, định vô tướng, này các hiền giả, người ta nói như vậy.

Định vô tướng ấy là gì, này các hiền giả?

Rồi, này các hiền giả, tôi suy nghĩ như sau:

ở đây một tỳ-kheo, sau khi không tác ý đến tất cả các tướng, chứng và trú định vô tướng.

Ấy được gọi là định vô tướng.

Và này các hiền giả, chính tôi sau khi không tác ý đến tất cả các tướng, chứng và trú định vô tướng.

Và này các hiền giả, khi tôi trú trong sự trú ấy, thức còn chạy theo các tướng.

Rồi, này các hiền giả, Đức Thế Tôn dùng thần thông đi đến chỗ tôi và nói như sau:

Moggallāna, Moggallāna.

Này Bà-la-môn, chớ phóng dật về định vô tướng. Hãy an trú tâm vào định vô tướng, hãy nhất tâm vào định vô tướng, hãy định tâm vào định vô tướng.

Và này các hiền giả, về sau, chính tôi sau khi không tác ý đến tất cả các tướng, chứng và trú định vô tướng.

Và này các hiền giả, nếu có ai nói đúng mà nói về tôi:

Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông —

thì người ấy nói đúng về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông."

Bài thứ chín.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →