Tương Ưng Bộ · SN 39.15
Kinh Câu Hỏi Về Thân Kiến
Sakkāyapañhāsutta — bài thứ mười lăm
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười lăm là bài quan trọng nhất về mặt giáo lý — và định nghĩa của nó là một trong những câu gọn nhất của cả bộ kinh.
"Thân kiến, thân kiến", này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy. Thân kiến ấy là gì? Này hiền giả, năm thủ uẩn này được Đức Thế Tôn gọi là thân kiến: sắc thủ uẩn, thọ thủ uẩn, tưởng thủ uẩn, hành thủ uẩn, thức thủ uẩn.
Sakkāya — thân kiến. Và định nghĩa là: năm thủ uẩn.
Nghĩa là: cái mà người ta gọi là "tôi" không phải một quan niệm sai cần bác bỏ bằng lập luận. Nó là một tập hợp năm thứ cần được thấy đúng là gì.
Đó là một chuyển rất lớn, và nó là chỗ mà Phật giáo khác các hệ thống khác: không phải "bạn sai khi tin vào cái tôi", mà là "cái bạn gọi là tôi là năm thứ này, hãy nhìn chúng".
Và chữ "thủ" trong "thủ uẩn" đáng để ý: upādānakkhandhā. Không phải năm uẩn đơn thuần — mà là năm uẩn đang bị chấp thủ.
Năm uẩn ấy không phải một cái sai. Chúng là cái đang có. Cái sai là chỗ ta nắm lấy chúng và gọi đó là mình.
Đó là một sự phân biệt rất tinh tế, và nó là lý do bài này nằm ở đây, ngay trước bài cuối: sau khi đã nói hết về những gì cần bỏ và cần hiểu, bài này chỉ ra cái chỗ mà tất cả những cái ấy gặp nhau.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakasaṃyutta), tương ưng thứ 39.
Phẩm Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Sāmaṇḍaka.
Kinh Câu Hỏi Về Thân Kiến (Sakkāyapañhāsutta) — bài thứ mười lăm.
"Thân kiến, thân kiến, này hiền giả Sāriputta, người ta nói như vậy.
Thân kiến ấy là gì, này hiền giả?
Này hiền giả, năm thủ uẩn này được Đức Thế Tôn gọi là thân kiến, ấy là:
sắc thủ uẩn, thọ thủ uẩn, tưởng thủ uẩn, hành thủ uẩn, thức thủ uẩn.
Này hiền giả, năm thủ uẩn này được Đức Thế Tôn gọi là thân kiến.
Nhưng này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để liễu tri thân kiến ấy không?
Này hiền giả, có con đường, có sự thực hành để liễu tri thân kiến ấy.
Nhưng này hiền giả, con đường ấy là gì, sự thực hành ấy là gì để liễu tri thân kiến ấy?
Này hiền giả, chính con đường tám nhánh cao quý này để liễu tri thân kiến ấy, ấy là:
chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Này hiền giả, ấy là con đường, ấy là sự thực hành để liễu tri thân kiến ấy.
Thật là tốt lành, này hiền giả, con đường ấy; thật là tốt lành, sự thực hành ấy để liễu tri thân kiến ấy.
Và như vậy, này Tôn giả Sāriputta, là đủ để không phóng dật."
Bài thứ mười lăm.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.