buppou

Tương Ưng Bộ · SN 39.16

Kinh Điều Khó Làm

Dukkarasutta — bài thứ mười sáu

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười sáu là bài cuối — và nó là bài duy nhất của tương ưng này có một câu kết khác hẳn.

"Cái gì, này hiền giả Sāriputta, là khó làm trong pháp và luật này?"

Và câu trả lời không phải con đường tám nhánh:

Xuất gia là khó. Đã xuất gia rồi, hoan hỷ là khó. Đã hoan hỷ rồi, thực hành pháp và tùy pháp là khó. Bao lâu thì thành A-la-hán? — Không lâu đâu.

Bốn bước, và bước cuối là hai chữ: naciraṁ, không lâu.

Đó là một cách kết rất khéo, và nó có thể là câu trả lời quan trọng nhất của cả hai tương ưng. Sau mười lăm bài nói về những danh sách dài, câu cuối là: không lâu.

Không phải một lời hứa nhanh chóng. Mà là một sự đối chiếu: ba cái khó nhất thì khó thật, nhưng cái cuối thì không lâu — vì khi đã làm được ba cái kia, cái còn lại tự đến.

Rồi một câu chú thích trong bản Pali:

Kệ tóm tắt giống như phần trước.

Lại một câu trỏ. Không chép lại kệ, chỉ nói "như trước".

Và đó là câu kết của cả tương ưng: một câu trỏ, một câu "như trước", và một câu "đến đây là trọn vẹn".

Mười sáu bài. Hai người hỏi khác nhau. Một người đáp. Mười lăm lần cùng một con đường.

Và điều đáng giữ lại sau khi đọc cả hai tương ưng liền nhau: đây là một bộ kinh tự biết mình lặp, và nó không sửa. Nó ghi lại sự lặp ấy, đặt tên cho nó, và để nó đó.

Đó không phải sự nghèo nàn văn bản. Đó là một cách khác của sự giàu.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakasaṃyutta), tương ưng thứ 39.

Phẩm Sāmaṇḍaka (Sāmaṇḍakavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Sāmaṇḍaka.

Kinh Điều Khó Làm (Dukkarasutta) — bài thứ mười sáu.


"Cái gì, này hiền giả Sāriputta, là khó làm trong pháp và luật này?

Này hiền giả, sự xuất gia là khó làm trong pháp và luật này.

Nhưng này hiền giả, đối với người đã xuất gia, cái gì là khó làm?

Này hiền giả, đối với người đã xuất gia, sự hoan hỷ là khó làm.

Nhưng này hiền giả, đối với người đã hoan hỷ, cái gì là khó làm?

Này hiền giả, đối với người đã hoan hỷ, sự thực hành pháp và tùy pháp là khó làm.

Nhưng này hiền giả, trong bao lâu thì một tỳ-kheo thực hành pháp và tùy pháp sẽ là bậc A-la-hán?

Không lâu đâu, này hiền giả."

Bài thứ mười sáu.

[Chú thích: ở đây bản Pali ghi kệ tóm tắt giống như phần trước — nghĩa là bản kệ của Tương Ưng Jambukhādaka được tụng lại nguyên vẹn.]

Tương Ưng Sāmaṇḍaka đến đây là trọn vẹn.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →