buppou

Tương Ưng Bộ · SN 40.1

Kinh Câu Hỏi Về Sơ Thiền

Paṭhamajhānapañhāsutta — bài thứ một

5 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Tương Ưng Moggallāna — 11 bài — là tương ưng lạ nhất của Tương Ưng Bộ. Và nó lạ ngay từ bài đầu, vì người nói không phải Đức Thế Tôn.

Người nói là Tôn giả Mahāmoggallāna — vị đệ tử thần thông bậc nhất. Và ngài đang kể lại chuyện của chính mình:

Một thời, Tôn giả Mahāmoggallāna trú ở Sāvatthī, tại rừng Jetavana. "Ở đây, này các hiền giả, khi tôi đã đi vào nơi vắng vẻ, đã ngồi riêng một mình, khởi lên trong tâm tôi một sự suy nghĩ như sau: "Sơ thiền, sơ thiền", người ta nói như vậy. Sơ thiền ấy là gì?"

Một vị A-la-hán đang ngồi một mình và tự hỏi sơ thiền là gì. Đó là một chi tiết rất đáng dừng lại, vì nó phá vỡ một giả định: người đã xong vẫn hỏi.

Và câu trả lời ngài tự tìm ra:

Ở đây một tỳ-kheo, sau khi ly dục, sau khi ly các pháp bất thiện, chứng và trú sơ thiền — có tầm, có tứ, có hỷ lạc do ly dục sinh. Ấy được gọi là sơ thiền.

Rồi ngài nhập vào đó. Và rồi chuyện xảy ra:

Khi tôi trú trong sự trú ấy, các tưởng và tác ý đi kèm với dục khởi lên và chi phối.

Đó là chỗ then chốt của cả tương ưng. Một vị đã chứng sơ thiền, và cái dục vẫn chen vào.

Và rồi Đức Thế Tôn xuất hiện.

Rồi, này các hiền giả, Đức Thế Tôn dùng thần thông đi đến chỗ tôi và nói như sau: "Moggallāna, Moggallāna. Này Bà-la-môn, chớ phóng dật về sơ thiền. Hãy an trú tâm vào sơ thiền, hãy nhất tâm vào sơ thiền, hãy định tâm vào sơ thiền."

Đức Thế Tôn không đến bằng chân. Ngài dùng thần thông, hiện ra trước mặt một vị đang ngồi một mình trong rừng, và gọi tên hai lần.

"Moggallāna, Moggallāna." — gọi hai lần là một cách nói rất riêng, và nó xuất hiện trong cả chín bài đầu của tương ưng này.

Và lời khuyên thì rất cụ thể: ba động từ liên tiếp — an trú, nhất tâm, định tâm — cùng một đối tượng, lặp ba lần.

Đó không phải "hãy cố hơn". Đó là ba cách nói cùng một việc: đừng để nó trôi.

Và bài kinh kết thúc bằng một câu mà tôi muốn để nguyên:

Nếu có ai nói đúng mà nói về tôi: "Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông" — thì người ấy nói đúng về tôi.

Đại thần thông ấy không tự có. Nó đến từ một lần được gọi tên hai lần trong rừng vắng.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Moggallāna (Moggallānasaṃyutta), tương ưng thứ 40.

Phẩm Moggallāna (Moggallānavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Moggallāna.

Kinh Câu Hỏi Về Sơ Thiền (Paṭhamajhānapañhāsutta) — bài thứ một.


"Một thời, Tôn giả Mahāmoggallāna trú ở Sāvatthī, tại rừng Jetavana, khu vườn của Anāthapiṇḍika.

Tại đó, Tôn giả Mahāmoggallāna gọi các tỳ-kheo:

Này các hiền giả tỳ-kheo.

Thưa vâng, hiền giả, các tỳ-kheo ấy đáp lại Tôn giả Mahāmoggallāna.

Tôn giả Mahāmoggallāna nói như sau:

Ở đây, này các hiền giả, khi tôi đã đi vào nơi vắng vẻ, đã ngồi riêng một mình, khởi lên trong tâm tôi một sự suy nghĩ như sau:

Sơ thiền, sơ thiền, này các hiền giả, người ta nói như vậy.

Sơ thiền ấy là gì, này các hiền giả?

Rồi, này các hiền giả, tôi suy nghĩ như sau:

ở đây một tỳ-kheo, sau khi ly dục, sau khi ly các pháp bất thiện, chứng và trú sơ thiền — có tầm, có tứ, có hỷ lạc do ly dục sinh.

Ấy được gọi là sơ thiền.

Và này các hiền giả, chính tôi sau khi ly dục, sau khi ly các pháp bất thiện, chứng và trú sơ thiền — có tầm, có tứ, có hỷ lạc do ly dục sinh.

Và này các hiền giả, khi tôi trú trong sự trú ấy, các tưởng và tác ý đi kèm với dục khởi lên và chi phối.

Rồi, này các hiền giả, Đức Thế Tôn dùng thần thông đi đến chỗ tôi và nói như sau:

Moggallāna, Moggallāna.

Này Bà-la-môn, chớ phóng dật về sơ thiền. Hãy an trú tâm vào sơ thiền, hãy nhất tâm vào sơ thiền, hãy định tâm vào sơ thiền.

Và này các hiền giả, về sau, chính tôi sau khi ly dục, sau khi ly các pháp bất thiện, chứng và trú sơ thiền — có tầm, có tứ, có hỷ lạc do ly dục sinh.

Và này các hiền giả, nếu có ai nói đúng mà nói về tôi:

Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông —

thì người ấy nói đúng về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông."

Bài thứ nhất.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →