buppou

Tương Ưng Bộ · SN 40.2

Kinh Câu Hỏi Về Nhị Thiền

Dutiyajhānapañhāsutta — bài thứ hai

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ hai là bài ngắn hơn bài đầu — và sự ngắn lại ấy là một đặc điểm của cả tương ưng.

Bài một có 21 khoá. Bài hai chỉ có 15. Và sáu khoá bị cắt là phần mở đầu: không còn "Một thời", không còn "Tại đó", không còn lời chào.

Bài hai bắt đầu thẳng:

"Nhị thiền, nhị thiền", này các hiền giả, người ta nói như vậy. Nhị thiền ấy là gì?

Đó là một quyết định biên tập rất rõ: bối cảnh đã có, không cần nhắc lại. Và nó là cách mà một bộ kinh được tụng: bài đầu dựng khung, các bài sau đi vào khung ấy.

Và cấu trúc của mỗi bài thì giữ nguyên tuyệt đối:

Câu hỏi → định nghĩa → tự nhập → cái chen vào → Đức Thế Tôn hiện ra → lời khuyên → nhập lại → câu kết về đại thần thông.

Tám bước, lặp tám lần. Và chỉ có ba thứ thay đổi: tên tầng thiền, định nghĩa của nó, và cái chen vào.

Bảng cái chen vào ấy là bảng đáng chú ý nhất của tương ưng:

TầngCái chen vào
nhị thiềncác tưởng và tác ý đi kèm với tầm
tam thiềncác tưởng và tác ý đi kèm với hỷ
tứ thiềncác tưởng và tác ý đi kèm với lạc
không vô biên xứcác tưởng và tác ý đi kèm với sắc
thức vô biên xứcác tưởng và tác ý đi kèm với không vô biên xứ
vô sở hữu xứcác tưởng và tác ý đi kèm với thức vô biên xứ
phi tưởng phi phi tưởng xứcác tưởng và tác ý đi kèm với vô sở hữu xứ

Đọc theo hàng dọc, bảng này nói một điều rất đơn giản: cái chen vào luôn là tầng vừa bỏ.

Và đó là toàn bộ nội dung của tương ưng này.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Moggallāna (Moggallānasaṃyutta), tương ưng thứ 40.

Phẩm Moggallāna (Moggallānavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Moggallāna.

Kinh Câu Hỏi Về Nhị Thiền (Dutiyajhānapañhāsutta) — bài thứ hai.


"Nhị thiền, nhị thiền, này các hiền giả, người ta nói như vậy.

Nhị thiền ấy là gì, này các hiền giả?

Rồi, này các hiền giả, tôi suy nghĩ như sau:

ở đây một tỳ-kheo, sau khi lắng dịu tầm và tứ, đạt được sự thanh tịnh nội tâm, sự nhất tâm của tâm, chứng và trú nhị thiền — không tầm, không tứ, có hỷ lạc do định sinh.

Ấy được gọi là nhị thiền.

Và này các hiền giả, chính tôi sau khi lắng dịu tầm và tứ, đạt được sự thanh tịnh nội tâm, sự nhất tâm của tâm, chứng và trú nhị thiền — không tầm, không tứ, có hỷ lạc do định sinh.

Và này các hiền giả, khi tôi trú trong sự trú ấy, các tưởng và tác ý đi kèm với tầm khởi lên và chi phối.

Rồi, này các hiền giả, Đức Thế Tôn dùng thần thông đi đến chỗ tôi và nói như sau:

Moggallāna, Moggallāna.

Này Bà-la-môn, chớ phóng dật về nhị thiền. Hãy an trú tâm vào nhị thiền, hãy nhất tâm vào nhị thiền, hãy định tâm vào nhị thiền.

Và này các hiền giả, về sau, chính tôi sau khi lắng dịu tầm và tứ, đạt được sự thanh tịnh nội tâm, sự nhất tâm của tâm, chứng và trú nhị thiền — không tầm, không tứ, có hỷ lạc do định sinh.

Và này các hiền giả, nếu có ai nói đúng mà nói về tôi:

Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông —

thì người ấy nói đúng về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông."

Bài thứ hai.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →