Tương Ưng Bộ · SN 40.3
Kinh Câu Hỏi Về Tam Thiền
Tatiyajhānapañhāsutta — bài thứ ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ ba là bài đầu tiên mà định nghĩa có một câu trích bên trong — và câu trích ấy đáng để đọc chậm.
Ở đây một tỳ-kheo, sau khi ly hỷ, trú xả, chánh niệm, tỉnh giác, và cảm nhận lạc bằng thân — chứng và trú tam thiền, mà các bậc thánh gọi là "trú xả, chánh niệm, lạc".
"Mà các bậc thánh gọi là trú xả, chánh niệm, lạc" — đó là một câu trích, một cách gọi có sẵn, được đưa vào giữa một định nghĩa kỹ thuật.
Và câu ấy nói gì? "Trú xả, chánh niệm, lạc." Ba chữ, không hơn.
Xả — upekkhā, cái nhìn ngang, không nghiêng. Chánh niệm — sati, cái nhớ, cái còn đó. Lạc — sukha, cái dễ chịu.
Ba thứ ấy đứng cạnh nhau, và đó là điều bất thường: xả thì không nghiêng, lạc thì nghiêng về phía dễ chịu. Một cái tâm vừa xả vừa lạc là một trạng thái mà ngôn ngữ thường không có.
Và các bậc thánh đã đặt tên cho nó. Đó là lý do câu trích ấy nằm trong định nghĩa: không phải để giải thích, mà để chỉ: cái này có tên rồi.
Và cái chen vào ở tầng này là hỷ — pīti, cái phấn khởi. Cái đã bỏ ở tầng ba, và vẫn quay lại.
Ba tầng đầu, ba cái quay lại: dục, tầm, hỷ. Mỗi tầng bỏ một cái, và cái vừa bỏ là cái gõ cửa.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Moggallāna (Moggallānasaṃyutta), tương ưng thứ 40.
Phẩm Moggallāna (Moggallānavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Moggallāna.
Kinh Câu Hỏi Về Tam Thiền (Tatiyajhānapañhāsutta) — bài thứ ba.
"Tam thiền, tam thiền, này các hiền giả, người ta nói như vậy.
Tam thiền ấy là gì, này các hiền giả?
Rồi, này các hiền giả, tôi suy nghĩ như sau:
ở đây một tỳ-kheo, sau khi ly hỷ, trú xả, chánh niệm, tỉnh giác, và cảm nhận lạc bằng thân — chứng và trú tam thiền, mà các bậc thánh gọi là trú xả, chánh niệm, lạc.
Ấy được gọi là tam thiền.
Và này các hiền giả, chính tôi sau khi ly hỷ, trú xả, chánh niệm, tỉnh giác, và cảm nhận lạc bằng thân — chứng và trú tam thiền, mà các bậc thánh gọi là trú xả, chánh niệm, lạc.
Và này các hiền giả, khi tôi trú trong sự trú ấy, các tưởng và tác ý đi kèm với hỷ khởi lên và chi phối.
Rồi, này các hiền giả, Đức Thế Tôn dùng thần thông đi đến chỗ tôi và nói như sau:
Moggallāna, Moggallāna.
Này Bà-la-môn, chớ phóng dật về tam thiền. Hãy an trú tâm vào tam thiền, hãy nhất tâm vào tam thiền, hãy định tâm vào tam thiền.
Và này các hiền giả, về sau, chính tôi sau khi ly hỷ, trú xả, chánh niệm, tỉnh giác, và cảm nhận lạc bằng thân — chứng và trú tam thiền, mà các bậc thánh gọi là trú xả, chánh niệm, lạc.
Và này các hiền giả, nếu có ai nói đúng mà nói về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông — thì người ấy nói đúng về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông."
Bài thứ ba.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.