Tương Ưng Bộ · SN 40.4
Kinh Câu Hỏi Về Tứ Thiền
Catutthajhānapañhāsutta — bài thứ bốn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ tư có một chi tiết về cách tụng mà tôi muốn nêu, vì nó chỉ hiện ra khi so các bài.
Bài một, hai, ba, năm, sáu, bảy, tám — tất cả đều có ba khoá cuối cho câu "nếu có ai nói đúng mà nói về tôi":
Và này các hiền giả, nếu có ai nói đúng mà nói về tôi: "Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông" — thì người ấy nói đúng về tôi: "Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông."
Bài bốn, năm, sáu, bảy, tám lại gộp cả ba vào MỘT khoá.
Cùng một nội dung. Khác số khoá. Và sự khác ấy là dấu vết của hai bản tụng: một bản tách câu, một bản gộp câu.
Đó là chi tiết mà người đọc bình thường không thấy, và nó là lý do tôi phải đối chiếu từng khoá với nguồn thay vì dịch theo mạch.
Và nội dung bài bốn thì rất gọn:
Ở đây một tỳ-kheo, sau khi đoạn lạc, sau khi đoạn khổ, sau khi đã chấm dứt hỷ và ưu từ trước, chứng và trú tứ thiền — không khổ không lạc, thanh tịnh nhờ xả và chánh niệm.
Bốn cặp bị bỏ: lạc và khổ, hỷ và ưu. Bốn cái, hai cặp, và cả bốn đều là cảm thọ.
Tứ thiền là tầng đầu tiên mà không còn thọ nào để bỏ — và đó là lý do nó được gọi là "thanh tịnh nhờ xả và chánh niệm": cái tâm đã sạch đến mức không còn gì để nghiêng.
Và cái chen vào ở đây là lạc — cái vừa bỏ ở chính tầng này.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Moggallāna (Moggallānasaṃyutta), tương ưng thứ 40.
Phẩm Moggallāna (Moggallānavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Moggallāna.
Kinh Câu Hỏi Về Tứ Thiền (Catutthajhānapañhāsutta) — bài thứ bốn.
"Tứ thiền, tứ thiền, này các hiền giả, người ta nói như vậy.
Tứ thiền ấy là gì, này các hiền giả?
Rồi, này các hiền giả, tôi suy nghĩ như sau:
ở đây một tỳ-kheo, sau khi đoạn lạc, sau khi đoạn khổ, sau khi đã chấm dứt hỷ và ưu từ trước, chứng và trú tứ thiền — không khổ không lạc, thanh tịnh nhờ xả và chánh niệm.
Ấy được gọi là tứ thiền.
Và này các hiền giả, chính tôi sau khi đoạn lạc, sau khi đoạn khổ, sau khi đã chấm dứt hỷ và ưu từ trước, chứng và trú tứ thiền — không khổ không lạc, thanh tịnh nhờ xả và chánh niệm.
Và này các hiền giả, khi tôi trú trong sự trú ấy, các tưởng và tác ý đi kèm với lạc khởi lên và chi phối.
Rồi, này các hiền giả, Đức Thế Tôn dùng thần thông đi đến chỗ tôi và nói như sau:
Moggallāna, Moggallāna.
Này Bà-la-môn, chớ phóng dật về tứ thiền. Hãy an trú tâm vào tứ thiền, hãy nhất tâm vào tứ thiền, hãy định tâm vào tứ thiền.
Và này các hiền giả, về sau, chính tôi sau khi đoạn lạc, sau khi đoạn khổ, sau khi đã chấm dứt hỷ và ưu từ trước, chứng và trú tứ thiền — không khổ không lạc, thanh tịnh nhờ xả và chánh niệm.
Và này các hiền giả, nếu có ai nói đúng mà nói về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông — thì người ấy nói đúng về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông."
Bài thứ bốn.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.