buppou

Tương Ưng Bộ · SN 40.5

Kinh Câu Hỏi Về Không Vô Biên Xứ

Ākāsānañcāyatanapañhāsutta — bài thứ năm

4 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ năm mở nhóm bốn bài về cõi vô sắc — và nó là chỗ mà tương ưng này đổi tính.

"Không vô biên xứ, không vô biên xứ", này các hiền giả, người ta nói như vậy. Không vô biên xứ ấy là gì?

Và định nghĩa:

Ở đây một tỳ-kheo, sau khi vượt qua hoàn toàn các tưởng về sắc, sau khi chấm dứt các tưởng về đối ngại, sau khi không tác ý đến các tưởng sai biệt, chứng và trú không vô biên xứ — với ý niệm "hư không là vô biên".

Ba cái bị vượt qua: tưởng về sắc, tưởng về đối ngại, tưởng sai biệt.

Đó là ba lớp của cùng một việc: cái có hình, cái cản, cái khác nhau. Bỏ cả ba thì không còn gì để gọi là "chỗ".

Và cái còn lại là hư không, vô biên.

Đó là một bước rất lớn, và nó là chỗ mà tương ưng này trở nên khó đọc: bốn tầng đầu nói về những trạng thái mà người ta có thể gọi tên bằng cảm giác. Bốn tầng sau nói về những trạng thái mà cảm giác đã hết.

Và cái chen vào ở đây là sắc — cái vừa bị vượt qua. Nó quay lại, dù chỉ là một tưởng.

Đó là điểm rất đáng chú ý: ở tầng này, cái chen vào không còn là một cái gì mạnh. Nó chỉ là một tưởng, một dấu vết. Nhưng nó vẫn đủ để Đức Thế Tôn phải hiện ra.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Moggallāna (Moggallānasaṃyutta), tương ưng thứ 40.

Phẩm Moggallāna (Moggallānavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Moggallāna.

Kinh Câu Hỏi Về Không Vô Biên Xứ (Ākāsānañcāyatanapañhāsutta) — bài thứ năm.


"Không vô biên xứ, không vô biên xứ, này các hiền giả, người ta nói như vậy.

Không vô biên xứ ấy là gì, này các hiền giả?

Rồi, này các hiền giả, tôi suy nghĩ như sau:

ở đây một tỳ-kheo, sau khi vượt qua hoàn toàn các tưởng về sắc, sau khi chấm dứt các tưởng về đối ngại, sau khi không tác ý đến các tưởng sai biệt, chứng và trú không vô biên xứ — với ý niệm hư không là vô biên.

Ấy được gọi là không vô biên xứ.

Và này các hiền giả, chính tôi sau khi vượt qua hoàn toàn các tưởng về sắc, sau khi chấm dứt các tưởng về đối ngại, sau khi không tác ý đến các tưởng sai biệt, chứng và trú không vô biên xứ — với ý niệm hư không là vô biên.

Và này các hiền giả, khi tôi trú trong sự trú ấy, các tưởng và tác ý đi kèm với sắc khởi lên và chi phối.

Rồi, này các hiền giả, Đức Thế Tôn dùng thần thông đi đến chỗ tôi và nói như sau:

Moggallāna, Moggallāna.

Này Bà-la-môn, chớ phóng dật về không vô biên xứ. Hãy an trú tâm vào không vô biên xứ, hãy nhất tâm vào không vô biên xứ, hãy định tâm vào không vô biên xứ.

Và này các hiền giả, về sau, chính tôi sau khi vượt qua hoàn toàn các tưởng về sắc, sau khi chấm dứt các tưởng về đối ngại, sau khi không tác ý đến các tưởng sai biệt, chứng và trú không vô biên xứ — với ý niệm hư không là vô biên.

Và này các hiền giả, nếu có ai nói đúng mà nói về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông — thì người ấy nói đúng về tôi: Vị đệ tử đã được bậc Đạo sư trợ giúp, đã đạt được đại thần thông."

Bài thứ năm.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →