Tương Ưng Bộ · SN 49.26
Kinh Cây Lớn
Rukkhasutta — bài thứ hai mươi sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Phẩm này là một chuỗi hình ảnh nối tiếp nhau, và tất cả đều chỉ về một chỗ: giới.
Này các tỳ-kheo, một cái cây lớn lên nhờ dựa trên đất, đứng trên đất — và nhờ vậy nó lớn lên, cao lên, sum suê.
Cấu trúc của mỗi bài là ba lớp: một hình ảnh, một câu áp dụng, và bốn câu định nghĩa. Ba lớp ấy không giải thích lẫn nhau; chúng đứng cạnh nhau, và người đọc phải tự nối.
Ví dụ ở đây là một cái cây lớn lên nhờ đứng trên đất. Cây không cần biết mình đang đứng trên gì; nó chỉ cần đứng đúng chỗ.
Đó là toàn bộ bài kinh — và cũng là toàn bộ điều nó muốn nhắc.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Chánh Cần (Sammappadhānasaṃyutta), tương ưng thứ 49.
Phẩm Thứ Ba (Balakaraṇīyavagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Chánh Cần.
Kinh Cây Lớn (Rukkhasutta) — bài thứ hai mươi sáu.
"Tại Sāvatthī.
Này các tỳ-kheo, một cái cây lớn lên nhờ dựa trên đất, đứng trên đất — và nhờ vậy nó lớn lên, cao lên, sum suê.
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, vị tỳ-kheo dựa trên giới, đứng trên giới tu tập bốn chánh cần, thực hành nhiều bốn chánh cần.
Và này các tỳ-kheo, thế nào là vị tỳ-kheo dựa trên giới, đứng trên giới tu tập bốn chánh cần, thực hành nhiều bốn chánh cần?
Này các tỳ-kheo, ở đây vị tỳ-kheo khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp ác, bất thiện chưa sinh không sinh khởi.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để đoạn trừ các pháp ác, bất thiện đã sinh.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện chưa sinh được sinh khởi.
Vị ấy khởi lên ước muốn, nỗ lực, khởi lên tinh tấn, quyết tâm, cố gắng — để cho các pháp thiện đã sinh được an trú, không quên, tăng trưởng, sung mãn, được tu tập, đi đến viên mãn.
Như vậy, này các tỳ-kheo, là vị tỳ-kheo dựa trên giới, đứng trên giới tu tập bốn chánh cần, thực hành nhiều bốn chánh cần."
Bài thứ hai mươi sáu.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.