buppou

Tương Ưng Bộ · SN 43.038

Giải Thoát

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Muttisutta — Kinh Giải Thoát

Giải thoát — mutti, cùng gốc với mutta, "đã được thả ra", và với vimutti, chữ quen hơn trong các tầng thiền.

Giải thoát — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.

Đây là một trong những chỗ mà tiếng Việt khó giữ được sự khác nhau: mutti và vimutti đều được dịch là giải thoát, nhưng trong Pali chúng không hoàn toàn đồng nghĩa, và việc Tương Ưng dùng dạng ngắn hơn ở đây có lẽ chỉ là một biến thể tụng đọc.

Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.

Mutti — bài thứ ba mươi tám

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.

Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.

Giải Thoát (Mutti) — bài thứ ba mươi tám.


"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về giải thoát và con đường đi đến giải thoát.

Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, giải thoát là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là giải thoát. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến giải thoát là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến giải thoát. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông giải thoát, đã giảng con đường đi đến giải thoát. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →