Tương Ưng Bộ · SN 43.037
Thanh Tịnh
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Suddhisutta — Kinh Thanh Tịnh
Thanh tịnh — suddhi. Một chữ mang nặng lịch sử tranh luận: nhiều giáo phái thời Đức Phật tuyên bố thanh tịnh đến từ nước sông, từ lửa, từ việc giữ im lặng.
Thanh tịnh — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Đặt chữ ấy vào danh sách này là một câu trả lời gián tiếp, và nó rất gọn: thanh tịnh không đến từ bên ngoài, nó là chỗ ba thứ lửa kia tắt. Không cần sông, không cần lửa.
Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.
Suddhi — bài thứ ba mươi bảy
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.
Thanh Tịnh (Suddhi) — bài thứ ba mươi bảy.
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về thanh tịnh và con đường đi đến thanh tịnh.
Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, thanh tịnh là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là thanh tịnh. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến thanh tịnh là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến thanh tịnh. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông thanh tịnh, đã giảng con đường đi đến thanh tịnh. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.