buppou

Tương Ưng Bộ · SN 43.031

Hiếm Có

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Abbhutasutta — Kinh Hiếm Có

Hiếm có — abbhuta. Bài trước là acchariya, bài này là abbhuta; hai chữ gần như đồng nghĩa và thường đứng cạnh nhau, tạo thành cụm kỳ diệu hiếm có.

Hiếm có — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.

Việc hai bài liền nhau dùng hai chữ gần nghĩa là một đặc điểm của cách bộ kinh được gom lại: các bản tụng khác nhau đã dùng chữ khác nhau cho cùng một chỗ, và người biên tập giữ lại cả hai thay vì chọn một.

Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.

Abbhuta — bài thứ ba mươi mốt

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.

Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.

Hiếm Có (Abbhuta) — bài thứ ba mươi mốt.


"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về hiếm có và con đường đi đến hiếm có.

Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, hiếm có là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là hiếm có. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến hiếm có là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến hiếm có. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông hiếm có, đã giảng con đường đi đến hiếm có. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →