Tương Ưng Bộ · SN 43.030
Kỳ Diệu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Acchariyasutta — Kinh Kỳ Diệu
Kỳ diệu — acchariya, chữ dùng khi người ta chứng kiến một việc hiếm xảy ra. Cùng cặp với abbhuta ở bài sau; hai chữ này thường đi đôi thành một cụm trong kinh.
Kỳ diệu — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Đặt chữ ấy cạnh định nghĩa — tận diệt tham, sân, si — nghe có vẻ lạc giọng. Nhưng có lẽ đó chính là điều bản kinh muốn nói: việc một người tham, sân, si đến mức ấy mà vẫn có thể tắt hẳn ba thứ đó, là chuyện hiếm đến mức đáng gọi là kỳ diệu.
Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.
Acchariya — bài thứ ba mươi
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.
Kỳ Diệu (Acchariya) — bài thứ ba mươi.
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về kỳ diệu và con đường đi đến kỳ diệu.
Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, kỳ diệu là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là kỳ diệu. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến kỳ diệu là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến kỳ diệu. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông kỳ diệu, đã giảng con đường đi đến kỳ diệu. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.