buppou

Tương Ưng Bộ · SN 43.029

Sự Tận Diệt Ái

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Taṇhākkhayasutta — Kinh Sự Tận Diệt Ái

Sự tận diệt ái — taṇhākkhaya. Đây là bài duy nhất trong ba mươi bài lấy chính nội dung của định nghĩa làm tên gọi của đích.

Thông thường cấu trúc là: từ khoá X được định nghĩa bằng sự tận diệt tham, sân, si. Ở bài này, X chính là sự tận diệt ái — nên câu định nghĩa gần như tự lặp lại.

Này các tỳ-kheo, sự tận diệt ái là gì? Sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là sự tận diệt ái.

Đó không phải lỗi của người chép. Nó cho thấy danh sách này được gom từ nhiều nguồn khác nhau, và khi gom lại thì có chỗ chồng lên nhau. Với người đọc hôm nay, chỗ chồng ấy lại là một lời nhắc: các từ khoá không phải định nghĩa, chúng là những cái tên.

Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.

Taṇhākkhaya — bài thứ hai mươi chín

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.

Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.

Sự Tận Diệt Ái (Taṇhākkhaya) — bài thứ hai mươi chín.


"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về sự tận diệt ái và con đường đi đến sự tận diệt ái.

Hãy lắng nghe.

Này các tỳ-kheo, sự tận diệt ái là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là sự tận diệt ái. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến sự tận diệt ái là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến sự tận diệt ái. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông sự tận diệt ái, đã giảng con đường đi đến sự tận diệt ái. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →