buppou

Tương Ưng Bộ · SN 36.12

Kinh Hư Không Thứ Nhất

Paṭhamaākāsasutta — bài thứ mười hai

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười hai là một trong những bài đẹp nhất của bộ Tương Ưng — vì ẩn dụ của nó rất đơn giản và rất lớn.

Trong hư không có nhiều ngọn gió thổi. Gió từ phía đông thổi, gió từ phía tây thổi, gió từ phía bắc thổi, gió từ phía nam thổi, gió có bụi thổi, gió không bụi thổi, gió lạnh thổi, gió nóng thổi, gió nhỏ thổi, gió lớn thổi. Cũng vậy, trong thân này có nhiều thọ khởi lên.

Mười loại gió, đếm theo cặp: hai hướng (đông/tây), hai hướng nữa (bắc/nam), có bụi/không bụi, lạnh/nóng, nhỏ/lớn.

Cặp cuối — parittā / adhimattā — là cặp quan trọng nhất. Nó nói: có gió nhẹ và gió mạnh. Và cả hai đều là gió.

Đó là toàn bộ ý của bài: thọ đến từ nhiều hướng, với nhiều tính chất, và không cái nào là "của mình". Giống như gió không thuộc về hư không — nó chỉ đi qua.

Bài kệ giữ đúng hình ảnh ấy:

Như gió trong hư không, / thổi nhiều loại, nhiều thứ; / gió từ phía đông, phía tây, / phía bắc và phía nam.

Gió có bụi, không bụi, / có lúc lạnh, có lúc nóng; / gió lớn, gió nhỏ, / nhiều ngọn gió thổi.

Cũng vậy, trong thân này, / các thọ khởi lên; / lạc và khổ sinh khởi, / và cả thọ không khổ không lạc.

Rồi bốn dòng cuối, quay lại khuôn quen của tương ưng này: tinh cần, không bỏ rơi tỉnh giác, liễu tri các thọ, không còn lậu hoặc.

Có một điều đáng để ý về thứ tự trong bài này. Bài không nói "hãy làm cho gió ngừng". Nó nói gió thổi — và rồi mới nói tới người biết.

Không có bước nào để chặn gió. Có một bước để biết gió.

Và đó là toàn bộ pháp hành của bài này — một pháp hành không can thiệp, chỉ nhận biết.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Thọ (Vedanāsaṃyutta), tương ưng thứ 36.

Phẩm Tĩnh Cư (Rahogatavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Thọ.

Kinh Hư Không Thứ Nhất (Paṭhamaākāsasutta) — bài thứ mười hai.


"Ví như, này các tỳ-kheo, trong hư không có nhiều ngọn gió thổi.

Gió từ phía đông thổi, gió từ phía tây thổi, gió từ phía bắc thổi, gió từ phía nam thổi, gió có bụi thổi, gió không bụi thổi, gió lạnh thổi, gió nóng thổi, gió nhỏ thổi, gió lớn thổi.

Cũng vậy, này các tỳ-kheo, trong thân này có nhiều thọ khởi lên: thọ lạc khởi lên, thọ khổ khởi lên, thọ không khổ không lạc khởi lên.

Như gió trong hư không,

thổi nhiều loại, nhiều thứ;

gió từ phía đông, phía tây,

phía bắc và phía nam.

Gió có bụi, không bụi,

có lúc lạnh, có lúc nóng;

gió lớn, gió nhỏ,

nhiều ngọn gió thổi.

Cũng vậy, trong thân này,

các thọ khởi lên;

lạc và khổ sinh khởi,

và cả thọ không khổ không lạc.

Nhưng khi tỳ-kheo tinh cần,

không bỏ rơi tỉnh giác;

thì với vị ấy, tất cả các thọ,

được bậc trí liễu tri.

Vị ấy đã liễu tri các thọ,

ngay trong đời này không còn lậu hoặc;

khi thân tan rã, vị ấy an trú trong pháp,

bậc biết các thọ không còn được tính đếm."

Bài thứ hai.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →