Tương Ưng Bộ · SN 12.9
Kinh Kassapa
Kassapasutta — bài thứ chín
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Kassapa (Kassapasutta) là một trong năm bài ngắn nhất của Tương Ưng Nhân Duyên — mỗi bài một dòng trong bản Pali.
Này các tỳ-kheo, Đức Thế Tôn Kassapa, bậc a-la-hán, bậc chánh đẳng giác, trước khi giác ngộ, khi còn là bồ-tát chưa chứng giác ngộ, đã khởi lên ý nghĩ: "Thật khổ thay, đời này đã rơi vào cảnh khốn khó."
Chỉ có vậy. Bản Pali chỉ ghi một dòng rồi dùng dấu lược, nghĩa là toàn bộ câu chuyện của bài Vipassī được lặp lại nguyên vẹn, chỉ đổi tên vị Phật.
Nhưng chỗ lược ấy lại là chỗ đáng nghĩ. Năm vị Phật này — Sikhī, Vessabhū, Kakusandha, Koṇāgamana, Kassapa — là năm vị Phật trước Đức Thế Tôn trong kiếp hiện tại. Kinh không kể chuyện riêng của từng vị. Nó chỉ nói: tất cả đều tìm ra đúng chuỗi ấy, bằng đúng cách ấy.
Đó là một tuyên bố lớn: duyên khởi không phải là giáo lý riêng của một vị Phật. Nó là cấu trúc của sự việc, nên ai nhìn đủ kỹ cũng thấy nó.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Nhân Duyên (Nidānasaṃyutta), tương ưng thứ 12.
Phẩm Đức Phật (Buddhavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Nhân Duyên.
Kinh Kassapa (Kassapasutta) — bài thứ chín.
"Này các tỳ-kheo, Đức Thế Tôn Kassapa, bậc a-la-hán, bậc chánh đẳng giác, trước khi giác ngộ, khi còn là bồ-tát chưa chứng giác ngộ, đã khởi lên ý nghĩ như vầy: 'Thật khổ thay, đời này đã rơi vào cảnh khốn khó: nó sinh, nó già, nó chết, nó qua đời, nó tái sinh, mà nó không biết lối thoát khỏi khổ này, khỏi già và chết. Bao giờ cho đến khi lối thoát ấy được tìm ra?'"
Rồi này các tỳ-kheo, bồ-tát Kassapa đi ngược từ già chết lên đến vô minh, hỏi từng bước: 'Khi cái gì có mặt thì cái này có mặt? Cái này do duyên gì?' Và do tác ý đúng lý, ngài chứng ngộ bằng trí tuệ: vô minh duyên hành, hành duyên thức, thức duyên danh sắc, danh sắc duyên sáu xứ, sáu xứ duyên xúc, xúc duyên thọ, thọ duyên ái, ái duyên thủ, thủ duyên hữu, hữu duyên sinh, sinh duyên già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não sinh khởi. Như vậy là sự sinh khởi của toàn bộ khối khổ này. 'Sinh khởi, sinh khởi' — đối với những pháp chưa từng nghe trước đây, con mắt đã khởi lên, tri kiến đã khởi lên, trí tuệ đã khởi lên, minh đã khởi lên, ánh sáng đã khởi lên.
Rồi ngài đi ngược chiều, hỏi: 'Khi cái gì không có mặt thì cái này không có mặt? Cái gì chấm dứt thì cái này chấm dứt?' Và do tác ý đúng lý, ngài chứng ngộ bằng trí tuệ: khi vô minh chấm dứt thì hành chấm dứt, khi hành chấm dứt thì thức chấm dứt, khi thức chấm dứt thì danh sắc chấm dứt, khi danh sắc chấm dứt thì sáu xứ chấm dứt, khi sáu xứ chấm dứt thì xúc chấm dứt, khi xúc chấm dứt thì thọ chấm dứt, khi thọ chấm dứt thì ái chấm dứt, khi ái chấm dứt thì thủ chấm dứt, khi thủ chấm dứt thì hữu chấm dứt, khi hữu chấm dứt thì sinh chấm dứt, khi sinh chấm dứt thì già chết, sầu, bi, khổ, ưu, não chấm dứt. Như vậy là sự chấm dứt của toàn bộ khối khổ này. 'Chấm dứt, chấm dứt' — đối với những pháp chưa từng nghe trước đây, con mắt đã khởi lên, tri kiến đã khởi lên, trí tuệ đã khởi lên, minh đã khởi lên, ánh sáng đã khởi lên."
Kinh Kassapa, bài thứ chín, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.