Tương Ưng Bộ · SN 43.021
Không Bị Ném Đi
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Apalokitasutta — Kinh Không Bị Ném Đi
Không bị ném đi — apalokita ở đây là phủ định của palokita, "bị vứt bỏ, bị phá hoại". Cùng gốc với paloka trong palokadhamma, "pháp bị bào mòn".
Không bị ném đi — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến vô vi.
Chữ này ít quen hơn các chữ khác trong danh sách, và cách dịch cũng có nhiều lối. Điều chắc chắn là nó cùng một họ với các chữ chỉ sự tan rã — và ở đây là sự tan rã ấy đã dừng.
Bản dịch khai triển đầy đủ theo khung của bài Vô Vi.
Apalokita — bài thứ hai mươi mốt
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.
Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.
Không Bị Ném Đi (Apalokita) — bài thứ hai mươi mốt.
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về không bị ném đi và con đường đi đến không bị ném đi.
Hãy lắng nghe. Này các tỳ-kheo, không bị ném đi là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là không bị ném đi. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến không bị ném đi là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến không bị ném đi. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông không bị ném đi, đã giảng con đường đi đến không bị ném đi. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.