buppou

Tương Ưng Bộ · SN 43.013

Kinh Không Cùng Tận

Anatasutta — bài thứ mười ba

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Anatasutta — Kinh Không Cùng Tận

Bài này thay chữ vô vi bằng chữ không cùng tận — anata, cái không có đích cuối, không bị giới hạn bởi một đầu mút nào.

Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về không cùng tận và con đường đi đến không cùng tận.

Điều đáng chú ý nằm ở chỗ bản Pali không viết lại toàn bộ. Sau câu hỏi, nó ghi một dòng trong ngoặc: hãy khai triển đầy đủ như bài Vô Vi. Người tụng kinh thời sau đọc đến đó thì tự biết phải đọc tiếp phần nào.

Đây là một dấu vết rất cụ thể của văn bản truyền miệng: bộ kinh không được chép cho người đọc lạ, mà được chép cho người đã biết. Bản dịch này khai triển đầy đủ, vì người đọc hôm nay không có sẵn phần ấy trong đầu.

Và cũng vì thế mà bài này đáng đứng riêng: nó cho thấy vô vi không phải một từ cố định, mà là một chỗ trống có thể gọi bằng nhiều tên — không cùng tận, không lậu hoặc, sự thật, bờ bên kia, bất tử, niết-bàn.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Vô Vi (Asaṅkhatasaṃyutta), tương ưng thứ 43.

Phẩm thứ hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Vô Vi.

Kinh Không Cùng Tận (Anatasutta) — bài thứ mười ba.


"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về không cùng tận và con đường đi đến không cùng tận.

Hãy lắng nghe.

Này các tỳ-kheo, không cùng tận là gì? Này các tỳ-kheo, sự tận diệt tham, sự tận diệt sân, sự tận diệt si — này các tỳ-kheo, đây gọi là không cùng tận. Này các tỳ-kheo, con đường đi đến không cùng tận là gì? Thân hành niệm — này các tỳ-kheo, đây gọi là con đường đi đến không cùng tận. Này các tỳ-kheo, như vậy ta đã giảng cho các ông không cùng tận, đã giảng con đường đi đến không cùng tận. Những gì một bậc đạo sư muốn làm cho các đệ tử — vì lòng thương tưởng, vì lòng bi mẫn, vì sự an lạc của họ — thì ta đã làm cho các ông. Này các tỳ-kheo, đây là những gốc cây, đây là những chỗ trống vắng. Hãy ngồi thiền, này các tỳ-kheo, chớ buông lung, chớ để về sau phải hối hận. Đây là lời dạy của ta cho các ông."

[Chú thích: bản Pali ghi hãy khai triển đầy đủ như bài Vô Vi, nên bài này được dịch trọn theo đúng khung của SN 43.1, đổi từ khoá vô vi thành không cùng tận.]

Bài thứ hai.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →