Tương Ưng Bộ · SN 34.20
Kinh Lấy An Trú Làm Nền — Xuất Định
Ṭhitimūlakavuṭṭhānasutta — bài thứ hai mươi
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Nhóm này lấy an trú làm nền — đã ở trong thiền rồi, còn phải ra đúng lúc, nắm đối tượng, giữ phạm vi.
Này các tỳ-kheo, trong số ấy, người hành thiền nào, trong định, khéo về an trú và cũng khéo về xuất định — người ấy đứng đầu, tối thắng, giải thoát, cao thượng, thù thắng nhất trong bốn hạng người hành thiền.
Hai thứ được đem ra so ở đây là an trú (ṭhiti) — an trú — khả năng ở lại trong tầng thiền đã bước vào — và xuất định (vuṭṭhāna) — xuất định — khả năng ra khỏi tầng thiền đúng lúc.
Cấu trúc không đổi suốt năm mươi lăm bài: bốn hạng người hành thiền, rồi chọn ra hạng thứ tư, rồi một ví dụ. Chỉ hai chỗ đổi — hai thứ được đem ra so.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Thiền (Jhānasaṃyutta), tương ưng thứ 34.
Phẩm Thiền (Jhānavagga) — phẩm thứ nhất của Tương Ưng Thiền.
Kinh Lấy An Trú Làm Nền — Xuất Định (Ṭhitimūlakavuṭṭhānasutta) — bài thứ hai mươi.
"Tại Sāvatthī.
Này các tỳ-kheo, có bốn hạng người hành thiền.
Bốn hạng ấy là gì?
Này các tỳ-kheo, ở đây, một số người hành thiền, trong định, khéo về an trú nhưng không khéo về xuất định.
Này các tỳ-kheo, ở đây, lại một số người hành thiền, trong định, khéo về xuất định nhưng không khéo về an trú.
Này các tỳ-kheo, ở đây, lại một số người hành thiền, trong định, không khéo về an trú và cũng không khéo về xuất định.
Này các tỳ-kheo, ở đây, lại một số người hành thiền, trong định, khéo về an trú và cũng khéo về xuất định.
Này các tỳ-kheo, trong số ấy, người hành thiền nào, trong định, khéo về an trú và cũng khéo về xuất định — người ấy đứng đầu, tối thắng, giải thoát, cao thượng, thù thắng nhất trong bốn hạng người hành thiền.
Này các tỳ-kheo, ví như từ con bò có sữa, từ sữa có sữa chua, từ sữa chua có bơ tươi, từ bơ tươi có bơ lỏng, từ bơ lỏng có tinh chất bơ — trong số ấy, tinh chất bơ được gọi là tối thắng;
Cũng vậy, này các tỳ-kheo, người hành thiền nào, trong định, khéo về an trú và cũng khéo về xuất định — người ấy đứng đầu, tối thắng, giải thoát, cao thượng, thù thắng nhất trong bốn hạng người hành thiền."
Bài thứ hai mươi.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.