buppou

Tương Ưng Bộ · SN 23.27

Kinh Lời Thỉnh Cầu — Khổ

Dukkhasutta — bài thứ hai mươi bảy

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài này tiếp phẩm Cầu Xin, với chữ khổ (dukkha).

Lành thay, bạch Đức Thế Tôn, Đức Thế Tôn hãy giảng cho con pháp một cách vắn tắt, để sau khi nghe pháp ấy, con sẽ sống một mình, xa lánh, không phóng dật, nhiệt tâm, quyết tâm.

Câu trả lời: cái gì là khổ — đối với cái ấy, hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham. Rồi Ngài chỉ ra: sắc, thọ, tưởng, hành, thức.

Khổ ở đây không phải cảm giác đau. Nó là cái bị ép — chữ gốc dukkha vốn mang nghĩa một cái trục xe không ăn khớp.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rādha (Rādhasaṃyutta), tương ưng thứ 23.

Phẩm Cầu Xin (Āyācanavagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Rādha.

Kinh Lời Thỉnh Cầu — Khổ (Dukkhasutta) — bài thứ hai mươi bảy.


"Tại Sāvatthī.

Ngồi một bên, Tôn giả Rādha bạch Đức Thế Tôn:

Lành thay, bạch Đức Thế Tôn, Đức Thế Tôn hãy giảng cho con pháp một cách vắn tắt, để sau khi nghe pháp ấy, con sẽ sống một mình, xa lánh, không phóng dật, nhiệt tâm, quyết tâm.

Này Rādha, cái gì là khổ — đối với cái ấy, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.

Và này Rādha, cái gì là khổ?

Sắc là khổ; đối với nó, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.

Thọ là khổ, tưởng là khổ, hành là khổ; đối với chúng, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.

Thức là khổ; đối với nó, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.

Này Rādha, cái gì là khổ — đối với cái ấy, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham."

Bài thứ năm.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →