Tương Ưng Bộ · SN 23.28
Kinh Lời Thỉnh Cầu — Pháp Khổ
Dukkhadhammasutta — bài thứ hai mươi tám
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài này tiếp phẩm Cầu Xin, với chữ pháp khổ (dukkhadhammā).
Lành thay, bạch Đức Thế Tôn, Đức Thế Tôn hãy giảng cho con pháp một cách vắn tắt, để sau khi nghe pháp ấy, con sẽ sống một mình, xa lánh, không phóng dật, nhiệt tâm, quyết tâm.
Câu trả lời: cái gì là pháp khổ — đối với cái ấy, hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham. Rồi Ngài chỉ ra: sắc, thọ, tưởng, hành, thức.
Pháp khổ là cách nói khác: không phải cái đau, mà là thứ có bản chất bị ép. Bộ kinh chuyển giữa hai cách gọi để tránh bị hiểu lệch.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rādha (Rādhasaṃyutta), tương ưng thứ 23.
Phẩm Cầu Xin (Āyācanavagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Rādha.
Kinh Lời Thỉnh Cầu — Pháp Khổ (Dukkhadhammasutta) — bài thứ hai mươi tám.
"Tại Sāvatthī.
Ngồi một bên, Tôn giả Rādha bạch Đức Thế Tôn:
Lành thay, bạch Đức Thế Tôn, Đức Thế Tôn hãy giảng cho con pháp một cách vắn tắt, để sau khi nghe pháp ấy, con sẽ sống một mình, xa lánh, không phóng dật, nhiệt tâm, quyết tâm.
Này Rādha, cái gì là pháp khổ — đối với cái ấy, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Và này Rādha, cái gì là pháp khổ?
Sắc là pháp khổ; đối với nó, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Thọ là pháp khổ, tưởng là pháp khổ, hành là pháp khổ; đối với chúng, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Thức là pháp khổ; đối với nó, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Này Rādha, cái gì là pháp khổ — đối với cái ấy, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham."
Bài thứ sáu.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.