Tương Ưng Bộ · SN 23.23
Kinh Lời Thỉnh Cầu — Ma
Mārasutta — bài thứ hai mươi ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Phẩm thứ ba mở đầu bằng một lời thỉnh cầu. Rādha không hỏi một chữ nào cả; ông xin một bài pháp ngắn để mang đi hành.
Lành thay, bạch Đức Thế Tôn, Đức Thế Tôn hãy giảng cho con pháp một cách vắn tắt, để sau khi nghe pháp ấy, con sẽ sống một mình, xa lánh, không phóng dật, nhiệt tâm, quyết tâm.
Đây là mẫu thỉnh cầu quen thuộc trong bộ kinh, và nó luôn dẫn đến một câu trả lời rất gọn. Người xin không hỏi để hiểu; người xin hỏi để hành.
Câu trả lời: cái gì là Ma — đối với cái ấy, hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Rồi Ngài tự hỏi lại: và cái gì là Ma? Trả lời: sắc, thọ, tưởng, hành, thức.
Mười hai bài trong phẩm này làm đúng một việc: đổi chữ Ma thành mười một chữ khác, và lặp lại cùng một mệnh lệnh.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Rādha (Rādhasaṃyutta), tương ưng thứ 23.
Phẩm Cầu Xin (Āyācanavagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Rādha.
Kinh Lời Thỉnh Cầu — Ma (Mārasutta) — bài thứ hai mươi ba.
"Tại Sāvatthī.
Ngồi một bên, Tôn giả Rādha bạch Đức Thế Tôn:
Lành thay, bạch Đức Thế Tôn, Đức Thế Tôn hãy giảng cho con pháp một cách vắn tắt, để sau khi nghe pháp ấy, con sẽ sống một mình, xa lánh, không phóng dật, nhiệt tâm, quyết tâm.
Này Rādha, cái gì là Ma — đối với cái ấy, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Và này Rādha, cái gì là Ma?
Sắc là Ma; đối với nó, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Thọ là Ma, tưởng là Ma, hành là Ma; đối với chúng, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Thức là Ma; đối với nó, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham.
Này Rādha, cái gì là Ma — đối với cái ấy, ông hãy đoạn tận dục, đoạn tận tham, đoạn tận dục tham."
Bài thứ một.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.