Tương Ưng Bộ · SN 19.11
Kinh Người Ngập Đầu Trong Hố Phân
Sasīsakasutta — bài thứ mười một
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Phẩm thứ hai mở bằng một cái hố phân, và nó bắt đầu lại từ đầu.
Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người ngập đầu trong hố phân đi trên hư không.
Bài này có một câu mở đầu ngắn gọn khác các bài trước: tại Rājagaha, trong rừng Veḷuvana. Từ đây, khung cảnh được nhắc lại mỗi bài, như thể người nghe vừa mới đến.
Người ấy đã từng là kẻ ngoại tình. Đó là hình ảnh đầu tiên trong tương ưng về một lỗi không đổ máu. Và hình phạt thì vẫn là một thân thể bị nhấn chìm.
Có một điều đáng chú ý về cách chọn hình ảnh: kẻ ngoại tình bị ngập trong phân, không phải bị xé. Những bài trước dùng dao, gươm, kim — những thứ của nghề nghiệp; bài này dùng một thứ khác hẳn, và nó nói về sự ô uế chứ không phải về sự đau.
Đó là một sự chuyển giọng của cả tương ưng. Từ đây, các hình ảnh không còn đối xứng với nghề của người ấy nữa; chúng đối xứng với chính điều người ấy đã làm.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.
Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Lakkhaṇa.
Kinh Người Ngập Đầu Trong Hố Phân (Sasīsakasutta) — bài thứ mười một.
"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người ngập đầu trong hố phân đi trên hư không.
Nó ngập trong hố phân, chỉ có cái đầu ở trên.
Nó kêu lên những tiếng đau đớn.
Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.
Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.
Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.
Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là kẻ ngoại tình ở chính Rājagaha này.
Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."
Bài thứ mười một.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.