Tương Ưng Bộ · SN 19.14
Kinh Người Nữ Xấu Xí
Maṅgulitthisutta — bài thứ mười bốn
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Bài thứ mười bốn thêm một tính từ vào hình ảnh, và tính từ ấy là toàn bộ bài.
Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người nữ hôi thối, thân hình xấu xí đi trên hư không.
Hôi thối là chữ mà kinh dùng cho một người nữ đã từng là bà đồng. Và đó là một sự lựa chọn đáng chú ý: không phải đau, không phải bị xé, mà là bốc mùi.
Trong các nền văn hóa, người hành nghề đồng bóng thường gắn với mùi hương, với khói, với những thứ che lấp. Bài kinh lấy đúng cái ấy và lật ngược nó.
Có một điều cần nói rõ: đây không phải một bản án về nghề ấy nói chung. Kinh chỉ kể một trường hợp, và nó thuộc về một chuỗi những trường hợp được chọn để đứng cạnh nhau.
Nhưng cách chọn ấy cho thấy người biên tập biết rằng một hình ảnh về mùi sẽ ở lại trong trí nhớ lâu hơn một hình ảnh về dao.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.
Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Lakkhaṇa.
Kinh Người Nữ Xấu Xí (Maṅgulitthisutta) — bài thứ mười bốn.
"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một người nữ hôi thối, thân hình xấu xí đi trên hư không.
Những con kền kền, con quạ, con diều hâu bay theo cô ấy, đâm vào, xé toạc.
Cô ấy kêu lên những tiếng đau đớn.
Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.
Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.
Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.
Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là bà đồng ở chính Rājagaha này.
Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."
Bài thứ mười bốn.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.