Tương Ưng Bộ · SN 45.22
Kinh Pháp Bất Thiện
Akusaladhammasutta — bài thứ hai mươi hai
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Pháp Bất Thiện (Akusaladhammasutta) là cùng một bài, đổi nhãn: không phải "tánh tà" mà là "pháp bất thiện" (akusaladhamma).
Nhãn này mạnh hơn nhãn trước. "Tánh tà" là một từ chỉ chỗ đứng; "pháp bất thiện" là một lời tuyên bố về phẩm chất: tám nhánh ấy là bất thiện, là không nên làm, là sẽ cho quả không tốt.
Rồi bài kinh lật lại và gọi tám nhánh còn lại là "pháp thiện" (kusaladhamma).
Cách nói "pháp thiện / pháp bất thiện" này rất hay vì nó không nói về niềm tin. Nó nói về tính chất của chính việc làm: dù có ai tin hay không, tham muốn và sân hận vẫn đốt cháy người mang chúng. Chỗ này là nơi Phật giáo nói "thiện" không phải một giới luật mà một sự thật có thể kiểm nghiệm.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.
Phẩm Tà (Micchattavagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Đạo.
Kinh Pháp Bất Thiện (Akusaladhammasutta) — bài thứ hai mươi hai.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ).
"Này các tỳ-kheo, ta sẽ giảng cho các ông về các pháp bất thiện và các pháp thiện.
Hãy nghe.
Và này các tỳ-kheo, các pháp bất thiện là gì?
Đó là: tà kiến, tà tư duy, tà ngữ, tà nghiệp, tà mạng, tà tinh tấn, tà niệm, tà định.
Này các tỳ-kheo, đó gọi là các pháp bất thiện.
Và này các tỳ-kheo, các pháp thiện là gì?
Đó là: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Này các tỳ-kheo, đó gọi là các pháp thiện.
Kinh Pháp Bất Thiện, bài thứ hai mươi hai, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.