buppou

Tương Ưng Bộ · SN 45.14

Kinh Sinh Khởi (I)

Paṭhamauppādasutta — bài thứ mười bốn

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Sinh Khởi (I) (Paṭhamauppādasutta) là bài ngắn thứ nhất trong bốn bài cùng khuôn của phẩm này — và câu của nó là một trong những câu nặng nhất của Tương Ưng Đạo.

Tám pháp này, được tu tập, được làm cho sung mãn, thì sinh khởi khi chưa từng sinh khởi — và điều ấy không xảy ra ngoài sự xuất hiện của Như Lai.

Nghĩa là: con đường tám nhánh không phải thứ người ta tự nghĩ ra được. Nó xuất hiện khi có một bậc đã tìm ra nó và nói lại. Trước đó, nó không có trên đời.

Đây là một tuyên bố rất mạnh về giá trị của việc được nghe. Không phải "ai cũng có thể tự tìm ra nếu cố đủ" — mà là: cái này chỉ có khi có người đã tìm ra và chỉ lại.

Bốn bài 45.14–45.17 là bốn cách nói cùng một điều: hai bài nói "không ngoài sự xuất hiện của Như Lai", hai bài nói "không ngoài kỷ luật của bậc Thiện Thệ"; và hai bài thêm bốn tính từ — thanh tịnh, trong sáng, không vết nhơ, không ô nhiễm.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.

Phẩm Trú Xứ (Vihāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Đạo.

Kinh Sinh Khởi (I) (Paṭhamauppādasutta) — bài thứ mười bốn.


Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ).

"Này các tỳ-kheo, có tám pháp này, được tu tập, được làm cho sung mãn, thì sinh khởi khi chưa từng sinh khởi — và điều ấy không xảy ra ngoài sự xuất hiện của Như Lai, bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác.

Tám pháp ấy là gì?

Đó là: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.

Này các tỳ-kheo, chính tám pháp này, được tu tập, được làm cho sung mãn, thì sinh khởi khi chưa từng sinh khởi — và điều ấy không xảy ra ngoài sự xuất hiện của Như Lai, bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác."

Kinh Sinh Khởi (I), bài thứ mười bốn, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →