Tương Ưng Bộ · SN 45.13
Kinh Hữu Học
Sekkhasutta — bài thứ mười ba
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Hữu Học (Sekkhasutta) là một bài định nghĩa ngắn — và cái nó định nghĩa là một từ mà người mới học rất dễ hiểu lệch: hữu học (sekkha).
Một tỳ-kheo hỏi: "Bạch Thế Tôn, người ta nói 'hữu học, hữu học'. Cho đến mức nào thì là hữu học?"
Câu trả lời: "Ở đây, này tỳ-kheo, vị ấy có chánh kiến của bậc hữu học … cho đến chánh định của bậc hữu học. Đến mức ấy, này tỳ-kheo, là hữu học."
Chữ quan trọng là sekkhāya — "của bậc hữu học". Không phải "chánh kiến" nói chung, mà là chánh kiến ở mức độ của người còn đang học. Đây là chỗ phân biệt hai giai đoạn:
hữu học (sekha) — còn phải học, chưa xong; đã có tám nhánh, nhưng chưa trọn. vô học (asekha) — đã xong, không còn gì phải học thêm.
Bài kinh này chỉ nói về cái thứ nhất. Và nó cho thấy một điều đáng yên tâm: con đường tám nhánh có một phiên bản dành cho người chưa xong việc. Không cần đợi đến khi trọn vẹn mới được gọi là người đi trên đường.
Cũng lưu ý: trong bài này, "hữu học" được định nghĩa bằng chính con đường tám nhánh, chứ không bằng một cấp bậc hay một danh hiệu nào.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.
Phẩm Trú Xứ (Vihāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Đạo.
Kinh Hữu Học (Sekkhasutta) — bài thứ mười ba.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ).
Rồi một tỳ-kheo nọ đến chỗ Đức Thế Tôn; đến rồi, đảnh lễ Đức Thế Tôn và ngồi xuống một bên. Ngồi xuống một bên, tỳ-kheo ấy bạch với Đức Thế Tôn:
"Bạch Thế Tôn, người ta nói 'hữu học, hữu học'.
Bạch Thế Tôn, cho đến mức nào thì là hữu học?"
"Này tỳ-kheo, ở đây vị ấy có chánh kiến của bậc hữu học, có chánh tư duy của bậc hữu học, có chánh ngữ của bậc hữu học, có chánh nghiệp của bậc hữu học, có chánh mạng của bậc hữu học, có chánh tinh tấn của bậc hữu học, có chánh niệm của bậc hữu học, có chánh định của bậc hữu học.
Đến mức ấy, này tỳ-kheo, là hữu học."
Kinh Hữu Học, bài thứ mười ba, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.