buppou

Tương Ưng Bộ · SN 47.23

Kinh Suy Giảm

Parihānasutta — bài thứ hai mươi ba

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Kinh Suy Giảm (Parihānasutta) là bài thứ ba của loạt ba bài liền nhau giữa Ānanda và Bhadda.

Nếu bài trước hỏi "pháp có còn lâu không", bài này hỏi "pháp có đang mất dần không". Ānanda trả lời cùng một cách: có, nếu bốn chỗ quán niệm không được tu; không, nếu chúng được tu.

Ba bài (47.21, 47.22, 47.23) ghép lại thành một chuỗi lập luận rất chặt:

  1. Giới được dạy để tu bốn chỗ quán niệm.
  2. Bốn chỗ quán niệm được tu thì pháp tồn tại lâu dài.
  3. Bốn chỗ quán niệm không được tu thì pháp suy giảm.

Đọc liền ba bài sẽ thấy chúng không phải ba câu trả lời rời — mà một câu trả lời chia làm ba nhịp.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Niệm Xứ (Satipaṭṭhānasaṃyutta), tương ưng thứ 47.

Phẩm Giới Trú (Sīlaṭṭhitivagga) — phẩm thứ ba của Tương Ưng Niệm Xứ.

Kinh Suy Giảm (Parihānasutta) — bài thứ hai mươi ba.


Một thuở nọ, Tôn giả Ānanda và Tôn giả Bhadda trú ở Pāṭaliputta, trong vườn Kukkuṭa.

Rồi Tôn giả Bhadda, vào buổi chiều, ra khỏi chỗ ngồi một mình, đến chỗ Tôn giả Ānanda; đến rồi, chào hỏi Tôn giả Ānanda.

Sau khi chào hỏi, trò chuyện thân mật, Tôn giả Bhadda ngồi xuống một bên. Ngồi xuống một bên, Tôn giả Bhadda nói với Tôn giả Ānanda:

"Này bạn Ānanda, do nhân gì, do duyên gì mà chánh pháp suy giảm?

Và này bạn Ānanda, do nhân gì, do duyên gì mà chánh pháp không suy giảm?"

"Lành thay, lành thay, này bạn Bhadda.

Cách bạn đặt vấn đề thật hay, chỗ bạn nghĩ ra thật khéo, câu hỏi của bạn thật tốt lành.

Đúng như bạn hỏi, này bạn Bhadda:

"Này bạn Ānanda, do nhân gì, do duyên gì mà chánh pháp suy giảm?

Và này bạn Ānanda, do nhân gì, do duyên gì mà chánh pháp không suy giảm?"

"Đúng vậy, này bạn" — Tôn giả Bhadda đáp.

"Này bạn, vì bốn chỗ quán niệm không được tu, không được làm cho sung mãn, nên chánh pháp suy giảm.

Và này bạn, vì bốn chỗ quán niệm được tu, được làm cho sung mãn, nên chánh pháp không suy giảm.

Bốn ấy là gì?

Ở đây, này bạn, vị tỳ-kheo trú quán thân nơi thân — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán thọ nơi các thọ — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán tâm nơi tâm — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời;

trú quán pháp nơi các pháp — nhiệt tâm, tỉnh giác, chánh niệm, đã từ bỏ tham lam và ưu não ở đời.

Này bạn, vì bốn chỗ quán niệm này không được tu, không được làm cho sung mãn, nên chánh pháp suy giảm.

Và vì bốn chỗ quán niệm này được tu, được làm cho sung mãn, nên chánh pháp không suy giảm."

Kinh Suy Giảm, bài thứ hai mươi ba, đến đây là hết.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →