buppou

Tương Ưng Bộ · SN 19.16

Kinh Thân Không Đầu

Asīsakasutta — bài thứ mười sáu

2 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười sáu là hình ảnh kinh dị nhất của cả tương ưng, và nó được kể bằng ba câu.

Trên ngực nó có cả mắt và miệng.

Một thân không đầu, và trên ngực có mắt và miệng. Đó là tất cả những gì kinh nói về hình dạng. Phần còn lại là những con chim, và tiếng kêu.

Người ấy đã từng là tên đao phủ tên Hārika. Đây là lần duy nhất trong tương ưng một nhân vật phụ được gọi bằng tên riêng. Chi tiết ấy làm cho bài này khác hẳn mười lăm bài trước.

Một cái tên có nghĩa là người ấy đã được nhớ. Và một người chuyên chặt đầu, khi trở thành một thân không đầu, thì hình ảnh ấy không cần thêm lời giải thích nào.

Bài này cũng là bài đầu tiên có sáu khóa thay vì năm, vì phần mô tả hình dạng cần một dòng riêng. Đó là một chi tiết nhỏ, nhưng nó cho thấy bản kinh được ghi lại cẩn thận đến mức nào.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.

Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Lakkhaṇa.

Kinh Thân Không Đầu (Asīsakasutta) — bài thứ mười sáu.


"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một thân không đầu đi trên hư không.

Trên ngực nó có cả mắt và miệng.

Những con kền kền, con quạ, con diều hâu bay theo nó, đâm vào, xé toạc.

Nó kêu lên những tiếng đau đớn.

Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.

Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.

Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.

Này các tỳ-kheo, chúng sinh ấy đã từng là tên đao phủ tên Hārika ở chính Rājagaha này.

Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."

Bài thứ mười sáu.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →