buppou

Tương Ưng Bộ · SN 19.17

Kinh Tỳ-Kheo Ác

Pāpabhikkhusutta — bài thứ mười bảy

3 phút đọc · đối chiếu Pali trên SuttaCentral

Giới thiệu bài kinh

Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.

Bài thứ mười bảy mở một loạt năm bài có cùng một hình ảnh, và loạt này là phần kết của tương ưng.

Y tăng-già-lê của vị ấy đang cháy, bùng cháy, rực sáng; bát cũng đang cháy, bùng cháy, rực sáng.

Y, bát, dây lưng, và thân — bốn thứ của một vị tu sĩ, và cả bốn đều đang cháy. Đây là lần duy nhất trong tương ưng hình phạt rơi đúng lên những gì thuộc về đời sống tu viện.

Vị ấy, trong giáo pháp của Đức Phật Kassapa, đã là một tỳ-kheo ác. Kinh không nói ác điều gì. Chữ ác đứng một mình, và đó là toàn bộ bản cáo trạng.

Cách im lặng ấy là cách của cả loạt năm bài. Nếu kinh kể ra tội, người đọc sẽ so sánh tội với hình phạt; còn nếu không kể, người đọc chỉ còn lại với hình ảnh — và hình ảnh ấy là một người đang cháy trong bộ y của mình.

Đó là một trong những hình ảnh mạnh nhất của cả bộ kinh, vì nó chạm vào chỗ mà người tu sĩ coi là biểu tượng của sự trong sạch.

Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Lakkhaṇa (Lakkhaṇasaṃyutta), tương ưng thứ 19.

Phẩm Thứ Hai (Dutiyavagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Lakkhaṇa.

Kinh Tỳ-Kheo Ác (Pāpabhikkhusutta) — bài thứ mười bảy.


"Này các bạn, ở đây tôi từ núi Gijjhakūṭa đi xuống, tôi thấy một tỳ-kheo đi trên hư không.

Y tăng-già-lê của vị ấy đang cháy, bùng cháy, rực sáng; bát cũng đang cháy, bùng cháy, rực sáng; dây lưng cũng đang cháy, bùng cháy, rực sáng; và thân cũng đang cháy, bùng cháy, rực sáng.

Vị ấy kêu lên những tiếng đau đớn.

Này các bạn, điều ấy làm tôi suy nghĩ: Lạ thay, thật lạ thay — một chúng sinh như thế mà lại có; một dạ-xoa như thế mà lại có; một tự thể như thế mà lại có.

Này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với con mắt; này các tỳ-kheo, các đệ tử thật sự sống với trí tuệ — đến mức một đệ tử có thể biết, có thể thấy, có thể chứng thực một điều như vậy.

Này các tỳ-kheo, Ta đã thấy chúng sinh ấy từ trước, nhưng Ta không nói ra. Nếu Ta nói ra, người khác sẽ không tin Ta. Những ai không tin Ta, điều ấy sẽ là bất lợi và khổ đau lâu dài cho họ.

Này các tỳ-kheo, tỳ-kheo ấy, trong giáo pháp của Đức Phật Kassapa Chánh Đẳng Chánh Giác, đã là một tỳ-kheo ác.

Do quả báo của nghiệp ấy, nó đã bị nung nấu trong địa ngục nhiều năm, nhiều trăm năm, nhiều ngàn năm, nhiều trăm ngàn năm; và với phần quả báo còn lại của nghiệp ấy, nó cảm thọ một tự thể như vậy."

Bài thứ mười bảy.

Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.

Về phương pháp dịch →