Tương Ưng Bộ · SN 45.16
Kinh Thanh Tịnh (I)
Paṭhamaparisuddhasutta — bài thứ mười sáu
Giới thiệu bài kinh
Bối cảnh và những chỗ dễ hiểu sai. Nên đọc nếu đây là lần đầu.
Kinh Thanh Tịnh (I) (Paṭhamaparisuddhasutta) thêm bốn tính từ vào cùng một câu — và bốn tính từ ấy đáng để đọc riêng:
thanh tịnh (parisuddha) — không lẫn; trong sáng (pariyodāta) — không đục; không vết nhơ (anaṅgaṇa) — không có chỗ bẩn đọng lại; không ô nhiễm (vigatūpakkilesa) — không còn gì làm nó vẩn đục.
Đây là mô tả về chính tám pháp ấy, không phải về người tu. Con đường tám nhánh, tự nó, là một thứ sạch — và khi nó sinh khởi trong tâm, nó mang tính chất ấy vào.
Chỗ này có một hàm ý thực hành: nếu tâm còn đục, còn vướng, thì không phải "con đường không hiệu quả" — mà có thể là con đường ấy chưa thật sự có mặt. Vì khi nó có mặt, nó có mặt với bốn tính chất này.
Tương Ưng Bộ (Saṃyutta Nikāya) — bộ kinh thứ ba trong Kinh tạng Pali. Đây là Tương Ưng Đạo (Maggasaṃyutta), tương ưng thứ 45.
Phẩm Trú Xứ (Vihāravagga) — phẩm thứ hai của Tương Ưng Đạo.
Kinh Thanh Tịnh (I) (Paṭhamaparisuddhasutta) — bài thứ mười sáu.
Một thuở nọ, Đức Thế Tôn trú tại Sāvatthī (Xá-vệ).
"Này các tỳ-kheo, có tám pháp này — thanh tịnh, trong sáng, không vết nhơ, không ô nhiễm — sinh khởi khi chưa từng sinh khởi; và điều ấy không xảy ra ngoài sự xuất hiện của Như Lai, bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác.
Tám pháp ấy là gì?
Đó là: chánh kiến, chánh tư duy, chánh ngữ, chánh nghiệp, chánh mạng, chánh tinh tấn, chánh niệm, chánh định.
Này các tỳ-kheo, chính tám pháp này — thanh tịnh, trong sáng, không vết nhơ, không ô nhiễm — sinh khởi khi chưa từng sinh khởi; và điều ấy không xảy ra ngoài sự xuất hiện của Như Lai, bậc A-la-hán, bậc Chánh Đẳng Giác."
Kinh Thanh Tịnh (I), bài thứ mười sáu, đến đây là hết.
Bản dịch tiếng Việt hiện đại, dịch từ nguyên bản Pali, đối chiếu bản Bhikkhu Sujato trên SuttaCentral. Mọi chỗ phải chọn giữa hai cách hiểu đều được ghi trong chú thích.